Biểu phí dịch vụ áp dụng cho sản phẩm thẻ Ghi nợ nội địa cá nhân
Biểu phí dịch vụ áp dụng cho sản phẩm thẻ Ghi nợ nội địa cá nhân
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ GHI NỢ NỘI ĐỊA |
||||||||
|
|
THẺ CÁ NHÂN |
||||||||
|
Phí phát hành |
|
|
|
|
|||||
|
C001 |
Phát hành và chuyển đổi hạng thẻ lần đầu |
|
|
|
|
||||
|
- Chip contactless Epartner và Epartner liên kết VCCS |
Miễn phí |
|
|
|
|||||
|
|
- Chip contactless Epartner Premium |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
|
- E-Partner Vpay |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C021 |
Phí phát hành lại thẻ |
|
|
|
|||||
|
- Chip contactless Epartner và Epartner liên kết VCCS |
45.454 đ |
|
|
|
|||||
|
- Chip contactless Epartner Premium |
100.000 đ |
|
|
|
|||||
|
|
- E-Partner Vpay |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C022 |
Thẻ phụ |
Bằng phí phát hành thẻ chính |
|
||||||
|
C025 |
Phí gia hạn thẻ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C023 |
Phí giao nhận thẻ |
18.182 đ |
|
|
|
||||
|
|
Phí thường niên thẻ (áp dụng chung cho thẻ chính và thẻ phụ) |
|
|
|
|
||||
|
C031 |
- Chip contactless Epartner, Epartner liên kết VCCS, thẻ S - Card, S - Card liên kết |
60.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C032 |
- Chip contactless Epartner Premium, thẻ C - Card, C - Card liên kết, 12 con giáp, G - Card, Pink-Card |
60.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
|
- Thẻ Epartner Vpay |
30.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C036 |
Phí bảo hiểm toàn diện thẻ E-Partner (Áp dụng đối với các loại thẻ E-partner) |
Theo quy định của Công ty Bảo hiểm |
Tự động |
||||||
|
Rút tiền mặt |
|
|
|
|
|||||
|
C042 |
Tại máy ATM Vietinbank |
|
|
|
Tự động |
||||
|
|
- Chip contactless Epartner, Epartner liên kết VCCS, thẻ S - Card, S - Card liên kết, thẻ C - Card, C - Card liên kết, 12 con giáp, E-Partner Vpay |
1.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Chip contactless Epartner Premium, thẻ G, thẻ Pink |
2.000 đ |
|
|
|
||||
|
C101 |
Tại máy ATM ngoại mạng |
3.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C043 |
Tại quầy qua EDC (Đơn vị có máy trạm) |
0,02% |
10.000 đ |
1.000.000 đ |
Tự động |
||||
|
C047 |
Rút tiền mặt bằng mã QR |
Bằng phí rút tiền mặt tại ATM của thẻ ghi nợ tương ứng |
|
||||||
|
C091 |
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiốt VietinBank |
3.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C093 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiốt VietinBank |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C093 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Giao dịch tại EDC ngoại mạng |
|
|
|
|
||||
|
C111 |
Giao dịch vấn tin |
1.500 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C112 |
Giao dịch hoàn trả |
1.800 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C113 |
Giao dịch thanh toán tại EDC |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|||||
|
C065 |
- GD nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
||||
|
C066 |
- GD ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
||||
|
C068 |
Cấp lại mã PIN |
|
|
|
|
||||
|
|
Cấp lại mã PIN tại quầy |
10.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Cấp đổi PIN trên iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Vấn tin và in sao kê GD |
|
|
|
|
||||
|
C075 |
Tại ATM Vietinbank |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C102 |
Tại ATM ngoại mạng |
500 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C103 |
Đóng thẻ |
|
|
|
|
||||
|
|
- Đóng thẻ tại Ipay |
50.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
|
- Đóng thẻ tại Quầy |
|
|
|
|
||||
|
|
+ Thẻ từ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
|
+ Thẻ chip và thẻ phi vật lý |
50.000 đ |
|
|
|
||||
|
C095 |
Mở khóa thẻ theo yêu cầu (tại quầy) |
30.000 đ |
|
|
|
||||
|
C096 |
Trả thẻ NH khác bị thu tại ATM VietinBank |
Miễn phí |
|
|
|
||||
(Hiệu lực từ ngày 22/4/2026)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ GHI NỢ NỘI ĐỊA |
||||||||
|
|
THẺ CÁ NHÂN |
||||||||
|
Phí phát hành |
|
|
|
|
|||||
|
C001 |
Phát hành và chuyển đổi hạng thẻ lần đầu |
|
|
|
|
||||
|
- Chip contactless Epartner và Epartner liên kết VCCS |
Miễn phí |
|
|
|
|||||
|
|
- Chip contactless Epartner Premium |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
|
- E-Partner Vpay |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C021 |
Phí phát hành lại thẻ |
|
|
|
|||||
|
- Chip contactless Epartner và Epartner liên kết VCCS |
45.454 đ |
|
|
|
|||||
|
- Chip contactless Epartner Premium |
100.000 đ |
|
|
|
|||||
|
|
- E-Partner Vpay |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C022 |
Thẻ phụ |
Bằng phí phát hành thẻ chính |
|
||||||
|
C025 |
Phí gia hạn thẻ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C023 |
Phí giao nhận thẻ |
18.182 đ |
|
|
|
||||
|
|
Phí thường niên thẻ (áp dụng chung cho thẻ chính và thẻ phụ) |
|
|
|
|
||||
|
C031 |
- Chip contactless Epartner, Epartner liên kết VCCS, thẻ S - Card, S - Card liên kết |
60.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C032 |
- Chip contactless Epartner Premium, thẻ C - Card, C - Card liên kết, 12 con giáp, G - Card, Pink-Card |
60.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
|
- Thẻ Epartner Vpay |
30.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C036 |
Phí bảo hiểm toàn diện thẻ E-Partner (Áp dụng đối với các loại thẻ E-partner) |
Theo quy định của Công ty Bảo hiểm |
Tự động |
||||||
|
Rút tiền mặt |
|
|
|
|
|||||
|
C042 |
Tại máy ATM Vietinbank |
|
|
|
Tự động |
||||
|
|
- Chip contactless Epartner, Epartner liên kết VCCS, thẻ S - Card, S - Card liên kết, thẻ C - Card, C - Card liên kết, 12 con giáp, E-Partner Vpay |
1.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Chip contactless Epartner Premium, thẻ G, thẻ Pink |
2.000 đ |
|
|
|
||||
|
C101 |
Tại máy ATM ngoại mạng |
3.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C043 |
Tại quầy qua EDC (Đơn vị có máy trạm) |
0,02% |
10.000 đ |
1.000.000 đ |
Tự động |
||||
|
C047 |
Rút tiền mặt bằng mã QR |
Bằng phí rút tiền mặt tại ATM của thẻ ghi nợ tương ứng |
|
||||||
|
C091 |
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiốt VietinBank |
3.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C093 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiốt VietinBank |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C093 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Giao dịch tại EDC ngoại mạng |
|
|
|
|
||||
|
C111 |
Giao dịch vấn tin |
1.500 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C112 |
Giao dịch hoàn trả |
1.800 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C113 |
Giao dịch thanh toán tại EDC |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|||||
|
C065 |
- GD nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
||||
|
C066 |
- GD ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
||||
|
C068 |
Cấp lại mã PIN |
|
|
|
|
||||
|
|
Cấp lại mã PIN tại quầy |
10.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Cấp đổi PIN trên iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Vấn tin và in sao kê GD |
|
|
|
|
||||
|
C075 |
Tại ATM Vietinbank |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C102 |
Tại ATM ngoại mạng |
500 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C103 |
Đóng thẻ |
|
|
|
|
||||
|
|
- Đóng thẻ tại Ipay |
50.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
|
- Đóng thẻ tại Quầy |
|
|
|
|
||||
|
|
+ Thẻ từ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
|
+ Thẻ chip và thẻ phi vật lý |
50.000 đ |
|
|
|
||||
|
C095 |
Mở khóa thẻ theo yêu cầu (tại quầy) |
30.000 đ |
|
|
|
||||
|
C096 |
Trả thẻ NH khác bị thu tại ATM VietinBank |
Miễn phí |
|
|
|
||||
(Hiệu lực từ ngày 22/4/2026)