Biểu phí áp dụng cho dịch vụ thẻ Tài chính cá nhân
Biểu phí áp dụng cho dịch vụ thẻ Tài chính cá nhân
BIỂU PHÍ DỊCH VỤ ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN, HỘ KINH DOANH
VÀ ĐƠN VỊ CHẤP NHẬN THANH TOÁN
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||
|
|
DỊCH VỤ THẺ TÀI CHÍNH CÁ NHÂN |
||||
|
C701 |
Phí phát hành (*) |
|
|
|
|
|
|
Phát hành lần đầu |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Phí phát hành lại thẻ |
100.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C715 |
Phí thường niên (*) |
50.000 đ |
|
|
Tự động |
|
|
Rút tiền mặt |
|
|
|
|
|
C741 |
Rút tiền mặt tại ATM của VietinBank |
5.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C742 |
Rút tiền mặt tại ATM của Ngân hàng khác |
5.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C743 |
Ứng tiền mặt tại POS của VietinBank |
0,455 % |
9.090 đ |
|
Tự động |
|
C753 |
Dịch vụ xác nhận HMTD |
54.545 đ |
|
|
|
|
|
Phạt chậm thanh toán (*) (tính trên số tiền chậm thanh toán) |
|
|
|
|
|
C755 |
Nợ quá hạn dưới 30 ngày |
3,00% |
99.000 đ |
|
Tự động |
|
C756 |
Nợ quá hạn từ 30 đến dưới 60 ngày |
4,00% |
99.000 đ |
|
Tự động |
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|
C765 |
GD nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
|
C766 |
GD ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
|
C767 |
Cấp lại sao kê hàng tháng |
27.272 đ |
|
|
|
|
C768 |
Cấp lại mã PIN (tại quầy) |
10.000 đ |
|
|
|
|
|
Cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
|
|
C771 |
ĐVCNT là đại lý VietinBank |
18.181 đ |
|
|
|
|
C772 |
ĐVCNT không phải là đại lý VietinBank |
272.727 đ |
|
|
|
|
C775 |
Vấn tin và in sao kê giao dịch thẻ tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
C783 |
Đóng thẻ tại iPay |
100.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C783 |
Đóng thẻ tại quầy |
50.000 đ |
|
|
|
|
|
Dịch vụ thông báo giao dịch bằng SMS |
|
|
|
|
|
C784 |
Đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|
C785 |
Sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|
C786 |
Hủy đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
BIỂU PHÍ DỊCH VỤ ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN, HỘ KINH DOANH
VÀ ĐƠN VỊ CHẤP NHẬN THANH TOÁN
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||
|
|
DỊCH VỤ THẺ TÀI CHÍNH CÁ NHÂN |
||||
|
C701 |
Phí phát hành (*) |
|
|
|
|
|
|
Phát hành lần đầu |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Phí phát hành lại thẻ |
100.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C715 |
Phí thường niên (*) |
50.000 đ |
|
|
Tự động |
|
|
Rút tiền mặt |
|
|
|
|
|
C741 |
Rút tiền mặt tại ATM của VietinBank |
5.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C742 |
Rút tiền mặt tại ATM của Ngân hàng khác |
5.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C743 |
Ứng tiền mặt tại POS của VietinBank |
0,455 % |
9.090 đ |
|
Tự động |
|
C753 |
Dịch vụ xác nhận HMTD |
54.545 đ |
|
|
|
|
|
Phạt chậm thanh toán (*) (tính trên số tiền chậm thanh toán) |
|
|
|
|
|
C755 |
Nợ quá hạn dưới 30 ngày |
3,00% |
99.000 đ |
|
Tự động |
|
C756 |
Nợ quá hạn từ 30 đến dưới 60 ngày |
4,00% |
99.000 đ |
|
Tự động |
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|
C765 |
GD nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
|
C766 |
GD ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
|
C767 |
Cấp lại sao kê hàng tháng |
27.272 đ |
|
|
|
|
C768 |
Cấp lại mã PIN (tại quầy) |
10.000 đ |
|
|
|
|
|
Cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
|
|
C771 |
ĐVCNT là đại lý VietinBank |
18.181 đ |
|
|
|
|
C772 |
ĐVCNT không phải là đại lý VietinBank |
272.727 đ |
|
|
|
|
C775 |
Vấn tin và in sao kê giao dịch thẻ tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
C783 |
Đóng thẻ tại iPay |
100.000 đ |
|
|
Tự động |
|
C783 |
Đóng thẻ tại quầy |
50.000 đ |
|
|
|
|
|
Dịch vụ thông báo giao dịch bằng SMS |
|
|
|
|
|
C784 |
Đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|
C785 |
Sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|
C786 |
Hủy đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|