VietinBank thông báo bán các khoản nợ
VietinBank thông báo bán các khoản nợ
Thông tin cụ thể như sau:
1. Thông tin về khoản nợ: Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: Đồng
|
STT |
Tên khách hàng |
Tài sản bảo đảm (TSBĐ) |
Giá trị ghi sổ khoản nợ (bao gồm: Gốc, lãi, lãi phạt) |
Giá bán khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
Đào Xuân Dương |
Không có TSBĐ |
4.140.778 |
4.140.778 |
4.140.778 |
|
2 |
Lê Quang Chung |
Không có TSBĐ |
1.320.469 |
1.320.469 |
1.320.469 |
|
3 |
Trương Đình Vương |
Không có TSBĐ |
3.622.010 |
3.622.010 |
3.622.010 |
|
4 |
Ngô Quốc Minh |
Không có TSBĐ |
1.730.371 |
1.730.371 |
1.730.371 |
|
5 |
Trần Trung Kiên |
Không có TSBĐ |
514.892 |
514.892 |
514.892 |
|
6 |
Ngô Thanh Tuấn |
Không có TSBĐ |
6.882.025 |
6.882.025 |
6.882.025 |
|
7 |
Nguyễn Khánh Duy |
Không có TSBĐ |
6.912.344 |
6.912.344 |
6.912.344 |
|
8 |
Trần Chí Tuyên |
Không có TSBĐ |
3.552.266 |
3.552.266 |
3.552.266 |
|
9 |
Công Nghĩa Thành |
Không có TSBĐ |
10.944.058 |
10.944.058 |
10.944.058 |
|
10 |
Trịnh Thế Quyền |
Không có TSBĐ |
2.745.882 |
2.745.882 |
2.745.882 |
|
11 |
Phạm Văn Cảnh |
Không có TSBĐ |
5.600.863 |
5.600.863 |
5.600.863 |
|
12 |
Hoàng Anh Đức |
Không có TSBĐ |
9.048.936 |
9.048.936 |
9.048.936 |
|
13 |
Trần Thị Hạnh |
Không có TSBĐ |
2.730.911 |
2.730.911 |
2.730.911 |
|
14 |
Lê Hồng Quân |
Không có TSBĐ |
37.590.414 |
37.590.414 |
37.590.414 |
|
15 |
Trần Ngọc Dương |
Không có TSBĐ |
8.123.942 |
8.123.942 |
8.123.942 |
|
16 |
Lê Đình Chính |
Không có TSBĐ |
10.780.343 |
10.780.343 |
10.780.343 |
|
17 |
Bùi Đức Toàn |
Không có TSBĐ |
6.057.595 |
6.057.595 |
6.057.595 |
|
18 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
Không có TSBĐ |
601.942 |
601.942 |
601.942 |
|
19 |
Phạm Quang Sơn |
Không có TSBĐ |
27.069.263 |
27.069.263 |
27.069.263 |
|
20 |
Trần Văn Hoàng |
Không có TSBĐ |
13.451.830 |
13.451.830 |
13.451.830 |
|
21 |
Phạm Minh Đức |
Không có TSBĐ |
22.197.254 |
22.197.254 |
22.197.254 |
|
22 |
Bùi Văn Lưu |
Không có TSBĐ |
2.861.365 |
2.861.365 |
2.861.365 |
|
23 |
Dương Văn Tuấn |
Không có TSBĐ |
6.330.272 |
6.330.272 |
6.330.272 |
|
24 |
Vương Kiều Anh |
Không có TSBĐ |
8.473.685 |
8.473.685 |
8.473.685 |
|
25 |
Nguyễn Đức Duy |
Không có TSBĐ |
5.331.894 |
5.331.894 |
5.331.894 |
|
26 |
Lê Hoàng Long |
Không có TSBĐ |
4.640.379 |
4.640.379 |
4.640.379 |
|
27 |
Nguyễn Văn Chuyên |
Không có TSBĐ |
4.561.834 |
4.561.834 |
4.561.834 |
|
28 |
Nguyễn Xuân Thanh |
Không có TSBĐ |
13.969.408 |
13.969.408 |
13.969.408 |
|
29 |
Triệu Hiện Đại |
Không có TSBĐ |
3.747.834 |
3.747.834 |
3.747.834 |
|
30 |
Vũ Đức May |
Không có TSBĐ |
50.204.715 |
50.204.715 |
50.204.715 |
|
31 |
Nguyễn Ngọc Chiến |
Không có TSBĐ |
2.049.399 |
2.049.399 |
2.049.399 |
|
32 |
Hà Văn Chinh |
Không có TSBĐ |
6.456.728 |
6.456.728 |
6.456.728 |
|
33 |
Trần Bùi Tuấn Hải |
Không có TSBĐ |
8.934.849 |
8.934.849 |
8.934.849 |
|
34 |
Nguyễn Cao Cường |
Không có TSBĐ |
152.632.737 |
152.632.737 |
152.632.737 |
|
35 |
Phạm Doãn Sơn |
Không có TSBĐ |
7.179.085 |
7.179.085 |
7.179.085 |
|
36 |
Nguyễn Cần Kiệm |
Không có TSBĐ |
1.370.562 |
1.370.562 |
1.370.562 |
|
37 |
Bùi Đức Hậu |
Không có TSBĐ |
45.528.199 |
45.528.199 |
45.528.199 |
|
38 |
Nguyễn Hoàng Cương |
Không có TSBĐ |
2.444.786 |
2.444.786 |
2.444.786 |
|
39 |
Võ Huy Nhật |
Không có TSBĐ |
23.432.949 |
23.432.949 |
23.432.949 |
|
40 |
Phạm Đức Phương |
Không có TSBĐ |
18.878.580 |
18.878.580 |
18.878.580 |
|
41 |
Nguyễn Đức An |
Không có TSBĐ |
4.582.635 |
4.582.635 |
4.582.635 |
|
42 |
Hà Hoàng Hưng |
Không có TSBĐ |
6.134.477 |
6.134.477 |
6.134.477 |
|
43 |
Nguyễn Văn Tùng |
Không có TSBĐ |
1.386.052 |
1.386.052 |
1.386.052 |
|
44 |
Phạm Xuân Huy |
Không có TSBĐ |
11.659.294 |
11.659.294 |
11.659.294 |
|
45 |
Trần Quang Hương |
Không có TSBĐ |
7.397.553 |
7.397.553 |
7.397.553 |
|
46 |
Lê Phú Lộc |
Không có TSBĐ |
3.390.440 |
3.390.440 |
3.390.440 |
|
47 |
Nguyễn Thành Hưng |
Không có TSBĐ |
27.479.566 |
27.479.566 |
27.479.566 |
|
48 |
Võ Tấn Đông |
Không có TSBĐ |
1.231.230 |
1.231.230 |
1.231.230 |
|
49 |
Nguyễn Văn Tề |
Không có TSBĐ |
90.723.473 |
90.723.473 |
90.723.473 |
|
50 |
Nguyễn Công Sang |
Không có TSBĐ |
9.558.492 |
9.558.492 |
9.558.492 |
|
51 |
Nguyễn Lương Tín |
Không có TSBĐ |
447.315 |
447.315 |
447.315 |
|
52 |
Phan Phước Thiện |
Không có TSBĐ |
3.479.237 |
3.479.237 |
3.479.237 |
|
53 |
Phan Gia Công Tâm |
Không có TSBĐ |
20.747.640 |
20.747.640 |
20.747.640 |
|
54 |
Phạm Đức Thức |
Không có TSBĐ |
6.577.548 |
6.577.548 |
6.577.548 |
|
55 |
Nguyễn Quốc Hưng |
Không có TSBĐ |
11.626.041 |
11.626.041 |
11.626.041 |
|
56 |
Nguyễn Văn Hiền |
Không có TSBĐ |
3.685.494 |
3.685.494 |
3.685.494 |
|
57 |
Lê Tấn Duy Nghĩa |
Không có TSBĐ |
7.163.372 |
7.163.372 |
7.163.372 |
|
58 |
Nguyễn Quốc Tuấn |
Không có TSBĐ |
6.743.466 |
6.743.466 |
6.743.466 |
|
59 |
Trần Như Bảo |
Không có TSBĐ |
622.472 |
622.472 |
622.472 |
|
60 |
Bùi Vĩnh Bảo |
Không có TSBĐ |
2.338.511 |
2.338.511 |
2.338.511 |
|
61 |
Nguyễn Hùng Phong |
Không có TSBĐ |
10.418.092 |
10.418.092 |
10.418.092 |
|
62 |
Lê Hoàng Yến |
Không có TSBĐ |
34.814.059 |
34.814.059 |
34.814.059 |
|
63 |
Hồ Tính Mộng |
Không có TSBĐ |
75.399.911 |
75.399.911 |
75.399.911 |
|
64 |
Đặng Kim Hùng |
Không có TSBĐ |
6.238.989 |
6.238.989 |
6.238.989 |
|
65 |
Hồ Trọng Dương |
Không có TSBĐ |
16.698.858 |
16.698.858 |
16.698.858 |
|
66 |
Nguyễn Huy Hoàng |
Không có TSBĐ |
13.538.281 |
13.538.281 |
13.538.281 |
|
67 |
Trịnh Văn Tính |
Không có TSBĐ |
6.999.756 |
6.999.756 |
6.999.756 |
|
68 |
Võ Thái Bình |
Không có TSBĐ |
2.731.539 |
2.731.539 |
2.731.539 |
|
69 |
Nguyễn Văn Trọng |
Không có TSBĐ |
3.235.918 |
3.235.918 |
3.235.918 |
|
70 |
Mai Xuân Tuấn |
Không có TSBĐ |
8.684.492 |
8.684.492 |
8.684.492 |
|
71 |
Đinh Hoàng Tài |
Không có TSBĐ |
1.950.946 |
1.950.946 |
1.950.946 |
|
72 |
Huỳnh Văn Kết |
Không có TSBĐ |
3.102.288 |
3.102.288 |
3.102.288 |
|
73 |
Phạm Nhựt Quang |
Không có TSBĐ |
2.887.490 |
2.887.490 |
2.887.490 |
|
74 |
Đỗ Ngọc Phong |
Không có TSBĐ |
11.085.500 |
11.085.500 |
11.085.500 |
|
75 |
Hà Nguyễn Anh Minh |
Không có TSBĐ |
36.166.591 |
36.166.591 |
36.166.591 |
|
76 |
Ngô Nguyễn Nam |
Không có TSBĐ |
9.423.846 |
9.423.846 |
9.423.846 |
|
77 |
Đặng Thành Lẹ |
Không có TSBĐ |
47.619.400 |
47.619.400 |
47.619.400 |
|
78 |
Phạm Anh Quân |
Không có TSBĐ |
8.807.016 |
8.807.016 |
8.807.016 |
|
79 |
Nguyễn Văn Nhật |
Không có TSBĐ |
6.547.895 |
6.547.895 |
6.547.895 |
|
80 |
Nguyễn Anh Pho |
Không có TSBĐ |
1.865.980 |
1.865.980 |
1.865.980 |
|
81 |
Lê Xuân Hoài |
Không có TSBĐ |
4.001.073 |
4.001.073 |
4.001.073 |
|
82 |
Trần Quang Thái |
Không có TSBĐ |
50.223.767 |
50.223.767 |
50.223.767 |
|
83 |
Phan Anh Tài |
Không có TSBĐ |
7.182.470 |
7.182.470 |
7.182.470 |
|
84 |
Phan Văn Tài |
Không có TSBĐ |
10.903.115 |
10.903.115 |
10.903.115 |
|
85 |
Lương Chí Công |
Không có TSBĐ |
12.379.181 |
12.379.181 |
12.379.181 |
|
86 |
Đoàn Quốc Khánh |
Không có TSBĐ |
86.819.150 |
86.819.150 |
86.819.150 |
|
87 |
Phạm Hữu Thanh |
Không có TSBĐ |
26.830.796 |
26.830.796 |
26.830.796 |
|
88 |
Ngô Văn Tâm |
Không có TSBĐ |
33.960.885 |
33.960.885 |
33.960.885 |
|
89 |
Nguyễn Thị Bé Ba |
Không có TSBĐ |
19.462.991 |
19.462.991 |
19.462.991 |
|
90 |
Nguyễn Hữu Tân |
Không có TSBĐ |
6.953.434 |
6.953.434 |
6.953.434 |
|
91 |
Nguyễn Ngọc Hoàng Nguyên |
Không có TSBĐ |
421.174 |
421.174 |
421.174 |
|
92 |
Nguyễn Văn Hòa |
Không có TSBĐ |
13.824.381 |
13.824.381 |
13.824.381 |
|
93 |
Nguyễn Đức Thắng |
Không có TSBĐ |
2.004.156 |
2.004.156 |
2.004.156 |
|
94 |
Phạm Thị Ngọc Phương |
Không có TSBĐ |
192.357.655 |
192.357.655 |
192.357.655 |
|
95 |
Trần Văn Tuyển |
Không có TSBĐ |
1.953.915 |
1.953.915 |
1.953.915 |
|
96 |
Võ Thị Thu Thủy |
Không có TSBĐ |
10.989.257 |
10.989.257 |
10.989.257 |
|
97 |
Đặng Duy Thịnh |
Không có TSBĐ |
74.516.843 |
74.516.843 |
74.516.843 |
|
98 |
Nguyễn Bá Vũ Duy |
Không có TSBĐ |
3.222.865 |
3.222.865 |
3.222.865 |
|
99 |
Bùi Văn Dưỡng |
Không có TSBĐ |
2.571.481 |
2.571.481 |
2.571.481 |
|
100 |
Đỗ Ngọc Anh |
Không có TSBĐ |
19.780.627 |
19.780.627 |
19.780.627 |
|
101 |
Nguyễn Dương Tuấn |
Không có TSBĐ |
10.022.980 |
10.022.980 |
10.022.980 |
|
102 |
Nguyễn Hữu Lợi |
Không có TSBĐ |
17.915.139 |
17.915.139 |
17.915.139 |
|
103 |
Nguyễn Xuân Tài |
Không có TSBĐ |
19.873.707 |
19.873.707 |
19.873.707 |
|
104 |
Phạm Hoàng Vinh |
Không có TSBĐ |
346.042 |
346.042 |
346.042 |
|
105 |
Lê Bá Khiêm |
Không có TSBĐ |
4.463.110 |
4.463.110 |
4.463.110 |
|
106 |
Nguyễn Thanh Bình |
Không có TSBĐ |
23.356.435 |
23.356.435 |
23.356.435 |
|
107 |
Nguyễn Như Trình |
Không có TSBĐ |
2.078.962 |
2.078.962 |
2.078.962 |
|
108 |
Nguyễn Văn Phước |
Không có TSBĐ |
8.157.507 |
8.157.507 |
8.157.507 |
|
109 |
Đặng Hoàng |
Không có TSBĐ |
20.767.965 |
20.767.965 |
20.767.965 |
|
110 |
Nguyễn Anh Bi |
Không có TSBĐ |
2.402.308 |
2.402.308 |
2.402.308 |
|
111 |
Nguyễn Thị Bảo Ngọc |
Không có TSBĐ |
206.843.498 |
206.843.498 |
206.843.498 |
|
112 |
Trần Ngọc Quang Huy |
Không có TSBĐ |
767.600 |
767.600 |
767.600 |
|
113 |
Lê Thị Trúc Kiều |
Không có TSBĐ |
28.670.264 |
28.670.264 |
28.670.264 |
|
114 |
Nguyễn Văn Thái |
Không có TSBĐ |
5.228.071 |
5.228.071 |
5.228.071 |
|
115 |
Đoàn Việt Đức |
Không có TSBĐ |
5.343.024 |
5.343.024 |
5.343.024 |
|
116 |
Tăng Khánh Huy |
Không có TSBĐ |
2.141.950 |
2.141.950 |
2.141.950 |
|
117 |
Nguyễn Thị Điểm |
Không có TSBĐ |
16.866.213 |
16.866.213 |
16.866.213 |
|
118 |
Bùi Thanh Tuấn |
Không có TSBĐ |
17.830.569 |
17.830.569 |
17.830.569 |
|
119 |
Hồ Vũ Hảo |
Không có TSBĐ |
21.080.595 |
21.080.595 |
21.080.595 |
|
120 |
Nguyễn Quốc Toàn |
Không có TSBĐ |
12.960.356 |
12.960.356 |
12.960.356 |
|
121 |
Trần Minh Tòng |
Không có TSBĐ |
14.417.719 |
14.417.719 |
14.417.719 |
|
122 |
Phan Hoàng Tâm |
Không có TSBĐ |
14.278.005 |
14.278.005 |
14.278.005 |
|
123 |
Phan Thị Hồng |
Không có TSBĐ |
101.978.913 |
101.978.913 |
101.978.913 |
|
124 |
Nguyễn Duy Khánh |
Không có TSBĐ |
2.845.403 |
2.845.403 |
2.845.403 |
|
125 |
Nguyễn Thanh Hiếu |
Không có TSBĐ |
11.040.658 |
11.040.658 |
11.040.658 |
|
126 |
Nguyễn Ngọc Thanh Sang |
Không có TSBĐ |
4.509.100 |
4.509.100 |
4.509.100 |
|
127 |
Nguyễn Kim Tùng |
Không có TSBĐ |
1.516.499 |
1.516.499 |
1.516.499 |
|
128 |
Huỳnh Ngọc Duy Cường |
Không có TSBĐ |
29.588.919 |
29.588.919 |
29.588.919 |
|
129 |
Lê Trung Cang |
Không có TSBĐ |
2.828.471 |
2.828.471 |
2.828.471 |
|
130 |
Nguyễn Đức Trí |
Không có TSBĐ |
34.871.949 |
34.871.949 |
34.871.949 |
|
131 |
Phạm Văn Liền Em |
Không có TSBĐ |
41.243.033 |
41.243.033 |
41.243.033 |
|
132 |
Trịnh Quang Tiến |
Không có TSBĐ |
8.860.506 |
8.860.506 |
8.860.506 |
|
133 |
Nguyễn Duy Trinh |
Không có TSBĐ |
40.246.268 |
40.246.268 |
40.246.268 |
|
134 |
Ngô Thanh Điền |
Không có TSBĐ |
2.338.766 |
2.338.766 |
2.338.766 |
|
135 |
Nguyễn Mạnh Kiên |
Không có TSBĐ |
3.244.695 |
3.244.695 |
3.244.695 |
|
136 |
Nguyễn Xuân Phú |
Không có TSBĐ |
39.163.443 |
39.163.443 |
39.163.443 |
|
137 |
Đỗ Tuấn Kiệt |
Không có TSBĐ |
3.999.841 |
3.999.841 |
3.999.841 |
|
138 |
Nguyễn Anh Văn |
Không có TSBĐ |
12.680.920 |
12.680.920 |
12.680.920 |
|
139 |
Bạch Đình Long |
Không có TSBĐ |
18.415.014 |
18.415.014 |
18.415.014 |
|
140 |
Trần Minh Hùng |
Không có TSBĐ |
3.902.210 |
3.902.210 |
3.902.210 |
|
141 |
Lê Bùi Tấn Lộc |
Không có TSBĐ |
13.715.249 |
13.715.249 |
13.715.249 |
|
142 |
Lê Hoàng Sơn |
Không có TSBĐ |
10.552.501 |
10.552.501 |
10.552.501 |
|
143 |
Trần Hoàng Long |
Không có TSBĐ |
11.404.054 |
11.404.054 |
11.404.054 |
|
144 |
Phùng Lượm |
Không có TSBĐ |
2.446.241 |
2.446.241 |
2.446.241 |
|
145 |
Nguyễn Thị Thắm |
Không có TSBĐ |
6.604.605 |
6.604.605 |
6.604.605 |
|
146 |
Trần Ngọc Quý |
Không có TSBĐ |
3.620.572 |
3.620.572 |
3.620.572 |
|
147 |
Lại Hữu Tài |
Không có TSBĐ |
5.177.092 |
5.177.092 |
5.177.092 |
|
148 |
Nguyễn Thiên Trí |
Không có TSBĐ |
30.867.504 |
30.867.504 |
30.867.504 |
|
149 |
Phạm Anh Tuấn |
Không có TSBĐ |
3.685.020 |
3.685.020 |
3.685.020 |
|
150 |
Nguyễn Vũ Linh |
Không có TSBĐ |
3.836.479 |
3.836.479 |
3.836.479 |
|
151 |
Phạm Minh Lực |
Không có TSBĐ |
3.481.102 |
3.481.102 |
3.481.102 |
|
152 |
Huỳnh Hải Dương |
Không có TSBĐ |
8.812.756 |
8.812.756 |
8.812.756 |
|
153 |
Thái Sanh Bảo Huy |
Không có TSBĐ |
411.766.688 |
411.766.688 |
411.766.688 |
|
154 |
Trần Linh Giang |
Không có TSBĐ |
16.732.939 |
16.732.939 |
16.732.939 |
|
155 |
Nguyễn Văn Ninh |
Không có TSBĐ |
5.630.600 |
5.630.600 |
5.630.600 |
|
156 |
Nguyễn Thị Hồng Đào |
Không có TSBĐ |
4.184.598 |
4.184.598 |
4.184.598 |
|
157 |
Trần Quang Minh |
Không có TSBĐ |
10.504.734 |
10.504.734 |
10.504.734 |
|
158 |
Lê Văn Tài |
Không có TSBĐ |
29.091.484 |
29.091.484 |
29.091.484 |
|
159 |
Nguyễn Tấn Hoàng |
Không có TSBĐ |
7.976.860 |
7.976.860 |
7.976.860 |
|
160 |
Võ Đắc Lợi |
Không có TSBĐ |
13.639.591 |
13.639.591 |
13.639.591 |
|
161 |
Trần Văn Sơn |
Không có TSBĐ |
13.164.445 |
13.164.445 |
13.164.445 |
|
162 |
Trần Thanh Hậu |
Không có TSBĐ |
11.146.949 |
11.146.949 |
11.146.949 |
|
163 |
Phùng Hiếu Nghĩa |
Không có TSBĐ |
58.798.524 |
58.798.524 |
58.798.524 |
|
164 |
Nguyễn Phúc Minh |
Không có TSBĐ |
1.538.412 |
1.538.412 |
1.538.412 |
|
165 |
Hồ Chí Bảo |
Không có TSBĐ |
7.468.965 |
7.468.965 |
7.468.965 |
|
166 |
Thạch Chanh Đa Rươne |
Không có TSBĐ |
16.481.806 |
16.481.806 |
16.481.806 |
|
167 |
Đỗ Văn Nhã |
Không có TSBĐ |
24.084.790 |
24.084.790 |
24.084.790 |
|
168 |
Lê Quang Trưởng |
Không có TSBĐ |
58.488.427 |
58.488.427 |
58.488.427 |
|
169 |
Lâm Ngọc Viên |
Không có TSBĐ |
6.381.577 |
6.381.577 |
6.381.577 |
|
170 |
Trần Văn Châu |
Không có TSBĐ |
40.978.799 |
40.978.799 |
40.978.799 |
|
171 |
Nguyễn Mạnh Thiện |
Không có TSBĐ |
10.480.880 |
10.480.880 |
10.480.880 |
|
172 |
Nguyễn Văn Hóa |
Không có TSBĐ |
19.739.125 |
19.739.125 |
19.739.125 |
|
173 |
Nguyễn Thanh Bền |
Không có TSBĐ |
29.535.127 |
29.535.127 |
29.535.127 |
|
174 |
Lê Thanh Long |
Không có TSBĐ |
14.531.552 |
14.531.552 |
14.531.552 |
|
175 |
Hoàng Vĩnh Ùn |
Không có TSBĐ |
10.174.109 |
10.174.109 |
10.174.109 |
|
176 |
Nguyễn Duy Hùng |
Không có TSBĐ |
3.756.728 |
3.756.728 |
3.756.728 |
|
177 |
Lương Văn Ngũ |
Không có TSBĐ |
13.805.870 |
13.805.870 |
13.805.870 |
|
178 |
Nguyễn Hải Vương |
Không có TSBĐ |
20.035.991 |
20.035.991 |
20.035.991 |
|
179 |
Nguyễn Thị Quyền Loan |
Không có TSBĐ |
9.610.421 |
9.610.421 |
9.610.421 |
|
180 |
Thân Ngọc Lợi |
Không có TSBĐ |
3.115.111 |
3.115.111 |
3.115.111 |
|
181 |
Trương Thanh Tuấn |
Không có TSBĐ |
868.702 |
868.702 |
868.702 |
|
182 |
Nguyễn Nhật Nam |
Không có TSBĐ |
7.231.668 |
7.231.668 |
7.231.668 |
|
183 |
Trần Quang Dũng |
Không có TSBĐ |
2.553.870 |
2.553.870 |
2.553.870 |
|
184 |
Nguyên Sỹ Thìn |
Không có TSBĐ |
68.098.975 |
68.098.975 |
68.098.975 |
|
185 |
Lê Minh Lập |
Không có TSBĐ |
11.171.991 |
11.171.991 |
11.171.991 |
|
186 |
Hà Đức Anh |
Không có TSBĐ |
5.850.387 |
5.850.387 |
5.850.387 |
|
187 |
Lê Anh Trí |
Không có TSBĐ |
10.434.096 |
10.434.096 |
10.434.096 |
|
188 |
Nguyễn Quang Nhựt |
Không có TSBĐ |
773.214 |
773.214 |
773.214 |
|
189 |
Lê Đức Quang |
Không có TSBĐ |
100.559.332 |
100.559.332 |
100.559.332 |
|
190 |
Nông Ngọc Minh Châu |
Không có TSBĐ |
14.607.303 |
14.607.303 |
14.607.303 |
|
191 |
Nguyễn Quang Nhựt |
Không có TSBĐ |
1.078.762 |
1.078.762 |
1.078.762 |
|
192 |
Hoàng Nguyễn Anh Tiền |
Không có TSBĐ |
7.958.542 |
7.958.542 |
7.958.542 |
|
193 |
Huỳnh Hữu Đạt |
Không có TSBĐ |
27.901.318 |
27.901.318 |
27.901.318 |
|
194 |
Phạm Xuân Viên |
Không có TSBĐ |
20.282.249 |
20.282.249 |
20.282.249 |
|
195 |
Nguyễn Tâm Nhân |
Không có TSBĐ |
1.461.954 |
1.461.954 |
1.461.954 |
|
196 |
Trần Minh Chí |
Không có TSBĐ |
1.269.043 |
1.269.043 |
1.269.043 |
|
197 |
Ông Triển Thắng |
Không có TSBĐ |
523.437 |
523.437 |
523.437 |
|
198 |
Trịnh Gia Phát |
Không có TSBĐ |
21.001.856 |
21.001.856 |
21.001.856 |
|
199 |
Nguyễn Hữu Thọ |
Không có TSBĐ |
36.289.404 |
36.289.404 |
36.289.404 |
|
200 |
Nguyễn Minh Hải |
Không có TSBĐ |
20.914.522 |
20.914.522 |
20.914.522 |
|
201 |
Lê Long Hồ |
Không có TSBĐ |
40.541.035 |
40.541.035 |
40.541.035 |
|
202 |
Phan Quang Nam |
Không có TSBĐ |
4.814.922 |
4.814.922 |
4.814.922 |
|
203 |
Đỗ Hoàng Văn Phúc |
Không có TSBĐ |
18.868.241 |
18.868.241 |
18.868.241 |
|
204 |
Trần Thanh Tuấn |
Không có TSBĐ |
18.201.557 |
18.201.557 |
18.201.557 |
|
205 |
Đào Viết Quang |
Không có TSBĐ |
14.392.648 |
14.392.648 |
14.392.648 |
|
206 |
Trần Thanh Mỹ |
Không có TSBĐ |
74.539.120 |
74.539.120 |
74.539.120 |
|
207 |
Phạm Huy Hoàn |
Không có TSBĐ |
10.657.732 |
10.657.732 |
10.657.732 |
|
208 |
Huỳnh Thanh Việt |
Không có TSBĐ |
3.716.491 |
3.716.491 |
3.716.491 |
|
209 |
Lâm Thanh Trường |
Không có TSBĐ |
13.190.256 |
13.190.256 |
13.190.256 |
|
210 |
Nguyễn Ngọc Hùng |
Không có TSBĐ |
9.640.262 |
9.640.262 |
9.640.262 |
|
211 |
Trần Kim Lộc |
Không có TSBĐ |
40.429.894 |
40.429.894 |
40.429.894 |
|
212 |
Đặng Hoàng Trường |
Không có TSBĐ |
7.512.971 |
7.512.971 |
7.512.971 |
|
213 |
Nguyễn Văn Thức |
Không có TSBĐ |
10.704.039 |
10.704.039 |
10.704.039 |
|
214 |
Hoàng Xuân Hòa |
Không có TSBĐ |
10.611.517 |
10.611.517 |
10.611.517 |
|
215 |
Nguyễn Thanh Triều |
Không có TSBĐ |
10.895.745 |
10.895.745 |
10.895.745 |
|
216 |
Trần Đình Thản |
Không có TSBĐ |
5.509.636 |
5.509.636 |
5.509.636 |
|
217 |
Hồ Đức Nhã |
Không có TSBĐ |
2.212.296 |
2.212.296 |
2.212.296 |
|
218 |
Nguyễn Quốc Chí |
Không có TSBĐ |
34.613.845 |
34.613.845 |
34.613.845 |
|
219 |
Phạm Văn Bảo |
Không có TSBĐ |
7.067.190 |
7.067.190 |
7.067.190 |
|
220 |
Phạm Lê Thành Đạt |
Không có TSBĐ |
9.590.132 |
9.590.132 |
9.590.132 |
|
221 |
Lê Trần Phương |
Không có TSBĐ |
83.948.832 |
83.948.832 |
83.948.832 |
|
222 |
Huỳnh Trọng Nguyên |
Không có TSBĐ |
6.509.297 |
6.509.297 |
6.509.297 |
|
223 |
Trịnh Thanh Vinh |
Không có TSBĐ |
95.107.585 |
95.107.585 |
95.107.585 |
|
224 |
Phạm Bảo Ân |
Không có TSBĐ |
2.195.308 |
2.195.308 |
2.195.308 |
|
225 |
Huỳnh Tuấn Anh |
Không có TSBĐ |
5.242.292 |
5.242.292 |
5.242.292 |
|
226 |
Hoàng Đình Phi |
Không có TSBĐ |
6.738.394 |
6.738.394 |
6.738.394 |
|
227 |
Nguyễn Tuấn Anh |
Không có TSBĐ |
36.062.884 |
36.062.884 |
36.062.884 |
|
228 |
Vũ Hoài Châu |
Không có TSBĐ |
356.329 |
356.329 |
356.329 |
|
229 |
Nguyễn Vinh Sang |
Không có TSBĐ |
8.184.810 |
8.184.810 |
8.184.810 |
|
230 |
Trần Kim Anh |
Không có TSBĐ |
19.443.307 |
19.443.307 |
19.443.307 |
|
231 |
Hồng Quang Nhật |
Không có TSBĐ |
24.080.584 |
24.080.584 |
24.080.584 |
|
232 |
Lâm Văn Huy |
Không có TSBĐ |
10.800.184 |
10.800.184 |
10.800.184 |
|
233 |
Phan Công Vĩ |
Không có TSBĐ |
1.982.415 |
1.982.415 |
1.982.415 |
|
234 |
Nguyễn Kim Khánh |
Không có TSBĐ |
8.655.561 |
8.655.561 |
8.655.561 |
|
235 |
Nguyễn Thành Lộc |
Không có TSBĐ |
25.517.490 |
25.517.490 |
25.517.490 |
|
236 |
Nguyễn An Thịnh |
Không có TSBĐ |
4.769.415 |
4.769.415 |
4.769.415 |
|
237 |
Nguyễn Điệp Dương |
Không có TSBĐ |
51.669.241 |
51.669.241 |
51.669.241 |
|
238 |
Phạm Văn Dũng |
Không có TSBĐ |
11.936.229 |
11.936.229 |
11.936.229 |
|
239 |
Huỳnh Đại Phú Tài |
Không có TSBĐ |
1.410.242 |
1.410.242 |
1.410.242 |
|
240 |
Nguyễn Thiện Tươi |
Không có TSBĐ |
11.680.823 |
11.680.823 |
11.680.823 |
|
241 |
Diệp Minh Luân |
Không có TSBĐ |
36.221.656 |
36.221.656 |
36.221.656 |
|
242 |
Nguyễn Văn Kiệt |
Không có TSBĐ |
90.244.808 |
90.244.808 |
90.244.808 |
|
243 |
Phương Ngọc Kim |
Không có TSBĐ |
2.455.003 |
2.455.003 |
2.455.003 |
|
244 |
Nguyễn Phước Tài |
Không có TSBĐ |
4.356.533 |
4.356.533 |
4.356.533 |
|
245 |
Phạm Thanh Hiền |
Không có TSBĐ |
1.056.646 |
1.056.646 |
1.056.646 |
|
246 |
Phạm Thị Mai |
Không có TSBĐ |
578.695 |
578.695 |
578.695 |
|
247 |
Phan Hữu Phước |
Không có TSBĐ |
3.125.669 |
3.125.669 |
3.125.669 |
|
248 |
Nguyễn Lê Phong Châu |
Không có TSBĐ |
5.914.050 |
5.914.050 |
5.914.050 |
|
249 |
Lê Văn Tới |
Không có TSBĐ |
2.194.683 |
2.194.683 |
2.194.683 |
|
250 |
Trần Thanh Tính |
Không có TSBĐ |
3.346.863 |
3.346.863 |
3.346.863 |
|
251 |
Nguyễn Thành Luân |
Không có TSBĐ |
88.375.434 |
88.375.434 |
88.375.434 |
|
252 |
Nguyễn Tấn Lộc |
Không có TSBĐ |
4.948.168 |
4.948.168 |
4.948.168 |
|
253 |
Thạch Kim Anh |
Không có TSBĐ |
12.171.739 |
12.171.739 |
12.171.739 |
|
254 |
Phạm Tư Long |
Không có TSBĐ |
7.588.907 |
7.588.907 |
7.588.907 |
|
255 |
Vũ Xuân Biện |
Không có TSBĐ |
8.819.651 |
8.819.651 |
8.819.651 |
|
256 |
Lê Thanh Bắc |
Không có TSBĐ |
27.241.312 |
27.241.312 |
27.241.312 |
|
257 |
Võ Vương Linh |
Không có TSBĐ |
37.689.810 |
37.689.810 |
37.689.810 |
|
258 |
Nguyễn Tấn Đạt |
Không có TSBĐ |
7.367.316 |
7.367.316 |
7.367.316 |
|
259 |
Nguyễn Minh Thuận |
Không có TSBĐ |
701.470 |
701.470 |
701.470 |
|
260 |
Phan Văn Nhanh |
Không có TSBĐ |
693.097 |
693.097 |
693.097 |
|
261 |
Tô Hồng Quang |
Không có TSBĐ |
77.764.058 |
77.764.058 |
77.764.058 |
|
262 |
Nguyễn Hoài Ẩn |
Không có TSBĐ |
11.438.359 |
11.438.359 |
11.438.359 |
|
263 |
Ngô Ngọc Thuận |
Không có TSBĐ |
2.969.183 |
2.969.183 |
2.969.183 |
|
264 |
Nguyễn Viết Bình |
Không có TSBĐ |
7.538.541 |
7.538.541 |
7.538.541 |
|
265 |
Đoàn Chính Quy |
Không có TSBĐ |
2.707.409 |
2.707.409 |
2.707.409 |
|
266 |
Nguyễn Văn Trung |
Không có TSBĐ |
4.094.228 |
4.094.228 |
4.094.228 |
|
267 |
Lê Kim Phong |
Không có TSBĐ |
5.774.999 |
5.774.999 |
5.774.999 |
|
268 |
Nguyễn Văn Tú |
Không có TSBĐ |
10.242.716 |
10.242.716 |
10.242.716 |
|
269 |
Đặng Văn Vĩnh An |
Không có TSBĐ |
5.782.178 |
5.782.178 |
5.782.178 |
|
270 |
Nguyễn Khắc Duy |
Không có TSBĐ |
12.964.141 |
12.964.141 |
12.964.141 |
|
271 |
Lâm Minh Huy |
Không có TSBĐ |
4.516.244 |
4.516.244 |
4.516.244 |
|
272 |
Trần Nhựt Phi |
Không có TSBĐ |
6.755.375 |
6.755.375 |
6.755.375 |
|
273 |
Phạm Văn Ngọc Hải |
Không có TSBĐ |
5.059.133 |
5.059.133 |
5.059.133 |
|
274 |
Phan Công Nghĩa |
Không có TSBĐ |
7.735.265 |
7.735.265 |
7.735.265 |
|
275 |
Nguyễn Duy Khương |
Không có TSBĐ |
19.998.193 |
19.998.193 |
19.998.193 |
|
276 |
Tô Thị Thu Thủy |
Không có TSBĐ |
8.971.587 |
8.971.587 |
8.971.587 |
|
277 |
Nguyễn Thanh Trí |
Không có TSBĐ |
12.992.175 |
12.992.175 |
12.992.175 |
|
278 |
Nguyễn Ngọc Thọ |
Không có TSBĐ |
26.345.254 |
26.345.254 |
26.345.254 |
|
279 |
Dương Trọng Tùng |
Không có TSBĐ |
24.142.825 |
24.142.825 |
24.142.825 |
|
280 |
Nguyễn Văn Hiếu |
Không có TSBĐ |
13.160.859 |
13.160.859 |
13.160.859 |
|
281 |
Nguyễn Huy Bình |
Không có TSBĐ |
25.554.376 |
25.554.376 |
25.554.376 |
|
282 |
Nguyễn Chí Tâm |
Không có TSBĐ |
8.419.431 |
8.419.431 |
8.419.431 |
|
283 |
Phạm Ngọc Quý |
Không có TSBĐ |
1.897.263 |
1.897.263 |
1.897.263 |
|
284 |
Lê Ngọc Vũ Linh |
Không có TSBĐ |
1.311.079 |
1.311.079 |
1.311.079 |
|
285 |
Lê Vũ Linh |
Không có TSBĐ |
93.972.983 |
93.972.983 |
93.972.983 |
|
286 |
Phan Huỳnh Tuấn Sang |
Không có TSBĐ |
3.767.575 |
3.767.575 |
3.767.575 |
|
287 |
Nguyễn Huỳnh Sang |
Không có TSBĐ |
16.676.549 |
16.676.549 |
16.676.549 |
|
288 |
Đặng Tiến Vinh |
Không có TSBĐ |
2.022.348 |
2.022.348 |
2.022.348 |
|
289 |
Nguyễn Đình Thuận |
Không có TSBĐ |
2.752.043 |
2.752.043 |
2.752.043 |
|
290 |
Trần Hương Thủy |
Không có TSBĐ |
1.945.812 |
1.945.812 |
1.945.812 |
|
291 |
Nguyễn Trường Dũng |
Không có TSBĐ |
2.533.207 |
2.533.207 |
2.533.207 |
|
292 |
Đinh Trần Hải Đăng |
Không có TSBĐ |
5.233.687 |
5.233.687 |
5.233.687 |
|
293 |
Nguyễn Văn Tường |
Không có TSBĐ |
3.116.308 |
3.116.308 |
3.116.308 |
|
294 |
Nguyễn Thành Lai |
Không có TSBĐ |
7.861.704 |
7.861.704 |
7.861.704 |
|
295 |
Trần Hùng Cường |
Không có TSBĐ |
82.478.290 |
82.478.290 |
82.478.290 |
|
296 |
Trịnh Xuân Sơn |
Không có TSBĐ |
6.325.543 |
6.325.543 |
6.325.543 |
|
297 |
Nguyễn Tấn Đại |
Không có TSBĐ |
7.447.921 |
7.447.921 |
7.447.921 |
|
298 |
Huỳnh Văn Tài |
Không có TSBĐ |
3.848.098 |
3.848.098 |
3.848.098 |
|
299 |
Trương Công Lý |
Không có TSBĐ |
20.450.702 |
20.450.702 |
20.450.702 |
|
300 |
Lê Trung Kiên |
Không có TSBĐ |
3.843.510 |
3.843.510 |
3.843.510 |
|
301 |
Võ Văn Phúc |
Không có TSBĐ |
7.782.888 |
7.782.888 |
7.782.888 |
|
302 |
Võ Huỳnh Đức |
Không có TSBĐ |
32.692.533 |
32.692.533 |
32.692.533 |
|
303 |
Lưu Trọng Khải |
Không có TSBĐ |
6.320.244 |
6.320.244 |
6.320.244 |
|
304 |
Ngô Thanh Bình |
Không có TSBĐ |
10.136.983 |
10.136.983 |
10.136.983 |
|
305 |
Phạm Minh Quý |
Không có TSBĐ |
7.665.997 |
7.665.997 |
7.665.997 |
|
306 |
Lê Văn Trọng |
Không có TSBĐ |
23.556.782 |
23.556.782 |
23.556.782 |
|
307 |
Thạch Thanh |
Không có TSBĐ |
6.297.330 |
6.297.330 |
6.297.330 |
|
308 |
Nguyễn Thành Đạt |
Không có TSBĐ |
9.911.792 |
9.911.792 |
9.911.792 |
|
309 |
Trầm Tuấn Anh |
Không có TSBĐ |
7.920.094 |
7.920.094 |
7.920.094 |
|
310 |
Trần Văn Lực |
Không có TSBĐ |
18.541.473 |
18.541.473 |
18.541.473 |
|
311 |
Đoàn Nguyễn Minh Trí |
Không có TSBĐ |
6.494.900 |
6.494.900 |
6.494.900 |
|
312 |
Cao Đức Quý |
Không có TSBĐ |
5.405.177 |
5.405.177 |
5.405.177 |
|
313 |
Trần Minh Luân |
Không có TSBĐ |
7.923.109 |
7.923.109 |
7.923.109 |
|
314 |
Phạm Tấn Minh |
Không có TSBĐ |
9.913.155 |
9.913.155 |
9.913.155 |
|
315 |
Nguyễn Đình Bảo |
Không có TSBĐ |
31.684.437 |
31.684.437 |
31.684.437 |
|
316 |
Nguyễn Hữu Trung |
Không có TSBĐ |
20.380.845 |
20.380.845 |
20.380.845 |
|
317 |
Trần Bảo Thanh |
Không có TSBĐ |
16.177.210 |
16.177.210 |
16.177.210 |
|
318 |
Đỗ Văn Quyết |
Không có TSBĐ |
221.341 |
221.341 |
221.341 |
|
|
Tổng cộng |
|
5.737.693.250 |
5.737.693.250 |
5.737.693.250 |
(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT).
Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ:
- Phương thức bán: bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi Đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý và Xử lý nợ VietinBank. Địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.
- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.
- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước:
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.
- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 24/4/2026 đến 16h00 ngày 29/4/2026.
- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 29/4/2026 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 29/4/2026 được coi là không hợp lệ và bị loại.
3. Công bố kết quả trúng chào giá: Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên Website VietinBank.
5. Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
- Trung tâm Quản lý và Xử lý nợ VietinBank.
- Địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!
Thông tin cụ thể như sau:
1. Thông tin về khoản nợ: Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: Đồng
|
STT |
Tên khách hàng |
Tài sản bảo đảm (TSBĐ) |
Giá trị ghi sổ khoản nợ (bao gồm: Gốc, lãi, lãi phạt) |
Giá bán khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
Đào Xuân Dương |
Không có TSBĐ |
4.140.778 |
4.140.778 |
4.140.778 |
|
2 |
Lê Quang Chung |
Không có TSBĐ |
1.320.469 |
1.320.469 |
1.320.469 |
|
3 |
Trương Đình Vương |
Không có TSBĐ |
3.622.010 |
3.622.010 |
3.622.010 |
|
4 |
Ngô Quốc Minh |
Không có TSBĐ |
1.730.371 |
1.730.371 |
1.730.371 |
|
5 |
Trần Trung Kiên |
Không có TSBĐ |
514.892 |
514.892 |
514.892 |
|
6 |
Ngô Thanh Tuấn |
Không có TSBĐ |
6.882.025 |
6.882.025 |
6.882.025 |
|
7 |
Nguyễn Khánh Duy |
Không có TSBĐ |
6.912.344 |
6.912.344 |
6.912.344 |
|
8 |
Trần Chí Tuyên |
Không có TSBĐ |
3.552.266 |
3.552.266 |
3.552.266 |
|
9 |
Công Nghĩa Thành |
Không có TSBĐ |
10.944.058 |
10.944.058 |
10.944.058 |
|
10 |
Trịnh Thế Quyền |
Không có TSBĐ |
2.745.882 |
2.745.882 |
2.745.882 |
|
11 |
Phạm Văn Cảnh |
Không có TSBĐ |
5.600.863 |
5.600.863 |
5.600.863 |
|
12 |
Hoàng Anh Đức |
Không có TSBĐ |
9.048.936 |
9.048.936 |
9.048.936 |
|
13 |
Trần Thị Hạnh |
Không có TSBĐ |
2.730.911 |
2.730.911 |
2.730.911 |
|
14 |
Lê Hồng Quân |
Không có TSBĐ |
37.590.414 |
37.590.414 |
37.590.414 |
|
15 |
Trần Ngọc Dương |
Không có TSBĐ |
8.123.942 |
8.123.942 |
8.123.942 |
|
16 |
Lê Đình Chính |
Không có TSBĐ |
10.780.343 |
10.780.343 |
10.780.343 |
|
17 |
Bùi Đức Toàn |
Không có TSBĐ |
6.057.595 |
6.057.595 |
6.057.595 |
|
18 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
Không có TSBĐ |
601.942 |
601.942 |
601.942 |
|
19 |
Phạm Quang Sơn |
Không có TSBĐ |
27.069.263 |
27.069.263 |
27.069.263 |
|
20 |
Trần Văn Hoàng |
Không có TSBĐ |
13.451.830 |
13.451.830 |
13.451.830 |
|
21 |
Phạm Minh Đức |
Không có TSBĐ |
22.197.254 |
22.197.254 |
22.197.254 |
|
22 |
Bùi Văn Lưu |
Không có TSBĐ |
2.861.365 |
2.861.365 |
2.861.365 |
|
23 |
Dương Văn Tuấn |
Không có TSBĐ |
6.330.272 |
6.330.272 |
6.330.272 |
|
24 |
Vương Kiều Anh |
Không có TSBĐ |
8.473.685 |
8.473.685 |
8.473.685 |
|
25 |
Nguyễn Đức Duy |
Không có TSBĐ |
5.331.894 |
5.331.894 |
5.331.894 |
|
26 |
Lê Hoàng Long |
Không có TSBĐ |
4.640.379 |
4.640.379 |
4.640.379 |
|
27 |
Nguyễn Văn Chuyên |
Không có TSBĐ |
4.561.834 |
4.561.834 |
4.561.834 |
|
28 |
Nguyễn Xuân Thanh |
Không có TSBĐ |
13.969.408 |
13.969.408 |
13.969.408 |
|
29 |
Triệu Hiện Đại |
Không có TSBĐ |
3.747.834 |
3.747.834 |
3.747.834 |
|
30 |
Vũ Đức May |
Không có TSBĐ |
50.204.715 |
50.204.715 |
50.204.715 |
|
31 |
Nguyễn Ngọc Chiến |
Không có TSBĐ |
2.049.399 |
2.049.399 |
2.049.399 |
|
32 |
Hà Văn Chinh |
Không có TSBĐ |
6.456.728 |
6.456.728 |
6.456.728 |
|
33 |
Trần Bùi Tuấn Hải |
Không có TSBĐ |
8.934.849 |
8.934.849 |
8.934.849 |
|
34 |
Nguyễn Cao Cường |
Không có TSBĐ |
152.632.737 |
152.632.737 |
152.632.737 |
|
35 |
Phạm Doãn Sơn |
Không có TSBĐ |
7.179.085 |
7.179.085 |
7.179.085 |
|
36 |
Nguyễn Cần Kiệm |
Không có TSBĐ |
1.370.562 |
1.370.562 |
1.370.562 |
|
37 |
Bùi Đức Hậu |
Không có TSBĐ |
45.528.199 |
45.528.199 |
45.528.199 |
|
38 |
Nguyễn Hoàng Cương |
Không có TSBĐ |
2.444.786 |
2.444.786 |
2.444.786 |
|
39 |
Võ Huy Nhật |
Không có TSBĐ |
23.432.949 |
23.432.949 |
23.432.949 |
|
40 |
Phạm Đức Phương |
Không có TSBĐ |
18.878.580 |
18.878.580 |
18.878.580 |
|
41 |
Nguyễn Đức An |
Không có TSBĐ |
4.582.635 |
4.582.635 |
4.582.635 |
|
42 |
Hà Hoàng Hưng |
Không có TSBĐ |
6.134.477 |
6.134.477 |
6.134.477 |
|
43 |
Nguyễn Văn Tùng |
Không có TSBĐ |
1.386.052 |
1.386.052 |
1.386.052 |
|
44 |
Phạm Xuân Huy |
Không có TSBĐ |
11.659.294 |
11.659.294 |
11.659.294 |
|
45 |
Trần Quang Hương |
Không có TSBĐ |
7.397.553 |
7.397.553 |
7.397.553 |
|
46 |
Lê Phú Lộc |
Không có TSBĐ |
3.390.440 |
3.390.440 |
3.390.440 |
|
47 |
Nguyễn Thành Hưng |
Không có TSBĐ |
27.479.566 |
27.479.566 |
27.479.566 |
|
48 |
Võ Tấn Đông |
Không có TSBĐ |
1.231.230 |
1.231.230 |
1.231.230 |
|
49 |
Nguyễn Văn Tề |
Không có TSBĐ |
90.723.473 |
90.723.473 |
90.723.473 |
|
50 |
Nguyễn Công Sang |
Không có TSBĐ |
9.558.492 |
9.558.492 |
9.558.492 |
|
51 |
Nguyễn Lương Tín |
Không có TSBĐ |
447.315 |
447.315 |
447.315 |
|
52 |
Phan Phước Thiện |
Không có TSBĐ |
3.479.237 |
3.479.237 |
3.479.237 |
|
53 |
Phan Gia Công Tâm |
Không có TSBĐ |
20.747.640 |
20.747.640 |
20.747.640 |
|
54 |
Phạm Đức Thức |
Không có TSBĐ |
6.577.548 |
6.577.548 |
6.577.548 |
|
55 |
Nguyễn Quốc Hưng |
Không có TSBĐ |
11.626.041 |
11.626.041 |
11.626.041 |
|
56 |
Nguyễn Văn Hiền |
Không có TSBĐ |
3.685.494 |
3.685.494 |
3.685.494 |
|
57 |
Lê Tấn Duy Nghĩa |
Không có TSBĐ |
7.163.372 |
7.163.372 |
7.163.372 |
|
58 |
Nguyễn Quốc Tuấn |
Không có TSBĐ |
6.743.466 |
6.743.466 |
6.743.466 |
|
59 |
Trần Như Bảo |
Không có TSBĐ |
622.472 |
622.472 |
622.472 |
|
60 |
Bùi Vĩnh Bảo |
Không có TSBĐ |
2.338.511 |
2.338.511 |
2.338.511 |
|
61 |
Nguyễn Hùng Phong |
Không có TSBĐ |
10.418.092 |
10.418.092 |
10.418.092 |
|
62 |
Lê Hoàng Yến |
Không có TSBĐ |
34.814.059 |
34.814.059 |
34.814.059 |
|
63 |
Hồ Tính Mộng |
Không có TSBĐ |
75.399.911 |
75.399.911 |
75.399.911 |
|
64 |
Đặng Kim Hùng |
Không có TSBĐ |
6.238.989 |
6.238.989 |
6.238.989 |
|
65 |
Hồ Trọng Dương |
Không có TSBĐ |
16.698.858 |
16.698.858 |
16.698.858 |
|
66 |
Nguyễn Huy Hoàng |
Không có TSBĐ |
13.538.281 |
13.538.281 |
13.538.281 |
|
67 |
Trịnh Văn Tính |
Không có TSBĐ |
6.999.756 |
6.999.756 |
6.999.756 |
|
68 |
Võ Thái Bình |
Không có TSBĐ |
2.731.539 |
2.731.539 |
2.731.539 |
|
69 |
Nguyễn Văn Trọng |
Không có TSBĐ |
3.235.918 |
3.235.918 |
3.235.918 |
|
70 |
Mai Xuân Tuấn |
Không có TSBĐ |
8.684.492 |
8.684.492 |
8.684.492 |
|
71 |
Đinh Hoàng Tài |
Không có TSBĐ |
1.950.946 |
1.950.946 |
1.950.946 |
|
72 |
Huỳnh Văn Kết |
Không có TSBĐ |
3.102.288 |
3.102.288 |
3.102.288 |
|
73 |
Phạm Nhựt Quang |
Không có TSBĐ |
2.887.490 |
2.887.490 |
2.887.490 |
|
74 |
Đỗ Ngọc Phong |
Không có TSBĐ |
11.085.500 |
11.085.500 |
11.085.500 |
|
75 |
Hà Nguyễn Anh Minh |
Không có TSBĐ |
36.166.591 |
36.166.591 |
36.166.591 |
|
76 |
Ngô Nguyễn Nam |
Không có TSBĐ |
9.423.846 |
9.423.846 |
9.423.846 |
|
77 |
Đặng Thành Lẹ |
Không có TSBĐ |
47.619.400 |
47.619.400 |
47.619.400 |
|
78 |
Phạm Anh Quân |
Không có TSBĐ |
8.807.016 |
8.807.016 |
8.807.016 |
|
79 |
Nguyễn Văn Nhật |
Không có TSBĐ |
6.547.895 |
6.547.895 |
6.547.895 |
|
80 |
Nguyễn Anh Pho |
Không có TSBĐ |
1.865.980 |
1.865.980 |
1.865.980 |
|
81 |
Lê Xuân Hoài |
Không có TSBĐ |
4.001.073 |
4.001.073 |
4.001.073 |
|
82 |
Trần Quang Thái |
Không có TSBĐ |
50.223.767 |
50.223.767 |
50.223.767 |
|
83 |
Phan Anh Tài |
Không có TSBĐ |
7.182.470 |
7.182.470 |
7.182.470 |
|
84 |
Phan Văn Tài |
Không có TSBĐ |
10.903.115 |
10.903.115 |
10.903.115 |
|
85 |
Lương Chí Công |
Không có TSBĐ |
12.379.181 |
12.379.181 |
12.379.181 |
|
86 |
Đoàn Quốc Khánh |
Không có TSBĐ |
86.819.150 |
86.819.150 |
86.819.150 |
|
87 |
Phạm Hữu Thanh |
Không có TSBĐ |
26.830.796 |
26.830.796 |
26.830.796 |
|
88 |
Ngô Văn Tâm |
Không có TSBĐ |
33.960.885 |
33.960.885 |
33.960.885 |
|
89 |
Nguyễn Thị Bé Ba |
Không có TSBĐ |
19.462.991 |
19.462.991 |
19.462.991 |
|
90 |
Nguyễn Hữu Tân |
Không có TSBĐ |
6.953.434 |
6.953.434 |
6.953.434 |
|
91 |
Nguyễn Ngọc Hoàng Nguyên |
Không có TSBĐ |
421.174 |
421.174 |
421.174 |
|
92 |
Nguyễn Văn Hòa |
Không có TSBĐ |
13.824.381 |
13.824.381 |
13.824.381 |
|
93 |
Nguyễn Đức Thắng |
Không có TSBĐ |
2.004.156 |
2.004.156 |
2.004.156 |
|
94 |
Phạm Thị Ngọc Phương |
Không có TSBĐ |
192.357.655 |
192.357.655 |
192.357.655 |
|
95 |
Trần Văn Tuyển |
Không có TSBĐ |
1.953.915 |
1.953.915 |
1.953.915 |
|
96 |
Võ Thị Thu Thủy |
Không có TSBĐ |
10.989.257 |
10.989.257 |
10.989.257 |
|
97 |
Đặng Duy Thịnh |
Không có TSBĐ |
74.516.843 |
74.516.843 |
74.516.843 |
|
98 |
Nguyễn Bá Vũ Duy |
Không có TSBĐ |
3.222.865 |
3.222.865 |
3.222.865 |
|
99 |
Bùi Văn Dưỡng |
Không có TSBĐ |
2.571.481 |
2.571.481 |
2.571.481 |
|
100 |
Đỗ Ngọc Anh |
Không có TSBĐ |
19.780.627 |
19.780.627 |
19.780.627 |
|
101 |
Nguyễn Dương Tuấn |
Không có TSBĐ |
10.022.980 |
10.022.980 |
10.022.980 |
|
102 |
Nguyễn Hữu Lợi |
Không có TSBĐ |
17.915.139 |
17.915.139 |
17.915.139 |
|
103 |
Nguyễn Xuân Tài |
Không có TSBĐ |
19.873.707 |
19.873.707 |
19.873.707 |
|
104 |
Phạm Hoàng Vinh |
Không có TSBĐ |
346.042 |
346.042 |
346.042 |
|
105 |
Lê Bá Khiêm |
Không có TSBĐ |
4.463.110 |
4.463.110 |
4.463.110 |
|
106 |
Nguyễn Thanh Bình |
Không có TSBĐ |
23.356.435 |
23.356.435 |
23.356.435 |
|
107 |
Nguyễn Như Trình |
Không có TSBĐ |
2.078.962 |
2.078.962 |
2.078.962 |
|
108 |
Nguyễn Văn Phước |
Không có TSBĐ |
8.157.507 |
8.157.507 |
8.157.507 |
|
109 |
Đặng Hoàng |
Không có TSBĐ |
20.767.965 |
20.767.965 |
20.767.965 |
|
110 |
Nguyễn Anh Bi |
Không có TSBĐ |
2.402.308 |
2.402.308 |
2.402.308 |
|
111 |
Nguyễn Thị Bảo Ngọc |
Không có TSBĐ |
206.843.498 |
206.843.498 |
206.843.498 |
|
112 |
Trần Ngọc Quang Huy |
Không có TSBĐ |
767.600 |
767.600 |
767.600 |
|
113 |
Lê Thị Trúc Kiều |
Không có TSBĐ |
28.670.264 |
28.670.264 |
28.670.264 |
|
114 |
Nguyễn Văn Thái |
Không có TSBĐ |
5.228.071 |
5.228.071 |
5.228.071 |
|
115 |
Đoàn Việt Đức |
Không có TSBĐ |
5.343.024 |
5.343.024 |
5.343.024 |
|
116 |
Tăng Khánh Huy |
Không có TSBĐ |
2.141.950 |
2.141.950 |
2.141.950 |
|
117 |
Nguyễn Thị Điểm |
Không có TSBĐ |
16.866.213 |
16.866.213 |
16.866.213 |
|
118 |
Bùi Thanh Tuấn |
Không có TSBĐ |
17.830.569 |
17.830.569 |
17.830.569 |
|
119 |
Hồ Vũ Hảo |
Không có TSBĐ |
21.080.595 |
21.080.595 |
21.080.595 |
|
120 |
Nguyễn Quốc Toàn |
Không có TSBĐ |
12.960.356 |
12.960.356 |
12.960.356 |
|
121 |
Trần Minh Tòng |
Không có TSBĐ |
14.417.719 |
14.417.719 |
14.417.719 |
|
122 |
Phan Hoàng Tâm |
Không có TSBĐ |
14.278.005 |
14.278.005 |
14.278.005 |
|
123 |
Phan Thị Hồng |
Không có TSBĐ |
101.978.913 |
101.978.913 |
101.978.913 |
|
124 |
Nguyễn Duy Khánh |
Không có TSBĐ |
2.845.403 |
2.845.403 |
2.845.403 |
|
125 |
Nguyễn Thanh Hiếu |
Không có TSBĐ |
11.040.658 |
11.040.658 |
11.040.658 |
|
126 |
Nguyễn Ngọc Thanh Sang |
Không có TSBĐ |
4.509.100 |
4.509.100 |
4.509.100 |
|
127 |
Nguyễn Kim Tùng |
Không có TSBĐ |
1.516.499 |
1.516.499 |
1.516.499 |
|
128 |
Huỳnh Ngọc Duy Cường |
Không có TSBĐ |
29.588.919 |
29.588.919 |
29.588.919 |
|
129 |
Lê Trung Cang |
Không có TSBĐ |
2.828.471 |
2.828.471 |
2.828.471 |
|
130 |
Nguyễn Đức Trí |
Không có TSBĐ |
34.871.949 |
34.871.949 |
34.871.949 |
|
131 |
Phạm Văn Liền Em |
Không có TSBĐ |
41.243.033 |
41.243.033 |
41.243.033 |
|
132 |
Trịnh Quang Tiến |
Không có TSBĐ |
8.860.506 |
8.860.506 |
8.860.506 |
|
133 |
Nguyễn Duy Trinh |
Không có TSBĐ |
40.246.268 |
40.246.268 |
40.246.268 |
|
134 |
Ngô Thanh Điền |
Không có TSBĐ |
2.338.766 |
2.338.766 |
2.338.766 |
|
135 |
Nguyễn Mạnh Kiên |
Không có TSBĐ |
3.244.695 |
3.244.695 |
3.244.695 |
|
136 |
Nguyễn Xuân Phú |
Không có TSBĐ |
39.163.443 |
39.163.443 |
39.163.443 |
|
137 |
Đỗ Tuấn Kiệt |
Không có TSBĐ |
3.999.841 |
3.999.841 |
3.999.841 |
|
138 |
Nguyễn Anh Văn |
Không có TSBĐ |
12.680.920 |
12.680.920 |
12.680.920 |
|
139 |
Bạch Đình Long |
Không có TSBĐ |
18.415.014 |
18.415.014 |
18.415.014 |
|
140 |
Trần Minh Hùng |
Không có TSBĐ |
3.902.210 |
3.902.210 |
3.902.210 |
|
141 |
Lê Bùi Tấn Lộc |
Không có TSBĐ |
13.715.249 |
13.715.249 |
13.715.249 |
|
142 |
Lê Hoàng Sơn |
Không có TSBĐ |
10.552.501 |
10.552.501 |
10.552.501 |
|
143 |
Trần Hoàng Long |
Không có TSBĐ |
11.404.054 |
11.404.054 |
11.404.054 |
|
144 |
Phùng Lượm |
Không có TSBĐ |
2.446.241 |
2.446.241 |
2.446.241 |
|
145 |
Nguyễn Thị Thắm |
Không có TSBĐ |
6.604.605 |
6.604.605 |
6.604.605 |
|
146 |
Trần Ngọc Quý |
Không có TSBĐ |
3.620.572 |
3.620.572 |
3.620.572 |
|
147 |
Lại Hữu Tài |
Không có TSBĐ |
5.177.092 |
5.177.092 |
5.177.092 |
|
148 |
Nguyễn Thiên Trí |
Không có TSBĐ |
30.867.504 |
30.867.504 |
30.867.504 |
|
149 |
Phạm Anh Tuấn |
Không có TSBĐ |
3.685.020 |
3.685.020 |
3.685.020 |
|
150 |
Nguyễn Vũ Linh |
Không có TSBĐ |
3.836.479 |
3.836.479 |
3.836.479 |
|
151 |
Phạm Minh Lực |
Không có TSBĐ |
3.481.102 |
3.481.102 |
3.481.102 |
|
152 |
Huỳnh Hải Dương |
Không có TSBĐ |
8.812.756 |
8.812.756 |
8.812.756 |
|
153 |
Thái Sanh Bảo Huy |
Không có TSBĐ |
411.766.688 |
411.766.688 |
411.766.688 |
|
154 |
Trần Linh Giang |
Không có TSBĐ |
16.732.939 |
16.732.939 |
16.732.939 |
|
155 |
Nguyễn Văn Ninh |
Không có TSBĐ |
5.630.600 |
5.630.600 |
5.630.600 |
|
156 |
Nguyễn Thị Hồng Đào |
Không có TSBĐ |
4.184.598 |
4.184.598 |
4.184.598 |
|
157 |
Trần Quang Minh |
Không có TSBĐ |
10.504.734 |
10.504.734 |
10.504.734 |
|
158 |
Lê Văn Tài |
Không có TSBĐ |
29.091.484 |
29.091.484 |
29.091.484 |
|
159 |
Nguyễn Tấn Hoàng |
Không có TSBĐ |
7.976.860 |
7.976.860 |
7.976.860 |
|
160 |
Võ Đắc Lợi |
Không có TSBĐ |
13.639.591 |
13.639.591 |
13.639.591 |
|
161 |
Trần Văn Sơn |
Không có TSBĐ |
13.164.445 |
13.164.445 |
13.164.445 |
|
162 |
Trần Thanh Hậu |
Không có TSBĐ |
11.146.949 |
11.146.949 |
11.146.949 |
|
163 |
Phùng Hiếu Nghĩa |
Không có TSBĐ |
58.798.524 |
58.798.524 |
58.798.524 |
|
164 |
Nguyễn Phúc Minh |
Không có TSBĐ |
1.538.412 |
1.538.412 |
1.538.412 |
|
165 |
Hồ Chí Bảo |
Không có TSBĐ |
7.468.965 |
7.468.965 |
7.468.965 |
|
166 |
Thạch Chanh Đa Rươne |
Không có TSBĐ |
16.481.806 |
16.481.806 |
16.481.806 |
|
167 |
Đỗ Văn Nhã |
Không có TSBĐ |
24.084.790 |
24.084.790 |
24.084.790 |
|
168 |
Lê Quang Trưởng |
Không có TSBĐ |
58.488.427 |
58.488.427 |
58.488.427 |
|
169 |
Lâm Ngọc Viên |
Không có TSBĐ |
6.381.577 |
6.381.577 |
6.381.577 |
|
170 |
Trần Văn Châu |
Không có TSBĐ |
40.978.799 |
40.978.799 |
40.978.799 |
|
171 |
Nguyễn Mạnh Thiện |
Không có TSBĐ |
10.480.880 |
10.480.880 |
10.480.880 |
|
172 |
Nguyễn Văn Hóa |
Không có TSBĐ |
19.739.125 |
19.739.125 |
19.739.125 |
|
173 |
Nguyễn Thanh Bền |
Không có TSBĐ |
29.535.127 |
29.535.127 |
29.535.127 |
|
174 |
Lê Thanh Long |
Không có TSBĐ |
14.531.552 |
14.531.552 |
14.531.552 |
|
175 |
Hoàng Vĩnh Ùn |
Không có TSBĐ |
10.174.109 |
10.174.109 |
10.174.109 |
|
176 |
Nguyễn Duy Hùng |
Không có TSBĐ |
3.756.728 |
3.756.728 |
3.756.728 |
|
177 |
Lương Văn Ngũ |
Không có TSBĐ |
13.805.870 |
13.805.870 |
13.805.870 |
|
178 |
Nguyễn Hải Vương |
Không có TSBĐ |
20.035.991 |
20.035.991 |
20.035.991 |
|
179 |
Nguyễn Thị Quyền Loan |
Không có TSBĐ |
9.610.421 |
9.610.421 |
9.610.421 |
|
180 |
Thân Ngọc Lợi |
Không có TSBĐ |
3.115.111 |
3.115.111 |
3.115.111 |
|
181 |
Trương Thanh Tuấn |
Không có TSBĐ |
868.702 |
868.702 |
868.702 |
|
182 |
Nguyễn Nhật Nam |
Không có TSBĐ |
7.231.668 |
7.231.668 |
7.231.668 |
|
183 |
Trần Quang Dũng |
Không có TSBĐ |
2.553.870 |
2.553.870 |
2.553.870 |
|
184 |
Nguyên Sỹ Thìn |
Không có TSBĐ |
68.098.975 |
68.098.975 |
68.098.975 |
|
185 |
Lê Minh Lập |
Không có TSBĐ |
11.171.991 |
11.171.991 |
11.171.991 |
|
186 |
Hà Đức Anh |
Không có TSBĐ |
5.850.387 |
5.850.387 |
5.850.387 |
|
187 |
Lê Anh Trí |
Không có TSBĐ |
10.434.096 |
10.434.096 |
10.434.096 |
|
188 |
Nguyễn Quang Nhựt |
Không có TSBĐ |
773.214 |
773.214 |
773.214 |
|
189 |
Lê Đức Quang |
Không có TSBĐ |
100.559.332 |
100.559.332 |
100.559.332 |
|
190 |
Nông Ngọc Minh Châu |
Không có TSBĐ |
14.607.303 |
14.607.303 |
14.607.303 |
|
191 |
Nguyễn Quang Nhựt |
Không có TSBĐ |
1.078.762 |
1.078.762 |
1.078.762 |
|
192 |
Hoàng Nguyễn Anh Tiền |
Không có TSBĐ |
7.958.542 |
7.958.542 |
7.958.542 |
|
193 |
Huỳnh Hữu Đạt |
Không có TSBĐ |
27.901.318 |
27.901.318 |
27.901.318 |
|
194 |
Phạm Xuân Viên |
Không có TSBĐ |
20.282.249 |
20.282.249 |
20.282.249 |
|
195 |
Nguyễn Tâm Nhân |
Không có TSBĐ |
1.461.954 |
1.461.954 |
1.461.954 |
|
196 |
Trần Minh Chí |
Không có TSBĐ |
1.269.043 |
1.269.043 |
1.269.043 |
|
197 |
Ông Triển Thắng |
Không có TSBĐ |
523.437 |
523.437 |
523.437 |
|
198 |
Trịnh Gia Phát |
Không có TSBĐ |
21.001.856 |
21.001.856 |
21.001.856 |
|
199 |
Nguyễn Hữu Thọ |
Không có TSBĐ |
36.289.404 |
36.289.404 |
36.289.404 |
|
200 |
Nguyễn Minh Hải |
Không có TSBĐ |
20.914.522 |
20.914.522 |
20.914.522 |
|
201 |
Lê Long Hồ |
Không có TSBĐ |
40.541.035 |
40.541.035 |
40.541.035 |
|
202 |
Phan Quang Nam |
Không có TSBĐ |
4.814.922 |
4.814.922 |
4.814.922 |
|
203 |
Đỗ Hoàng Văn Phúc |
Không có TSBĐ |
18.868.241 |
18.868.241 |
18.868.241 |
|
204 |
Trần Thanh Tuấn |
Không có TSBĐ |
18.201.557 |
18.201.557 |
18.201.557 |
|
205 |
Đào Viết Quang |
Không có TSBĐ |
14.392.648 |
14.392.648 |
14.392.648 |
|
206 |
Trần Thanh Mỹ |
Không có TSBĐ |
74.539.120 |
74.539.120 |
74.539.120 |
|
207 |
Phạm Huy Hoàn |
Không có TSBĐ |
10.657.732 |
10.657.732 |
10.657.732 |
|
208 |
Huỳnh Thanh Việt |
Không có TSBĐ |
3.716.491 |
3.716.491 |
3.716.491 |
|
209 |
Lâm Thanh Trường |
Không có TSBĐ |
13.190.256 |
13.190.256 |
13.190.256 |
|
210 |
Nguyễn Ngọc Hùng |
Không có TSBĐ |
9.640.262 |
9.640.262 |
9.640.262 |
|
211 |
Trần Kim Lộc |
Không có TSBĐ |
40.429.894 |
40.429.894 |
40.429.894 |
|
212 |
Đặng Hoàng Trường |
Không có TSBĐ |
7.512.971 |
7.512.971 |
7.512.971 |
|
213 |
Nguyễn Văn Thức |
Không có TSBĐ |
10.704.039 |
10.704.039 |
10.704.039 |
|
214 |
Hoàng Xuân Hòa |
Không có TSBĐ |
10.611.517 |
10.611.517 |
10.611.517 |
|
215 |
Nguyễn Thanh Triều |
Không có TSBĐ |
10.895.745 |
10.895.745 |
10.895.745 |
|
216 |
Trần Đình Thản |
Không có TSBĐ |
5.509.636 |
5.509.636 |
5.509.636 |
|
217 |
Hồ Đức Nhã |
Không có TSBĐ |
2.212.296 |
2.212.296 |
2.212.296 |
|
218 |
Nguyễn Quốc Chí |
Không có TSBĐ |
34.613.845 |
34.613.845 |
34.613.845 |
|
219 |
Phạm Văn Bảo |
Không có TSBĐ |
7.067.190 |
7.067.190 |
7.067.190 |
|
220 |
Phạm Lê Thành Đạt |
Không có TSBĐ |
9.590.132 |
9.590.132 |
9.590.132 |
|
221 |
Lê Trần Phương |
Không có TSBĐ |
83.948.832 |
83.948.832 |
83.948.832 |
|
222 |
Huỳnh Trọng Nguyên |
Không có TSBĐ |
6.509.297 |
6.509.297 |
6.509.297 |
|
223 |
Trịnh Thanh Vinh |
Không có TSBĐ |
95.107.585 |
95.107.585 |
95.107.585 |
|
224 |
Phạm Bảo Ân |
Không có TSBĐ |
2.195.308 |
2.195.308 |
2.195.308 |
|
225 |
Huỳnh Tuấn Anh |
Không có TSBĐ |
5.242.292 |
5.242.292 |
5.242.292 |
|
226 |
Hoàng Đình Phi |
Không có TSBĐ |
6.738.394 |
6.738.394 |
6.738.394 |
|
227 |
Nguyễn Tuấn Anh |
Không có TSBĐ |
36.062.884 |
36.062.884 |
36.062.884 |
|
228 |
Vũ Hoài Châu |
Không có TSBĐ |
356.329 |
356.329 |
356.329 |
|
229 |
Nguyễn Vinh Sang |
Không có TSBĐ |
8.184.810 |
8.184.810 |
8.184.810 |
|
230 |
Trần Kim Anh |
Không có TSBĐ |
19.443.307 |
19.443.307 |
19.443.307 |
|
231 |
Hồng Quang Nhật |
Không có TSBĐ |
24.080.584 |
24.080.584 |
24.080.584 |
|
232 |
Lâm Văn Huy |
Không có TSBĐ |
10.800.184 |
10.800.184 |
10.800.184 |
|
233 |
Phan Công Vĩ |
Không có TSBĐ |
1.982.415 |
1.982.415 |
1.982.415 |
|
234 |
Nguyễn Kim Khánh |
Không có TSBĐ |
8.655.561 |
8.655.561 |
8.655.561 |
|
235 |
Nguyễn Thành Lộc |
Không có TSBĐ |
25.517.490 |
25.517.490 |
25.517.490 |
|
236 |
Nguyễn An Thịnh |
Không có TSBĐ |
4.769.415 |
4.769.415 |
4.769.415 |
|
237 |
Nguyễn Điệp Dương |
Không có TSBĐ |
51.669.241 |
51.669.241 |
51.669.241 |
|
238 |
Phạm Văn Dũng |
Không có TSBĐ |
11.936.229 |
11.936.229 |
11.936.229 |
|
239 |
Huỳnh Đại Phú Tài |
Không có TSBĐ |
1.410.242 |
1.410.242 |
1.410.242 |
|
240 |
Nguyễn Thiện Tươi |
Không có TSBĐ |
11.680.823 |
11.680.823 |
11.680.823 |
|
241 |
Diệp Minh Luân |
Không có TSBĐ |
36.221.656 |
36.221.656 |
36.221.656 |
|
242 |
Nguyễn Văn Kiệt |
Không có TSBĐ |
90.244.808 |
90.244.808 |
90.244.808 |
|
243 |
Phương Ngọc Kim |
Không có TSBĐ |
2.455.003 |
2.455.003 |
2.455.003 |
|
244 |
Nguyễn Phước Tài |
Không có TSBĐ |
4.356.533 |
4.356.533 |
4.356.533 |
|
245 |
Phạm Thanh Hiền |
Không có TSBĐ |
1.056.646 |
1.056.646 |
1.056.646 |
|
246 |
Phạm Thị Mai |
Không có TSBĐ |
578.695 |
578.695 |
578.695 |
|
247 |
Phan Hữu Phước |
Không có TSBĐ |
3.125.669 |
3.125.669 |
3.125.669 |
|
248 |
Nguyễn Lê Phong Châu |
Không có TSBĐ |
5.914.050 |
5.914.050 |
5.914.050 |
|
249 |
Lê Văn Tới |
Không có TSBĐ |
2.194.683 |
2.194.683 |
2.194.683 |
|
250 |
Trần Thanh Tính |
Không có TSBĐ |
3.346.863 |
3.346.863 |
3.346.863 |
|
251 |
Nguyễn Thành Luân |
Không có TSBĐ |
88.375.434 |
88.375.434 |
88.375.434 |
|
252 |
Nguyễn Tấn Lộc |
Không có TSBĐ |
4.948.168 |
4.948.168 |
4.948.168 |
|
253 |
Thạch Kim Anh |
Không có TSBĐ |
12.171.739 |
12.171.739 |
12.171.739 |
|
254 |
Phạm Tư Long |
Không có TSBĐ |
7.588.907 |
7.588.907 |
7.588.907 |
|
255 |
Vũ Xuân Biện |
Không có TSBĐ |
8.819.651 |
8.819.651 |
8.819.651 |
|
256 |
Lê Thanh Bắc |
Không có TSBĐ |
27.241.312 |
27.241.312 |
27.241.312 |
|
257 |
Võ Vương Linh |
Không có TSBĐ |
37.689.810 |
37.689.810 |
37.689.810 |
|
258 |
Nguyễn Tấn Đạt |
Không có TSBĐ |
7.367.316 |
7.367.316 |
7.367.316 |
|
259 |
Nguyễn Minh Thuận |
Không có TSBĐ |
701.470 |
701.470 |
701.470 |
|
260 |
Phan Văn Nhanh |
Không có TSBĐ |
693.097 |
693.097 |
693.097 |
|
261 |
Tô Hồng Quang |
Không có TSBĐ |
77.764.058 |
77.764.058 |
77.764.058 |
|
262 |
Nguyễn Hoài Ẩn |
Không có TSBĐ |
11.438.359 |
11.438.359 |
11.438.359 |
|
263 |
Ngô Ngọc Thuận |
Không có TSBĐ |
2.969.183 |
2.969.183 |
2.969.183 |
|
264 |
Nguyễn Viết Bình |
Không có TSBĐ |
7.538.541 |
7.538.541 |
7.538.541 |
|
265 |
Đoàn Chính Quy |
Không có TSBĐ |
2.707.409 |
2.707.409 |
2.707.409 |
|
266 |
Nguyễn Văn Trung |
Không có TSBĐ |
4.094.228 |
4.094.228 |
4.094.228 |
|
267 |
Lê Kim Phong |
Không có TSBĐ |
5.774.999 |
5.774.999 |
5.774.999 |
|
268 |
Nguyễn Văn Tú |
Không có TSBĐ |
10.242.716 |
10.242.716 |
10.242.716 |
|
269 |
Đặng Văn Vĩnh An |
Không có TSBĐ |
5.782.178 |
5.782.178 |
5.782.178 |
|
270 |
Nguyễn Khắc Duy |
Không có TSBĐ |
12.964.141 |
12.964.141 |
12.964.141 |
|
271 |
Lâm Minh Huy |
Không có TSBĐ |
4.516.244 |
4.516.244 |
4.516.244 |
|
272 |
Trần Nhựt Phi |
Không có TSBĐ |
6.755.375 |
6.755.375 |
6.755.375 |
|
273 |
Phạm Văn Ngọc Hải |
Không có TSBĐ |
5.059.133 |
5.059.133 |
5.059.133 |
|
274 |
Phan Công Nghĩa |
Không có TSBĐ |
7.735.265 |
7.735.265 |
7.735.265 |
|
275 |
Nguyễn Duy Khương |
Không có TSBĐ |
19.998.193 |
19.998.193 |
19.998.193 |
|
276 |
Tô Thị Thu Thủy |
Không có TSBĐ |
8.971.587 |
8.971.587 |
8.971.587 |
|
277 |
Nguyễn Thanh Trí |
Không có TSBĐ |
12.992.175 |
12.992.175 |
12.992.175 |
|
278 |
Nguyễn Ngọc Thọ |
Không có TSBĐ |
26.345.254 |
26.345.254 |
26.345.254 |
|
279 |
Dương Trọng Tùng |
Không có TSBĐ |
24.142.825 |
24.142.825 |
24.142.825 |
|
280 |
Nguyễn Văn Hiếu |
Không có TSBĐ |
13.160.859 |
13.160.859 |
13.160.859 |
|
281 |
Nguyễn Huy Bình |
Không có TSBĐ |
25.554.376 |
25.554.376 |
25.554.376 |
|
282 |
Nguyễn Chí Tâm |
Không có TSBĐ |
8.419.431 |
8.419.431 |
8.419.431 |
|
283 |
Phạm Ngọc Quý |
Không có TSBĐ |
1.897.263 |
1.897.263 |
1.897.263 |
|
284 |
Lê Ngọc Vũ Linh |
Không có TSBĐ |
1.311.079 |
1.311.079 |
1.311.079 |
|
285 |
Lê Vũ Linh |
Không có TSBĐ |
93.972.983 |
93.972.983 |
93.972.983 |
|
286 |
Phan Huỳnh Tuấn Sang |
Không có TSBĐ |
3.767.575 |
3.767.575 |
3.767.575 |
|
287 |
Nguyễn Huỳnh Sang |
Không có TSBĐ |
16.676.549 |
16.676.549 |
16.676.549 |
|
288 |
Đặng Tiến Vinh |
Không có TSBĐ |
2.022.348 |
2.022.348 |
2.022.348 |
|
289 |
Nguyễn Đình Thuận |
Không có TSBĐ |
2.752.043 |
2.752.043 |
2.752.043 |
|
290 |
Trần Hương Thủy |
Không có TSBĐ |
1.945.812 |
1.945.812 |
1.945.812 |
|
291 |
Nguyễn Trường Dũng |
Không có TSBĐ |
2.533.207 |
2.533.207 |
2.533.207 |
|
292 |
Đinh Trần Hải Đăng |
Không có TSBĐ |
5.233.687 |
5.233.687 |
5.233.687 |
|
293 |
Nguyễn Văn Tường |
Không có TSBĐ |
3.116.308 |
3.116.308 |
3.116.308 |
|
294 |
Nguyễn Thành Lai |
Không có TSBĐ |
7.861.704 |
7.861.704 |
7.861.704 |
|
295 |
Trần Hùng Cường |
Không có TSBĐ |
82.478.290 |
82.478.290 |
82.478.290 |
|
296 |
Trịnh Xuân Sơn |
Không có TSBĐ |
6.325.543 |
6.325.543 |
6.325.543 |
|
297 |
Nguyễn Tấn Đại |
Không có TSBĐ |
7.447.921 |
7.447.921 |
7.447.921 |
|
298 |
Huỳnh Văn Tài |
Không có TSBĐ |
3.848.098 |
3.848.098 |
3.848.098 |
|
299 |
Trương Công Lý |
Không có TSBĐ |
20.450.702 |
20.450.702 |
20.450.702 |
|
300 |
Lê Trung Kiên |
Không có TSBĐ |
3.843.510 |
3.843.510 |
3.843.510 |
|
301 |
Võ Văn Phúc |
Không có TSBĐ |
7.782.888 |
7.782.888 |
7.782.888 |
|
302 |
Võ Huỳnh Đức |
Không có TSBĐ |
32.692.533 |
32.692.533 |
32.692.533 |
|
303 |
Lưu Trọng Khải |
Không có TSBĐ |
6.320.244 |
6.320.244 |
6.320.244 |
|
304 |
Ngô Thanh Bình |
Không có TSBĐ |
10.136.983 |
10.136.983 |
10.136.983 |
|
305 |
Phạm Minh Quý |
Không có TSBĐ |
7.665.997 |
7.665.997 |
7.665.997 |
|
306 |
Lê Văn Trọng |
Không có TSBĐ |
23.556.782 |
23.556.782 |
23.556.782 |
|
307 |
Thạch Thanh |
Không có TSBĐ |
6.297.330 |
6.297.330 |
6.297.330 |
|
308 |
Nguyễn Thành Đạt |
Không có TSBĐ |
9.911.792 |
9.911.792 |
9.911.792 |
|
309 |
Trầm Tuấn Anh |
Không có TSBĐ |
7.920.094 |
7.920.094 |
7.920.094 |
|
310 |
Trần Văn Lực |
Không có TSBĐ |
18.541.473 |
18.541.473 |
18.541.473 |
|
311 |
Đoàn Nguyễn Minh Trí |
Không có TSBĐ |
6.494.900 |
6.494.900 |
6.494.900 |
|
312 |
Cao Đức Quý |
Không có TSBĐ |
5.405.177 |
5.405.177 |
5.405.177 |
|
313 |
Trần Minh Luân |
Không có TSBĐ |
7.923.109 |
7.923.109 |
7.923.109 |
|
314 |
Phạm Tấn Minh |
Không có TSBĐ |
9.913.155 |
9.913.155 |
9.913.155 |
|
315 |
Nguyễn Đình Bảo |
Không có TSBĐ |
31.684.437 |
31.684.437 |
31.684.437 |
|
316 |
Nguyễn Hữu Trung |
Không có TSBĐ |
20.380.845 |
20.380.845 |
20.380.845 |
|
317 |
Trần Bảo Thanh |
Không có TSBĐ |
16.177.210 |
16.177.210 |
16.177.210 |
|
318 |
Đỗ Văn Quyết |
Không có TSBĐ |
221.341 |
221.341 |
221.341 |
|
|
Tổng cộng |
|
5.737.693.250 |
5.737.693.250 |
5.737.693.250 |
(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT).
Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ:
- Phương thức bán: bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi Đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý và Xử lý nợ VietinBank. Địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.
- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.
- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước:
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.
- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 24/4/2026 đến 16h00 ngày 29/4/2026.
- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 29/4/2026 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 29/4/2026 được coi là không hợp lệ và bị loại.
3. Công bố kết quả trúng chào giá: Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên Website VietinBank.
5. Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
- Trung tâm Quản lý và Xử lý nợ VietinBank.
- Địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!