Biểu phí dịch vụ áp dụng cho sản phẩm thẻ Tài chính cá nhân
Biểu phí dịch vụ áp dụng cho sản phẩm thẻ Tài chính cá nhân
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
|||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
||||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ TÀI CHÍNH CÁ NHÂN |
|||||||
|
C701 |
Phí phát hành (*) |
|
|
|
|
|||
|
|
Phát hành lần đầu |
Miễn phí |
|
|
|
|||
|
|
Phí phát hành lại thẻ |
100.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C715 |
Phí thường niên (*) |
50.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
|
Rút tiền mặt |
|
|
|
|
|||
|
C741 |
Rút tiền mặt tại ATM của VietinBank |
5.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C742 |
Rút tiền mặt tại ATM của Ngân hàng khác |
5.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C743 |
Ứng tiền mặt tại POS của VietinBank |
0,455 % |
9.090 đ |
|
Tự động |
|||
|
C753 |
Dịch vụ xác nhận HMTD |
54.545 đ |
|
|
|
|||
|
|
Phạt chậm thanh toán (*) (tính trên số tiền chậm thanh toán) |
|
|
|
|
|||
|
C755 |
Nợ quá hạn dưới 30 ngày |
3,00% |
99.000 đ |
|
Tự động |
|||
|
C756 |
Nợ quá hạn từ 30 đến dưới 60 ngày |
4,00% |
99.000 đ |
|
Tự động |
|||
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|||
|
C765 |
GD nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
|||
|
C766 |
GD ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
|||
|
C767 |
Cấp lại sao kê hàng tháng |
27.272 đ |
|
|
|
|||
|
C768 |
Cấp lại mã PIN (tại quầy) |
10.000 đ |
|
|
|
|||
|
|
Cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
|
|||
|
C771 |
ĐVCNT là đại lý VietinBank |
18.181 đ |
|
|
|
|||
|
C772 |
ĐVCNT không phải là đại lý VietinBank |
272.727 đ |
|
|
|
|||
|
C775 |
Vấn tin và in sao kê giao dịch thẻ tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|||
|
C783 |
Đóng thẻ tại iPay |
100.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C783 |
Đóng thẻ tại quầy |
50.000 đ |
|
|
|
|||
|
|
Dịch vụ thông báo giao dịch bằng SMS |
|
|
|
|
|||
|
C784 |
Đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|||
|
C785 |
Sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|||
|
C786 |
Hủy đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
(*) Mã phí thuộc đối tượng không chịu VAT
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
|||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
||||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ TÀI CHÍNH CÁ NHÂN |
|||||||
|
C701 |
Phí phát hành (*) |
|
|
|
|
|||
|
|
Phát hành lần đầu |
Miễn phí |
|
|
|
|||
|
|
Phí phát hành lại thẻ |
100.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C715 |
Phí thường niên (*) |
50.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
|
Rút tiền mặt |
|
|
|
|
|||
|
C741 |
Rút tiền mặt tại ATM của VietinBank |
5.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C742 |
Rút tiền mặt tại ATM của Ngân hàng khác |
5.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C743 |
Ứng tiền mặt tại POS của VietinBank |
0,455 % |
9.090 đ |
|
Tự động |
|||
|
C753 |
Dịch vụ xác nhận HMTD |
54.545 đ |
|
|
|
|||
|
|
Phạt chậm thanh toán (*) (tính trên số tiền chậm thanh toán) |
|
|
|
|
|||
|
C755 |
Nợ quá hạn dưới 30 ngày |
3,00% |
99.000 đ |
|
Tự động |
|||
|
C756 |
Nợ quá hạn từ 30 đến dưới 60 ngày |
4,00% |
99.000 đ |
|
Tự động |
|||
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|||
|
C765 |
GD nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
|||
|
C766 |
GD ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
|||
|
C767 |
Cấp lại sao kê hàng tháng |
27.272 đ |
|
|
|
|||
|
C768 |
Cấp lại mã PIN (tại quầy) |
10.000 đ |
|
|
|
|||
|
|
Cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
|
|||
|
C771 |
ĐVCNT là đại lý VietinBank |
18.181 đ |
|
|
|
|||
|
C772 |
ĐVCNT không phải là đại lý VietinBank |
272.727 đ |
|
|
|
|||
|
C775 |
Vấn tin và in sao kê giao dịch thẻ tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|||
|
C783 |
Đóng thẻ tại iPay |
100.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C783 |
Đóng thẻ tại quầy |
50.000 đ |
|
|
|
|||
|
|
Dịch vụ thông báo giao dịch bằng SMS |
|
|
|
|
|||
|
C784 |
Đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|||
|
C785 |
Sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|||
|
C786 |
Hủy đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
(*) Mã phí thuộc đối tượng không chịu VAT