Dịch vụ tài khoản thanh toán/tiền gửi
Dịch vụ tài khoản thanh toán/tiền gửi
BIỂU PHÍ DỊCH VỤ ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG TỔ CHỨC
DỊCH VỤ TÀI KHOẢN – TIỀN GỬI
(Từ 01/08/2025)
|
TT |
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ/ TỶ LỆ PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|
I |
|
DỊCH VỤ THANH TOÁN/TIỀN GỬI |
|||
|
A |
|
DỊCH VỤ TÀI KHOẢN THANH TOÁN |
|
|
|
|
1 |
|
Phí mở TK |
|
|
|
|
1.1 |
B001 |
Phí mở TKTT thông thường |
0 đ |
|
|
|
1.2 |
|
Phí mở TKTT số đẹp |
|
|
|
|
1.2.1 |
|
Tài khoản 12 ký tự |
|
|
|
|
|
B008 |
TK 3 chữ số đẹp lộc phát/giống nhau |
Thỏa thuận |
2.000.000 đ |
|
|
|
B009 |
TK 4 chữ số đẹp lộc phát/thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
5.000.000 đ |
|
|
|
B010 |
TK 4 chữ số đẹp lặp/tiến/soi gương |
Thỏa thuận |
3.000.000 đ |
|
|
|
B011 |
TK 5 chữ số đẹp lộc phát/thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
10.000.000 đ |
|
|
|
B012 |
TK 5 chữ số đẹp tiến/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
5.000.000 đ |
|
|
|
B013 |
TK 6 chữ số đẹp lộc phát, giống nhau (chữ số 7,9) |
Thỏa thuận |
20.000.000 đ |
|
|
|
B014 |
TK 6 chữ số đẹp thần tài, giống nhau (chữ số 0,1,2,3,4,5) |
Thỏa thuận |
15.000.000 đ |
|
|
|
B015 |
TK 6 chữ số đẹp lặp, tiến, soi gương, tam hoa kép, hỗn hợp, số yêu cầu |
Thỏa thuận |
6.000.000 đ |
|
|
|
B016 |
TK 7 chữ số đẹp lộc phát, giống nhau (chữ số 7,9) |
Thỏa thuận |
50.000.000 đ |
|
|
|
B017 |
TK 7 chữ số đẹp giống nhau (chữ số 0,1,2,3,4,5) |
Thỏa thuận |
30.000.000 đ |
|
|
|
B018 |
TK 7 chữ số đẹp tiến/soi gương/hỗn hợp/yêu cầu |
Thỏa thuận |
20.000.000 đ |
|
|
|
B019 |
TK 8 chữ số đẹp lộc phát, giống nhau (chữ số 7,9) |
Thỏa thuận |
200.000.000 đ |
|
|
|
B022 |
TK 8 chữ số đẹp thần tài/giống nhau (chữ số 0,1,2,3,4,5) |
Thỏa thuận |
180.000.000 đ |
|
|
|
B023 |
TK 8 chữ số đẹp lặp, tiến, soi gương, số hỗn hợp, số theo yêu cầu |
Thỏa thuận |
60.000.000 đ |
|
|
|
B024 |
TK 9 chữ số đẹp giống nhau (chữ số 7,9), Lộc phát |
Thỏa thuận |
300.000.000 đ |
|
|
|
B025 |
TK 9 chữ số đẹp thần tài, giống nhau (chữ số 0,1,2,3,4,5) |
Thỏa thuận |
250.000.000 đ |
|
|
|
B026 |
TK 9 chữ số đẹp lặp, tiến, soi gương, tam hoa kép, hỗn hợp |
Thỏa thuận |
120.000.000 đ |
|
|
|
|
Tài khoản số ngắn 8 ký tự |
|
|
|
|
|
B739 |
TK 3 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
5.000.000 đ |
|
|
|
B740 |
TK 3 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
3.000.000 đ |
|
|
|
B741 |
TK 4 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
15.000.000 đ |
|
|
|
B742 |
TK 4 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
10.000.000 đ |
|
|
|
B743 |
TK 4 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương |
Thỏa thuận |
5.000.000 đ |
|
|
|
B744 |
TK 5 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
40.000.000 đ |
|
|
|
B745 |
TK 5 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
30.000.000 đ |
|
|
|
B746 |
TK 5 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
20.000.000 đ |
|
|
|
B747 |
TK 6 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
60.000.000 đ |
|
|
|
B748 |
TK 6 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
45.000.000 đ |
|
|
|
B749 |
TK 6 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp/tam hoa kép |
Thỏa thuận |
30.000.000 đ |
|
|
|
B750 |
TK 7 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
80.000.000 đ |
|
|
|
B751 |
TK 7 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
60.000.000 đ |
|
|
|
B752 |
TK 7 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
40.000.000 đ |
|
|
|
B753 |
TK 8 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
300.000.000 đ |
|
|
|
B754 |
TK 8 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
200.000.000 đ |
|
|
|
B755 |
TK 8 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
50.000.000 đ |
|
|
|
B764 |
TK 7 chữ số đẹp Tự chọn |
Thỏa thuận |
30.000.000 đ |
|
|
|
B765 |
TK 8 chữ số đẹp Tự chọn |
Thỏa thuận |
40.000.000 đ |
|
|
|
|
Tài khoản số ngắn 7 ký tự |
|
|
|
|
|
B725 |
TK 3 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
30.000.000 đ |
|
|
|
B726 |
TK 3 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
25.000.000 đ |
|
|
|
B727 |
TK 4 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
60.000.000 đ |
|
|
|
B728 |
TK 4 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
50.000.000 đ |
|
|
|
B729 |
TK 4 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương |
Thỏa thuận |
40.000.000 đ |
|
|
|
B730 |
TK 5 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
90.000.000 đ |
|
|
|
B731 |
TK 5 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
75.000.000 đ |
|
|
|
B732 |
TK 5 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
60.000.000 đ |
|
|
|
B733 |
TK 6 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
120.000.000 đ |
|
|
|
B734 |
TK 6 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
100.000.000 đ |
|
|
|
B735 |
TK 6 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp/tam hoa kép |
Thỏa thuận |
80.000.000 đ |
|
|
|
B736 |
TK 7 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
350.000.000 đ |
|
|
|
B737 |
TK 7 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
250.000.000 đ |
|
|
|
B738 |
TK 7 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
100.000.000 đ |
|
|
|
B762 |
TK 6 chữ số đẹp Tự chọn |
Thỏa thuận |
40.000.000 đ |
|
|
|
B763 |
TK 7 chữ số đẹp Tự chọn |
Thỏa thuận |
50.000.000 đ |
|
|
|
|
Tài khoản số ngắn 6 ký tự |
|
|
|
|
|
B714 |
TK 3 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
80.000.000 đ |
|
|
|
B715 |
TK 3 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
70.000.000 đ |
|
|
|
B716 |
TK 4 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
120.000.000 đ |
|
|
|
B717 |
TK 4 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
105.000.000 đ |
|
|
|
B718 |
TK 4 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương |
Thỏa thuận |
90.000.000 đ |
|
|
|
B719 |
TK 5 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
160.000.000 đ |
|
|
|
B720 |
TK 5 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
140.000.000 đ |
|
|
|
B721 |
TK 5 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
120.000.000 đ |
|
|
|
B722 |
TK 6 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
400.000.000 đ |
|
|
|
B723 |
TK 6 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
300.000.000 đ |
|
|
|
B724 |
TK 6 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp/tam hoa kép |
Thỏa thuận |
150.000.000 đ |
|
|
|
B761 |
TK 6 chữ số đẹp Tự chọn |
Thỏa thuận |
60.000.000 đ |
|
|
|
|
Tài khoản số ngắn 5 ký tự |
|
|
|
|
|
B706 |
TK 3 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
150.000.000 đ |
|
|
|
B707 |
TK 3 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
135.000.000 đ |
|
|
|
B708 |
TK 4 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
200.000.000 đ |
|
|
|
B709 |
TK 4 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
180.000.000 đ |
|
|
|
B710 |
TK 4 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương |
Thỏa thuận |
160.000.000 đ |
|
|
|
B711 |
TK 5 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
450.000.000 đ |
|
|
|
B712 |
TK 5 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
350.000.000 đ |
|
|
|
B713 |
TK 5 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
200.000.000 đ |
|
|
|
|
Tài khoản số ngắn 4 ký tự |
|
|
|
|
|
B701 |
TK 3 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
240.000.000 đ |
|
|
|
B702 |
TK 3 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
220.000.000 đ |
|
|
|
B703 |
TK 4 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
500.000.000 đ |
|
|
|
B704 |
TK 4 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
400.000.000 đ |
|
|
|
B705 |
TK 4 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương |
Thỏa thuận |
250.000.000 đ |
|
|
2 |
|
|
|
|
|
|
2.1 |
B002 |
TKTT VND thông thường (thu theo ngày khi số dư dưới mức quy định) |
3.000 đ/ngày |
|
|
|
2.2 |
|
TKTT Ngoại tệ thông thường |
|
|
|
|
|
B003 |
- USD (thu khi số dư dưới mức quy định) |
5.000 đ/ngày |
|
|
|
|
B004 |
- EUR (thu khi số dư dưới mức quy định) |
6.000 đ/ngày |
|
|
|
|
B006 |
- Ngoại tệ khác (thu theo tháng) |
50.000 đ/tháng |
|
|
|
2.3 |
|
TK thanh toán chung (thu theo tháng) |
|
|
|
|
|
B020 |
- TK VND |
20.000 đ/ tháng |
|
|
|
|
B021 |
- TK ngoại tệ |
30.000 đ/ tháng |
|
|
|
2.4 |
|
TK số đẹp |
|
|
|
|
|
B028 |
- TK số đẹp (thu theo tháng) |
30.000 đ/TK |
|
|
|
2.5 |
B029 |
Phí quản lý tài khoản |
Theo từng Gói dịch vụ tài khoản/Thỏa thuận |
|
|
|
2.6 |
B067 |
Phí quản lý TKTT có tính năng thấu chi |
200.000 đ/ tháng |
|
|
|
3 |
|
Nộp tiền mặt vào TK (áp dụng với KHTC nộp tiền vào TK của chính mình) |
|
|
|
|
3.1 |
B030 |
TK VND |
|
|
|
|
|
|
- Tại CN giữ TK và CN cùng tỉnh/TP với CN giữ TK |
0 đ |
|
|
|
|
|
- Tại CN khác tỉnh/TP với CN giữ TK |
0,03% |
20.000 đ |
2.000.000 đ |
|
|
|
- Giao dịch nộp tiền mặt sau giờ nộp tiền cho NHNN trên địa bàn (không áp dụng với giao dịch nộp tiền để trả nợ vay) |
Thỏa thuận |
|
|
|
3.2 |
B033 |
TK Ngoại tệ |
|
|
|
|
|
|
- Mệnh giá ≤ 20 đơn vị tiền tệ[1] |
0,5% |
50.000 đ |
|
|
|
|
- Mệnh giá > 20 đơn vị tiền tệ |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
- Nộp bằng USD trắng mệnh giá từ 5 - 100 USD (loại không có dây bảo hiểm 3D) |
0,5% |
50.000 đ |
|
|
4 |
|
Rút tiền mặt từ TK |
|||
|
4.1 |
B040 |
Rút tiền mặt từ TK VND |
|||
|
|
|
- Tại CN giữ TK và CN cùng tỉnh/TP với CN giữ TK |
0 đ |
||
|
|
|
- Tại CN khác tỉnh/TP với CN giữ TK |
0,03% |
20.000 đ |
2.000.000 đ |
|
4.2 |
B043 |
Rút TM từ TK VND số tiền mặt mới nộp vào trong ngày (phí kiểm đếm) |
0,03% |
20.000 đ |
2.000.000 đ |
|
4.3 |
|
Rút tiền mặt từ TK Ngoại tệ |
|||
|
|
B049 |
- Bằng VND |
Bằng phí rút TM từ TK VND (B040, B043) |
|
|
|
|
B050 |
- Bằng ngoại tệ |
0,3% |
50.000 đ |
|
|
5 |
|
Tạm khoá/Phong toả TK theo yêu cầu của KH |
|||
|
|
B054 |
- TK VND |
50.000 đ |
||
|
|
B055 |
- TK ngoại tệ |
100.000 đ |
||
|
6 |
B058 |
Phí đóng TK theo yêu cầu của KH (áp dụng đối với cả TK VND và ngoại tệ) |
100.000 đ |
||
|
7 |
B062 |
Phí phục hồi TKTT đã đóng |
0 đ |
||
|
8 |
|
Thu chi hộ |
|||
|
8.1 |
|
Thu hộ vào TK |
|||
|
|
B063 |
- Dịch vụ thu hộ đơn lẻ |
Bằng nộp TM hoặc chuyển khoản vào TK |
|
|
|
|
B064 |
- Thu hộ theo lô |
Thỏa thuận |
1.000 đ/ GD |
|
|
8.2 |
|
Chi hộ từ TK (bao gồm chi lương tại quầy) |
|||
|
|
B065 |
- Thu phí từ TK Ghi Có |
5.000 đ/ GD |
||
|
|
B066 |
- Thu phí từ TK Ghi Nợ |
Thỏa thuận |
1.000 đ/ GD |
|
|
9 |
|
Dịch vụ điều tiền tự động/Quản lý vốn tập trung |
|||
|
|
B070 |
- Đăng ký sử dụng dịch vụ |
200.000 đ/lần |
||
|
|
B071 |
- Đăng ký/bổ sung TK |
200.000 đ/TK |
||
|
|
B073 |
- Thay đổi thông tin/đóng dịch vụ |
200.000 đ/lần |
||
|
|
B074 |
- Phí điều tiền tự động/Quản lý vốn tập trung |
Thỏa thuận |
10.000 đ/ GD |
|
|
10 |
|
Dịch vụ đầu tư tự động (đầu tư tiền gửi có kỳ hạn tự động) |
|||
|
|
B075 |
- Đăng ký hoặc thay đổi dịch vụ |
200.000 đ/lần |
||
|
|
B077 |
- Phí đầu tư tự động |
0 đ |
||
|
11 |
B078 |
Dịch vụ nhờ thu, thanh toán hóa đơn, thu hộ, chi hộ khác |
Thỏa thuận |
|
|
|
B |
|
DỊCH VỤ TIỀN GỬI CÓ KỲ HẠN, GTCG |
|||
|
1 |
B080 |
Phí tạo quan hệ gửi tiền chung |
Thỏa thuận |
100.000 đ/ TK |
|
|
2 |
B081 |
Mua GTCG |
|
|
|
|
|
|
Bằng VND |
0 đ |
|
|
|
3 |
B090 |
Phong toả TK tiền gửi/GTCG theo yêu cầu KH |
100.000 đ/lần |
||
|
4 |
B096 |
Phí chuyển quyền sở hữu tiền gửi có kỳ hạn/GTCG |
Thỏa thuận |
100.000 đ |
|
|
5 |
B088 |
Cấp lại GTCG |
50.000đ/tờ |
|
|
[1] 20 đơn vị tiền tệ: 20 USD/20 EUR/20 AUD/…..
- Mức phí quy định trong biểu phí chưa bao gồm Thuế giá trị gia tăng.
- Biểu phí này có thể được thay đổi mà không cần có sự báo trước của VietinBank trừ khi có thỏa thuận khác giữa VietinBank và Quý khách hàng.
- Một số địa bàn đặc thù, VietinBank áp dụng mức phí khác so với biểu phí niêm yết tại một số loại phí (Vd: Phí nộp/rút tiền mặt vào TK, Phí chuyển tiền…). Để biết thêm thông tin chi tiết về Biểu phí dịch vụ, khách hàng vui lòng liên hệ chi nhánh/ phòng giao dịch của VietinBank nơi gần nhất tại địa bàn Khách hàng giao dịch để được hướng dẫn cụ thể, chính xác về mức phí áp dụng.
- Tùy theo tần suất sử dụng, đặc điểm, trị giá của từng giao dịch và đặc thù của từng địa bàn… VietinBank được thỏa thuận với Khách hàng mức phí cần thu cao hơn so với mức niêm yết (kể cả cao hơn mức tối đa).
BIỂU PHÍ DỊCH VỤ ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG TỔ CHỨC
DỊCH VỤ TÀI KHOẢN – TIỀN GỬI
(Từ 01/08/2025)
|
TT |
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ/ TỶ LỆ PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|
I |
|
DỊCH VỤ THANH TOÁN/TIỀN GỬI |
|||
|
A |
|
DỊCH VỤ TÀI KHOẢN THANH TOÁN |
|
|
|
|
1 |
|
Phí mở TK |
|
|
|
|
1.1 |
B001 |
Phí mở TKTT thông thường |
0 đ |
|
|
|
1.2 |
|
Phí mở TKTT số đẹp |
|
|
|
|
1.2.1 |
|
Tài khoản 12 ký tự |
|
|
|
|
|
B008 |
TK 3 chữ số đẹp lộc phát/giống nhau |
Thỏa thuận |
2.000.000 đ |
|
|
|
B009 |
TK 4 chữ số đẹp lộc phát/thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
5.000.000 đ |
|
|
|
B010 |
TK 4 chữ số đẹp lặp/tiến/soi gương |
Thỏa thuận |
3.000.000 đ |
|
|
|
B011 |
TK 5 chữ số đẹp lộc phát/thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
10.000.000 đ |
|
|
|
B012 |
TK 5 chữ số đẹp tiến/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
5.000.000 đ |
|
|
|
B013 |
TK 6 chữ số đẹp lộc phát, giống nhau (chữ số 7,9) |
Thỏa thuận |
20.000.000 đ |
|
|
|
B014 |
TK 6 chữ số đẹp thần tài, giống nhau (chữ số 0,1,2,3,4,5) |
Thỏa thuận |
15.000.000 đ |
|
|
|
B015 |
TK 6 chữ số đẹp lặp, tiến, soi gương, tam hoa kép, hỗn hợp, số yêu cầu |
Thỏa thuận |
6.000.000 đ |
|
|
|
B016 |
TK 7 chữ số đẹp lộc phát, giống nhau (chữ số 7,9) |
Thỏa thuận |
50.000.000 đ |
|
|
|
B017 |
TK 7 chữ số đẹp giống nhau (chữ số 0,1,2,3,4,5) |
Thỏa thuận |
30.000.000 đ |
|
|
|
B018 |
TK 7 chữ số đẹp tiến/soi gương/hỗn hợp/yêu cầu |
Thỏa thuận |
20.000.000 đ |
|
|
|
B019 |
TK 8 chữ số đẹp lộc phát, giống nhau (chữ số 7,9) |
Thỏa thuận |
200.000.000 đ |
|
|
|
B022 |
TK 8 chữ số đẹp thần tài/giống nhau (chữ số 0,1,2,3,4,5) |
Thỏa thuận |
180.000.000 đ |
|
|
|
B023 |
TK 8 chữ số đẹp lặp, tiến, soi gương, số hỗn hợp, số theo yêu cầu |
Thỏa thuận |
60.000.000 đ |
|
|
|
B024 |
TK 9 chữ số đẹp giống nhau (chữ số 7,9), Lộc phát |
Thỏa thuận |
300.000.000 đ |
|
|
|
B025 |
TK 9 chữ số đẹp thần tài, giống nhau (chữ số 0,1,2,3,4,5) |
Thỏa thuận |
250.000.000 đ |
|
|
|
B026 |
TK 9 chữ số đẹp lặp, tiến, soi gương, tam hoa kép, hỗn hợp |
Thỏa thuận |
120.000.000 đ |
|
|
|
|
Tài khoản số ngắn 8 ký tự |
|
|
|
|
|
B739 |
TK 3 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
5.000.000 đ |
|
|
|
B740 |
TK 3 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
3.000.000 đ |
|
|
|
B741 |
TK 4 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
15.000.000 đ |
|
|
|
B742 |
TK 4 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
10.000.000 đ |
|
|
|
B743 |
TK 4 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương |
Thỏa thuận |
5.000.000 đ |
|
|
|
B744 |
TK 5 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
40.000.000 đ |
|
|
|
B745 |
TK 5 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
30.000.000 đ |
|
|
|
B746 |
TK 5 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
20.000.000 đ |
|
|
|
B747 |
TK 6 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
60.000.000 đ |
|
|
|
B748 |
TK 6 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
45.000.000 đ |
|
|
|
B749 |
TK 6 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp/tam hoa kép |
Thỏa thuận |
30.000.000 đ |
|
|
|
B750 |
TK 7 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
80.000.000 đ |
|
|
|
B751 |
TK 7 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
60.000.000 đ |
|
|
|
B752 |
TK 7 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
40.000.000 đ |
|
|
|
B753 |
TK 8 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
300.000.000 đ |
|
|
|
B754 |
TK 8 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
200.000.000 đ |
|
|
|
B755 |
TK 8 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
50.000.000 đ |
|
|
|
B764 |
TK 7 chữ số đẹp Tự chọn |
Thỏa thuận |
30.000.000 đ |
|
|
|
B765 |
TK 8 chữ số đẹp Tự chọn |
Thỏa thuận |
40.000.000 đ |
|
|
|
|
Tài khoản số ngắn 7 ký tự |
|
|
|
|
|
B725 |
TK 3 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
30.000.000 đ |
|
|
|
B726 |
TK 3 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
25.000.000 đ |
|
|
|
B727 |
TK 4 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
60.000.000 đ |
|
|
|
B728 |
TK 4 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
50.000.000 đ |
|
|
|
B729 |
TK 4 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương |
Thỏa thuận |
40.000.000 đ |
|
|
|
B730 |
TK 5 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
90.000.000 đ |
|
|
|
B731 |
TK 5 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
75.000.000 đ |
|
|
|
B732 |
TK 5 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
60.000.000 đ |
|
|
|
B733 |
TK 6 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
120.000.000 đ |
|
|
|
B734 |
TK 6 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
100.000.000 đ |
|
|
|
B735 |
TK 6 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp/tam hoa kép |
Thỏa thuận |
80.000.000 đ |
|
|
|
B736 |
TK 7 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
350.000.000 đ |
|
|
|
B737 |
TK 7 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
250.000.000 đ |
|
|
|
B738 |
TK 7 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
100.000.000 đ |
|
|
|
B762 |
TK 6 chữ số đẹp Tự chọn |
Thỏa thuận |
40.000.000 đ |
|
|
|
B763 |
TK 7 chữ số đẹp Tự chọn |
Thỏa thuận |
50.000.000 đ |
|
|
|
|
Tài khoản số ngắn 6 ký tự |
|
|
|
|
|
B714 |
TK 3 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
80.000.000 đ |
|
|
|
B715 |
TK 3 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
70.000.000 đ |
|
|
|
B716 |
TK 4 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
120.000.000 đ |
|
|
|
B717 |
TK 4 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
105.000.000 đ |
|
|
|
B718 |
TK 4 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương |
Thỏa thuận |
90.000.000 đ |
|
|
|
B719 |
TK 5 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
160.000.000 đ |
|
|
|
B720 |
TK 5 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
140.000.000 đ |
|
|
|
B721 |
TK 5 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
120.000.000 đ |
|
|
|
B722 |
TK 6 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
400.000.000 đ |
|
|
|
B723 |
TK 6 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
300.000.000 đ |
|
|
|
B724 |
TK 6 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp/tam hoa kép |
Thỏa thuận |
150.000.000 đ |
|
|
|
B761 |
TK 6 chữ số đẹp Tự chọn |
Thỏa thuận |
60.000.000 đ |
|
|
|
|
Tài khoản số ngắn 5 ký tự |
|
|
|
|
|
B706 |
TK 3 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
150.000.000 đ |
|
|
|
B707 |
TK 3 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
135.000.000 đ |
|
|
|
B708 |
TK 4 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
200.000.000 đ |
|
|
|
B709 |
TK 4 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
180.000.000 đ |
|
|
|
B710 |
TK 4 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương |
Thỏa thuận |
160.000.000 đ |
|
|
|
B711 |
TK 5 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
450.000.000 đ |
|
|
|
B712 |
TK 5 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
350.000.000 đ |
|
|
|
B713 |
TK 5 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương/hỗn hợp |
Thỏa thuận |
200.000.000 đ |
|
|
|
|
Tài khoản số ngắn 4 ký tự |
|
|
|
|
|
B701 |
TK 3 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
240.000.000 đ |
|
|
|
B702 |
TK 3 chữ số đẹp Giống nhau |
Thỏa thuận |
220.000.000 đ |
|
|
|
B703 |
TK 4 chữ số đẹp Lộc phát |
Thỏa thuận |
500.000.000 đ |
|
|
|
B704 |
TK 4 chữ số đẹp Thần tài/giống nhau |
Thỏa thuận |
400.000.000 đ |
|
|
|
B705 |
TK 4 chữ số đẹp Lặp/tiến/soi gương |
Thỏa thuận |
250.000.000 đ |
|
|
2 |
|
|
|
|
|
|
2.1 |
B002 |
TKTT VND thông thường (thu theo ngày khi số dư dưới mức quy định) |
3.000 đ/ngày |
|
|
|
2.2 |
|
TKTT Ngoại tệ thông thường |
|
|
|
|
|
B003 |
- USD (thu khi số dư dưới mức quy định) |
5.000 đ/ngày |
|
|
|
|
B004 |
- EUR (thu khi số dư dưới mức quy định) |
6.000 đ/ngày |
|
|
|
|
B006 |
- Ngoại tệ khác (thu theo tháng) |
50.000 đ/tháng |
|
|
|
2.3 |
|
TK thanh toán chung (thu theo tháng) |
|
|
|
|
|
B020 |
- TK VND |
20.000 đ/ tháng |
|
|
|
|
B021 |
- TK ngoại tệ |
30.000 đ/ tháng |
|
|
|
2.4 |
|
TK số đẹp |
|
|
|
|
|
B028 |
- TK số đẹp (thu theo tháng) |
30.000 đ/TK |
|
|
|
2.5 |
B029 |
Phí quản lý tài khoản |
Theo từng Gói dịch vụ tài khoản/Thỏa thuận |
|
|
|
2.6 |
B067 |
Phí quản lý TKTT có tính năng thấu chi |
200.000 đ/ tháng |
|
|
|
3 |
|
Nộp tiền mặt vào TK (áp dụng với KHTC nộp tiền vào TK của chính mình) |
|
|
|
|
3.1 |
B030 |
TK VND |
|
|
|
|
|
|
- Tại CN giữ TK và CN cùng tỉnh/TP với CN giữ TK |
0 đ |
|
|
|
|
|
- Tại CN khác tỉnh/TP với CN giữ TK |
0,03% |
20.000 đ |
2.000.000 đ |
|
|
|
- Giao dịch nộp tiền mặt sau giờ nộp tiền cho NHNN trên địa bàn (không áp dụng với giao dịch nộp tiền để trả nợ vay) |
Thỏa thuận |
|
|
|
3.2 |
B033 |
TK Ngoại tệ |
|
|
|
|
|
|
- Mệnh giá ≤ 20 đơn vị tiền tệ[1] |
0,5% |
50.000 đ |
|
|
|
|
- Mệnh giá > 20 đơn vị tiền tệ |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
- Nộp bằng USD trắng mệnh giá từ 5 - 100 USD (loại không có dây bảo hiểm 3D) |
0,5% |
50.000 đ |
|
|
4 |
|
Rút tiền mặt từ TK |
|||
|
4.1 |
B040 |
Rút tiền mặt từ TK VND |
|||
|
|
|
- Tại CN giữ TK và CN cùng tỉnh/TP với CN giữ TK |
0 đ |
||
|
|
|
- Tại CN khác tỉnh/TP với CN giữ TK |
0,03% |
20.000 đ |
2.000.000 đ |
|
4.2 |
B043 |
Rút TM từ TK VND số tiền mặt mới nộp vào trong ngày (phí kiểm đếm) |
0,03% |
20.000 đ |
2.000.000 đ |
|
4.3 |
|
Rút tiền mặt từ TK Ngoại tệ |
|||
|
|
B049 |
- Bằng VND |
Bằng phí rút TM từ TK VND (B040, B043) |
|
|
|
|
B050 |
- Bằng ngoại tệ |
0,3% |
50.000 đ |
|
|
5 |
|
Tạm khoá/Phong toả TK theo yêu cầu của KH |
|||
|
|
B054 |
- TK VND |
50.000 đ |
||
|
|
B055 |
- TK ngoại tệ |
100.000 đ |
||
|
6 |
B058 |
Phí đóng TK theo yêu cầu của KH (áp dụng đối với cả TK VND và ngoại tệ) |
100.000 đ |
||
|
7 |
B062 |
Phí phục hồi TKTT đã đóng |
0 đ |
||
|
8 |
|
Thu chi hộ |
|||
|
8.1 |
|
Thu hộ vào TK |
|||
|
|
B063 |
- Dịch vụ thu hộ đơn lẻ |
Bằng nộp TM hoặc chuyển khoản vào TK |
|
|
|
|
B064 |
- Thu hộ theo lô |
Thỏa thuận |
1.000 đ/ GD |
|
|
8.2 |
|
Chi hộ từ TK (bao gồm chi lương tại quầy) |
|||
|
|
B065 |
- Thu phí từ TK Ghi Có |
5.000 đ/ GD |
||
|
|
B066 |
- Thu phí từ TK Ghi Nợ |
Thỏa thuận |
1.000 đ/ GD |
|
|
9 |
|
Dịch vụ điều tiền tự động/Quản lý vốn tập trung |
|||
|
|
B070 |
- Đăng ký sử dụng dịch vụ |
200.000 đ/lần |
||
|
|
B071 |
- Đăng ký/bổ sung TK |
200.000 đ/TK |
||
|
|
B073 |
- Thay đổi thông tin/đóng dịch vụ |
200.000 đ/lần |
||
|
|
B074 |
- Phí điều tiền tự động/Quản lý vốn tập trung |
Thỏa thuận |
10.000 đ/ GD |
|
|
10 |
|
Dịch vụ đầu tư tự động (đầu tư tiền gửi có kỳ hạn tự động) |
|||
|
|
B075 |
- Đăng ký hoặc thay đổi dịch vụ |
200.000 đ/lần |
||
|
|
B077 |
- Phí đầu tư tự động |
0 đ |
||
|
11 |
B078 |
Dịch vụ nhờ thu, thanh toán hóa đơn, thu hộ, chi hộ khác |
Thỏa thuận |
|
|
|
B |
|
DỊCH VỤ TIỀN GỬI CÓ KỲ HẠN, GTCG |
|||
|
1 |
B080 |
Phí tạo quan hệ gửi tiền chung |
Thỏa thuận |
100.000 đ/ TK |
|
|
2 |
B081 |
Mua GTCG |
|
|
|
|
|
|
Bằng VND |
0 đ |
|
|
|
3 |
B090 |
Phong toả TK tiền gửi/GTCG theo yêu cầu KH |
100.000 đ/lần |
||
|
4 |
B096 |
Phí chuyển quyền sở hữu tiền gửi có kỳ hạn/GTCG |
Thỏa thuận |
100.000 đ |
|
|
5 |
B088 |
Cấp lại GTCG |
50.000đ/tờ |
|
|
[1] 20 đơn vị tiền tệ: 20 USD/20 EUR/20 AUD/…..
- Mức phí quy định trong biểu phí chưa bao gồm Thuế giá trị gia tăng.
- Biểu phí này có thể được thay đổi mà không cần có sự báo trước của VietinBank trừ khi có thỏa thuận khác giữa VietinBank và Quý khách hàng.
- Một số địa bàn đặc thù, VietinBank áp dụng mức phí khác so với biểu phí niêm yết tại một số loại phí (Vd: Phí nộp/rút tiền mặt vào TK, Phí chuyển tiền…). Để biết thêm thông tin chi tiết về Biểu phí dịch vụ, khách hàng vui lòng liên hệ chi nhánh/ phòng giao dịch của VietinBank nơi gần nhất tại địa bàn Khách hàng giao dịch để được hướng dẫn cụ thể, chính xác về mức phí áp dụng.
- Tùy theo tần suất sử dụng, đặc điểm, trị giá của từng giao dịch và đặc thù của từng địa bàn… VietinBank được thỏa thuận với Khách hàng mức phí cần thu cao hơn so với mức niêm yết (kể cả cao hơn mức tối đa).