VietinBank thông báo bán các khoản nợ

24/04/2026 01:48
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) thông báo bán các khoản nợ vay tiêu dùng để thu hồi nợ.

Thông tin cụ thể như sau:

1. Thông tin về khoản nợ: Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:

Đơn vị: Đồng

STT

Tên khách hàng

Tài sản bảo đảm (TSBĐ)

Giá trị ghi sổ khoản nợ (bao gồm: Gốc, lãi, lãi phạt)

Giá bán khởi điểm

Tiền đặt trước

1

Đào Xuân Dương

Không có TSBĐ

  4.140.778

  4.140.778

  4.140.778

2

Lê Quang Chung

Không có TSBĐ

  1.320.469

  1.320.469

  1.320.469

3

Trương Đình Vương

Không có TSBĐ

  3.622.010

  3.622.010

  3.622.010

4

Ngô Quốc Minh

Không có TSBĐ

  1.730.371

  1.730.371

  1.730.371

5

Trần Trung Kiên

Không có TSBĐ

514.892

514.892

514.892

6

Ngô Thanh Tuấn

Không có TSBĐ

  6.882.025

  6.882.025

  6.882.025

7

Nguyễn Khánh Duy

Không có TSBĐ

  6.912.344

  6.912.344

  6.912.344

8

Trần Chí Tuyên

Không có TSBĐ

  3.552.266

  3.552.266

  3.552.266

9

Công Nghĩa Thành

Không có TSBĐ

10.944.058

10.944.058

10.944.058

10

Trịnh Thế Quyền

Không có TSBĐ

  2.745.882

  2.745.882

  2.745.882

11

Phạm Văn Cảnh

Không có TSBĐ

  5.600.863

  5.600.863

  5.600.863

12

Hoàng Anh Đức

Không có TSBĐ

  9.048.936

  9.048.936

  9.048.936

13

Trần Thị Hạnh

Không có TSBĐ

  2.730.911

  2.730.911

  2.730.911

14

Lê Hồng Quân

Không có TSBĐ

37.590.414

37.590.414

37.590.414

15

Trần Ngọc Dương

Không có TSBĐ

  8.123.942

  8.123.942

  8.123.942

16

Lê Đình Chính

Không có TSBĐ

10.780.343

10.780.343

10.780.343

17

Bùi Đức Toàn

Không có TSBĐ

  6.057.595

  6.057.595

  6.057.595

18

Nguyễn Mạnh Hùng

Không có TSBĐ

601.942

601.942

601.942

19

Phạm Quang Sơn

Không có TSBĐ

27.069.263

27.069.263

27.069.263

20

Trần Văn Hoàng

Không có TSBĐ

13.451.830

13.451.830

13.451.830

21

Phạm Minh Đức

Không có TSBĐ

22.197.254

22.197.254

22.197.254

22

Bùi Văn Lưu

Không có TSBĐ

  2.861.365

  2.861.365

  2.861.365

23

Dương Văn Tuấn

Không có TSBĐ

  6.330.272

  6.330.272

  6.330.272

24

Vương Kiều Anh

Không có TSBĐ

  8.473.685

  8.473.685

  8.473.685

25

Nguyễn Đức Duy

Không có TSBĐ

  5.331.894

  5.331.894

  5.331.894

26

Lê Hoàng Long

Không có TSBĐ

  4.640.379

  4.640.379

  4.640.379

27

Nguyễn Văn Chuyên

Không có TSBĐ

  4.561.834

  4.561.834

  4.561.834

28

Nguyễn Xuân Thanh

Không có TSBĐ

13.969.408

13.969.408

13.969.408

29

Triệu Hiện Đại

Không có TSBĐ

  3.747.834

  3.747.834

  3.747.834

30

Vũ Đức May

Không có TSBĐ

50.204.715

50.204.715

50.204.715

31

Nguyễn Ngọc Chiến

Không có TSBĐ

  2.049.399

  2.049.399

  2.049.399

32

Hà Văn Chinh

Không có TSBĐ

  6.456.728

  6.456.728

  6.456.728

33

Trần Bùi Tuấn Hải

Không có TSBĐ

  8.934.849

  8.934.849

  8.934.849

34

Nguyễn Cao Cường

Không có TSBĐ

152.632.737

152.632.737

152.632.737

35

Phạm Doãn Sơn

Không có TSBĐ

  7.179.085

  7.179.085

  7.179.085

36

Nguyễn Cần Kiệm

Không có TSBĐ

  1.370.562

  1.370.562

  1.370.562

37

Bùi Đức Hậu

Không có TSBĐ

45.528.199

45.528.199

45.528.199

38

Nguyễn Hoàng Cương

Không có TSBĐ

  2.444.786

  2.444.786

  2.444.786

39

Võ Huy Nhật

Không có TSBĐ

23.432.949

23.432.949

23.432.949

40

Phạm Đức Phương

Không có TSBĐ

18.878.580

18.878.580

18.878.580

41

Nguyễn Đức An

Không có TSBĐ

  4.582.635

  4.582.635

  4.582.635

42

Hà Hoàng Hưng

Không có TSBĐ

  6.134.477

  6.134.477

  6.134.477

43

Nguyễn Văn Tùng

Không có TSBĐ

  1.386.052

  1.386.052

  1.386.052

44

Phạm Xuân Huy

Không có TSBĐ

11.659.294

11.659.294

11.659.294

45

Trần Quang Hương

Không có TSBĐ

  7.397.553

  7.397.553

  7.397.553

46

Lê Phú Lộc

Không có TSBĐ

  3.390.440

  3.390.440

  3.390.440

47

Nguyễn Thành Hưng

Không có TSBĐ

27.479.566

27.479.566

27.479.566

48

Võ Tấn Đông

Không có TSBĐ

  1.231.230

  1.231.230

  1.231.230

49

Nguyễn Văn Tề

Không có TSBĐ

90.723.473

90.723.473

90.723.473

50

Nguyễn Công Sang

Không có TSBĐ

  9.558.492

  9.558.492

  9.558.492

51

Nguyễn Lương Tín

Không có TSBĐ

447.315

447.315

447.315

52

Phan Phước Thiện

Không có TSBĐ

  3.479.237

  3.479.237

  3.479.237

53

Phan Gia Công Tâm

Không có TSBĐ

20.747.640

20.747.640

20.747.640

54

Phạm Đức Thức

Không có TSBĐ

  6.577.548

  6.577.548

  6.577.548

55

Nguyễn Quốc Hưng

Không có TSBĐ

11.626.041

11.626.041

11.626.041

56

Nguyễn Văn Hiền

Không có TSBĐ

  3.685.494

  3.685.494

  3.685.494

57

Lê Tấn Duy Nghĩa

Không có TSBĐ

  7.163.372

  7.163.372

  7.163.372

58

Nguyễn Quốc Tuấn

Không có TSBĐ

  6.743.466

  6.743.466

  6.743.466

59

Trần Như Bảo

Không có TSBĐ

622.472

622.472

622.472

60

Bùi Vĩnh Bảo

Không có TSBĐ

  2.338.511

  2.338.511

  2.338.511

61

Nguyễn Hùng Phong

Không có TSBĐ

10.418.092

10.418.092

10.418.092

62

Lê Hoàng Yến

Không có TSBĐ

34.814.059

34.814.059

34.814.059

63

Hồ Tính Mộng

Không có TSBĐ

75.399.911

75.399.911

75.399.911

64

Đặng Kim Hùng

Không có TSBĐ

  6.238.989

  6.238.989

  6.238.989

65

Hồ Trọng Dương

Không có TSBĐ

16.698.858

16.698.858

16.698.858

66

Nguyễn Huy Hoàng

Không có TSBĐ

13.538.281

13.538.281

13.538.281

67

Trịnh Văn Tính

Không có TSBĐ

  6.999.756

  6.999.756

  6.999.756

68

Võ Thái Bình

Không có TSBĐ

  2.731.539

  2.731.539

  2.731.539

69

Nguyễn Văn Trọng

Không có TSBĐ

  3.235.918

  3.235.918

  3.235.918

70

Mai Xuân Tuấn

Không có TSBĐ

  8.684.492

  8.684.492

  8.684.492

71

Đinh Hoàng Tài

Không có TSBĐ

  1.950.946

  1.950.946

  1.950.946

72

Huỳnh Văn Kết

Không có TSBĐ

  3.102.288

  3.102.288

  3.102.288

73

Phạm Nhựt Quang

Không có TSBĐ

  2.887.490

  2.887.490

  2.887.490

74

Đỗ Ngọc Phong

Không có TSBĐ

11.085.500

11.085.500

11.085.500

75

Hà Nguyễn Anh Minh

Không có TSBĐ

36.166.591

36.166.591

36.166.591

76

Ngô Nguyễn Nam

Không có TSBĐ

  9.423.846

  9.423.846

  9.423.846

77

Đặng Thành Lẹ

Không có TSBĐ

47.619.400

47.619.400

47.619.400

78

Phạm Anh Quân

Không có TSBĐ

  8.807.016

  8.807.016

  8.807.016

79

Nguyễn Văn Nhật

Không có TSBĐ

  6.547.895

  6.547.895

  6.547.895

80

Nguyễn Anh Pho

Không có TSBĐ

  1.865.980

  1.865.980

  1.865.980

81

Lê Xuân Hoài

Không có TSBĐ

  4.001.073

  4.001.073

  4.001.073

82

Trần Quang Thái

Không có TSBĐ

50.223.767

50.223.767

50.223.767

83

Phan Anh Tài

Không có TSBĐ

  7.182.470

  7.182.470

  7.182.470

84

Phan Văn Tài

Không có TSBĐ

10.903.115

10.903.115

10.903.115

85

Lương Chí Công

Không có TSBĐ

12.379.181

12.379.181

12.379.181

86

Đoàn Quốc Khánh

Không có TSBĐ

86.819.150

86.819.150

86.819.150

87

Phạm Hữu Thanh

Không có TSBĐ

26.830.796

26.830.796

26.830.796

88

Ngô Văn Tâm

Không có TSBĐ

33.960.885

33.960.885

33.960.885

89

Nguyễn Thị Bé Ba

Không có TSBĐ

19.462.991

19.462.991

19.462.991

90

Nguyễn Hữu Tân

Không có TSBĐ

  6.953.434

  6.953.434

  6.953.434

91

Nguyễn Ngọc Hoàng Nguyên

Không có TSBĐ

421.174

421.174

421.174

92

Nguyễn Văn Hòa

Không có TSBĐ

13.824.381

13.824.381

13.824.381

93

Nguyễn Đức Thắng

Không có TSBĐ

  2.004.156

  2.004.156

  2.004.156

94

Phạm Thị Ngọc Phương

Không có TSBĐ

192.357.655

192.357.655

192.357.655

95

Trần Văn Tuyển

Không có TSBĐ

  1.953.915

  1.953.915

  1.953.915

96

Võ Thị Thu Thủy

Không có TSBĐ

10.989.257

10.989.257

10.989.257

97

Đặng Duy Thịnh

Không có TSBĐ

74.516.843

74.516.843

74.516.843

98

Nguyễn Bá Vũ Duy

Không có TSBĐ

  3.222.865

  3.222.865

  3.222.865

99

Bùi Văn Dưỡng

Không có TSBĐ

  2.571.481

  2.571.481

  2.571.481

100

Đỗ Ngọc Anh

Không có TSBĐ

19.780.627

19.780.627

19.780.627

101

Nguyễn Dương Tuấn

Không có TSBĐ

10.022.980

10.022.980

10.022.980

102

Nguyễn Hữu Lợi

Không có TSBĐ

17.915.139

17.915.139

17.915.139

103

Nguyễn Xuân Tài

Không có TSBĐ

19.873.707

19.873.707

19.873.707

104

Phạm Hoàng Vinh

Không có TSBĐ

346.042

346.042

346.042

105

Lê Bá Khiêm

Không có TSBĐ

  4.463.110

  4.463.110

  4.463.110

106

Nguyễn Thanh Bình

Không có TSBĐ

23.356.435

23.356.435

23.356.435

107

Nguyễn Như Trình

Không có TSBĐ

  2.078.962

  2.078.962

  2.078.962

108

Nguyễn Văn Phước

Không có TSBĐ

  8.157.507

  8.157.507

  8.157.507

109

Đặng Hoàng

Không có TSBĐ

20.767.965

20.767.965

20.767.965

110

Nguyễn Anh Bi

Không có TSBĐ

  2.402.308

  2.402.308

  2.402.308

111

Nguyễn Thị Bảo Ngọc

Không có TSBĐ

206.843.498

206.843.498

206.843.498

112

Trần Ngọc Quang Huy

Không có TSBĐ

767.600

767.600

767.600

113

Lê Thị Trúc Kiều

Không có TSBĐ

28.670.264

28.670.264

28.670.264

114

Nguyễn Văn Thái

Không có TSBĐ

  5.228.071

  5.228.071

  5.228.071

115

Đoàn Việt Đức

Không có TSBĐ

  5.343.024

  5.343.024

  5.343.024

116

Tăng Khánh Huy

Không có TSBĐ

  2.141.950

  2.141.950

  2.141.950

117

Nguyễn Thị Điểm

Không có TSBĐ

16.866.213

16.866.213

16.866.213

118

Bùi Thanh Tuấn

Không có TSBĐ

17.830.569

17.830.569

17.830.569

119

Hồ Vũ Hảo

Không có TSBĐ

21.080.595

21.080.595

21.080.595

120

Nguyễn Quốc Toàn

Không có TSBĐ

12.960.356

12.960.356

12.960.356

121

Trần Minh Tòng

Không có TSBĐ

14.417.719

14.417.719

14.417.719

122

Phan Hoàng Tâm

Không có TSBĐ

14.278.005

14.278.005

14.278.005

123

Phan Thị Hồng

Không có TSBĐ

101.978.913

101.978.913

101.978.913

124

Nguyễn Duy Khánh

Không có TSBĐ

  2.845.403

  2.845.403

  2.845.403

125

Nguyễn Thanh Hiếu

Không có TSBĐ

11.040.658

11.040.658

11.040.658

126

Nguyễn Ngọc Thanh Sang

Không có TSBĐ

  4.509.100

  4.509.100

  4.509.100

127

Nguyễn Kim Tùng

Không có TSBĐ

  1.516.499

  1.516.499

  1.516.499

128

Huỳnh Ngọc Duy Cường

Không có TSBĐ

29.588.919

29.588.919

29.588.919

129

Lê Trung Cang

Không có TSBĐ

  2.828.471

  2.828.471

  2.828.471

130

Nguyễn Đức Trí

Không có TSBĐ

34.871.949

34.871.949

34.871.949

131

Phạm Văn Liền Em

Không có TSBĐ

41.243.033

41.243.033

41.243.033

132

Trịnh Quang Tiến

Không có TSBĐ

  8.860.506

  8.860.506

  8.860.506

133

Nguyễn Duy Trinh

Không có TSBĐ

40.246.268

40.246.268

40.246.268

134

Ngô Thanh Điền

Không có TSBĐ

  2.338.766

  2.338.766

  2.338.766

135

Nguyễn Mạnh Kiên

Không có TSBĐ

  3.244.695

  3.244.695

  3.244.695

136

Nguyễn Xuân Phú

Không có TSBĐ

39.163.443

39.163.443

39.163.443

137

Đỗ Tuấn Kiệt

Không có TSBĐ

  3.999.841

  3.999.841

  3.999.841

138

Nguyễn Anh Văn

Không có TSBĐ

12.680.920

12.680.920

12.680.920

139

Bạch Đình Long

Không có TSBĐ

18.415.014

18.415.014

18.415.014

140

Trần Minh Hùng

Không có TSBĐ

  3.902.210

  3.902.210

  3.902.210

141

Lê Bùi Tấn Lộc

Không có TSBĐ

13.715.249

13.715.249

13.715.249

142

Lê Hoàng Sơn

Không có TSBĐ

10.552.501

10.552.501

10.552.501

143

Trần Hoàng Long

Không có TSBĐ

11.404.054

11.404.054

11.404.054

144

Phùng Lượm

Không có TSBĐ

  2.446.241

  2.446.241

  2.446.241

145

Nguyễn Thị Thắm

Không có TSBĐ

  6.604.605

  6.604.605

  6.604.605

146

Trần Ngọc Quý

Không có TSBĐ

  3.620.572

  3.620.572

  3.620.572

147

Lại Hữu Tài

Không có TSBĐ

  5.177.092

  5.177.092

  5.177.092

148

Nguyễn Thiên Trí

Không có TSBĐ

30.867.504

30.867.504

30.867.504

149

Phạm Anh Tuấn

Không có TSBĐ

  3.685.020

  3.685.020

  3.685.020

150

Nguyễn Vũ Linh

Không có TSBĐ

  3.836.479

  3.836.479

  3.836.479

151

Phạm Minh Lực

Không có TSBĐ

  3.481.102

  3.481.102

  3.481.102

152

Huỳnh Hải Dương

Không có TSBĐ

  8.812.756

  8.812.756

  8.812.756

153

Thái Sanh Bảo Huy

Không có TSBĐ

411.766.688

411.766.688

411.766.688

154

Trần Linh Giang

Không có TSBĐ

16.732.939

16.732.939

16.732.939

155

Nguyễn Văn Ninh

Không có TSBĐ

  5.630.600

  5.630.600

  5.630.600

156

Nguyễn Thị Hồng Đào

Không có TSBĐ

  4.184.598

  4.184.598

  4.184.598

157

Trần Quang Minh

Không có TSBĐ

10.504.734

10.504.734

10.504.734

158

Lê Văn Tài

Không có TSBĐ

29.091.484

29.091.484

29.091.484

159

Nguyễn Tấn Hoàng

Không có TSBĐ

  7.976.860

  7.976.860

  7.976.860

160

Võ Đắc Lợi

Không có TSBĐ

13.639.591

13.639.591

13.639.591

161

Trần Văn Sơn

Không có TSBĐ

13.164.445

13.164.445

13.164.445

162

Trần Thanh Hậu

Không có TSBĐ

11.146.949

11.146.949

11.146.949

163

Phùng Hiếu Nghĩa

Không có TSBĐ

58.798.524

58.798.524

58.798.524

164

Nguyễn Phúc Minh

Không có TSBĐ

  1.538.412

  1.538.412

  1.538.412

165

Hồ Chí Bảo

Không có TSBĐ

  7.468.965

  7.468.965

  7.468.965

166

Thạch Chanh Đa Rươne

Không có TSBĐ

16.481.806

16.481.806

16.481.806

167

Đỗ Văn Nhã

Không có TSBĐ

24.084.790

24.084.790

24.084.790

168

Lê Quang Trưởng

Không có TSBĐ

58.488.427

58.488.427

58.488.427

169

Lâm Ngọc Viên

Không có TSBĐ

  6.381.577

  6.381.577

  6.381.577

170

Trần Văn Châu

Không có TSBĐ

40.978.799

40.978.799

40.978.799

171

Nguyễn Mạnh Thiện

Không có TSBĐ

10.480.880

10.480.880

10.480.880

172

Nguyễn Văn Hóa

Không có TSBĐ

19.739.125

19.739.125

19.739.125

173

Nguyễn Thanh Bền

Không có TSBĐ

29.535.127

29.535.127

29.535.127

174

Lê Thanh Long

Không có TSBĐ

14.531.552

14.531.552

14.531.552

175

Hoàng Vĩnh Ùn

Không có TSBĐ

10.174.109

10.174.109

10.174.109

176

Nguyễn Duy Hùng

Không có TSBĐ

  3.756.728

  3.756.728

  3.756.728

177

Lương Văn Ngũ

Không có TSBĐ

13.805.870

13.805.870

13.805.870

178

Nguyễn Hải Vương

Không có TSBĐ

20.035.991

20.035.991

20.035.991

179

Nguyễn Thị Quyền Loan

Không có TSBĐ

  9.610.421

  9.610.421

  9.610.421

180

Thân Ngọc Lợi

Không có TSBĐ

  3.115.111

  3.115.111

  3.115.111

181

Trương Thanh Tuấn

Không có TSBĐ

868.702

868.702

868.702

182

Nguyễn Nhật Nam

Không có TSBĐ

  7.231.668

  7.231.668

  7.231.668

183

Trần Quang Dũng

Không có TSBĐ

  2.553.870

  2.553.870

  2.553.870

184

Nguyên Sỹ Thìn

Không có TSBĐ

68.098.975

68.098.975

68.098.975

185

Lê Minh Lập

Không có TSBĐ

11.171.991

11.171.991

11.171.991

186

Hà Đức Anh

Không có TSBĐ

  5.850.387

  5.850.387

  5.850.387

187

Lê Anh Trí

Không có TSBĐ

10.434.096

10.434.096

10.434.096

188

Nguyễn Quang Nhựt

Không có TSBĐ

773.214

773.214

773.214

189

Lê Đức Quang

Không có TSBĐ

100.559.332

100.559.332

100.559.332

190

Nông Ngọc Minh Châu

Không có TSBĐ

14.607.303

14.607.303

14.607.303

191

Nguyễn Quang Nhựt

Không có TSBĐ

  1.078.762

  1.078.762

  1.078.762

192

Hoàng Nguyễn Anh Tiền

Không có TSBĐ

  7.958.542

  7.958.542

  7.958.542

193

Huỳnh Hữu Đạt

Không có TSBĐ

27.901.318

27.901.318

27.901.318

194

Phạm Xuân Viên

Không có TSBĐ

20.282.249

20.282.249

20.282.249

195

Nguyễn Tâm Nhân

Không có TSBĐ

  1.461.954

  1.461.954

  1.461.954

196

Trần Minh Chí

Không có TSBĐ

  1.269.043

  1.269.043

  1.269.043

197

Ông Triển Thắng

Không có TSBĐ

523.437

523.437

523.437

198

Trịnh Gia Phát

Không có TSBĐ

21.001.856

21.001.856

21.001.856

199

Nguyễn Hữu Thọ

Không có TSBĐ

36.289.404

36.289.404

36.289.404

200

Nguyễn Minh Hải

Không có TSBĐ

20.914.522

20.914.522

20.914.522

201

Lê Long Hồ

Không có TSBĐ

40.541.035

40.541.035

40.541.035

202

Phan Quang Nam

Không có TSBĐ

  4.814.922

  4.814.922

  4.814.922

203

Đỗ Hoàng Văn Phúc

Không có TSBĐ

18.868.241

18.868.241

18.868.241

204

Trần Thanh Tuấn

Không có TSBĐ

18.201.557

18.201.557

18.201.557

205

Đào Viết Quang

Không có TSBĐ

14.392.648

14.392.648

14.392.648

206

Trần Thanh Mỹ

Không có TSBĐ

74.539.120

74.539.120

74.539.120

207

Phạm Huy Hoàn

Không có TSBĐ

10.657.732

10.657.732

10.657.732

208

Huỳnh Thanh Việt

Không có TSBĐ

  3.716.491

  3.716.491

  3.716.491

209

Lâm Thanh Trường

Không có TSBĐ

13.190.256

13.190.256

13.190.256

210

Nguyễn Ngọc Hùng

Không có TSBĐ

  9.640.262

  9.640.262

  9.640.262

211

Trần Kim Lộc

Không có TSBĐ

40.429.894

40.429.894

40.429.894

212

Đặng Hoàng Trường

Không có TSBĐ

  7.512.971

  7.512.971

  7.512.971

213

Nguyễn Văn Thức

Không có TSBĐ

10.704.039

10.704.039

10.704.039

214

Hoàng Xuân Hòa

Không có TSBĐ

10.611.517

10.611.517

10.611.517

215

Nguyễn Thanh Triều

Không có TSBĐ

10.895.745

10.895.745

10.895.745

216

Trần Đình Thản

Không có TSBĐ

  5.509.636

  5.509.636

  5.509.636

217

Hồ Đức Nhã

Không có TSBĐ

  2.212.296

  2.212.296

  2.212.296

218

Nguyễn Quốc Chí

Không có TSBĐ

34.613.845

34.613.845

34.613.845

219

Phạm Văn Bảo

Không có TSBĐ

  7.067.190

  7.067.190

  7.067.190

220

Phạm Lê Thành Đạt

Không có TSBĐ

  9.590.132

  9.590.132

  9.590.132

221

Lê Trần Phương

Không có TSBĐ

83.948.832

83.948.832

83.948.832

222

Huỳnh Trọng Nguyên

Không có TSBĐ

  6.509.297

  6.509.297

  6.509.297

223

Trịnh Thanh Vinh

Không có TSBĐ

95.107.585

95.107.585

95.107.585

224

Phạm Bảo Ân

Không có TSBĐ

  2.195.308

  2.195.308

  2.195.308

225

Huỳnh Tuấn Anh

Không có TSBĐ

  5.242.292

  5.242.292

  5.242.292

226

Hoàng Đình Phi

Không có TSBĐ

  6.738.394

  6.738.394

  6.738.394

227

Nguyễn Tuấn Anh

Không có TSBĐ

36.062.884

36.062.884

36.062.884

228

Vũ Hoài Châu

Không có TSBĐ

356.329

356.329

356.329

229

Nguyễn Vinh Sang

Không có TSBĐ

  8.184.810

  8.184.810

  8.184.810

230

Trần Kim Anh

Không có TSBĐ

19.443.307

19.443.307

19.443.307

231

Hồng Quang Nhật

Không có TSBĐ

24.080.584

24.080.584

24.080.584

232

Lâm Văn Huy

Không có TSBĐ

10.800.184

10.800.184

10.800.184

233

Phan Công Vĩ

Không có TSBĐ

  1.982.415

  1.982.415

  1.982.415

234

Nguyễn Kim Khánh

Không có TSBĐ

  8.655.561

  8.655.561

  8.655.561

235

Nguyễn Thành Lộc

Không có TSBĐ

25.517.490

25.517.490

25.517.490

236

Nguyễn An Thịnh

Không có TSBĐ

  4.769.415

  4.769.415

  4.769.415

237

Nguyễn Điệp Dương

Không có TSBĐ

51.669.241

51.669.241

51.669.241

238

Phạm Văn Dũng

Không có TSBĐ

11.936.229

11.936.229

11.936.229

239

Huỳnh Đại Phú Tài

Không có TSBĐ

  1.410.242

  1.410.242

  1.410.242

240

Nguyễn Thiện Tươi

Không có TSBĐ

11.680.823

11.680.823

11.680.823

241

Diệp Minh Luân

Không có TSBĐ

36.221.656

36.221.656

36.221.656

242

Nguyễn Văn Kiệt

Không có TSBĐ

90.244.808

90.244.808

90.244.808

243

Phương Ngọc Kim

Không có TSBĐ

  2.455.003

  2.455.003

  2.455.003

244

Nguyễn Phước Tài

Không có TSBĐ

  4.356.533

  4.356.533

  4.356.533

245

Phạm Thanh Hiền

Không có TSBĐ

  1.056.646

  1.056.646

  1.056.646

246

Phạm Thị Mai

Không có TSBĐ

578.695

578.695

578.695

247

Phan Hữu Phước

Không có TSBĐ

  3.125.669

  3.125.669

  3.125.669

248

Nguyễn Lê Phong Châu

Không có TSBĐ

  5.914.050

  5.914.050

  5.914.050

249

Lê Văn Tới

Không có TSBĐ

  2.194.683

  2.194.683

  2.194.683

250

Trần Thanh Tính

Không có TSBĐ

  3.346.863

  3.346.863

  3.346.863

251

Nguyễn Thành Luân

Không có TSBĐ

88.375.434

88.375.434

88.375.434

252

Nguyễn Tấn Lộc

Không có TSBĐ

  4.948.168

  4.948.168

  4.948.168

253

Thạch Kim Anh

Không có TSBĐ

12.171.739

12.171.739

12.171.739

254

Phạm Tư Long

Không có TSBĐ

  7.588.907

  7.588.907

  7.588.907

255

Vũ Xuân Biện

Không có TSBĐ

  8.819.651

  8.819.651

  8.819.651

256

Lê Thanh Bắc

Không có TSBĐ

27.241.312

27.241.312

27.241.312

257

Võ Vương Linh

Không có TSBĐ

37.689.810

37.689.810

37.689.810

258

Nguyễn Tấn Đạt

Không có TSBĐ

  7.367.316

  7.367.316

  7.367.316

259

Nguyễn Minh Thuận

Không có TSBĐ

701.470

701.470

701.470

260

Phan Văn Nhanh

Không có TSBĐ

693.097

693.097

693.097

261

Tô Hồng Quang

Không có TSBĐ

77.764.058

77.764.058

77.764.058

262

Nguyễn Hoài Ẩn

Không có TSBĐ

11.438.359

11.438.359

11.438.359

263

Ngô Ngọc Thuận

Không có TSBĐ

  2.969.183

  2.969.183

  2.969.183

264

Nguyễn Viết Bình

Không có TSBĐ

  7.538.541

  7.538.541

  7.538.541

265

Đoàn Chính Quy

Không có TSBĐ

  2.707.409

  2.707.409

  2.707.409

266

Nguyễn Văn Trung

Không có TSBĐ

  4.094.228

  4.094.228

  4.094.228

267

Lê Kim Phong

Không có TSBĐ

  5.774.999

  5.774.999

  5.774.999

268

Nguyễn Văn Tú

Không có TSBĐ

10.242.716

10.242.716

10.242.716

269

Đặng Văn Vĩnh An

Không có TSBĐ

  5.782.178

  5.782.178

  5.782.178

270

Nguyễn Khắc Duy

Không có TSBĐ

12.964.141

12.964.141

12.964.141

271

Lâm Minh Huy

Không có TSBĐ

  4.516.244

  4.516.244

  4.516.244

272

Trần Nhựt Phi

Không có TSBĐ

  6.755.375

  6.755.375

  6.755.375

273

Phạm Văn Ngọc Hải

Không có TSBĐ

  5.059.133

  5.059.133

  5.059.133

274

Phan Công Nghĩa

Không có TSBĐ

  7.735.265

  7.735.265

  7.735.265

275

Nguyễn Duy Khương

Không có TSBĐ

19.998.193

19.998.193

19.998.193

276

Tô Thị Thu Thủy

Không có TSBĐ

  8.971.587

  8.971.587

  8.971.587

277

Nguyễn Thanh Trí

Không có TSBĐ

12.992.175

12.992.175

12.992.175

278

Nguyễn Ngọc Thọ

Không có TSBĐ

26.345.254

26.345.254

26.345.254

279

Dương Trọng Tùng

Không có TSBĐ

24.142.825

24.142.825

24.142.825

280

Nguyễn Văn Hiếu

Không có TSBĐ

13.160.859

13.160.859

13.160.859

281

Nguyễn Huy Bình

Không có TSBĐ

25.554.376

25.554.376

25.554.376

282

Nguyễn Chí Tâm

Không có TSBĐ

  8.419.431

  8.419.431

  8.419.431

283

Phạm Ngọc Quý

Không có TSBĐ

  1.897.263

  1.897.263

  1.897.263

284

Lê Ngọc Vũ Linh

Không có TSBĐ

  1.311.079

  1.311.079

  1.311.079

285

Lê Vũ Linh

Không có TSBĐ

93.972.983

93.972.983

93.972.983

286

Phan Huỳnh Tuấn Sang

Không có TSBĐ

  3.767.575

  3.767.575

  3.767.575

287

Nguyễn Huỳnh Sang

Không có TSBĐ

16.676.549

16.676.549

16.676.549

288

Đặng Tiến Vinh

Không có TSBĐ

  2.022.348

  2.022.348

  2.022.348

289

Nguyễn Đình Thuận

Không có TSBĐ

  2.752.043

  2.752.043

  2.752.043

290

Trần Hương Thủy

Không có TSBĐ

  1.945.812

  1.945.812

  1.945.812

291

Nguyễn Trường Dũng

Không có TSBĐ

  2.533.207

  2.533.207

  2.533.207

292

Đinh Trần Hải Đăng

Không có TSBĐ

  5.233.687

  5.233.687

  5.233.687

293

Nguyễn Văn Tường

Không có TSBĐ

  3.116.308

  3.116.308

  3.116.308

294

Nguyễn Thành Lai

Không có TSBĐ

  7.861.704

  7.861.704

  7.861.704

295

Trần Hùng Cường

Không có TSBĐ

82.478.290

82.478.290

82.478.290

296

Trịnh Xuân Sơn

Không có TSBĐ

  6.325.543

  6.325.543

  6.325.543

297

Nguyễn Tấn Đại

Không có TSBĐ

  7.447.921

  7.447.921

  7.447.921

298

Huỳnh Văn Tài

Không có TSBĐ

  3.848.098

  3.848.098

  3.848.098

299

Trương Công Lý

Không có TSBĐ

20.450.702

20.450.702

20.450.702

300

Lê Trung Kiên

Không có TSBĐ

  3.843.510

  3.843.510

  3.843.510

301

Võ Văn Phúc

Không có TSBĐ

  7.782.888

  7.782.888

  7.782.888

302

Võ Huỳnh Đức

Không có TSBĐ

32.692.533

32.692.533

32.692.533

303

Lưu Trọng Khải

Không có TSBĐ

  6.320.244

  6.320.244

  6.320.244

304

Ngô Thanh Bình

Không có TSBĐ

10.136.983

10.136.983

10.136.983

305

Phạm Minh Quý

Không có TSBĐ

  7.665.997

  7.665.997

  7.665.997

306

Lê Văn Trọng

Không có TSBĐ

23.556.782

23.556.782

23.556.782

307

Thạch Thanh

Không có TSBĐ

  6.297.330

  6.297.330

  6.297.330

308

Nguyễn Thành Đạt

Không có TSBĐ

  9.911.792

  9.911.792

  9.911.792

309

Trầm Tuấn Anh

Không có TSBĐ

  7.920.094

  7.920.094

  7.920.094

310

Trần Văn Lực

Không có TSBĐ

18.541.473

18.541.473

18.541.473

311

Đoàn Nguyễn Minh Trí

Không có TSBĐ

  6.494.900

  6.494.900

  6.494.900

312

Cao Đức Quý

Không có TSBĐ

  5.405.177

  5.405.177

  5.405.177

313

Trần Minh Luân

Không có TSBĐ

  7.923.109

  7.923.109

  7.923.109

314

Phạm Tấn Minh

Không có TSBĐ

  9.913.155

  9.913.155

  9.913.155

315

Nguyễn Đình Bảo

Không có TSBĐ

31.684.437

31.684.437

31.684.437

316

Nguyễn Hữu Trung

Không có TSBĐ

20.380.845

20.380.845

20.380.845

317

Trần Bảo Thanh

Không có TSBĐ

16.177.210

16.177.210

16.177.210

318

Đỗ Văn Quyết

Không có TSBĐ

221.341

221.341

221.341

 

Tổng cộng

 

5.737.693.250

5.737.693.250

5.737.693.250

(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT).

Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.

2. Cách thức chào mua khoản nợ:

- Phương thức bán: bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.

- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.

- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi Đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý và Xử lý nợ VietinBank. Địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.

- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.

- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.

3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước: 

- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.

- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.

- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 24/4/2026 đến 16h00 ngày 29/4/2026.

- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 29/4/2026 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 29/4/2026 được coi là không hợp lệ và bị loại.

3. Công bố kết quả trúng chào giá: Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên Website VietinBank.

5. Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:

- Trung tâm Quản lý và Xử lý nợ VietinBank.

- Địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.

Trân trọng thông báo!

VietinBank
Tags:
Có thể bạn quan tâm
Chat cùng VietinBank