Biểu phí dịch vụ áp dụng cho thẻ kép nội địa 2Card
Biểu phí dịch vụ áp dụng cho thẻ kép nội địa 2Card
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ KÉP NỘI ĐỊA 2CARD |
||||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
Tự động |
||
|
|
Phát hành lần đầu |
|
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card (*) |
0 đ |
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
0 đ |
|
|
|
||
|
|
Phí phát hành lại thẻ |
|
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card (*) |
0 đ |
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
0 đ |
|
|
|
||
|
C024 |
Phí giao nhận thẻ |
18.182 đ |
|
|
Tự động |
||
|
|
Phí thường niên |
|
|
|
Tự động |
||
|
C815 |
- Thẻ Credit 2Card (*) |
199.000 đ |
|
|
|
||
|
C031 |
- Thẻ Debit 2Card |
60.000 đ |
|
|
|
||
|
C036 |
Phí bảo hiểm toàn diện thẻ |
|
|
|
Tự động |
||
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
2.727 đ |
|
|
|
||
|
|
Rút tiền mặt |
|
|
|
Tự động |
||
|
|
Rút tiền mặt tại ATM của VietinBank |
|
|
|
|
||
|
C841 |
- Thẻ Credit 2Card |
5,00% |
45.455 đ |
|
|
||
|
C042 |
- Thẻ Debit 2Card |
1.000 đ |
|
|
|
||
|
|
Rút tiền mặt tại ATM của Ngân hàng khác |
|
|
|
|
||
|
C841 |
- Thẻ Credit 2Card |
5,00% |
45.455 đ |
|
|
||
|
C101 |
- Thẻ Debit 2Card |
3.000 đ |
|
|
|
||
|
|
Ứng tiền mặt tại POS của VietinBank |
|
|
|
|
||
|
C841 |
- Thẻ Credit 2Card |
5,00% |
45.455 đ |
|
|
||
|
C043 |
- Thẻ Debit 2Card |
0,02% |
10.000 đ |
1.000.000 đ |
|
||
|
|
Rút tiền mặt bằng mã QR tại ATM VietinBank |
|
|
|
|
||
|
C047 |
- Thẻ Debit 2Card |
1.000 đ |
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
Tự động |
||
|
C091 |
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiốt Vietinbank |
3.000 đ |
|
|
|
||
|
C093 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiốt Vietinbank |
10.000 đ |
|
|
|
||
|
C093 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000 đ |
|
|
|
||
|
C853 |
Phí dịch vụ xác nhận hạn mức tín dụng |
|
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
54.545 đ |
|
|
|
||
|
C855 |
Phí phạt chậm thanh toán (*) (tính trên số tiền thanh toán tối thiểu) |
|
|
|
Tự động |
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
||
|
|
Nợ quá hạn dưới 30 ngày |
3% |
99.000 đ |
|
|
||
|
|
Nợ quá hạn từ 30 đến dưới 60 ngày |
4% |
99.000 đ |
|
|
||
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
||
|
|
GD nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
||
|
C865 |
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
||
|
C065 |
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
|
||
|
|
GD ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
||
|
C866 |
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
||
|
C066 |
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
|
||
|
C867 |
Cấp lại sao kê hàng tháng |
|
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
27.272 đ |
|
|
|
||
|
|
Cấp lại mã PIN |
|
|
|
|
||
|
|
Tại quầy |
10.000 đ |
|
|
|
||
|
C868 |
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
||
|
C068 |
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
|
||
|
|
Tại iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||
|
|
Cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
Tự động |
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
||
|
C871 |
ĐVCNT là đại lý VietinBank |
18.181 đ |
|
|
|
||
|
C872 |
ĐVCNT không phải là đại lý VietinBank |
272.727 đ |
|
|
|
||
|
|
Vấn tin và in sao kê giao dịch thẻ tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||
|
|
Đóng thẻ tại iPay |
|
|
|
Tự động |
||
|
C783 |
- Thẻ Credit 2Card |
100.000 đ |
|
|
|
||
|
C103 |
- Thẻ Debit 2Card |
50.000 đ |
|
|
|
||
|
|
Đóng thẻ tại Quầy |
|
|
|
|
||
|
C783 |
- Thẻ Credit 2Card |
50.000 đ |
|
|
|
||
|
C103 |
- Thẻ Debit 2Card |
50.000 đ |
|
|
|
||
|
|
Dịch vụ thông báo giao dịch bằng SMS |
|
|
|
Tự động |
||
|
C884 |
Đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||
|
C885 |
Sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||
|
C886 |
Hủy đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||
|
|
Phí quản lý giao dịch (*) (chỉ thu khi tại ngày đến hạn thanh toán, chủ thẻ còn dư nợ. Tính trên số tiền dư nợ tại ngày đến hạn thanh toán) |
|
|
|
Tự động |
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
1,99% |
|
|
|
||
|
C112 |
Giao dịch hoàn trả tại EDC ngoại mạng |
|
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
1.800 đ |
|
|
Tự động |
||
|
C095 |
Mở khóa thẻ theo yêu cầu |
|
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
30.000 đ |
|
|
|
||
|
C827 |
Nâng hạn mức tín dụng thẻ online có bảo đảm bằng tiền gửi tiết kiệm online (*) |
50.000 đ |
|
|
Tự động |
||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
(*) Mã phí thuộc đối tượng không chịu VAT
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ KÉP NỘI ĐỊA 2CARD |
||||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
Tự động |
||
|
|
Phát hành lần đầu |
|
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card (*) |
0 đ |
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
0 đ |
|
|
|
||
|
|
Phí phát hành lại thẻ |
|
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card (*) |
0 đ |
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
0 đ |
|
|
|
||
|
C024 |
Phí giao nhận thẻ |
18.182 đ |
|
|
Tự động |
||
|
|
Phí thường niên |
|
|
|
Tự động |
||
|
C815 |
- Thẻ Credit 2Card (*) |
199.000 đ |
|
|
|
||
|
C031 |
- Thẻ Debit 2Card |
60.000 đ |
|
|
|
||
|
C036 |
Phí bảo hiểm toàn diện thẻ |
|
|
|
Tự động |
||
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
2.727 đ |
|
|
|
||
|
|
Rút tiền mặt |
|
|
|
Tự động |
||
|
|
Rút tiền mặt tại ATM của VietinBank |
|
|
|
|
||
|
C841 |
- Thẻ Credit 2Card |
5,00% |
45.455 đ |
|
|
||
|
C042 |
- Thẻ Debit 2Card |
1.000 đ |
|
|
|
||
|
|
Rút tiền mặt tại ATM của Ngân hàng khác |
|
|
|
|
||
|
C841 |
- Thẻ Credit 2Card |
5,00% |
45.455 đ |
|
|
||
|
C101 |
- Thẻ Debit 2Card |
3.000 đ |
|
|
|
||
|
|
Ứng tiền mặt tại POS của VietinBank |
|
|
|
|
||
|
C841 |
- Thẻ Credit 2Card |
5,00% |
45.455 đ |
|
|
||
|
C043 |
- Thẻ Debit 2Card |
0,02% |
10.000 đ |
1.000.000 đ |
|
||
|
|
Rút tiền mặt bằng mã QR tại ATM VietinBank |
|
|
|
|
||
|
C047 |
- Thẻ Debit 2Card |
1.000 đ |
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
Tự động |
||
|
C091 |
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiốt Vietinbank |
3.000 đ |
|
|
|
||
|
C093 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiốt Vietinbank |
10.000 đ |
|
|
|
||
|
C093 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000 đ |
|
|
|
||
|
C853 |
Phí dịch vụ xác nhận hạn mức tín dụng |
|
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
54.545 đ |
|
|
|
||
|
C855 |
Phí phạt chậm thanh toán (*) (tính trên số tiền thanh toán tối thiểu) |
|
|
|
Tự động |
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
||
|
|
Nợ quá hạn dưới 30 ngày |
3% |
99.000 đ |
|
|
||
|
|
Nợ quá hạn từ 30 đến dưới 60 ngày |
4% |
99.000 đ |
|
|
||
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
||
|
|
GD nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
||
|
C865 |
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
||
|
C065 |
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
|
||
|
|
GD ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
||
|
C866 |
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
||
|
C066 |
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
|
||
|
C867 |
Cấp lại sao kê hàng tháng |
|
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
27.272 đ |
|
|
|
||
|
|
Cấp lại mã PIN |
|
|
|
|
||
|
|
Tại quầy |
10.000 đ |
|
|
|
||
|
C868 |
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
||
|
C068 |
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
|
||
|
|
Tại iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||
|
|
Cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
Tự động |
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
||
|
C871 |
ĐVCNT là đại lý VietinBank |
18.181 đ |
|
|
|
||
|
C872 |
ĐVCNT không phải là đại lý VietinBank |
272.727 đ |
|
|
|
||
|
|
Vấn tin và in sao kê giao dịch thẻ tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||
|
|
Đóng thẻ tại iPay |
|
|
|
Tự động |
||
|
C783 |
- Thẻ Credit 2Card |
100.000 đ |
|
|
|
||
|
C103 |
- Thẻ Debit 2Card |
50.000 đ |
|
|
|
||
|
|
Đóng thẻ tại Quầy |
|
|
|
|
||
|
C783 |
- Thẻ Credit 2Card |
50.000 đ |
|
|
|
||
|
C103 |
- Thẻ Debit 2Card |
50.000 đ |
|
|
|
||
|
|
Dịch vụ thông báo giao dịch bằng SMS |
|
|
|
Tự động |
||
|
C884 |
Đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||
|
C885 |
Sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||
|
C886 |
Hủy đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||
|
|
Phí quản lý giao dịch (*) (chỉ thu khi tại ngày đến hạn thanh toán, chủ thẻ còn dư nợ. Tính trên số tiền dư nợ tại ngày đến hạn thanh toán) |
|
|
|
Tự động |
||
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
1,99% |
|
|
|
||
|
C112 |
Giao dịch hoàn trả tại EDC ngoại mạng |
|
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
1.800 đ |
|
|
Tự động |
||
|
C095 |
Mở khóa thẻ theo yêu cầu |
|
|
|
|
||
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
30.000 đ |
|
|
|
||
|
C827 |
Nâng hạn mức tín dụng thẻ online có bảo đảm bằng tiền gửi tiết kiệm online (*) |
50.000 đ |
|
|
Tự động |
||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
(*) Mã phí thuộc đối tượng không chịu VAT