Biểu phí áp dụng cho sản phẩm thẻ Ghi nợ nội địa (dành cho khách hàng doanh nghiệp và hộ kinh doanh)
Biểu phí áp dụng cho sản phẩm thẻ Ghi nợ nội địa (dành cho khách hàng doanh nghiệp và hộ kinh doanh)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ GHI NỢ NỘI ĐỊA |
||||||||
|
|
THẺ GHI NỢ NỘI ĐỊA BUSINESS (CÔNG TY) |
||||||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
|
||||
|
C001 |
Phát hành lần đầu |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C021 |
Phí phát hành lại thẻ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C023 |
Phí giao nhận thẻ |
18.182 VND |
|
|
|
||||
|
C032 |
Phí thường niên thẻ |
60.000 VND |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Rút tiền mặt |
|
|
|
|
||||
|
C042 |
Tại ATM của VietinBank |
2.000 VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C101 |
Tại máy ATM ngoại mạng |
3.000 VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C043 |
Tại quầy qua EDC (Đơn vị có máy trạm) |
0,02% |
10.000 VND |
1.000.000 VND |
Tự động |
||||
|
C047 |
Rút tiền mặt bằng mã QR |
Bằng phí rút tiền mặt tại ATM của thẻ ghi nợ tương ứng |
|
||||||
|
C091 |
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiốt VietinBank |
3.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C093 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiốt VietinBank |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C093 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Giao dịch tại EDC ngoại mạng |
|
|
|
|
||||
|
C111 |
Giao dịch vấn tin |
1.500 VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C112 |
Giao dịch hoàn trả |
1.800 VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C113 |
Giao dịch thanh toán tại EDC |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
||||
|
C065 |
Giao dịch nội mạng |
50.000 VND |
|
|
|
||||
|
C066 |
Giao dịch ngoại mạng |
100.000 VND |
|
|
|
||||
|
C068 |
Cấp lại mã PIN |
|
|
|
|
||||
|
|
Cấp lại mã PIN tại quầy |
10.000 VND |
|
|
|
||||
|
|
Cấp đổi PIN trên eFast, iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Vấn tin và in sao kê giao dịch |
|
|
|
|
||||
|
C075 |
Tại ATM Vietinbank |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C102 |
Tại ATM ngoại mạng |
500 VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C103 |
Đóng thẻ |
80.000 VND |
|
|
|
||||
|
C095 |
Mở khóa thẻ theo yêu cầu (tại quầy) |
30.000 VND |
|
|
|
||||
|
C096 |
Trả thẻ NH khác bị thu tại ATM VietinBank |
Miễn phí |
|
|
|
||||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ GHI NỢ NỘI ĐỊA |
||||||||
|
|
THẺ GHI NỢ NỘI ĐỊA BUSINESS (CÔNG TY) |
||||||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
|
||||
|
C001 |
Phát hành lần đầu |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C021 |
Phí phát hành lại thẻ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C023 |
Phí giao nhận thẻ |
18.182 VND |
|
|
|
||||
|
C032 |
Phí thường niên thẻ |
60.000 VND |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Rút tiền mặt |
|
|
|
|
||||
|
C042 |
Tại ATM của VietinBank |
2.000 VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C101 |
Tại máy ATM ngoại mạng |
3.000 VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C043 |
Tại quầy qua EDC (Đơn vị có máy trạm) |
0,02% |
10.000 VND |
1.000.000 VND |
Tự động |
||||
|
C047 |
Rút tiền mặt bằng mã QR |
Bằng phí rút tiền mặt tại ATM của thẻ ghi nợ tương ứng |
|
||||||
|
C091 |
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiốt VietinBank |
3.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C093 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiốt VietinBank |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C093 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Giao dịch tại EDC ngoại mạng |
|
|
|
|
||||
|
C111 |
Giao dịch vấn tin |
1.500 VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C112 |
Giao dịch hoàn trả |
1.800 VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C113 |
Giao dịch thanh toán tại EDC |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
||||
|
C065 |
Giao dịch nội mạng |
50.000 VND |
|
|
|
||||
|
C066 |
Giao dịch ngoại mạng |
100.000 VND |
|
|
|
||||
|
C068 |
Cấp lại mã PIN |
|
|
|
|
||||
|
|
Cấp lại mã PIN tại quầy |
10.000 VND |
|
|
|
||||
|
|
Cấp đổi PIN trên eFast, iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Vấn tin và in sao kê giao dịch |
|
|
|
|
||||
|
C075 |
Tại ATM Vietinbank |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C102 |
Tại ATM ngoại mạng |
500 VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C103 |
Đóng thẻ |
80.000 VND |
|
|
|
||||
|
C095 |
Mở khóa thẻ theo yêu cầu (tại quầy) |
30.000 VND |
|
|
|
||||
|
C096 |
Trả thẻ NH khác bị thu tại ATM VietinBank |
Miễn phí |
|
|
|
||||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)