Biểu phí dịch vụ áp dụng cho sản phẩm thẻ Ghi nợ quốc tế
Biểu phí dịch vụ áp dụng cho sản phẩm thẻ Ghi nợ quốc tế
BIỂU PHÍ DỊCH VỤ ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN, HỘ KINH DOANH
VÀ ĐƠN VỊ CHẤP NHẬN THANH TOÁN
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||
|
|
DỊCH VỤ THẺ GHI NỢ QUỐC TẾ |
||||
|
|
THẺ CÁ NHÂN |
||||
|
|
|
|
|
|
|
|
C601 |
Phát hành lần đầu thẻ chính |
|
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Platinum Sendo |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ vật lý |
100.000 đ |
|
|
|
|
|
- Thẻ phi vật lý |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Các loại thẻ khác (**) |
Miễn phí |
|
|
|
|
C610 |
Phát hành lại thẻ |
|
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ Visa/Mastercard Vpay |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Sendo |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Các loại thẻ khác |
50.000 đ |
|
|
|
|
C612 |
Phát hành thẻ phụ (bao gồm phát hành lần đầu và phát hành lại) |
|
|
|
|
|
|
Thẻ phụ Mastercard Debit Platinum Khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Các loại thẻ khác |
50.000 đ |
|
|
|
|
C631 |
Phí gia hạn thẻ |
Miễn phí |
|
|
|
|
C023 |
Phí giao nhận thẻ (**) |
18.182 đ |
|
|
|
|
|
Phí thường niên |
|
|
|
|
|
C621 |
Phí thường niên thẻ chính |
|
|
|
Tự động |
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ Visa Debit Platinum Sống khỏe |
163.636 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ Visa/ Mastercard Debit Platinum Vpay (thẻ phi vật lý) |
90.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ UPI Debit Gold |
120.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ Visa Debit Gold Sakura (Tài khoản VND/USD) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ Visa Debit Gold USD |
120.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Platinum Sendo (thẻ vật lý & phi vật lý) |
20.000 VND/tháng |
|
|
|
|
|
Thẻ JCB Debit Platinum |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ vật lý |
163.636 đ |
|
|
|
|
|
- Thẻ phi vật lý |
90.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Eliv3 (***) |
90.000 đ |
|
|
|
|
C622 |
Phí thường niên thẻ phụ |
|
|
|
Tự động |
|
|
Thẻ phụ Mastercard Debit Platinum Khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ phụ Visa Debit Platinum Sống khỏe |
60.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ phụ UPI Debit Gold |
60.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ phụ Visa Debit Gold Sakura (Tài khoản VND/USD) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ phụ Visa Debit Gold USD |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ JCB Debit Platinum |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ vật lý |
163.636 đ |
|
|
|
|
|
- Thẻ phi vật lý |
90.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Eliv3 (***) |
90.000 đ |
|
|
|
|
C630 |
Phí bảo hiểm gian lận thẻ Ghi nợ quốc tế (theo Phí của công ty Bảo hiểm) |
Theo quy định của công ty Bảo hiểm |
Tự động |
||
|
|
Phí rút tiền mặt |
|
|
|
|
|
C642 |
Tại ATM của VietinBank (bằng thẻ hoặc bằng mã QR) |
|
|
|
Tự động |
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Premium Banking (thẻ Khách hàng ưu tiên) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ Visa Debit Gold Sakura (Tài khoản VND/USD) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Các loại thẻ khác |
1.000 đ |
|
|
|
|
|
Tại ATM của ngân hàng khác |
|
|
|
|
|
C643 |
- Trong lãnh thổ Việt Nam |
9.090 đ/lần |
|
|
Tự động |
|
C644 |
- Ngoài lãnh thổ Việt Nam |
3,64% |
50.000 đ |
|
Tự động |
|
C645 |
Tại điểm ứng tiền mặt, POS của VietinBank |
0,055% |
20.000 đ |
|
Tự động |
|
C646 |
Tại POS của ngân hàng khác |
3,64% |
50.000 đ |
|
Tự động |
|
|
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiốt VietinBank |
|
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ khác: |
|
|
|
|
|
C692 |
Chuyển khoản tại ATM, kiốt - VND |
3.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C693 |
Chuyển khoản tại ATM, kiốt - USD |
0,1818 USD |
|
|
Tự động |
|
C694 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiốt VietinBank |
10.000đ |
|
|
Tự động |
|
C694 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000đ |
|
|
Tự động |
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|
C665 |
- Giao dịch nội mạng |
72.727 đ |
|
|
|
|
C666 |
- Giao dịch ngoại mạng |
272.727 đ |
|
|
|
|
C668 |
Phí cấp lại PIN |
|
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ khác |
|
|
|
|
|
|
- Tại PGD/ CN VietinBank |
27.273 đ |
|
|
|
|
|
- Qua VietinBank iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
|
Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
|
|
C671 |
- Tại ĐVCNT của VietinBank |
18.182 đ/hóa đơn |
|
|
|
|
C672 |
- Tại ĐVCNT không phải đại lý của VietinBank |
72.727 đ/hóa đơn |
|
|
|
|
|
Vấn tin/xem sao kê, in biên lai/sao kê |
|
|
|
|
|
C674 |
- Tại ATM của VietinBank |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
C676 |
- Tại POS của VietinBank (vấn tin) |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
C677 |
- Tại ATM, POS của ngân hàng khác |
7.273 đ/lần |
|
|
Tự động |
|
C635 |
Đóng thẻ |
|
|
|
|
|
|
- Tại iPay |
100.000 đ |
|
|
Tự động |
|
|
- Tại quầy |
50.000 đ |
|
|
|
|
C680 |
Phí chuyển đổi ngoại tệ |
1,82% GTGD bằng VND |
|
|
Tự động |
|
C681 |
Phí xử lý GD ngoại tệ |
0,91% GTGD bằng VND |
|
|
Tự động |
|
C688 |
Phí xử lý GD đồng nội tệ (áp dụng cho GD thanh toán bằng VND tại ĐVCNT nước ngoài) |
|
|
|
Tự động |
|
|
GTGD <= 500,000 VND |
|
|
|
|
|
|
- TCTQT MC |
1,00% GTGD + 8.000 đ/GD |
|
|
|
|
|
- Các TCTQT khác |
0,80% GTGD + 3.000 đ/GD |
|
|
|
|
|
GTGD > 500,000 VND |
0,80% GTGD |
|
|
|
|
|
THẺ GHI NỢ QUỐC TẾ BUSINESS (CÔNG TY) |
||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
|
|
C601 |
Phí phát hành lần đầu |
Miễn phí |
|
|
|
|
C610 |
Phí phát hành lại thẻ |
50.000 đ |
|
|
|
|
C023 |
Phí giao nhận thẻ |
18.182 đ |
|
|
|
|
C622 |
Phí thường niên thẻ |
250.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C630 |
Phí bảo hiểm gian lận thẻ ghi nợ quốc tế |
Theo quy định của công ty bảo hiểm |
|
||
|
|
Phí rút tiền mặt |
|
|
|
Tự động |
|
C642 |
Tại ATM của Vietinbank (bằng thẻ hoặc mã QR) |
2.000 đ |
|
|
|
|
C643 |
Tại máy ATM ngoại mạng trong lãnh thổ Việt Nam |
9.090 đ |
|
|
|
|
C644 |
Tại máy ATM ngoại mạng ngoài lãnh thổ Việt Nam |
3,64 % |
50.000 đ |
|
|
|
C645 |
Tại điểm ứng tiền mặt/POS của Vietinbank |
0,055% |
20.000 đ |
|
|
|
C646 |
Tại POS của ngân hàng khác |
3,64 % |
50.000 đ |
|
|
|
C692 |
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiosk của Vietinbank |
3.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C694 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiosk của Vietinbank |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C694 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|
C665 |
Giao dịch nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
|
C666 |
Giao dịch ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
|
C668 |
Phí cấp lại PIN |
|
|
|
|
|
|
Cấp lại mã PIN tại quầy |
27.273 đ |
|
|
|
|
|
Cấp đổi PIN trên eFast, iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
|
Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
|
|
C671 |
Tại ĐVCNT của Vietinbank |
18.182 đ/hóa đơn |
|
|
|
|
C672 |
Tại ĐVCNT không phải đại lý của Vietinbank |
72.727 đ/hóa đơn |
|
|
|
|
|
Vấn tin/xem sao kê, in biên lai/sao kê |
|
|
|
|
|
C674 |
Tại ATM của Vietinbank |
Miễn phí |
|
|
|
|
C676 |
Tại POS của Vietinbank (vấn tin) |
Miễn phí |
|
|
|
|
C677 |
Tại ATM/POS của ngân hàng khác |
7.273 đ |
|
|
|
|
C635 |
Đóng thẻ |
120.000 đ |
|
|
|
|
C680 |
Phí chuyển đổi ngoại tệ |
2,72% GTGD bằng VND |
|
|
|
|
C681 |
Phí xử lý GD ngoại tệ |
0,91% GTGD bằng VND |
|
|
|
|
C688 |
Phí xử lý GD đồng nội tệ (áp dụng cho GD thanh toán bằng VND tại ĐVCNT nước ngoài) |
|
|
|
|
|
|
GTGD ≤ 500.000 VND |
0,80 % GTGD + 3.000 đ/GD |
|
|
|
|
|
GTGD > 500.000 VND |
0,80 % GTGD |
|
|
|
BIỂU PHÍ DỊCH VỤ ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN, HỘ KINH DOANH
VÀ ĐƠN VỊ CHẤP NHẬN THANH TOÁN
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||
|
|
DỊCH VỤ THẺ GHI NỢ QUỐC TẾ |
||||
|
|
THẺ CÁ NHÂN |
||||
|
|
|
|
|
|
|
|
C601 |
Phát hành lần đầu thẻ chính |
|
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Platinum Sendo |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ vật lý |
100.000 đ |
|
|
|
|
|
- Thẻ phi vật lý |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Các loại thẻ khác (**) |
Miễn phí |
|
|
|
|
C610 |
Phát hành lại thẻ |
|
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ Visa/Mastercard Vpay |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Sendo |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Các loại thẻ khác |
50.000 đ |
|
|
|
|
C612 |
Phát hành thẻ phụ (bao gồm phát hành lần đầu và phát hành lại) |
|
|
|
|
|
|
Thẻ phụ Mastercard Debit Platinum Khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Các loại thẻ khác |
50.000 đ |
|
|
|
|
C631 |
Phí gia hạn thẻ |
Miễn phí |
|
|
|
|
C023 |
Phí giao nhận thẻ (**) |
18.182 đ |
|
|
|
|
|
Phí thường niên |
|
|
|
|
|
C621 |
Phí thường niên thẻ chính |
|
|
|
Tự động |
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ Visa Debit Platinum Sống khỏe |
163.636 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ Visa/ Mastercard Debit Platinum Vpay (thẻ phi vật lý) |
90.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ UPI Debit Gold |
120.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ Visa Debit Gold Sakura (Tài khoản VND/USD) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ Visa Debit Gold USD |
120.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Platinum Sendo (thẻ vật lý & phi vật lý) |
20.000 VND/tháng |
|
|
|
|
|
Thẻ JCB Debit Platinum |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ vật lý |
163.636 đ |
|
|
|
|
|
- Thẻ phi vật lý |
90.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Eliv3 (***) |
90.000 đ |
|
|
|
|
C622 |
Phí thường niên thẻ phụ |
|
|
|
Tự động |
|
|
Thẻ phụ Mastercard Debit Platinum Khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ phụ Visa Debit Platinum Sống khỏe |
60.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ phụ UPI Debit Gold |
60.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ phụ Visa Debit Gold Sakura (Tài khoản VND/USD) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ phụ Visa Debit Gold USD |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ JCB Debit Platinum |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ vật lý |
163.636 đ |
|
|
|
|
|
- Thẻ phi vật lý |
90.000 đ |
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Eliv3 (***) |
90.000 đ |
|
|
|
|
C630 |
Phí bảo hiểm gian lận thẻ Ghi nợ quốc tế (theo Phí của công ty Bảo hiểm) |
Theo quy định của công ty Bảo hiểm |
Tự động |
||
|
|
Phí rút tiền mặt |
|
|
|
|
|
C642 |
Tại ATM của VietinBank (bằng thẻ hoặc bằng mã QR) |
|
|
|
Tự động |
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Premium Banking (thẻ Khách hàng ưu tiên) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ Visa Debit Gold Sakura (Tài khoản VND/USD) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Các loại thẻ khác |
1.000 đ |
|
|
|
|
|
Tại ATM của ngân hàng khác |
|
|
|
|
|
C643 |
- Trong lãnh thổ Việt Nam |
9.090 đ/lần |
|
|
Tự động |
|
C644 |
- Ngoài lãnh thổ Việt Nam |
3,64% |
50.000 đ |
|
Tự động |
|
C645 |
Tại điểm ứng tiền mặt, POS của VietinBank |
0,055% |
20.000 đ |
|
Tự động |
|
C646 |
Tại POS của ngân hàng khác |
3,64% |
50.000 đ |
|
Tự động |
|
|
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiốt VietinBank |
|
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ khác: |
|
|
|
|
|
C692 |
Chuyển khoản tại ATM, kiốt - VND |
3.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C693 |
Chuyển khoản tại ATM, kiốt - USD |
0,1818 USD |
|
|
Tự động |
|
C694 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiốt VietinBank |
10.000đ |
|
|
Tự động |
|
C694 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000đ |
|
|
Tự động |
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|
C665 |
- Giao dịch nội mạng |
72.727 đ |
|
|
|
|
C666 |
- Giao dịch ngoại mạng |
272.727 đ |
|
|
|
|
C668 |
Phí cấp lại PIN |
|
|
|
|
|
|
Thẻ Mastercard Debit Platinum Khách hàng ưu tiên (thẻ Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Thẻ khác |
|
|
|
|
|
|
- Tại PGD/ CN VietinBank |
27.273 đ |
|
|
|
|
|
- Qua VietinBank iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
|
Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
|
|
C671 |
- Tại ĐVCNT của VietinBank |
18.182 đ/hóa đơn |
|
|
|
|
C672 |
- Tại ĐVCNT không phải đại lý của VietinBank |
72.727 đ/hóa đơn |
|
|
|
|
|
Vấn tin/xem sao kê, in biên lai/sao kê |
|
|
|
|
|
C674 |
- Tại ATM của VietinBank |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
C676 |
- Tại POS của VietinBank (vấn tin) |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
C677 |
- Tại ATM, POS của ngân hàng khác |
7.273 đ/lần |
|
|
Tự động |
|
C635 |
Đóng thẻ |
|
|
|
|
|
|
- Tại iPay |
100.000 đ |
|
|
Tự động |
|
|
- Tại quầy |
50.000 đ |
|
|
|
|
C680 |
Phí chuyển đổi ngoại tệ |
1,82% GTGD bằng VND |
|
|
Tự động |
|
C681 |
Phí xử lý GD ngoại tệ |
0,91% GTGD bằng VND |
|
|
Tự động |
|
C688 |
Phí xử lý GD đồng nội tệ (áp dụng cho GD thanh toán bằng VND tại ĐVCNT nước ngoài) |
|
|
|
Tự động |
|
|
GTGD <= 500,000 VND |
|
|
|
|
|
|
- TCTQT MC |
1,00% GTGD + 8.000 đ/GD |
|
|
|
|
|
- Các TCTQT khác |
0,80% GTGD + 3.000 đ/GD |
|
|
|
|
|
GTGD > 500,000 VND |
0,80% GTGD |
|
|
|
|
|
THẺ GHI NỢ QUỐC TẾ BUSINESS (CÔNG TY) |
||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
|
|
C601 |
Phí phát hành lần đầu |
Miễn phí |
|
|
|
|
C610 |
Phí phát hành lại thẻ |
50.000 đ |
|
|
|
|
C023 |
Phí giao nhận thẻ |
18.182 đ |
|
|
|
|
C622 |
Phí thường niên thẻ |
250.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C630 |
Phí bảo hiểm gian lận thẻ ghi nợ quốc tế |
Theo quy định của công ty bảo hiểm |
|
||
|
|
Phí rút tiền mặt |
|
|
|
Tự động |
|
C642 |
Tại ATM của Vietinbank (bằng thẻ hoặc mã QR) |
2.000 đ |
|
|
|
|
C643 |
Tại máy ATM ngoại mạng trong lãnh thổ Việt Nam |
9.090 đ |
|
|
|
|
C644 |
Tại máy ATM ngoại mạng ngoài lãnh thổ Việt Nam |
3,64 % |
50.000 đ |
|
|
|
C645 |
Tại điểm ứng tiền mặt/POS của Vietinbank |
0,055% |
20.000 đ |
|
|
|
C646 |
Tại POS của ngân hàng khác |
3,64 % |
50.000 đ |
|
|
|
C692 |
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiosk của Vietinbank |
3.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C694 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiosk của Vietinbank |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C694 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|
C665 |
Giao dịch nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
|
C666 |
Giao dịch ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
|
C668 |
Phí cấp lại PIN |
|
|
|
|
|
|
Cấp lại mã PIN tại quầy |
27.273 đ |
|
|
|
|
|
Cấp đổi PIN trên eFast, iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
|
Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
|
|
C671 |
Tại ĐVCNT của Vietinbank |
18.182 đ/hóa đơn |
|
|
|
|
C672 |
Tại ĐVCNT không phải đại lý của Vietinbank |
72.727 đ/hóa đơn |
|
|
|
|
|
Vấn tin/xem sao kê, in biên lai/sao kê |
|
|
|
|
|
C674 |
Tại ATM của Vietinbank |
Miễn phí |
|
|
|
|
C676 |
Tại POS của Vietinbank (vấn tin) |
Miễn phí |
|
|
|
|
C677 |
Tại ATM/POS của ngân hàng khác |
7.273 đ |
|
|
|
|
C635 |
Đóng thẻ |
120.000 đ |
|
|
|
|
C680 |
Phí chuyển đổi ngoại tệ |
2,72% GTGD bằng VND |
|
|
|
|
C681 |
Phí xử lý GD ngoại tệ |
0,91% GTGD bằng VND |
|
|
|
|
C688 |
Phí xử lý GD đồng nội tệ (áp dụng cho GD thanh toán bằng VND tại ĐVCNT nước ngoài) |
|
|
|
|
|
|
GTGD ≤ 500.000 VND |
0,80 % GTGD + 3.000 đ/GD |
|
|
|
|
|
GTGD > 500.000 VND |
0,80 % GTGD |
|
|
|