Dịch vụ chấp nhận thanh toán thẻ
Dịch vụ chấp nhận thanh toán thẻ
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||||||
|
|
DỊCH VỤ CHẤP NHẬN THANH TOÁN THẺ |
||||||||
|
|
POS |
||||||||
|
|
Thẻ VISA/MASTER phát hành trong nước |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C901 |
Nhóm MCC ưu đãi |
|
1,2% |
|
|
||||
|
|
Siêu thị tiêu dùng (5411) |
|
|
|
|||||
|
|
Cửa hàng tiện lợi (5499) |
|
|
|
|||||
|
|
Trường học (8211/8220) |
|
|
|
|||||
|
|
Thu tiền điện/ nước/gas (4900) |
|
|
|
|||||
|
|
Thu cước viễn thông (4814/4816) |
|
|
|
|||||
|
|
Kinh doanh xăng dầu (5541) |
|
|
|
|||||
|
|
Thu phí cầu đường (4784) |
|
|
|
|||||
|
|
Dịch vụ công (thu tiền phạt, án phí, thuế,…) (9211/9222/9223/9399) |
|
|
|
|||||
|
|
Dịch vụ vận tải (4112/4121/4131/4789) |
|
|
|
|||||
|
|
Thức ăn nhanh (5814) |
|
|
|
|||||
|
C902 |
Nhóm MCC thường |
|
2,0% |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ VISA/MASTER phát hành tại nước ngoài |
|
|
|
|
||||
|
C904 |
Nhóm MCC ưu đãi |
|
3,5% |
|
Tự động |
||||
|
|
Siêu thị tiêu dùng (5411) |
|
|
|
|||||
|
|
Cửa hàng tiện lợi (5499) |
|
|
|
|||||
|
|
Trường học (8211/8220) |
|
|
|
|||||
|
|
Thu tiền điện/ nước/gas (4900) |
|
|
|
|||||
|
|
Thu cước viễn thông (4814/4816) |
|
|
|
|||||
|
|
Kinh doanh xăng dầu (5541) |
|
|
|
|||||
|
|
Thu phí cầu đường (4784) |
|
|
|
|||||
|
|
Dịch vụ công (thu tiền phạt, án phí, thuế,…) (9211/9222/9223/9399) |
|
|
|
|||||
|
|
Dịch vụ vận tải (4112/4121/4131/4789) |
|
|
|
|||||
|
|
Thức ăn nhanh (5814) |
|
|
|
|||||
|
C905 |
Nhóm MCC thường |
|
3,5% |
|
Tự động |
||||
|
C907 |
Thẻ JCB |
|
2,0% |
|
Tự động |
||||
|
C908 |
Thẻ DCI |
|
3,0% |
|
Tự động |
||||
|
C909 |
Thẻ CUP |
|
2,2% |
|
Tự động |
||||
|
C910 |
Thẻ ATM |
|
1,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ American Express (Amex) |
|
|
|
|
||||
|
C911 |
Thẻ American Express (Amex) phát hành trong nước |
|
|
|
|
||||
|
|
Siêu thị tiêu dùng (5411) |
|
1,80% |
|
Tự động |
||||
|
|
Thức ăn nhanh (5814) |
|
2,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
Khách sạn, dịch vụ lưu trú (7011) |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
Dịch vụ giải trí (7832) |
|
3,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
MCC khác |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
C912 |
Thẻ American Express (Amex) phát hành nước ngoài |
|
|
|
|
||||
|
|
Siêu thị tiêu dùng (5411) |
|
2,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
Thức ăn nhanh (5814) |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
Khách sạn, dịch vụ lưu trú (7011) |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
Dịch vụ giải trí (7832) |
|
3,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
MCC khác |
|
2,70% |
|
Tự động |
||||
|
|
E-COMMERCE |
||||||||
|
|
Thẻ quốc tế |
|
|
|
|
||||
|
C920 |
Phí duy trì ĐVCNT (áp dụng đối với cổng thanh toán quốc tế) |
|
700.000 đ |
|
|
||||
|
|
Phí thanh toán và xử lý giao dịch |
|
|
|
|
||||
|
|
Thẻ VISA/MASTER phát hành trong nước |
|
|
|
|
||||
|
|
Nhóm MCC ưu đãi: v Siêu thị tiêu dùng (5411) v Cửa hàng tiện lợi (5499) v Trường học (8211/8220) v Thu tiền điện/ nước/gas (4900) v Thu cước viễn thông (4814/4816) v Kinh doanh xăng dầu (5541) v Thu phí cầu đường (4784) v Dịch vụ công (thu tiền phạt, án phí, thuế,…) (9211/9222/9223/9399) v Dịch vụ vận tải (4112/4121/4131/4789) v Thức ăn nhanh (5814); Quỹ từ thiện (8398) |
|
|
|
|
||||
|
C921 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
1,818 % |
|
Tự động |
||||
|
C922 |
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
4.200 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Nhóm MCC thường: |
|
|
|
|
||||
|
C923 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
2,182 % |
|
Tự động |
||||
|
C924 |
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
4.200 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ Visa/Master phát hành tại nước ngoài |
|
|
|
|
||||
|
|
Nhóm MCC ưu đãi: v Siêu thị tiêu dùng (5411) v Cửa hàng tiện lợi (5499) v Trường học (8211/8220) v Thu tiền điện/ nước/gas (4900) v Thu cước viễn thông (4814/4816) v Kinh doanh xăng dầu (5541) v Thu phí cầu đường (4784) v Dịch vụ công (thu tiền phạt, án phí, thuế,…) (9211/9222/9223/9399) v Dịch vụ vận tải (4112/4121/4131/4789) v Thức ăn nhanh (5814); v Quỹ từ thiện (8398) |
|
|
|
|
||||
|
C927 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
3,7 % |
|
Tự động |
||||
|
C928 |
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
4.500 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Nhóm MCC thường: |
|
|
|
|
||||
|
C929 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
3,8 % |
|
Tự động |
||||
|
C930 |
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
4.500 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ JCB |
|
|
|
|
||||
|
C933 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
2,182 % |
|
Tự động |
||||
|
C934 |
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
3.636 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ Amex phát hành trong nước |
|
|
|
|
||||
|
|
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
|
|
|
||||
|
|
Siêu thị tiêu dùng (5411) |
|
1,80% |
|
Tự động |
||||
|
|
Thức ăn nhanh (5814) |
|
2,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
Khách sạn, dịch vụ lưu trú (7011) |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
Dịch vụ giải trí (7832) |
|
3,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
MCC khác |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
3.636 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ Amex phát hành tại nước ngoài |
|
|
|
|
||||
|
|
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
|
|
|
||||
|
|
Siêu thị tiêu dùng (5411) |
|
2,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
Thức ăn nhanh (5814) |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
Khách sạn, dịch vụ lưu trú (7011) |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
Dịch vụ giải trí (7832) |
|
3,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
MCC khác |
|
2,70% |
|
Tự động |
||||
|
|
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
3.636 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ Ghi nợ nội địa (GNNĐ) |
|
|
|
|
||||
|
|
Thẻ E-partner (áp dụng với ĐVCNT kết nối trực tiếp với VietinBank) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C935 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
0,7% |
|
|
||||
|
|
Thẻ E-partner (áp dụng với Đơn vị trung gian thanh toán kết nối trực tiếp VietinBank) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C936 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
0,5% |
|
|
||||
|
|
Thẻ E-partner & GNNĐ ngân hàng khác (áp dụng với ĐVCNT kết nối gián tiếp qua đơn vị trung gian thanh toán) |
|
|
|
|
||||
|
C937 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
1,09% |
|
Tự động
|
||||
|
C938 |
- Phí xử lý giao dịch |
|
1.818 đ |
|
|
||||
|
|
Dịch vụ Network Token cho ĐVCNT thanh toán thẻ quốc tế |
|
|
|
|
||||
|
C944 |
Phí tạo mới/ truy xuất thông tin token (tính trên số lượng từng token tạo mới/truy xuất trong tháng) |
|
|
|
|
||||
|
|
Từ 0 – 250.000 |
|
1.000 đ |
|
|
||||
|
|
- Từ 250.001 – 500.000 |
|
900 đ |
|
|
||||
|
|
- Từ 500.001 – 1.000.000 |
|
800 đ |
|
|
||||
|
|
- Từ 1.000.001 – 2.500.000 |
|
700 đ |
|
|
||||
|
|
- Từ 2.500.001 –5.000.000 |
|
600 đ |
|
|
||||
|
|
- Từ 5.000.000 trở lên |
|
500 đ |
|
|
||||
|
C945 |
Phí thanh toán định kỳ (tủy chọn) (tính trên SLGD có sử dụng dịch vụ thanh toán định kỳ, không phân biệt GD thành công hay không trong tháng) |
|
|
|
|
||||
|
|
Từ 0 – 250.000 |
|
2.000 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 250.001 – 500.000 |
|
1.800 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 500.001 – 1.000.000 |
|
1.700 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 1.000.001 – 2.500.000 |
|
1.500 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 2.500.001 – 5.000.000 |
|
1.300 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 5.000.000 trở lên |
|
1.000 đ |
|
|
||||
|
C946 |
Quản lý vòng đời token (tính trên số lượng từng token có cập nhật trạng thái từ NHPH trong tháng) |
|
|
|
|
||||
|
|
Từ 0 – 250.000 |
|
1.500 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 250.001 – 500.000 |
|
1.400 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 500.001 – 1.000.000 |
|
1.200 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 1.000.001 – 2.500.000 |
|
1.100 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 2.500.001 – 5.000.000 |
|
1.000 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 5.000.000 trở lên |
|
800 đ |
|
|
||||
|
|
Đối với ĐVCNTT sử dụng dịch vụ Network Token, mã phí Tạo mới/truy xuất thông tin token và mã phí Quản lý vòng đời token sẽ tự động được tính cho ĐVCNTT |
||||||||
|
|
QRPAY THẺ QUỐC TẾ |
||||||||
|
C943 |
Phí dịch vụ QRPay mVisa |
1,20 %/GTGD |
|
|
Tự động |
||||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||||||
|
|
DỊCH VỤ CHẤP NHẬN THANH TOÁN THẺ |
||||||||
|
|
POS |
||||||||
|
|
Thẻ VISA/MASTER phát hành trong nước |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C901 |
Nhóm MCC ưu đãi |
|
1,2% |
|
|
||||
|
|
Siêu thị tiêu dùng (5411) |
|
|
|
|||||
|
|
Cửa hàng tiện lợi (5499) |
|
|
|
|||||
|
|
Trường học (8211/8220) |
|
|
|
|||||
|
|
Thu tiền điện/ nước/gas (4900) |
|
|
|
|||||
|
|
Thu cước viễn thông (4814/4816) |
|
|
|
|||||
|
|
Kinh doanh xăng dầu (5541) |
|
|
|
|||||
|
|
Thu phí cầu đường (4784) |
|
|
|
|||||
|
|
Dịch vụ công (thu tiền phạt, án phí, thuế,…) (9211/9222/9223/9399) |
|
|
|
|||||
|
|
Dịch vụ vận tải (4112/4121/4131/4789) |
|
|
|
|||||
|
|
Thức ăn nhanh (5814) |
|
|
|
|||||
|
C902 |
Nhóm MCC thường |
|
2,0% |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ VISA/MASTER phát hành tại nước ngoài |
|
|
|
|
||||
|
C904 |
Nhóm MCC ưu đãi |
|
3,5% |
|
Tự động |
||||
|
|
Siêu thị tiêu dùng (5411) |
|
|
|
|||||
|
|
Cửa hàng tiện lợi (5499) |
|
|
|
|||||
|
|
Trường học (8211/8220) |
|
|
|
|||||
|
|
Thu tiền điện/ nước/gas (4900) |
|
|
|
|||||
|
|
Thu cước viễn thông (4814/4816) |
|
|
|
|||||
|
|
Kinh doanh xăng dầu (5541) |
|
|
|
|||||
|
|
Thu phí cầu đường (4784) |
|
|
|
|||||
|
|
Dịch vụ công (thu tiền phạt, án phí, thuế,…) (9211/9222/9223/9399) |
|
|
|
|||||
|
|
Dịch vụ vận tải (4112/4121/4131/4789) |
|
|
|
|||||
|
|
Thức ăn nhanh (5814) |
|
|
|
|||||
|
C905 |
Nhóm MCC thường |
|
3,5% |
|
Tự động |
||||
|
C907 |
Thẻ JCB |
|
2,0% |
|
Tự động |
||||
|
C908 |
Thẻ DCI |
|
3,0% |
|
Tự động |
||||
|
C909 |
Thẻ CUP |
|
2,2% |
|
Tự động |
||||
|
C910 |
Thẻ ATM |
|
1,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ American Express (Amex) |
|
|
|
|
||||
|
C911 |
Thẻ American Express (Amex) phát hành trong nước |
|
|
|
|
||||
|
|
Siêu thị tiêu dùng (5411) |
|
1,80% |
|
Tự động |
||||
|
|
Thức ăn nhanh (5814) |
|
2,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
Khách sạn, dịch vụ lưu trú (7011) |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
Dịch vụ giải trí (7832) |
|
3,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
MCC khác |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
C912 |
Thẻ American Express (Amex) phát hành nước ngoài |
|
|
|
|
||||
|
|
Siêu thị tiêu dùng (5411) |
|
2,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
Thức ăn nhanh (5814) |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
Khách sạn, dịch vụ lưu trú (7011) |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
Dịch vụ giải trí (7832) |
|
3,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
MCC khác |
|
2,70% |
|
Tự động |
||||
|
|
E-COMMERCE |
||||||||
|
|
Thẻ quốc tế |
|
|
|
|
||||
|
C920 |
Phí duy trì ĐVCNT (áp dụng đối với cổng thanh toán quốc tế) |
|
700.000 đ |
|
|
||||
|
|
Phí thanh toán và xử lý giao dịch |
|
|
|
|
||||
|
|
Thẻ VISA/MASTER phát hành trong nước |
|
|
|
|
||||
|
|
Nhóm MCC ưu đãi: v Siêu thị tiêu dùng (5411) v Cửa hàng tiện lợi (5499) v Trường học (8211/8220) v Thu tiền điện/ nước/gas (4900) v Thu cước viễn thông (4814/4816) v Kinh doanh xăng dầu (5541) v Thu phí cầu đường (4784) v Dịch vụ công (thu tiền phạt, án phí, thuế,…) (9211/9222/9223/9399) v Dịch vụ vận tải (4112/4121/4131/4789) v Thức ăn nhanh (5814); Quỹ từ thiện (8398) |
|
|
|
|
||||
|
C921 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
1,818 % |
|
Tự động |
||||
|
C922 |
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
4.200 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Nhóm MCC thường: |
|
|
|
|
||||
|
C923 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
2,182 % |
|
Tự động |
||||
|
C924 |
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
4.200 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ Visa/Master phát hành tại nước ngoài |
|
|
|
|
||||
|
|
Nhóm MCC ưu đãi: v Siêu thị tiêu dùng (5411) v Cửa hàng tiện lợi (5499) v Trường học (8211/8220) v Thu tiền điện/ nước/gas (4900) v Thu cước viễn thông (4814/4816) v Kinh doanh xăng dầu (5541) v Thu phí cầu đường (4784) v Dịch vụ công (thu tiền phạt, án phí, thuế,…) (9211/9222/9223/9399) v Dịch vụ vận tải (4112/4121/4131/4789) v Thức ăn nhanh (5814); v Quỹ từ thiện (8398) |
|
|
|
|
||||
|
C927 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
3,7 % |
|
Tự động |
||||
|
C928 |
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
4.500 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Nhóm MCC thường: |
|
|
|
|
||||
|
C929 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
3,8 % |
|
Tự động |
||||
|
C930 |
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
4.500 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ JCB |
|
|
|
|
||||
|
C933 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
2,182 % |
|
Tự động |
||||
|
C934 |
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
3.636 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ Amex phát hành trong nước |
|
|
|
|
||||
|
|
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
|
|
|
||||
|
|
Siêu thị tiêu dùng (5411) |
|
1,80% |
|
Tự động |
||||
|
|
Thức ăn nhanh (5814) |
|
2,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
Khách sạn, dịch vụ lưu trú (7011) |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
Dịch vụ giải trí (7832) |
|
3,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
MCC khác |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
3.636 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ Amex phát hành tại nước ngoài |
|
|
|
|
||||
|
|
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
|
|
|
||||
|
|
Siêu thị tiêu dùng (5411) |
|
2,00% |
|
Tự động |
||||
|
|
Thức ăn nhanh (5814) |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
Khách sạn, dịch vụ lưu trú (7011) |
|
2,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
Dịch vụ giải trí (7832) |
|
3,50% |
|
Tự động |
||||
|
|
MCC khác |
|
2,70% |
|
Tự động |
||||
|
|
- Phí xử lý giao dịch (**) |
|
3.636 đ |
|
Tự động |
||||
|
|
Thẻ Ghi nợ nội địa (GNNĐ) |
|
|
|
|
||||
|
|
Thẻ E-partner (áp dụng với ĐVCNT kết nối trực tiếp với VietinBank) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C935 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
0,7% |
|
|
||||
|
|
Thẻ E-partner (áp dụng với Đơn vị trung gian thanh toán kết nối trực tiếp VietinBank) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C936 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
0,5% |
|
|
||||
|
|
Thẻ E-partner & GNNĐ ngân hàng khác (áp dụng với ĐVCNT kết nối gián tiếp qua đơn vị trung gian thanh toán) |
|
|
|
|
||||
|
C937 |
- Phí thanh toán/giá trị giao dịch |
|
1,09% |
|
Tự động
|
||||
|
C938 |
- Phí xử lý giao dịch |
|
1.818 đ |
|
|
||||
|
|
Dịch vụ Network Token cho ĐVCNT thanh toán thẻ quốc tế |
|
|
|
|
||||
|
C944 |
Phí tạo mới/ truy xuất thông tin token (tính trên số lượng từng token tạo mới/truy xuất trong tháng) |
|
|
|
|
||||
|
|
Từ 0 – 250.000 |
|
1.000 đ |
|
|
||||
|
|
- Từ 250.001 – 500.000 |
|
900 đ |
|
|
||||
|
|
- Từ 500.001 – 1.000.000 |
|
800 đ |
|
|
||||
|
|
- Từ 1.000.001 – 2.500.000 |
|
700 đ |
|
|
||||
|
|
- Từ 2.500.001 –5.000.000 |
|
600 đ |
|
|
||||
|
|
- Từ 5.000.000 trở lên |
|
500 đ |
|
|
||||
|
C945 |
Phí thanh toán định kỳ (tủy chọn) (tính trên SLGD có sử dụng dịch vụ thanh toán định kỳ, không phân biệt GD thành công hay không trong tháng) |
|
|
|
|
||||
|
|
Từ 0 – 250.000 |
|
2.000 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 250.001 – 500.000 |
|
1.800 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 500.001 – 1.000.000 |
|
1.700 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 1.000.001 – 2.500.000 |
|
1.500 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 2.500.001 – 5.000.000 |
|
1.300 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 5.000.000 trở lên |
|
1.000 đ |
|
|
||||
|
C946 |
Quản lý vòng đời token (tính trên số lượng từng token có cập nhật trạng thái từ NHPH trong tháng) |
|
|
|
|
||||
|
|
Từ 0 – 250.000 |
|
1.500 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 250.001 – 500.000 |
|
1.400 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 500.001 – 1.000.000 |
|
1.200 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 1.000.001 – 2.500.000 |
|
1.100 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 2.500.001 – 5.000.000 |
|
1.000 đ |
|
|
||||
|
|
Từ 5.000.000 trở lên |
|
800 đ |
|
|
||||
|
|
Đối với ĐVCNTT sử dụng dịch vụ Network Token, mã phí Tạo mới/truy xuất thông tin token và mã phí Quản lý vòng đời token sẽ tự động được tính cho ĐVCNTT |
||||||||
|
|
QRPAY THẺ QUỐC TẾ |
||||||||
|
C943 |
Phí dịch vụ QRPay mVisa |
1,20 %/GTGD |
|
|
Tự động |
||||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)