Biểu phí dịch vụ áp dụng cho sản phẩm thẻ Tín dụng quốc tế cá nhân
Biểu phí dịch vụ áp dụng cho sản phẩm thẻ Tín dụng quốc tế cá nhân
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG QUỐC TẾ |
||||||||
|
|
THẺ CÁ NHÂN |
||||||||
|
|
Phát hành thẻ |
|
|
|
|
||||
|
C231 |
Phí phát hành thẻ lần đầu (*) |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C296 |
Phí dịch vụ phát hành nhanh (*) |
200.000 đ |
|
|
|
||||
|
C297 |
Phí phát hành lại (*) |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C298 |
Phí gia hạn thẻ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C024 |
Phí giao nhận thẻ (**) |
18.182 đ |
|
|
|
||||
|
|
Phí thường niên (thu hàng năm)(*) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C311 |
Các dòng thẻ cơ bản |
|
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Visa/ Mastercard Classic |
150.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ JCB Classic |
250.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ JCB Platinum (vật lý + phi vật lý) |
200.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ JCB Ultimate SaviY |
899.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Visa Platium vật lý |
|
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ phát hành từ 01/3/2021 |
250.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ phát hành trước 01/3/2021 |
1.000.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Visa Platinum phi vật lý |
125.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Mastercard Cashback (thẻ vật lý + thẻ phi vật lý) |
599.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Visa Signature (áp dụng từ 30/04/2026) |
2.500.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ UPI Credit Platinum |
300.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Mastercard Credit Platinum Eliv3 (thẻ vật lý + thẻ phi vật lý) |
499.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Visa Cashback |
899.000 đ |
|
|
|
||||
|
C361 |
Thẻ MasterCard khách hàng ưu tiên (Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C363 |
Thẻ MasterCard khách hàng ưu tiên (Premium Banking) – thu trong trường hợp khách hàng không còn là KHUT |
1.000.000 đ |
|
|
|
||||
|
C323 |
Thẻ liên kết |
|
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ JCB Platinum Vietnam Airlines vật lý |
500.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ JCB Platinum Vietnam Airlines phi vật lý |
250.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ JCB Ultimate Vietnam Airlines |
2.500.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Mastercard Platinum Sendo (thẻ vật lý + thẻ phi vật lý) |
399.000 đ |
|
|
|
||||
|
C343 |
- Thẻ JCB - Vpoint |
200.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Visa Payway Saigon Co.op (**) |
|
|
|
|
||||
|
|
Hạng Classic |
150.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Hạng Platinum |
1.000.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ phụ |
|
|
|
|
||||
|
C371 |
Thẻ Visa Signature (áp dụng từ 30/04/2026) |
2.500.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ JCB Ultimate Vietnam Airlines |
2.500.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Mastercard Platinum Sendo |
199.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ JCB Platinum (vật lý + phi vật lý) |
200.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ JCB Ultimate SaviY |
899.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Mastercard Cashback |
599.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Visa Cashback |
899.000 đ |
|
|
|
||||
|
C364 |
Các thẻ khác |
50% phí thẻ chính |
|
|
|
||||
|
|
Thay đổi HMTD, không thay đổi hạng thẻ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C411 |
Chuyển đổi hạng thẻ |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C421 |
Chuyển đổi từ loại thẻ từ sang thẻ EMV/contactless |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C441 |
Rút tiền mặt |
|
|
|
Tự động |
||||
|
|
Tại ATM Vietinbank/ATM NH khác/POS NH khác |
3,64% |
50.000 đ |
|
|
||||
|
|
Tại PGD/ CN của VietinBank (qua POS) |
1,82% |
50.000 đ |
|
|
||||
|
C453 |
Dịch vụ xác nhận HMTD |
109.091 đ |
|
|
|
||||
|
|
(tính trên số tiền thanh toán tối thiểu) |
|
|
|
|
||||
|
C455 |
- Nợ quá hạn dưới 30 ngày |
3,00% |
200.000 đ |
|
Tự động |
||||
|
C456 |
- Nợ quá hạn từ 30 - 60 ngày |
4,00% |
200.000 đ |
|
Tự động |
||||
|
C465 |
Tra soát giao dịch (nếu KH khiếu nại sai) |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
C467 |
Cấp lại sao kê hàng tháng |
27.273 đ |
|
|
|
||||
|
C468 |
Cấp lại PIN |
|
|
|
|
||||
|
|
- Tại PGD/ CN VietinBank |
27.273 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Qua VietinBank iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Cấp lại bản sao hoá đơn gíao dịch |
|
|
|
|
||||
|
C471 |
- ĐVCNT là đại lý của VietinBank |
18.182 đ |
|
|
|
||||
|
C472 |
- ĐVCNT không là đại lý của VietinBank |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
C475 |
Vấn tin và in biên lai GD tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C479 |
Phí chuyển đổi tiền tệ (chỉ áp dụng với GD ngoại tệ)
|
|
|
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ Visa Signature |
0,455 % GTGD bằng VND |
|
|
|
||||
|
|
Các thẻ khác |
1,82 % GTGD bằng VND |
|
|
|
||||
|
C480 |
Phí xử lý GD ngoại tệ (chỉ áp dụng với GD ngoại tệ) |
0,91% GTGD bằng VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C482 |
Chuyển đổi TSĐB phát hành thẻ |
45.455 đ |
|
|
|
||||
|
C483 |
Đóng thẻ tại iPay |
|
|
|
Tự động |
||||
|
|
- Thẻ Visa Signature |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ JCB Ultimate Vietnam Airlines |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Mastercard Khách hàng ưu tiên (Premium Banking) |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Mastercard Credit Platinum Eliv3 |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ khác |
181.818 đ |
|
|
|
||||
|
C483 |
Đóng thẻ tại quầy |
|
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Visa Signature |
181.818 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ JCB Ultimate Vietnam Airlnes |
181.818 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Mastercard Khách hàng ưu tiên (Premium Banking) |
181.818 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Mastercard Credit Platinum Eliv3 |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ khác |
136.364 đ |
|
|
|
||||
|
|
DV thông báo GD bằng SMS/OTT |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C484 |
- Đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C485 |
- Sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C486 |
- Hủy đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C487 |
- Phí xử lý GD đồng nội tệ (áp dụng cho GD thanh toán bằng VND với ĐVCNT nước ngoài) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
|
- GTGD ≤ 500,000 VND |
|
|
|
|
||||
|
|
- TCTQT Mastercard |
1,00% GTGD + 8.000 đ/GD |
|
|
|
||||
|
|
- Các TCTQT khác |
0,80% GTGD + 3.000 đ/GD |
|
|
|
||||
|
|
- GTGD > 500,000 VND |
0,80% GTGD |
|
|
|
||||
|
C827 |
- Nâng hạn mức thẻ tín dụng online có bảo đảm bằng tiền gửi tiết kiệm online (*) |
50.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
(*) Mã phí thuộc đối tượng không chịu thuế VAT
(**) Một số sản phẩm được miễn phí theo chính sách sản phẩm từng thời kỳ
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG QUỐC TẾ |
||||||||
|
|
THẺ CÁ NHÂN |
||||||||
|
|
Phát hành thẻ |
|
|
|
|
||||
|
C231 |
Phí phát hành thẻ lần đầu (*) |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C296 |
Phí dịch vụ phát hành nhanh (*) |
200.000 đ |
|
|
|
||||
|
C297 |
Phí phát hành lại (*) |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C298 |
Phí gia hạn thẻ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C024 |
Phí giao nhận thẻ (**) |
18.182 đ |
|
|
|
||||
|
|
Phí thường niên (thu hàng năm)(*) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C311 |
Các dòng thẻ cơ bản |
|
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Visa/ Mastercard Classic |
150.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ JCB Classic |
250.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ JCB Platinum (vật lý + phi vật lý) |
200.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ JCB Ultimate SaviY |
899.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Visa Platium vật lý |
|
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ phát hành từ 01/3/2021 |
250.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ phát hành trước 01/3/2021 |
1.000.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Visa Platinum phi vật lý |
125.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Mastercard Cashback (thẻ vật lý + thẻ phi vật lý) |
599.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Visa Signature (áp dụng từ 30/04/2026) |
2.500.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ UPI Credit Platinum |
300.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Mastercard Credit Platinum Eliv3 (thẻ vật lý + thẻ phi vật lý) |
499.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Visa Cashback |
899.000 đ |
|
|
|
||||
|
C361 |
Thẻ MasterCard khách hàng ưu tiên (Premium Banking) |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C363 |
Thẻ MasterCard khách hàng ưu tiên (Premium Banking) – thu trong trường hợp khách hàng không còn là KHUT |
1.000.000 đ |
|
|
|
||||
|
C323 |
Thẻ liên kết |
|
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ JCB Platinum Vietnam Airlines vật lý |
500.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ JCB Platinum Vietnam Airlines phi vật lý |
250.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ JCB Ultimate Vietnam Airlines |
2.500.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Mastercard Platinum Sendo (thẻ vật lý + thẻ phi vật lý) |
399.000 đ |
|
|
|
||||
|
C343 |
- Thẻ JCB - Vpoint |
200.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Visa Payway Saigon Co.op (**) |
|
|
|
|
||||
|
|
Hạng Classic |
150.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Hạng Platinum |
1.000.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ phụ |
|
|
|
|
||||
|
C371 |
Thẻ Visa Signature (áp dụng từ 30/04/2026) |
2.500.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ JCB Ultimate Vietnam Airlines |
2.500.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Mastercard Platinum Sendo |
199.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ JCB Platinum (vật lý + phi vật lý) |
200.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ JCB Ultimate SaviY |
899.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Mastercard Cashback |
599.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Thẻ Visa Cashback |
899.000 đ |
|
|
|
||||
|
C364 |
Các thẻ khác |
50% phí thẻ chính |
|
|
|
||||
|
|
Thay đổi HMTD, không thay đổi hạng thẻ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C411 |
Chuyển đổi hạng thẻ |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C421 |
Chuyển đổi từ loại thẻ từ sang thẻ EMV/contactless |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C441 |
Rút tiền mặt |
|
|
|
Tự động |
||||
|
|
Tại ATM Vietinbank/ATM NH khác/POS NH khác |
3,64% |
50.000 đ |
|
|
||||
|
|
Tại PGD/ CN của VietinBank (qua POS) |
1,82% |
50.000 đ |
|
|
||||
|
C453 |
Dịch vụ xác nhận HMTD |
109.091 đ |
|
|
|
||||
|
|
(tính trên số tiền thanh toán tối thiểu) |
|
|
|
|
||||
|
C455 |
- Nợ quá hạn dưới 30 ngày |
3,00% |
200.000 đ |
|
Tự động |
||||
|
C456 |
- Nợ quá hạn từ 30 - 60 ngày |
4,00% |
200.000 đ |
|
Tự động |
||||
|
C465 |
Tra soát giao dịch (nếu KH khiếu nại sai) |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
C467 |
Cấp lại sao kê hàng tháng |
27.273 đ |
|
|
|
||||
|
C468 |
Cấp lại PIN |
|
|
|
|
||||
|
|
- Tại PGD/ CN VietinBank |
27.273 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Qua VietinBank iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Cấp lại bản sao hoá đơn gíao dịch |
|
|
|
|
||||
|
C471 |
- ĐVCNT là đại lý của VietinBank |
18.182 đ |
|
|
|
||||
|
C472 |
- ĐVCNT không là đại lý của VietinBank |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
C475 |
Vấn tin và in biên lai GD tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C479 |
Phí chuyển đổi tiền tệ (chỉ áp dụng với GD ngoại tệ)
|
|
|
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ Visa Signature |
0,455 % GTGD bằng VND |
|
|
|
||||
|
|
Các thẻ khác |
1,82 % GTGD bằng VND |
|
|
|
||||
|
C480 |
Phí xử lý GD ngoại tệ (chỉ áp dụng với GD ngoại tệ) |
0,91% GTGD bằng VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C482 |
Chuyển đổi TSĐB phát hành thẻ |
45.455 đ |
|
|
|
||||
|
C483 |
Đóng thẻ tại iPay |
|
|
|
Tự động |
||||
|
|
- Thẻ Visa Signature |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ JCB Ultimate Vietnam Airlines |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Mastercard Khách hàng ưu tiên (Premium Banking) |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Mastercard Credit Platinum Eliv3 |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ khác |
181.818 đ |
|
|
|
||||
|
C483 |
Đóng thẻ tại quầy |
|
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Visa Signature |
181.818 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ JCB Ultimate Vietnam Airlnes |
181.818 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Mastercard Khách hàng ưu tiên (Premium Banking) |
181.818 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Mastercard Credit Platinum Eliv3 |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ khác |
136.364 đ |
|
|
|
||||
|
|
DV thông báo GD bằng SMS/OTT |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C484 |
- Đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C485 |
- Sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C486 |
- Hủy đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C487 |
- Phí xử lý GD đồng nội tệ (áp dụng cho GD thanh toán bằng VND với ĐVCNT nước ngoài) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
|
- GTGD ≤ 500,000 VND |
|
|
|
|
||||
|
|
- TCTQT Mastercard |
1,00% GTGD + 8.000 đ/GD |
|
|
|
||||
|
|
- Các TCTQT khác |
0,80% GTGD + 3.000 đ/GD |
|
|
|
||||
|
|
- GTGD > 500,000 VND |
0,80% GTGD |
|
|
|
||||
|
C827 |
- Nâng hạn mức thẻ tín dụng online có bảo đảm bằng tiền gửi tiết kiệm online (*) |
50.000 đ |
|
|
Tự động |
||||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
(*) Mã phí thuộc đối tượng không chịu thuế VAT
(**) Một số sản phẩm được miễn phí theo chính sách sản phẩm từng thời kỳ