Biểu phí và Biểu mẫu

Dịch vụ chấp nhận thanh toán thẻ

06/04/2026 09:23

MÃ PHÍ

NỘI DUNG

MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT)

LOẠI PHÍ

MỨC/TỶ LỆ PHÍ

TỐI THIỂU

TỐI ĐA

 

DỊCH VỤ CHẤP NHẬN THANH TOÁN THẺ

 

POS

 

Thẻ VISA/MASTER phát hành trong nước

 

 

 

Tự động

C901

Nhóm MCC ưu đãi

 

1,2%

 

 

 

Siêu thị tiêu dùng (5411)

 

 

 

 

Cửa hàng tiện lợi (5499)

 

 

 

 

Trường học (8211/8220)

 

 

 

 

Thu tiền điện/ nước/gas (4900)

 

 

 

 

Thu cước viễn thông (4814/4816)

 

 

 

 

Kinh doanh xăng dầu (5541)

 

 

 

 

Thu phí cầu đường (4784)

 

 

 

 

Dịch vụ công (thu tiền phạt, án phí, thuế,…) (9211/9222/9223/9399)

 

 

 

 

Dịch vụ vận tải (4112/4121/4131/4789)

 

 

 

 

Thức ăn nhanh (5814)

 

 

 

C902

Nhóm MCC thường

 

2,0%

 

Tự động

 

Thẻ VISA/MASTER phát hành tại nước ngoài

 

 

 

 

C904

Nhóm MCC ưu đãi

 

3,5%

 

Tự động

 

Siêu thị tiêu dùng (5411)

 

 

 

 

Cửa hàng tiện lợi (5499)

 

 

 

 

Trường học (8211/8220)

 

 

 

 

Thu tiền điện/ nước/gas (4900)

 

 

 

 

Thu cước viễn thông (4814/4816)

 

 

 

 

Kinh doanh xăng dầu (5541)

 

 

 

 

Thu phí cầu đường (4784)

 

 

 

 

Dịch vụ công (thu tiền phạt, án phí, thuế,…) (9211/9222/9223/9399)

 

 

 

 

Dịch vụ vận tải (4112/4121/4131/4789)

 

 

 

 

Thức ăn nhanh (5814)

 

 

 

C905

Nhóm MCC thường

 

3,5%

 

Tự động

C907

Thẻ JCB

 

2,0%

 

Tự động

C908

Thẻ DCI

 

3,0%

 

Tự động

C909

Thẻ CUP

 

2,2%

 

Tự động

C910

Thẻ ATM

 

1,00%

 

Tự động

 

Thẻ American Express (Amex)

 

 

 

 

C911

Thẻ American Express (Amex) phát hành trong nước

 

 

 

 

 

Siêu thị tiêu dùng (5411)

 

1,80%

 

Tự động

 

Thức ăn nhanh (5814)

 

2,00%

 

Tự động

 

Khách sạn, dịch vụ lưu trú (7011)

 

2,50%

 

Tự động

 

Dịch vụ giải trí (7832)

 

3,00%

 

Tự động

 

MCC khác

 

2,50%

 

Tự động

C912

Thẻ American Express (Amex) phát hành nước ngoài

 

 

 

 

 

Siêu thị tiêu dùng (5411)

 

2,00%

 

Tự động

 

Thức ăn nhanh (5814)

 

2,50%

 

Tự động

 

Khách sạn, dịch vụ lưu trú (7011)

 

2,50%

 

Tự động

 

Dịch vụ giải trí (7832)

 

3,50%

 

Tự động

 

MCC khác

 

2,70%

 

Tự động

 

E-COMMERCE

 

Thẻ quốc tế

 

 

 

 

C920

Phí duy trì ĐVCNT (áp dụng đối với cổng thanh toán quốc tế)

 

700.000 đ

 

 

 

Phí thanh toán và xử lý giao dịch

 

 

 

 

 

Thẻ VISA/MASTER phát hành trong nước

 

 

 

 

 

Nhóm MCC ưu đãi:

v  Siêu thị tiêu dùng (5411)

v  Cửa hàng tiện lợi (5499)

v  Trường học (8211/8220)

v  Thu tiền điện/ nước/gas (4900)

v  Thu cước viễn thông (4814/4816)

v  Kinh doanh xăng dầu (5541)

v  Thu phí cầu đường (4784)

v  Dịch vụ công (thu tiền phạt, án phí, thuế,…) (9211/9222/9223/9399)

v  Dịch vụ vận tải (4112/4121/4131/4789)

v  Thức ăn nhanh (5814); Quỹ từ thiện (8398)

 

 

 

 

C921

-    Phí thanh toán/giá trị giao dịch

 

1,818 %

 

Tự động

C922

-    Phí xử lý giao dịch (**)

 

4.200 đ

 

Tự động

 

Nhóm MCC thường:

 

 

 

 

C923

-    Phí thanh toán/giá trị giao dịch

 

2,182 %

 

Tự động

C924

-    Phí xử lý giao dịch (**)

 

4.200 đ

 

Tự động

 

Thẻ Visa/Master phát hành tại nước ngoài

 

 

 

 

 

Nhóm MCC ưu đãi:

v  Siêu thị tiêu dùng (5411)

v  Cửa hàng tiện lợi (5499)

v  Trường học (8211/8220)

v  Thu tiền điện/ nước/gas (4900)

v  Thu cước viễn thông (4814/4816)

v  Kinh doanh xăng dầu (5541)

v  Thu phí cầu đường (4784)

v  Dịch vụ công (thu tiền phạt, án phí, thuế,…) (9211/9222/9223/9399)

v  Dịch vụ vận tải (4112/4121/4131/4789)

v  Thức ăn nhanh (5814);

v  Quỹ từ thiện (8398)

 

 

 

 

C927

-    Phí thanh toán/giá trị giao dịch

 

3,7 %

 

Tự động

C928

-    Phí xử lý giao dịch (**)

 

4.500 đ

 

Tự động

 

Nhóm MCC thường:

 

 

 

 

C929

-    Phí thanh toán/giá trị giao dịch

 

3,8 %

 

Tự động

C930

-    Phí xử lý giao dịch (**)

 

4.500 đ

 

Tự động

 

Thẻ JCB

 

 

 

 

C933

-    Phí thanh toán/giá trị giao dịch

 

2,182 %

 

Tự động

C934

-    Phí xử lý giao dịch (**)

 

3.636 đ

 

Tự động

 

Thẻ Amex phát hành trong nước

 

 

 

 

 

-     Phí thanh toán/giá trị giao dịch

 

 

 

 

 

           Siêu thị tiêu dùng (5411)

 

1,80%

 

Tự động

 

           Thức ăn nhanh (5814)

 

2,00%

 

Tự động

 

           Khách sạn, dịch vụ lưu trú (7011)

 

2,50%

 

Tự động

 

           Dịch vụ giải trí (7832)

 

3,00%

 

Tự động

 

           MCC khác

 

2,50%

 

Tự động

 

-     Phí xử lý giao dịch (**)

 

3.636 đ

 

Tự động

 

Thẻ Amex phát hành tại nước ngoài

 

 

 

 

 

-     Phí thanh toán/giá trị giao dịch

 

 

 

 

 

           Siêu thị tiêu dùng (5411)

 

2,00%

 

Tự động

 

           Thức ăn nhanh (5814)

 

2,50%

 

Tự động

 

           Khách sạn, dịch vụ lưu trú (7011)

 

2,50%

 

Tự động

 

           Dịch vụ giải trí (7832)

 

3,50%

 

Tự động

 

           MCC khác

 

2,70%

 

Tự động

 

-      Phí xử lý giao dịch (**)

 

3.636 đ

 

Tự động

 

Thẻ Ghi nợ nội địa (GNNĐ)

 

 

 

 

 

Thẻ E-partner (áp dụng với ĐVCNT kết nối trực tiếp với VietinBank)

 

 

 

Tự động

C935

-    Phí thanh toán/giá trị giao dịch

 

0,7%

 

 

 

Thẻ E-partner (áp dụng với Đơn vị trung gian thanh toán kết nối trực tiếp VietinBank)

 

 

 

Tự động

C936

-    Phí thanh toán/giá trị giao dịch

 

0,5%

 

 

 

Thẻ E-partner & GNNĐ ngân hàng khác (áp dụng với ĐVCNT kết nối gián tiếp qua đơn vị trung gian thanh toán)

 

 

 

 

C937

-    Phí thanh toán/giá trị giao dịch

 

1,09%

 

Tự động

 

C938

-    Phí xử lý giao dịch

 

1.818 đ

 

 

 

Dịch vụ Network Token cho ĐVCNT thanh toán thẻ quốc tế

 

 

 

 

C944

Phí tạo mới/ truy xuất thông tin token

(tính trên số lượng từng token tạo mới/truy xuất trong tháng)

 

 

 

 

 

Từ 0 – 250.000

 

1.000 đ

 

 

 

-    Từ 250.001 – 500.000

 

900 đ

 

 

 

-    Từ 500.001 – 1.000.000

 

800 đ

 

 

 

-    Từ 1.000.001 – 2.500.000

 

700 đ

 

 

 

-    Từ 2.500.001 –5.000.000

 

600 đ

 

 

 

-    Từ 5.000.000 trở lên

 

500 đ

 

 

C945

Phí thanh toán định kỳ (tủy chọn) (tính trên SLGD có sử dụng dịch vụ thanh toán định kỳ, không phân biệt GD thành công hay không trong tháng)

 

 

 

 

 

Từ 0 – 250.000

 

2.000 đ

 

 

 

Từ 250.001 – 500.000

 

1.800 đ

 

 

 

Từ 500.001 – 1.000.000

 

1.700 đ

 

 

 

Từ 1.000.001 – 2.500.000

 

1.500 đ

 

 

 

Từ 2.500.001 – 5.000.000

 

1.300 đ

 

 

 

Từ 5.000.000 trở lên

 

1.000 đ

 

 

C946

Quản lý vòng đời token (tính trên số lượng từng token có cập nhật trạng thái từ NHPH trong tháng)

 

 

 

 

 

Từ 0 – 250.000

 

1.500 đ

 

 

 

Từ 250.001 – 500.000

 

1.400 đ

 

 

 

Từ 500.001 – 1.000.000

 

1.200 đ

 

 

 

Từ 1.000.001 – 2.500.000

 

1.100 đ

 

 

 

Từ 2.500.001 – 5.000.000

 

1.000 đ

 

 

 

Từ 5.000.000 trở lên

 

800 đ

 

 

 

Đối với ĐVCNTT sử dụng dịch vụ Network Token, mã phí Tạo mới/truy xuất thông tin token và mã phí Quản lý vòng đời token sẽ tự động được tính cho ĐVCNTT

 

QRPAY THẺ QUỐC TẾ

C943

  Phí dịch vụ QRPay mVisa

1,20 %/GTGD

 

 

Tự động

(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)

Có thể bạn quan tâm
Chat cùng VietinBank