VietinBank thông báo bán các khoản nợ
VietinBank thông báo bán các khoản nợ
1. Thông tin về khoản nợ
Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: Đồng
|
STT |
Tên khách hàng |
Tài sản bảo đảm |
Giá trị ghi sổ khoản nợ (bao gồm: gốc, lãi, lãi phạt) |
Giá bán khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
BÙI ĐỨC THẮNG |
Không có TSBĐ |
46.740.838 |
46.740.838 |
46.740.838 |
|
2 |
BÙI LÊ NAM CHƯƠNG |
Không có TSBĐ |
6.865.813 |
6.865.813 |
6.865.813 |
|
3 |
BÙI NGỌC TUẤN |
Không có TSBĐ |
22.340.659 |
22.340.659 |
22.340.659 |
|
4 |
BÙI TIẾN GIANG |
Không có TSBĐ |
3.591.782 |
3.591.782 |
3.591.782 |
|
5 |
DƯ VŨ PHƯƠNG |
Không có TSBĐ |
16.526.294 |
16.526.294 |
16.526.294 |
|
6 |
DƯƠNG CHÍ LẪM |
Không có TSBĐ |
6.355.755 |
6.355.755 |
6.355.755 |
|
7 |
DƯƠNG HIỄN Ý |
Không có TSBĐ |
8.975.024 |
8.975.024 |
8.975.024 |
|
8 |
DƯƠNG HOÀNG GIANG |
Không có TSBĐ |
2.991.623 |
2.991.623 |
2.991.623 |
|
9 |
ĐÀO HOÀNG NHÂN |
Không có TSBĐ |
456.343 |
456.343 |
456.343 |
|
10 |
ĐÀO THANH TÚ |
Không có TSBĐ |
58.222.922 |
58.222.922 |
58.222.922 |
|
11 |
ĐÀO THỊ THÙY GIANG |
Không có TSBĐ |
95.383.317 |
95.383.317 |
95.383.317 |
|
12 |
ĐẶNG HỮU NHÂN |
Không có TSBĐ |
7.611.782 |
7.611.782 |
7.611.782 |
|
13 |
ĐẶNG NGỌC SANG |
Không có TSBĐ |
2.821.161 |
2.821.161 |
2.821.161 |
|
14 |
ĐẶNG QUANG HẬU |
Không có TSBĐ |
2.987.150 |
2.987.150 |
2.987.150 |
|
15 |
ĐẶNG THỊ THANH HỒNG |
Không có TSBĐ |
30.232.521 |
30.232.521 |
30.232.521 |
|
16 |
ĐẶNG XUÂN LONG |
Không có TSBĐ |
33.435.919 |
33.435.919 |
33.435.919 |
|
17 |
ĐẬU HOÀNG THẠCH |
Không có TSBĐ |
4.102.312 |
4.102.312 |
4.102.312 |
|
18 |
ĐINH HOÀNG NAM |
Không có TSBĐ |
1.048.173 |
1.048.173 |
1.048.173 |
|
19 |
ĐINH HỮU QUYỀN |
Không có TSBĐ |
7.696.638 |
7.696.638 |
7.696.638 |
|
20 |
ĐINH QUỐC LỘC |
Không có TSBĐ |
20.786.926 |
20.786.926 |
20.786.926 |
|
21 |
ĐINH TIẾN DŨNG |
Không có TSBĐ |
6.635.175 |
6.635.175 |
6.635.175 |
|
22 |
ĐOÀN ĐỨC QUÝ |
Không có TSBĐ |
9.006.156 |
9.006.156 |
9.006.156 |
|
23 |
ĐOÀN THÀNH ĐẠT |
Không có TSBĐ |
4.090.176 |
4.090.176 |
4.090.176 |
|
24 |
ĐOÀN VĂN PHI |
Không có TSBĐ |
20.044.502 |
20.044.502 |
20.044.502 |
|
25 |
ĐỖ BÁ SƠN |
Không có TSBĐ |
4.538.337 |
4.538.337 |
4.538.337 |
|
26 |
ĐỖ NGUYỄN NGỌC PHÚ |
Không có TSBĐ |
18.476.820 |
18.476.820 |
18.476.820 |
|
27 |
ĐỖ QUỐC BÌNH |
Không có TSBĐ |
504.599 |
504.599 |
504.599 |
|
28 |
ĐỖ ỨC TỶ |
Không có TSBĐ |
10.294.005 |
10.294.005 |
10.294.005 |
|
29 |
HÀ VĂN DƯƠNG |
Không có TSBĐ |
10.686.708 |
10.686.708 |
10.686.708 |
|
30 |
HOÀNG ANH VŨ |
Không có TSBĐ |
23.658.274 |
23.658.274 |
23.658.274 |
|
31 |
HOÀNG NGỌC CƯỜNG |
Không có TSBĐ |
23.530.759 |
23.530.759 |
23.530.759 |
|
32 |
HOÀNG QUANG HUY |
Không có TSBĐ |
43.917.748 |
43.917.748 |
43.917.748 |
|
33 |
HOÀNG VĂN MỸ |
Không có TSBĐ |
5.232.028 |
5.232.028 |
5.232.028 |
|
34 |
HOÀNG VIỆT DŨNG |
Không có TSBĐ |
1.697.756 |
1.697.756 |
1.697.756 |
|
35 |
HỒ TRỌNG DƯƠNG |
Không có TSBĐ |
12.023.227 |
12.023.227 |
12.023.227 |
|
36 |
HỒ VĂN AN |
Không có TSBĐ |
5.374.453 |
5.374.453 |
5.374.453 |
|
37 |
HUỲNH ANH HIỀN |
Không có TSBĐ |
113.646.147 |
113.646.147 |
113.646.147 |
|
38 |
HUỲNH LÊ TẤN TÀI |
Không có TSBĐ |
45.030.465 |
45.030.465 |
45.030.465 |
|
39 |
HUỲNH NGỌC DUY CƯỜNG |
Không có TSBĐ |
21.052.511 |
21.052.511 |
21.052.511 |
|
40 |
HUỲNH TIẾN ĐẠT |
Không có TSBĐ |
3.728.179 |
3.728.179 |
3.728.179 |
|
41 |
HUỲNH TUẤN ANH |
Không có TSBĐ |
9.779.671 |
9.779.671 |
9.779.671 |
|
42 |
HUỲNH THANH ĐĂNG |
Không có TSBĐ |
2.786.219 |
2.786.219 |
2.786.219 |
|
43 |
HUỲNH VĂN QUÍ |
Không có TSBĐ |
5.386.670 |
5.386.670 |
5.386.670 |
|
44 |
KIM SAM BÁT |
Không có TSBĐ |
7.401.622 |
7.401.622 |
7.401.622 |
|
45 |
LÂM QUANG MINH |
Không có TSBĐ |
2.934.492 |
2.934.492 |
2.934.492 |
|
46 |
LÊ CHÍ LINH |
Không có TSBĐ |
16.827.480 |
16.827.480 |
16.827.480 |
|
47 |
LÊ CHÍ TÂM |
Không có TSBĐ |
5.629.671 |
5.629.671 |
5.629.671 |
|
48 |
LÊ CHIÊU HOÀNG PHI |
Không có TSBĐ |
4.789.098 |
4.789.098 |
4.789.098 |
|
49 |
LÊ DUY LÂM |
Không có TSBĐ |
5.162.380 |
5.162.380 |
5.162.380 |
|
50 |
LÊ ĐĂNG VŨ |
Không có TSBĐ |
4.631.271 |
4.631.271 |
4.631.271 |
|
51 |
LÊ HOÀI CHƯƠNG |
Không có TSBĐ |
11.406 |
11.406 |
11.406 |
|
52 |
LÊ HỒNG SƠN |
Không có TSBĐ |
20.361.028 |
20.361.028 |
20.361.028 |
|
53 |
LÊ KHÁNH DUY |
Không có TSBĐ |
940.038 |
940.038 |
940.038 |
|
54 |
LÊ NGỌC ÂN |
Không có TSBĐ |
6.914.677 |
6.914.677 |
6.914.677 |
|
55 |
LÊ NHẤT DUY |
Không có TSBĐ |
122.579.838 |
122.579.838 |
122.579.838 |
|
56 |
LÊ QUANG THẮNG |
Không có TSBĐ |
26.337.678 |
26.337.678 |
26.337.678 |
|
57 |
LÊ THANH HẢI |
Không có TSBĐ |
27.869.340 |
27.869.340 |
27.869.340 |
|
58 |
LÊ THANH LONG |
Không có TSBĐ |
7.065.610 |
7.065.610 |
7.065.610 |
|
59 |
LÊ TRUNG ĐỘ |
Không có TSBĐ |
6.294.628 |
6.294.628 |
6.294.628 |
|
60 |
LÊ TRUNG HẬU |
Không có TSBĐ |
8.046.451 |
8.046.451 |
8.046.451 |
|
61 |
LÊ VĂN TÌNH |
Không có TSBĐ |
14.472.733 |
14.472.733 |
14.472.733 |
|
62 |
LÊ VĂN THẮNG |
Không có TSBĐ |
2.185.180 |
2.185.180 |
2.185.180 |
|
63 |
LÊ VŨ HÀ ANH |
Không có TSBĐ |
220.395.323 |
220.395.323 |
220.395.323 |
|
64 |
LỤC CHẤN TINH |
Không có TSBĐ |
5.825.108 |
5.825.108 |
5.825.108 |
|
65 |
LƯU CÔNG HẢI |
Không có TSBĐ |
51.831.149 |
51.831.149 |
51.831.149 |
|
66 |
LƯU LỢI |
Không có TSBĐ |
1.702.658 |
1.702.658 |
1.702.658 |
|
67 |
LÝ QUỐC CƯỜNG |
Không có TSBĐ |
2.689.769 |
2.689.769 |
2.689.769 |
|
68 |
MAI NGỌC THƯƠNG |
Không có TSBĐ |
9.460.539 |
9.460.539 |
9.460.539 |
|
69 |
NGÔ ANH TUẤN |
Không có TSBĐ |
32.715.485 |
32.715.485 |
32.715.485 |
|
70 |
NGÔ CÔNG PHONG |
Không có TSBĐ |
935.831 |
935.831 |
935.831 |
|
71 |
NGÔ VĂN KHẢM |
Không có TSBĐ |
17.447.361 |
17.447.361 |
17.447.361 |
|
72 |
NGUYỄN ANH VŨ |
Không có TSBĐ |
23.069.224 |
23.069.224 |
23.069.224 |
|
73 |
NGUYỄN CA |
Không có TSBĐ |
9.588.946 |
9.588.946 |
9.588.946 |
|
74 |
NGUYỄN CAO NHÂN |
Không có TSBĐ |
26.737.543 |
26.737.543 |
26.737.543 |
|
75 |
NGUYỄN CÔNG HÙNG |
Không có TSBĐ |
5.925.717 |
5.925.717 |
5.925.717 |
|
76 |
NGUYỄN ĐÌNH HUYNH |
Không có TSBĐ |
5.755.012 |
5.755.012 |
5.755.012 |
|
77 |
NGUYỄN ĐỨC HƯNG |
Không có TSBĐ |
2.164.968 |
2.164.968 |
2.164.968 |
|
78 |
NGUYỄN ĐỨC TUẤN |
Không có TSBĐ |
5.843.681 |
5.843.681 |
5.843.681 |
|
79 |
NGUYỄN HOÀNG HẢI |
Không có TSBĐ |
4.135.666 |
4.135.666 |
4.135.666 |
|
80 |
NGUYỄN HOÀNG THIÊN |
Không có TSBĐ |
57.483.353 |
57.483.353 |
57.483.353 |
|
81 |
NGUYỄN HUY NAM |
Không có TSBĐ |
2.889.597 |
2.889.597 |
2.889.597 |
|
82 |
NGUYỄN HUỲNH SANG |
Không có TSBĐ |
10.863.381 |
10.863.381 |
10.863.381 |
|
83 |
NGUYỄN HỮU CHÂU |
Không có TSBĐ |
8.064.638 |
8.064.638 |
8.064.638 |
|
84 |
NGUYỄN HỮU DUY |
Không có TSBĐ |
61.194.044 |
61.194.044 |
61.194.044 |
|
85 |
NGUYỄN HỮU ĐÔNG |
Không có TSBĐ |
10.494.904 |
10.494.904 |
10.494.904 |
|
86 |
NGUYỄN HỮU TÂN |
Không có TSBĐ |
3.083.246 |
3.083.246 |
3.083.246 |
|
87 |
NGUYỄN KHẮC DUY |
Không có TSBĐ |
7.443.951 |
7.443.951 |
7.443.951 |
|
88 |
NGUYỄN LÊ QUANG VINH |
Không có TSBĐ |
6.417.197 |
6.417.197 |
6.417.197 |
|
89 |
NGUYỄN MINH HẢI |
Không có TSBĐ |
16.599.246 |
16.599.246 |
16.599.246 |
|
90 |
NGUYỄN MINH PHÚ |
Không có TSBĐ |
6.890.705 |
6.890.705 |
6.890.705 |
|
91 |
NGUYỄN MINH THƯ |
Không có TSBĐ |
10.296.365 |
10.296.365 |
10.296.365 |
|
92 |
NGUYỄN MINH TRƯỜNG |
Không có TSBĐ |
38.868.750 |
38.868.750 |
38.868.750 |
|
93 |
NGUYỄN NGỌC HIẾU |
Không có TSBĐ |
8.237.784 |
8.237.784 |
8.237.784 |
|
94 |
NGUYỄN NGỌC HƯNG |
Không có TSBĐ |
45.470.549 |
45.470.549 |
45.470.549 |
|
95 |
NGUYỄN NGỌC LIÊM |
Không có TSBĐ |
62.285.013 |
62.285.013 |
62.285.013 |
|
96 |
NGUYỄN NGỌC TÍNH |
Không có TSBĐ |
9.503.864 |
9.503.864 |
9.503.864 |
|
97 |
NGUYỄN NGỌC TUẤN ANH |
Không có TSBĐ |
270.697.892 |
270.697.892 |
270.697.892 |
|
98 |
NGUYỄN NGỌC THANH SANG |
Không có TSBĐ |
408.634 |
408.634 |
408.634 |
|
99 |
NGUYỄN PHAN LIÊM |
Không có TSBĐ |
15.569.550 |
15.569.550 |
15.569.550 |
|
100 |
NGUYỄN PHI LONG |
Không có TSBĐ |
3.491.144 |
3.491.144 |
3.491.144 |
|
101 |
NGUYỄN PHƯỚC VINH |
Không có TSBĐ |
4.037.449 |
4.037.449 |
4.037.449 |
|
102 |
NGUYỄN QUỲNH MINH THƯ |
Không có TSBĐ |
66.117.433 |
66.117.433 |
66.117.433 |
|
103 |
NGUYỄN TIẾN HUY |
Không có TSBĐ |
460.466 |
460.466 |
460.466 |
|
104 |
NGUYỄN TIẾN PHONG |
Không có TSBĐ |
25.350.106 |
25.350.106 |
25.350.106 |
|
105 |
NGUYỄN TUẤN MINH |
Không có TSBĐ |
34.622.890 |
34.622.890 |
34.622.890 |
|
106 |
NGUYỄN THANH BÌNH |
Không có TSBĐ |
13.024.429 |
13.024.429 |
13.024.429 |
|
107 |
NGUYỄN THÀNH DIỄN |
Không có TSBĐ |
4.168.883 |
4.168.883 |
4.168.883 |
|
108 |
NGUYỄN THÀNH ĐẠT |
Không có TSBĐ |
3.627.309 |
3.627.309 |
3.627.309 |
|
109 |
NGUYỄN THANH HÂN |
Không có TSBĐ |
9.245.705 |
9.245.705 |
9.245.705 |
|
110 |
NGUYỄN THANH LONG |
Không có TSBĐ |
2.086.234 |
2.086.234 |
2.086.234 |
|
111 |
NGUYỄN THÀNH LUÂN |
Không có TSBĐ |
59.243.077 |
59.243.077 |
59.243.077 |
|
112 |
NGUYỄN THANH TÂN |
Không có TSBĐ |
1.480.937 |
1.480.937 |
1.480.937 |
|
113 |
NGUYỄN THANH THẢO |
Không có TSBĐ |
40.448.142 |
40.448.142 |
40.448.142 |
|
114 |
NGUYỄN THÀNH TRƯỜNG |
Không có TSBĐ |
1.177.817 |
1.177.817 |
1.177.817 |
|
115 |
NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN |
Không có TSBĐ |
27.436.863 |
27.436.863 |
27.436.863 |
|
116 |
NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN |
Không có TSBĐ |
27.361.062 |
27.361.062 |
27.361.062 |
|
117 |
NGUYỄN THỊ THẢO LOAN |
Không có TSBĐ |
10.392.491 |
10.392.491 |
10.392.491 |
|
118 |
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG |
Không có TSBĐ |
123.680.082 |
123.680.082 |
123.680.082 |
|
119 |
NGUYỄN TRẦN HIỆP |
Không có TSBĐ |
11.908.066 |
11.908.066 |
11.908.066 |
|
120 |
NGUYỄN TRỌNG DANH |
Không có TSBĐ |
1.062.733 |
1.062.733 |
1.062.733 |
|
121 |
NGUYỄN TRUNG THÁI |
Không có TSBĐ |
9.801.178 |
9.801.178 |
9.801.178 |
|
122 |
NGUYỄN VĂN ÁNH |
Không có TSBĐ |
1.837.236 |
1.837.236 |
1.837.236 |
|
123 |
NGUYỄN VĂN BỀN |
Không có TSBĐ |
2.812.259 |
2.812.259 |
2.812.259 |
|
124 |
NGUYỄN VĂN BÌNH |
Không có TSBĐ |
24.933.036 |
24.933.036 |
24.933.036 |
|
125 |
NGUYỄN VĂN CUỘC |
Không có TSBĐ |
10.623.573 |
10.623.573 |
10.623.573 |
|
126 |
NGUYỄN VĂN CHUNG |
Không có TSBĐ |
23.520.372 |
23.520.372 |
23.520.372 |
|
127 |
NGUYỄN VĂN CHUYÊN |
Không có TSBĐ |
2.282.691 |
2.282.691 |
2.282.691 |
|
128 |
NGUYỄN VĂN DUY TÂN |
Không có TSBĐ |
18.005.523 |
18.005.523 |
18.005.523 |
|
129 |
NGUYỄN VĂN ĐÔNG |
Không có TSBĐ |
22.596.076 |
22.596.076 |
22.596.076 |
|
130 |
NGUYỄN VĂN HÀO |
Không có TSBĐ |
13.306.654 |
13.306.654 |
13.306.654 |
|
131 |
NGUYỄN VĂN HUY |
Không có TSBĐ |
18.652.294 |
18.652.294 |
18.652.294 |
|
132 |
NGUYỄN VĂN MẠNH |
Không có TSBĐ |
2.308.244 |
2.308.244 |
2.308.244 |
|
133 |
NGUYỄN VĂN PHÚC |
Không có TSBĐ |
8.730.664 |
8.730.664 |
8.730.664 |
|
134 |
NGUYỄN VĂN SĨ |
Không có TSBĐ |
5.091.254 |
5.091.254 |
5.091.254 |
|
135 |
NGUYỄN VĂN TÀI |
Không có TSBĐ |
12.518.530 |
12.518.530 |
12.518.530 |
|
136 |
NGUYỄN VĂN TƯỞNG |
Không có TSBĐ |
2.226.412 |
2.226.412 |
2.226.412 |
|
137 |
NGUYỄN VĂN THÊM |
Không có TSBĐ |
5.544.600 |
5.544.600 |
5.544.600 |
|
138 |
NGUYỄN VĂN THUẬN |
Không có TSBĐ |
3.283.776 |
3.283.776 |
3.283.776 |
|
139 |
NGUYỄN VĂN TRỌNG |
Không có TSBĐ |
6.602.322 |
6.602.322 |
6.602.322 |
|
140 |
NGUYỄN VĂN VŨ |
Không có TSBĐ |
11.628.264 |
11.628.264 |
11.628.264 |
|
141 |
NGUYỄN VIẾT BÌNH |
Không có TSBĐ |
2.407.738 |
2.407.738 |
2.407.738 |
|
142 |
NGUYỄN VŨ HÙNG |
Không có TSBĐ |
12.150.324 |
12.150.324 |
12.150.324 |
|
143 |
NGUYỄN XUÂN NINH |
Không có TSBĐ |
51.066.656 |
51.066.656 |
51.066.656 |
|
144 |
NGUYỄN XUÂN SÁNG |
Không có TSBĐ |
11.999.956 |
11.999.956 |
11.999.956 |
|
145 |
PHẠM ANH HÀO |
Không có TSBĐ |
323.053.392 |
323.053.392 |
323.053.392 |
|
146 |
PHẠM DOÃN SƠN |
Không có TSBĐ |
3.435.385 |
3.435.385 |
3.435.385 |
|
147 |
PHẠM HỒNG VƯƠNG |
Không có TSBĐ |
8.096.331 |
8.096.331 |
8.096.331 |
|
148 |
PHẠM TÔ PHƯỚC THỊNH |
Không có TSBĐ |
60.770.694 |
60.770.694 |
60.770.694 |
|
149 |
PHẠM TUÂN |
Không có TSBĐ |
1.039.620 |
1.039.620 |
1.039.620 |
|
150 |
PHẠM TRUNG HIẾU |
Không có TSBĐ |
11.332.633 |
11.332.633 |
11.332.633 |
|
151 |
PHẠM VĂN HẢI |
Không có TSBĐ |
6.356.559 |
6.356.559 |
6.356.559 |
|
152 |
PHAN CÔNG BẰNG |
Không có TSBĐ |
352.915 |
352.915 |
352.915 |
|
153 |
PHAN HOÀNG CƯỜNG |
Không có TSBĐ |
3.421.769 |
3.421.769 |
3.421.769 |
|
154 |
PHAN NHỰT NHƠN |
Không có TSBĐ |
5.768.210 |
5.768.210 |
5.768.210 |
|
155 |
PHAN THANH HẢI |
Không có TSBĐ |
1.430.522 |
1.430.522 |
1.430.522 |
|
156 |
PHAN VĂN DINH |
Không có TSBĐ |
19.264.613 |
19.264.613 |
19.264.613 |
|
157 |
QUÁCH TRỌNG ĐỨC |
Không có TSBĐ |
7.866.654 |
7.866.654 |
7.866.654 |
|
158 |
TĂNG CÔNG HIẾU |
Không có TSBĐ |
8.058.515 |
8.058.515 |
8.058.515 |
|
159 |
TĂNG THANH TOÀN |
Không có TSBĐ |
9.047.389 |
9.047.389 |
9.047.389 |
|
160 |
TIẾT MINH ĐỨC |
Không có TSBĐ |
1.481.600 |
1.481.600 |
1.481.600 |
|
161 |
TÔN HOÀI SÁNG |
Không có TSBĐ |
15.889.985 |
15.889.985 |
15.889.985 |
|
162 |
THẠCH CHANH ĐA RƯƠNE |
Không có TSBĐ |
13.050.571 |
13.050.571 |
13.050.571 |
|
163 |
TRANG DUY KHANG |
Không có TSBĐ |
4.490.387 |
4.490.387 |
4.490.387 |
|
164 |
TRẦN ANH TRỌNG |
Không có TSBĐ |
3.134.791 |
3.134.791 |
3.134.791 |
|
165 |
TRẦN ĐĂNG KHOA |
Không có TSBĐ |
14.548.226 |
14.548.226 |
14.548.226 |
|
166 |
TRẦN ĐÌNH HÒA |
Không có TSBĐ |
5.487.394 |
5.487.394 |
5.487.394 |
|
167 |
TRẦN ĐỨC TRÍ |
Không có TSBĐ |
35.908 |
35.908 |
35.908 |
|
168 |
TRẦN HOÀNG THÂU |
Không có TSBĐ |
20.372.731 |
20.372.731 |
20.372.731 |
|
169 |
TRẦN HỮU TRÍ |
Không có TSBĐ |
19.000.419 |
19.000.419 |
19.000.419 |
|
170 |
TRẦN KIM ANH |
Không có TSBĐ |
4.872.967 |
4.872.967 |
4.872.967 |
|
171 |
TRẦN KIM LỘC |
Không có TSBĐ |
30.707.907 |
30.707.907 |
30.707.907 |
|
172 |
TRẦN LINH TÂM |
Không có TSBĐ |
2.754.747 |
2.754.747 |
2.754.747 |
|
173 |
TRẦN MINH HÙNG |
Không có TSBĐ |
7.409 |
7.409 |
7.409 |
|
174 |
TRẦN MINH QUANG |
Không có TSBĐ |
2.836.472 |
2.836.472 |
2.836.472 |
|
175 |
TRẦN MINH THANH |
Không có TSBĐ |
6.887.610 |
6.887.610 |
6.887.610 |
|
176 |
TRẦN NHẬT CAO |
Không có TSBĐ |
13.652.364 |
13.652.364 |
13.652.364 |
|
177 |
TRẦN QUỐC TUẤN |
Không có TSBĐ |
42.936.200 |
42.936.200 |
42.936.200 |
|
178 |
TRẦN THANH TÂN |
Không có TSBĐ |
13.773.391 |
13.773.391 |
13.773.391 |
|
179 |
TRẦN THANH TUẤN |
Không có TSBĐ |
26.535.757 |
26.535.757 |
26.535.757 |
|
180 |
TRẦN THỊ LỆ XUÂN |
Không có TSBĐ |
74.800.223 |
74.800.223 |
74.800.223 |
|
181 |
TRẦN THỊ THÚY NGA |
Không có TSBĐ |
49.736.400 |
49.736.400 |
49.736.400 |
|
182 |
TRẦN VĂN CƯỜNG |
Không có TSBĐ |
20.180.328 |
20.180.328 |
20.180.328 |
|
183 |
TRẦN VĂN ĐÔNG |
Không có TSBĐ |
12.112.224 |
12.112.224 |
12.112.224 |
|
184 |
TRẦN VĂN HUY VIỄN |
Không có TSBĐ |
4.180.365 |
4.180.365 |
4.180.365 |
|
185 |
TRẦN VĂN HƯNG |
Không có TSBĐ |
6.350.025 |
6.350.025 |
6.350.025 |
|
186 |
TRẦN VĂN PHƯƠNG |
Không có TSBĐ |
2.984.645 |
2.984.645 |
2.984.645 |
|
187 |
TRẦN VĂN TIỂN |
Không có TSBĐ |
10.919.087 |
10.919.087 |
10.919.087 |
|
188 |
TRẦN VĂN TỐT |
Không có TSBĐ |
1.821.272 |
1.821.272 |
1.821.272 |
|
189 |
TRẦN VĂN TUẤN |
Không có TSBĐ |
10.245.024 |
10.245.024 |
10.245.024 |
|
190 |
TRẦN VĂN VŨ |
Không có TSBĐ |
1.473.297 |
1.473.297 |
1.473.297 |
|
191 |
TRỊNH MINH CHÍ |
Không có TSBĐ |
10.074.489 |
10.074.489 |
10.074.489 |
|
192 |
TRỊNH THỊ LỆ HOA |
Không có TSBĐ |
2.074.952 |
2.074.952 |
2.074.952 |
|
193 |
TRỊNH VĨNH KIM SƠN |
Không có TSBĐ |
6.024.153 |
6.024.153 |
6.024.153 |
|
194 |
VÕ CHÍ HẢI |
Không có TSBĐ |
104.104.978 |
104.104.978 |
104.104.978 |
|
195 |
VÕ THÀNH MỸ |
Không có TSBĐ |
2.900.725 |
2.900.725 |
2.900.725 |
|
196 |
VÕ THÀNH SANG |
Không có TSBĐ |
3.000.999 |
3.000.999 |
3.000.999 |
|
197 |
VÕ VĂN NGHĨA |
Không có TSBĐ |
3.526.929 |
3.526.929 |
3.526.929 |
|
198 |
VÕ VĂN NGUYÊN |
Không có TSBĐ |
7.130.009 |
7.130.009 |
7.130.009 |
|
199 |
VÕ VĂN TRUNG |
Không có TSBĐ |
3.859.374 |
3.859.374 |
3.859.374 |
|
200 |
VŨ ĐĂNG KHOA |
Không có TSBĐ |
13.072.076 |
13.072.076 |
13.072.076 |
|
201 |
VŨ THI NGỌC ÁNH |
Không có TSBĐ |
94.247.974 |
94.247.974 |
94.247.974 |
|
202 |
VŨ VĂN DU |
Không có TSBĐ |
29.935.547 |
29.935.547 |
29.935.547 |
|
203 |
VŨ VĂN TUẤN |
Không có TSBĐ |
2.897.690 |
2.897.690 |
2.897.690 |
|
|
Tổng cộng |
|
4.093.492.573 |
4.093.492.573 |
4.093.492.573 |
(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)
Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ
- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý và Xử lý nợ VietinBank. Địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội (trên bì thư ghi rõ: THƯ THAM GIA CHÀO GIÁ MUA NỢ).
- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.
- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
-Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.
-Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 27/7/2026 đến 16h00 ngày 29/7/2026.
- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 29/7/2026 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày được coi là không hợp lệ và bị loại.
4. Công bố kết quả trúng chào giá
Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website của VietinBank.
5. Thông tin liên hệ
- Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank.
- Địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!
1. Thông tin về khoản nợ
Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: Đồng
|
STT |
Tên khách hàng |
Tài sản bảo đảm |
Giá trị ghi sổ khoản nợ (bao gồm: gốc, lãi, lãi phạt) |
Giá bán khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
BÙI ĐỨC THẮNG |
Không có TSBĐ |
46.740.838 |
46.740.838 |
46.740.838 |
|
2 |
BÙI LÊ NAM CHƯƠNG |
Không có TSBĐ |
6.865.813 |
6.865.813 |
6.865.813 |
|
3 |
BÙI NGỌC TUẤN |
Không có TSBĐ |
22.340.659 |
22.340.659 |
22.340.659 |
|
4 |
BÙI TIẾN GIANG |
Không có TSBĐ |
3.591.782 |
3.591.782 |
3.591.782 |
|
5 |
DƯ VŨ PHƯƠNG |
Không có TSBĐ |
16.526.294 |
16.526.294 |
16.526.294 |
|
6 |
DƯƠNG CHÍ LẪM |
Không có TSBĐ |
6.355.755 |
6.355.755 |
6.355.755 |
|
7 |
DƯƠNG HIỄN Ý |
Không có TSBĐ |
8.975.024 |
8.975.024 |
8.975.024 |
|
8 |
DƯƠNG HOÀNG GIANG |
Không có TSBĐ |
2.991.623 |
2.991.623 |
2.991.623 |
|
9 |
ĐÀO HOÀNG NHÂN |
Không có TSBĐ |
456.343 |
456.343 |
456.343 |
|
10 |
ĐÀO THANH TÚ |
Không có TSBĐ |
58.222.922 |
58.222.922 |
58.222.922 |
|
11 |
ĐÀO THỊ THÙY GIANG |
Không có TSBĐ |
95.383.317 |
95.383.317 |
95.383.317 |
|
12 |
ĐẶNG HỮU NHÂN |
Không có TSBĐ |
7.611.782 |
7.611.782 |
7.611.782 |
|
13 |
ĐẶNG NGỌC SANG |
Không có TSBĐ |
2.821.161 |
2.821.161 |
2.821.161 |
|
14 |
ĐẶNG QUANG HẬU |
Không có TSBĐ |
2.987.150 |
2.987.150 |
2.987.150 |
|
15 |
ĐẶNG THỊ THANH HỒNG |
Không có TSBĐ |
30.232.521 |
30.232.521 |
30.232.521 |
|
16 |
ĐẶNG XUÂN LONG |
Không có TSBĐ |
33.435.919 |
33.435.919 |
33.435.919 |
|
17 |
ĐẬU HOÀNG THẠCH |
Không có TSBĐ |
4.102.312 |
4.102.312 |
4.102.312 |
|
18 |
ĐINH HOÀNG NAM |
Không có TSBĐ |
1.048.173 |
1.048.173 |
1.048.173 |
|
19 |
ĐINH HỮU QUYỀN |
Không có TSBĐ |
7.696.638 |
7.696.638 |
7.696.638 |
|
20 |
ĐINH QUỐC LỘC |
Không có TSBĐ |
20.786.926 |
20.786.926 |
20.786.926 |
|
21 |
ĐINH TIẾN DŨNG |
Không có TSBĐ |
6.635.175 |
6.635.175 |
6.635.175 |
|
22 |
ĐOÀN ĐỨC QUÝ |
Không có TSBĐ |
9.006.156 |
9.006.156 |
9.006.156 |
|
23 |
ĐOÀN THÀNH ĐẠT |
Không có TSBĐ |
4.090.176 |
4.090.176 |
4.090.176 |
|
24 |
ĐOÀN VĂN PHI |
Không có TSBĐ |
20.044.502 |
20.044.502 |
20.044.502 |
|
25 |
ĐỖ BÁ SƠN |
Không có TSBĐ |
4.538.337 |
4.538.337 |
4.538.337 |
|
26 |
ĐỖ NGUYỄN NGỌC PHÚ |
Không có TSBĐ |
18.476.820 |
18.476.820 |
18.476.820 |
|
27 |
ĐỖ QUỐC BÌNH |
Không có TSBĐ |
504.599 |
504.599 |
504.599 |
|
28 |
ĐỖ ỨC TỶ |
Không có TSBĐ |
10.294.005 |
10.294.005 |
10.294.005 |
|
29 |
HÀ VĂN DƯƠNG |
Không có TSBĐ |
10.686.708 |
10.686.708 |
10.686.708 |
|
30 |
HOÀNG ANH VŨ |
Không có TSBĐ |
23.658.274 |
23.658.274 |
23.658.274 |
|
31 |
HOÀNG NGỌC CƯỜNG |
Không có TSBĐ |
23.530.759 |
23.530.759 |
23.530.759 |
|
32 |
HOÀNG QUANG HUY |
Không có TSBĐ |
43.917.748 |
43.917.748 |
43.917.748 |
|
33 |
HOÀNG VĂN MỸ |
Không có TSBĐ |
5.232.028 |
5.232.028 |
5.232.028 |
|
34 |
HOÀNG VIỆT DŨNG |
Không có TSBĐ |
1.697.756 |
1.697.756 |
1.697.756 |
|
35 |
HỒ TRỌNG DƯƠNG |
Không có TSBĐ |
12.023.227 |
12.023.227 |
12.023.227 |
|
36 |
HỒ VĂN AN |
Không có TSBĐ |
5.374.453 |
5.374.453 |
5.374.453 |
|
37 |
HUỲNH ANH HIỀN |
Không có TSBĐ |
113.646.147 |
113.646.147 |
113.646.147 |
|
38 |
HUỲNH LÊ TẤN TÀI |
Không có TSBĐ |
45.030.465 |
45.030.465 |
45.030.465 |
|
39 |
HUỲNH NGỌC DUY CƯỜNG |
Không có TSBĐ |
21.052.511 |
21.052.511 |
21.052.511 |
|
40 |
HUỲNH TIẾN ĐẠT |
Không có TSBĐ |
3.728.179 |
3.728.179 |
3.728.179 |
|
41 |
HUỲNH TUẤN ANH |
Không có TSBĐ |
9.779.671 |
9.779.671 |
9.779.671 |
|
42 |
HUỲNH THANH ĐĂNG |
Không có TSBĐ |
2.786.219 |
2.786.219 |
2.786.219 |
|
43 |
HUỲNH VĂN QUÍ |
Không có TSBĐ |
5.386.670 |
5.386.670 |
5.386.670 |
|
44 |
KIM SAM BÁT |
Không có TSBĐ |
7.401.622 |
7.401.622 |
7.401.622 |
|
45 |
LÂM QUANG MINH |
Không có TSBĐ |
2.934.492 |
2.934.492 |
2.934.492 |
|
46 |
LÊ CHÍ LINH |
Không có TSBĐ |
16.827.480 |
16.827.480 |
16.827.480 |
|
47 |
LÊ CHÍ TÂM |
Không có TSBĐ |
5.629.671 |
5.629.671 |
5.629.671 |
|
48 |
LÊ CHIÊU HOÀNG PHI |
Không có TSBĐ |
4.789.098 |
4.789.098 |
4.789.098 |
|
49 |
LÊ DUY LÂM |
Không có TSBĐ |
5.162.380 |
5.162.380 |
5.162.380 |
|
50 |
LÊ ĐĂNG VŨ |
Không có TSBĐ |
4.631.271 |
4.631.271 |
4.631.271 |
|
51 |
LÊ HOÀI CHƯƠNG |
Không có TSBĐ |
11.406 |
11.406 |
11.406 |
|
52 |
LÊ HỒNG SƠN |
Không có TSBĐ |
20.361.028 |
20.361.028 |
20.361.028 |
|
53 |
LÊ KHÁNH DUY |
Không có TSBĐ |
940.038 |
940.038 |
940.038 |
|
54 |
LÊ NGỌC ÂN |
Không có TSBĐ |
6.914.677 |
6.914.677 |
6.914.677 |
|
55 |
LÊ NHẤT DUY |
Không có TSBĐ |
122.579.838 |
122.579.838 |
122.579.838 |
|
56 |
LÊ QUANG THẮNG |
Không có TSBĐ |
26.337.678 |
26.337.678 |
26.337.678 |
|
57 |
LÊ THANH HẢI |
Không có TSBĐ |
27.869.340 |
27.869.340 |
27.869.340 |
|
58 |
LÊ THANH LONG |
Không có TSBĐ |
7.065.610 |
7.065.610 |
7.065.610 |
|
59 |
LÊ TRUNG ĐỘ |
Không có TSBĐ |
6.294.628 |
6.294.628 |
6.294.628 |
|
60 |
LÊ TRUNG HẬU |
Không có TSBĐ |
8.046.451 |
8.046.451 |
8.046.451 |
|
61 |
LÊ VĂN TÌNH |
Không có TSBĐ |
14.472.733 |
14.472.733 |
14.472.733 |
|
62 |
LÊ VĂN THẮNG |
Không có TSBĐ |
2.185.180 |
2.185.180 |
2.185.180 |
|
63 |
LÊ VŨ HÀ ANH |
Không có TSBĐ |
220.395.323 |
220.395.323 |
220.395.323 |
|
64 |
LỤC CHẤN TINH |
Không có TSBĐ |
5.825.108 |
5.825.108 |
5.825.108 |
|
65 |
LƯU CÔNG HẢI |
Không có TSBĐ |
51.831.149 |
51.831.149 |
51.831.149 |
|
66 |
LƯU LỢI |
Không có TSBĐ |
1.702.658 |
1.702.658 |
1.702.658 |
|
67 |
LÝ QUỐC CƯỜNG |
Không có TSBĐ |
2.689.769 |
2.689.769 |
2.689.769 |
|
68 |
MAI NGỌC THƯƠNG |
Không có TSBĐ |
9.460.539 |
9.460.539 |
9.460.539 |
|
69 |
NGÔ ANH TUẤN |
Không có TSBĐ |
32.715.485 |
32.715.485 |
32.715.485 |
|
70 |
NGÔ CÔNG PHONG |
Không có TSBĐ |
935.831 |
935.831 |
935.831 |
|
71 |
NGÔ VĂN KHẢM |
Không có TSBĐ |
17.447.361 |
17.447.361 |
17.447.361 |
|
72 |
NGUYỄN ANH VŨ |
Không có TSBĐ |
23.069.224 |
23.069.224 |
23.069.224 |
|
73 |
NGUYỄN CA |
Không có TSBĐ |
9.588.946 |
9.588.946 |
9.588.946 |
|
74 |
NGUYỄN CAO NHÂN |
Không có TSBĐ |
26.737.543 |
26.737.543 |
26.737.543 |
|
75 |
NGUYỄN CÔNG HÙNG |
Không có TSBĐ |
5.925.717 |
5.925.717 |
5.925.717 |
|
76 |
NGUYỄN ĐÌNH HUYNH |
Không có TSBĐ |
5.755.012 |
5.755.012 |
5.755.012 |
|
77 |
NGUYỄN ĐỨC HƯNG |
Không có TSBĐ |
2.164.968 |
2.164.968 |
2.164.968 |
|
78 |
NGUYỄN ĐỨC TUẤN |
Không có TSBĐ |
5.843.681 |
5.843.681 |
5.843.681 |
|
79 |
NGUYỄN HOÀNG HẢI |
Không có TSBĐ |
4.135.666 |
4.135.666 |
4.135.666 |
|
80 |
NGUYỄN HOÀNG THIÊN |
Không có TSBĐ |
57.483.353 |
57.483.353 |
57.483.353 |
|
81 |
NGUYỄN HUY NAM |
Không có TSBĐ |
2.889.597 |
2.889.597 |
2.889.597 |
|
82 |
NGUYỄN HUỲNH SANG |
Không có TSBĐ |
10.863.381 |
10.863.381 |
10.863.381 |
|
83 |
NGUYỄN HỮU CHÂU |
Không có TSBĐ |
8.064.638 |
8.064.638 |
8.064.638 |
|
84 |
NGUYỄN HỮU DUY |
Không có TSBĐ |
61.194.044 |
61.194.044 |
61.194.044 |
|
85 |
NGUYỄN HỮU ĐÔNG |
Không có TSBĐ |
10.494.904 |
10.494.904 |
10.494.904 |
|
86 |
NGUYỄN HỮU TÂN |
Không có TSBĐ |
3.083.246 |
3.083.246 |
3.083.246 |
|
87 |
NGUYỄN KHẮC DUY |
Không có TSBĐ |
7.443.951 |
7.443.951 |
7.443.951 |
|
88 |
NGUYỄN LÊ QUANG VINH |
Không có TSBĐ |
6.417.197 |
6.417.197 |
6.417.197 |
|
89 |
NGUYỄN MINH HẢI |
Không có TSBĐ |
16.599.246 |
16.599.246 |
16.599.246 |
|
90 |
NGUYỄN MINH PHÚ |
Không có TSBĐ |
6.890.705 |
6.890.705 |
6.890.705 |
|
91 |
NGUYỄN MINH THƯ |
Không có TSBĐ |
10.296.365 |
10.296.365 |
10.296.365 |
|
92 |
NGUYỄN MINH TRƯỜNG |
Không có TSBĐ |
38.868.750 |
38.868.750 |
38.868.750 |
|
93 |
NGUYỄN NGỌC HIẾU |
Không có TSBĐ |
8.237.784 |
8.237.784 |
8.237.784 |
|
94 |
NGUYỄN NGỌC HƯNG |
Không có TSBĐ |
45.470.549 |
45.470.549 |
45.470.549 |
|
95 |
NGUYỄN NGỌC LIÊM |
Không có TSBĐ |
62.285.013 |
62.285.013 |
62.285.013 |
|
96 |
NGUYỄN NGỌC TÍNH |
Không có TSBĐ |
9.503.864 |
9.503.864 |
9.503.864 |
|
97 |
NGUYỄN NGỌC TUẤN ANH |
Không có TSBĐ |
270.697.892 |
270.697.892 |
270.697.892 |
|
98 |
NGUYỄN NGỌC THANH SANG |
Không có TSBĐ |
408.634 |
408.634 |
408.634 |
|
99 |
NGUYỄN PHAN LIÊM |
Không có TSBĐ |
15.569.550 |
15.569.550 |
15.569.550 |
|
100 |
NGUYỄN PHI LONG |
Không có TSBĐ |
3.491.144 |
3.491.144 |
3.491.144 |
|
101 |
NGUYỄN PHƯỚC VINH |
Không có TSBĐ |
4.037.449 |
4.037.449 |
4.037.449 |
|
102 |
NGUYỄN QUỲNH MINH THƯ |
Không có TSBĐ |
66.117.433 |
66.117.433 |
66.117.433 |
|
103 |
NGUYỄN TIẾN HUY |
Không có TSBĐ |
460.466 |
460.466 |
460.466 |
|
104 |
NGUYỄN TIẾN PHONG |
Không có TSBĐ |
25.350.106 |
25.350.106 |
25.350.106 |
|
105 |
NGUYỄN TUẤN MINH |
Không có TSBĐ |
34.622.890 |
34.622.890 |
34.622.890 |
|
106 |
NGUYỄN THANH BÌNH |
Không có TSBĐ |
13.024.429 |
13.024.429 |
13.024.429 |
|
107 |
NGUYỄN THÀNH DIỄN |
Không có TSBĐ |
4.168.883 |
4.168.883 |
4.168.883 |
|
108 |
NGUYỄN THÀNH ĐẠT |
Không có TSBĐ |
3.627.309 |
3.627.309 |
3.627.309 |
|
109 |
NGUYỄN THANH HÂN |
Không có TSBĐ |
9.245.705 |
9.245.705 |
9.245.705 |
|
110 |
NGUYỄN THANH LONG |
Không có TSBĐ |
2.086.234 |
2.086.234 |
2.086.234 |
|
111 |
NGUYỄN THÀNH LUÂN |
Không có TSBĐ |
59.243.077 |
59.243.077 |
59.243.077 |
|
112 |
NGUYỄN THANH TÂN |
Không có TSBĐ |
1.480.937 |
1.480.937 |
1.480.937 |
|
113 |
NGUYỄN THANH THẢO |
Không có TSBĐ |
40.448.142 |
40.448.142 |
40.448.142 |
|
114 |
NGUYỄN THÀNH TRƯỜNG |
Không có TSBĐ |
1.177.817 |
1.177.817 |
1.177.817 |
|
115 |
NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN |
Không có TSBĐ |
27.436.863 |
27.436.863 |
27.436.863 |
|
116 |
NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN |
Không có TSBĐ |
27.361.062 |
27.361.062 |
27.361.062 |
|
117 |
NGUYỄN THỊ THẢO LOAN |
Không có TSBĐ |
10.392.491 |
10.392.491 |
10.392.491 |
|
118 |
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG |
Không có TSBĐ |
123.680.082 |
123.680.082 |
123.680.082 |
|
119 |
NGUYỄN TRẦN HIỆP |
Không có TSBĐ |
11.908.066 |
11.908.066 |
11.908.066 |
|
120 |
NGUYỄN TRỌNG DANH |
Không có TSBĐ |
1.062.733 |
1.062.733 |
1.062.733 |
|
121 |
NGUYỄN TRUNG THÁI |
Không có TSBĐ |
9.801.178 |
9.801.178 |
9.801.178 |
|
122 |
NGUYỄN VĂN ÁNH |
Không có TSBĐ |
1.837.236 |
1.837.236 |
1.837.236 |
|
123 |
NGUYỄN VĂN BỀN |
Không có TSBĐ |
2.812.259 |
2.812.259 |
2.812.259 |
|
124 |
NGUYỄN VĂN BÌNH |
Không có TSBĐ |
24.933.036 |
24.933.036 |
24.933.036 |
|
125 |
NGUYỄN VĂN CUỘC |
Không có TSBĐ |
10.623.573 |
10.623.573 |
10.623.573 |
|
126 |
NGUYỄN VĂN CHUNG |
Không có TSBĐ |
23.520.372 |
23.520.372 |
23.520.372 |
|
127 |
NGUYỄN VĂN CHUYÊN |
Không có TSBĐ |
2.282.691 |
2.282.691 |
2.282.691 |
|
128 |
NGUYỄN VĂN DUY TÂN |
Không có TSBĐ |
18.005.523 |
18.005.523 |
18.005.523 |
|
129 |
NGUYỄN VĂN ĐÔNG |
Không có TSBĐ |
22.596.076 |
22.596.076 |
22.596.076 |
|
130 |
NGUYỄN VĂN HÀO |
Không có TSBĐ |
13.306.654 |
13.306.654 |
13.306.654 |
|
131 |
NGUYỄN VĂN HUY |
Không có TSBĐ |
18.652.294 |
18.652.294 |
18.652.294 |
|
132 |
NGUYỄN VĂN MẠNH |
Không có TSBĐ |
2.308.244 |
2.308.244 |
2.308.244 |
|
133 |
NGUYỄN VĂN PHÚC |
Không có TSBĐ |
8.730.664 |
8.730.664 |
8.730.664 |
|
134 |
NGUYỄN VĂN SĨ |
Không có TSBĐ |
5.091.254 |
5.091.254 |
5.091.254 |
|
135 |
NGUYỄN VĂN TÀI |
Không có TSBĐ |
12.518.530 |
12.518.530 |
12.518.530 |
|
136 |
NGUYỄN VĂN TƯỞNG |
Không có TSBĐ |
2.226.412 |
2.226.412 |
2.226.412 |
|
137 |
NGUYỄN VĂN THÊM |
Không có TSBĐ |
5.544.600 |
5.544.600 |
5.544.600 |
|
138 |
NGUYỄN VĂN THUẬN |
Không có TSBĐ |
3.283.776 |
3.283.776 |
3.283.776 |
|
139 |
NGUYỄN VĂN TRỌNG |
Không có TSBĐ |
6.602.322 |
6.602.322 |
6.602.322 |
|
140 |
NGUYỄN VĂN VŨ |
Không có TSBĐ |
11.628.264 |
11.628.264 |
11.628.264 |
|
141 |
NGUYỄN VIẾT BÌNH |
Không có TSBĐ |
2.407.738 |
2.407.738 |
2.407.738 |
|
142 |
NGUYỄN VŨ HÙNG |
Không có TSBĐ |
12.150.324 |
12.150.324 |
12.150.324 |
|
143 |
NGUYỄN XUÂN NINH |
Không có TSBĐ |
51.066.656 |
51.066.656 |
51.066.656 |
|
144 |
NGUYỄN XUÂN SÁNG |
Không có TSBĐ |
11.999.956 |
11.999.956 |
11.999.956 |
|
145 |
PHẠM ANH HÀO |
Không có TSBĐ |
323.053.392 |
323.053.392 |
323.053.392 |
|
146 |
PHẠM DOÃN SƠN |
Không có TSBĐ |
3.435.385 |
3.435.385 |
3.435.385 |
|
147 |
PHẠM HỒNG VƯƠNG |
Không có TSBĐ |
8.096.331 |
8.096.331 |
8.096.331 |
|
148 |
PHẠM TÔ PHƯỚC THỊNH |
Không có TSBĐ |
60.770.694 |
60.770.694 |
60.770.694 |
|
149 |
PHẠM TUÂN |
Không có TSBĐ |
1.039.620 |
1.039.620 |
1.039.620 |
|
150 |
PHẠM TRUNG HIẾU |
Không có TSBĐ |
11.332.633 |
11.332.633 |
11.332.633 |
|
151 |
PHẠM VĂN HẢI |
Không có TSBĐ |
6.356.559 |
6.356.559 |
6.356.559 |
|
152 |
PHAN CÔNG BẰNG |
Không có TSBĐ |
352.915 |
352.915 |
352.915 |
|
153 |
PHAN HOÀNG CƯỜNG |
Không có TSBĐ |
3.421.769 |
3.421.769 |
3.421.769 |
|
154 |
PHAN NHỰT NHƠN |
Không có TSBĐ |
5.768.210 |
5.768.210 |
5.768.210 |
|
155 |
PHAN THANH HẢI |
Không có TSBĐ |
1.430.522 |
1.430.522 |
1.430.522 |
|
156 |
PHAN VĂN DINH |
Không có TSBĐ |
19.264.613 |
19.264.613 |
19.264.613 |
|
157 |
QUÁCH TRỌNG ĐỨC |
Không có TSBĐ |
7.866.654 |
7.866.654 |
7.866.654 |
|
158 |
TĂNG CÔNG HIẾU |
Không có TSBĐ |
8.058.515 |
8.058.515 |
8.058.515 |
|
159 |
TĂNG THANH TOÀN |
Không có TSBĐ |
9.047.389 |
9.047.389 |
9.047.389 |
|
160 |
TIẾT MINH ĐỨC |
Không có TSBĐ |
1.481.600 |
1.481.600 |
1.481.600 |
|
161 |
TÔN HOÀI SÁNG |
Không có TSBĐ |
15.889.985 |
15.889.985 |
15.889.985 |
|
162 |
THẠCH CHANH ĐA RƯƠNE |
Không có TSBĐ |
13.050.571 |
13.050.571 |
13.050.571 |
|
163 |
TRANG DUY KHANG |
Không có TSBĐ |
4.490.387 |
4.490.387 |
4.490.387 |
|
164 |
TRẦN ANH TRỌNG |
Không có TSBĐ |
3.134.791 |
3.134.791 |
3.134.791 |
|
165 |
TRẦN ĐĂNG KHOA |
Không có TSBĐ |
14.548.226 |
14.548.226 |
14.548.226 |
|
166 |
TRẦN ĐÌNH HÒA |
Không có TSBĐ |
5.487.394 |
5.487.394 |
5.487.394 |
|
167 |
TRẦN ĐỨC TRÍ |
Không có TSBĐ |
35.908 |
35.908 |
35.908 |
|
168 |
TRẦN HOÀNG THÂU |
Không có TSBĐ |
20.372.731 |
20.372.731 |
20.372.731 |
|
169 |
TRẦN HỮU TRÍ |
Không có TSBĐ |
19.000.419 |
19.000.419 |
19.000.419 |
|
170 |
TRẦN KIM ANH |
Không có TSBĐ |
4.872.967 |
4.872.967 |
4.872.967 |
|
171 |
TRẦN KIM LỘC |
Không có TSBĐ |
30.707.907 |
30.707.907 |
30.707.907 |
|
172 |
TRẦN LINH TÂM |
Không có TSBĐ |
2.754.747 |
2.754.747 |
2.754.747 |
|
173 |
TRẦN MINH HÙNG |
Không có TSBĐ |
7.409 |
7.409 |
7.409 |
|
174 |
TRẦN MINH QUANG |
Không có TSBĐ |
2.836.472 |
2.836.472 |
2.836.472 |
|
175 |
TRẦN MINH THANH |
Không có TSBĐ |
6.887.610 |
6.887.610 |
6.887.610 |
|
176 |
TRẦN NHẬT CAO |
Không có TSBĐ |
13.652.364 |
13.652.364 |
13.652.364 |
|
177 |
TRẦN QUỐC TUẤN |
Không có TSBĐ |
42.936.200 |
42.936.200 |
42.936.200 |
|
178 |
TRẦN THANH TÂN |
Không có TSBĐ |
13.773.391 |
13.773.391 |
13.773.391 |
|
179 |
TRẦN THANH TUẤN |
Không có TSBĐ |
26.535.757 |
26.535.757 |
26.535.757 |
|
180 |
TRẦN THỊ LỆ XUÂN |
Không có TSBĐ |
74.800.223 |
74.800.223 |
74.800.223 |
|
181 |
TRẦN THỊ THÚY NGA |
Không có TSBĐ |
49.736.400 |
49.736.400 |
49.736.400 |
|
182 |
TRẦN VĂN CƯỜNG |
Không có TSBĐ |
20.180.328 |
20.180.328 |
20.180.328 |
|
183 |
TRẦN VĂN ĐÔNG |
Không có TSBĐ |
12.112.224 |
12.112.224 |
12.112.224 |
|
184 |
TRẦN VĂN HUY VIỄN |
Không có TSBĐ |
4.180.365 |
4.180.365 |
4.180.365 |
|
185 |
TRẦN VĂN HƯNG |
Không có TSBĐ |
6.350.025 |
6.350.025 |
6.350.025 |
|
186 |
TRẦN VĂN PHƯƠNG |
Không có TSBĐ |
2.984.645 |
2.984.645 |
2.984.645 |
|
187 |
TRẦN VĂN TIỂN |
Không có TSBĐ |
10.919.087 |
10.919.087 |
10.919.087 |
|
188 |
TRẦN VĂN TỐT |
Không có TSBĐ |
1.821.272 |
1.821.272 |
1.821.272 |
|
189 |
TRẦN VĂN TUẤN |
Không có TSBĐ |
10.245.024 |
10.245.024 |
10.245.024 |
|
190 |
TRẦN VĂN VŨ |
Không có TSBĐ |
1.473.297 |
1.473.297 |
1.473.297 |
|
191 |
TRỊNH MINH CHÍ |
Không có TSBĐ |
10.074.489 |
10.074.489 |
10.074.489 |
|
192 |
TRỊNH THỊ LỆ HOA |
Không có TSBĐ |
2.074.952 |
2.074.952 |
2.074.952 |
|
193 |
TRỊNH VĨNH KIM SƠN |
Không có TSBĐ |
6.024.153 |
6.024.153 |
6.024.153 |
|
194 |
VÕ CHÍ HẢI |
Không có TSBĐ |
104.104.978 |
104.104.978 |
104.104.978 |
|
195 |
VÕ THÀNH MỸ |
Không có TSBĐ |
2.900.725 |
2.900.725 |
2.900.725 |
|
196 |
VÕ THÀNH SANG |
Không có TSBĐ |
3.000.999 |
3.000.999 |
3.000.999 |
|
197 |
VÕ VĂN NGHĨA |
Không có TSBĐ |
3.526.929 |
3.526.929 |
3.526.929 |
|
198 |
VÕ VĂN NGUYÊN |
Không có TSBĐ |
7.130.009 |
7.130.009 |
7.130.009 |
|
199 |
VÕ VĂN TRUNG |
Không có TSBĐ |
3.859.374 |
3.859.374 |
3.859.374 |
|
200 |
VŨ ĐĂNG KHOA |
Không có TSBĐ |
13.072.076 |
13.072.076 |
13.072.076 |
|
201 |
VŨ THI NGỌC ÁNH |
Không có TSBĐ |
94.247.974 |
94.247.974 |
94.247.974 |
|
202 |
VŨ VĂN DU |
Không có TSBĐ |
29.935.547 |
29.935.547 |
29.935.547 |
|
203 |
VŨ VĂN TUẤN |
Không có TSBĐ |
2.897.690 |
2.897.690 |
2.897.690 |
|
|
Tổng cộng |
|
4.093.492.573 |
4.093.492.573 |
4.093.492.573 |
(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)
Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ
- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý và Xử lý nợ VietinBank. Địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội (trên bì thư ghi rõ: THƯ THAM GIA CHÀO GIÁ MUA NỢ).
- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.
- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
-Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.
-Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 27/7/2026 đến 16h00 ngày 29/7/2026.
- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 29/7/2026 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày được coi là không hợp lệ và bị loại.
4. Công bố kết quả trúng chào giá
Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website của VietinBank.
5. Thông tin liên hệ
- Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank.
- Địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!