VietinBank thông báo bán các khoản nợ

24/09/2024 09:20
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) thông báo về việc bán các khoản nợ vay tiêu dùng để thu hồi nợ, thông tin cụ thể như sau:

1.   Thông tin về khoản nợ:

Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:

Đơn vị: đồng

TT

Tên khách hàng

Giá trị ghi sổ khoản nợ
(bao gồm: gốc, lãi, lãi phạt)

Tài sản bảo đảm

Giá bán khởi điểm

Tiền đặt trước

1

MA VĂN THÀNH

2.541.618

Không có TSBĐ

2.541.618

2.541.618

2

NGUYỄN HỒNG QUANG

29.142.200

Không có TSBĐ

29.142.200

29.142.200

3

NGUYỄN HỒNG QUANG

11.538.745

Không có TSBĐ

11.538.745

11.538.745

4

NGÔ VĂN HẢI

14.356.859

Không có TSBĐ

14.356.859

14.356.859

5

NGUYỄN MINH HẢI

8.971.447

Không có TSBĐ

8.971.447

8.971.447

6

LÊ ĐỨC THÀNH

10.851.268

Không có TSBĐ

10.851.268

10.851.268

7

NGUYỄN ĐÌNH THẮNG

19.433.428

Không có TSBĐ

19.433.428

19.433.428

8

TRẦN NGỌC HÀ

17.791.695

Không có TSBĐ

17.791.695

17.791.695

9

LÊ VIẾT THIỆN

4.536.412

Không có TSBĐ

4.536.412

4.536.412

10

VƯƠNG VIẾT TUẤN

19.520.893

Không có TSBĐ

19.520.893

19.520.893

11

NGUYỄN NGỌC TỰ LONG

5.604.353

Không có TSBĐ

5.604.353

5.604.353

12

NGUYỄN VĂN THẮNG

20.471.403

Không có TSBĐ

20.471.403

20.471.403

13

TĂNG HỮU TRUNG

26.293.622

Không có TSBĐ

26.293.622

26.293.622

14

NGUYỄN TIẾN ANH

23.224.554

Không có TSBĐ

23.224.554

23.224.554

15

VŨ ĐỨC VĂN

7.466.052

Không có TSBĐ

7.466.052

7.466.052

16

TRẦN ĐỨC DIỄN

1.221.060

Không có TSBĐ

1.221.060

1.221.060

17

BÙI NGỌC THANH

23.512.882

Không có TSBĐ

23.512.882

23.512.882

18

NGUYỄN VĂN TRUNG

25.325.848

Không có TSBĐ

25.325.848

25.325.848

19

NGUYỄN VĂN ĐOÀN

19.846.492

Không có TSBĐ

19.846.492

19.846.492

20

PHẠM THANH TÙNG

10.278.515

Không có TSBĐ

10.278.515

10.278.515

21

ĐẶNG NHƯ THÀNH

91.746.421

Không có TSBĐ

91.746.421

91.746.421

22

PHAN VĂN TRINH

12.946.771

Không có TSBĐ

12.946.771

12.946.771

23

PHẠM HOÀNG NAM

36.575.716

Không có TSBĐ

36.575.716

36.575.716

24

LÊ VĂN TƯ

8.667.446

Không có TSBĐ

8.667.446

8.667.446

25

NGUYỄN ĐÌNH HUY

9.035.430

Không có TSBĐ

9.035.430

9.035.430

26

NGUYỄN ĐƯỜNG DIỆU

1.536.232

Không có TSBĐ

1.536.232

1.536.232

27

CÙ QUỐC HƯNG

11.244.344

Không có TSBĐ

11.244.344

11.244.344

28

VŨ VĂN HIỆP

33.923.024

Không có TSBĐ

33.923.024

33.923.024

29

TRẦN THỊ THU HẰNG

132.542.065

Không có TSBĐ

132.542.065

132.542.065

30

CHỬ HỒNG PHƯƠNG

81.237.756

Không có TSBĐ

81.237.756

81.237.756

31

BÙI XUÂN LỘC

33.433.449

Không có TSBĐ

33.433.449

33.433.449

32

LÊ NGỌC PHONG

3.724.524

Không có TSBĐ

3.724.524

3.724.524

33

LÊ NGỌC PHONG

7.980.334

Không có TSBĐ

7.980.334

7.980.334

34

TRẦN THƯƠNG NHẬT

66.240.003

Không có TSBĐ

66.240.003

66.240.003

35

TRƯƠNG VĂN TUẤN

1.614.597

Không có TSBĐ

1.614.597

1.614.597

36

NGUYỄN VĂN TRƯỜNG

17.245.449

Không có TSBĐ

17.245.449

17.245.449

37

NGUYỄN VĂN TRƯỜNG

9.589.739

Không có TSBĐ

9.589.739

9.589.739

38

ĐINH QUANG MINH

9.102.634

Không có TSBĐ

9.102.634

9.102.634

39

LÊ CHÍ HƯNG

9.661.792

Không có TSBĐ

9.661.792

9.661.792

40

PHAN THANH HẢI

6.866.328

Không có TSBĐ

6.866.328

6.866.328

41

NGUYỄN VĂN VINH

6.204.187

Không có TSBĐ

6.204.187

6.204.187

42

NGUYỄN VĂN VINH

7.347.612

Không có TSBĐ

7.347.612

7.347.612

43

VŨ VĂN TRƯỜNG

15.246.874

Không có TSBĐ

15.246.874

15.246.874

44

TRẦN ANH QUANG

6.305.583

Không có TSBĐ

6.305.583

6.305.583

45

TRƯƠNG CÔNG SƠN

12.666.078

Không có TSBĐ

12.666.078

12.666.078

46

LƯƠNG VĂN TIẾN

16.357.612

Không có TSBĐ

16.357.612

16.357.612

47

NGUYỄN DUY TUẤN

7.730.647

Không có TSBĐ

7.730.647

7.730.647

48

NGUYỄN THANH BÌNH

2.704.536

Không có TSBĐ

2.704.536

2.704.536

49

LÊ XUÂN TUYÊN

13.856.150

Không có TSBĐ

13.856.150

13.856.150

50

NGUYỄN KIM SỰ

11.964.568

Không có TSBĐ

11.964.568

11.964.568

51

NGUYỄN CẢNH TUẤN

2.527.920

Không có TSBĐ

2.527.920

2.527.920

52

NGUYỄN THÙY DƯƠNG

39.761.152

Không có TSBĐ

39.761.152

39.761.152

53

ĐẶNG THANH TÙNG

40.512.547

Không có TSBĐ

40.512.547

40.512.547

54

HOÀNG ANH TUẤN

88.080.336

Không có TSBĐ

88.080.336

88.080.336

55

ĐINH VĂN ĐỘ

33.521.503

Không có TSBĐ

33.521.503

33.521.503

56

ĐỖ TUẤN ANH

3.213.185

Không có TSBĐ

3.213.185

3.213.185

57

NGUYỄN HOÀNG PHÚC

459.984

Không có TSBĐ

459.984

459.984

58

VŨ VƯỢNG

5.448.403

Không có TSBĐ

5.448.403

5.448.403

59

PHÙNG MINH ĐẠT

8.536.067

Không có TSBĐ

8.536.067

8.536.067

60

HÀ MẠNH QUỲNH

7.047.696

Không có TSBĐ

7.047.696

7.047.696

61

LÃ VĂN VŨ

9.308.520

Không có TSBĐ

9.308.520

9.308.520

62

NGUYỄN VĂN ĐỨC THỊNH

12.156.034

Không có TSBĐ

12.156.034

12.156.034

63

TRẦN MINH QUANG

36.101.246

Không có TSBĐ

36.101.246

36.101.246

64

LÊ DOÃN THANH

19.132.377

Không có TSBĐ

19.132.377

19.132.377

65

NGUYỄN MỸ LINH

6.949.061

Không có TSBĐ

6.949.061

6.949.061

66

NGUYỄN ĐỨC HIỀN

13.735.189

Không có TSBĐ

13.735.189

13.735.189

67

BÙI THÀNH TRUNG

4.768.723

Không có TSBĐ

4.768.723

4.768.723

68

PHẠM VĂN YÊN

20.579.690

Không có TSBĐ

20.579.690

20.579.690

69

ĐÀM VĂN NÔNG

5.056.288

Không có TSBĐ

5.056.288

5.056.288

70

LÊ QUÝ ĐÔNG

13.780.214

Không có TSBĐ

13.780.214

13.780.214

71

ĐÀO DUY HẬU

18.136.662

Không có TSBĐ

18.136.662

18.136.662

72

NGUYỄN MINH PHƯƠNG

2.589.096

Không có TSBĐ

2.589.096

2.589.096

73

NHAN MINH TUÂN

4.080.682

Không có TSBĐ

4.080.682

4.080.682

74

PHAN MINH HIẾU

11.750.282

Không có TSBĐ

11.750.282

11.750.282

75

NGUYỄN THANH HƯNG

8.464.125

Không có TSBĐ

8.464.125

8.464.125

76

BÙI THANH HIẾU

2.961.033

Không có TSBĐ

2.961.033

2.961.033

77

NGUYỄN HOÀNG

8.190.354

Không có TSBĐ

8.190.354

8.190.354

78

NGÔ VĂN DUY LỢI

9.491.065

Không có TSBĐ

9.491.065

9.491.065

79

NGUYỄN THANH SANG

6.637.441

Không có TSBĐ

6.637.441

6.637.441

80

NGUYỄN MINH NHUẬN

4.727.821

Không có TSBĐ

4.727.821

4.727.821

81

DƯƠNG ANH TRUNG

81.376.346

Không có TSBĐ

81.376.346

81.376.346

82

TRẦN VĂN NAM

23.164.825

Không có TSBĐ

23.164.825

23.164.825

83

NGUYỄN MINH HẢI

87.883.710

Không có TSBĐ

87.883.710

87.883.710

84

PHAN HỒNG PHÚC

14.124.291

Không có TSBĐ

14.124.291

14.124.291

85

PHAN THANH HƯNG

10.346.926

Không có TSBĐ

10.346.926

10.346.926

86

NGUYỄN VĂN HỒNG

2.232.712

Không có TSBĐ

2.232.712

2.232.712

87

VƯƠNG THỊ NGUYỆT

2.889.106

Không có TSBĐ

2.889.106

2.889.106

88

TRẦN CHÍ TÂM

8.385.965

Không có TSBĐ

8.385.965

8.385.965

89

TRẦN VĂN TÝ

2.878.926

Không có TSBĐ

2.878.926

2.878.926

90

THẠCH SA MÉNE

12.149.170

Không có TSBĐ

12.149.170

12.149.170

91

LÊ VĂN PHONG

24.101.816

Không có TSBĐ

24.101.816

24.101.816

92

LÊ VĂN PHONG

3.409.130

Không có TSBĐ

3.409.130

3.409.130

93

NGUYỄN ĐỨC TẤN

5.326.288

Không có TSBĐ

5.326.288

5.326.288

94

TRẦN KỲ PHONG

28.150.403

Không có TSBĐ

28.150.403

28.150.403

95

BÙI MINH HOÀNG

2.290.690

Không có TSBĐ

2.290.690

2.290.690

96

TỪ TẤN LUẬT

2.847.600

Không có TSBĐ

2.847.600

2.847.600

97

TRẦN MINH PHONG

13.844.969

Không có TSBĐ

13.844.969

13.844.969

98

NGUYỄN NGỌC ANH MINH

7.983.702

Không có TSBĐ

7.983.702

7.983.702

99

TRẦN VĂN THÀNH

5.751.978

Không có TSBĐ

5.751.978

5.751.978

100

HUỲNH CHÍ TÂM

4.478.823

Không có TSBĐ

4.478.823

4.478.823

101

PHAN THỊ NGỌC TOÀN

30.074.429

Không có TSBĐ

30.074.429

30.074.429

102

TRƯƠNG VŨ LINH

51.253.582

Không có TSBĐ

51.253.582

51.253.582

103

HỒ THANH TÂM

4.636.099

Không có TSBĐ

4.636.099

4.636.099

104

LÊ CHÍ TÂM

14.301.069

Không có TSBĐ

14.301.069

14.301.069

105

PHAN THANH DŨNG

26.535.819

Không có TSBĐ

26.535.819

26.535.819

106

NGUYỄN THỊ THU MAI

1.428.635

Không có TSBĐ

1.428.635

1.428.635

107

LÊ HỒNG SA

6.834.177

Không có TSBĐ

6.834.177

6.834.177

108

LÊ HỒNG SA

13.036.689

Không có TSBĐ

13.036.689

13.036.689

109

PHAN HÙNG QUÂN

146.239

Không có TSBĐ

146.239

146.239

110

PHAN HÙNG QUÂN

18.928.347

Không có TSBĐ

18.928.347

18.928.347

111

TRẦN THỊ LUYẾN

14.355.840

Không có TSBĐ

14.355.840

14.355.840

112

NGUYỄN ĐỨC ANH TUẤN

2.745.659

Không có TSBĐ

2.745.659

2.745.659

113

LÊ ĐÌNH THI

38.770.705

Không có TSBĐ

38.770.705

38.770.705

114

VÕ VĂN HOÀNG

5.991.277

Không có TSBĐ

5.991.277

5.991.277

115

HÀ TRỌNG NGHĨA

16.170.205

Không có TSBĐ

16.170.205

16.170.205

116

NGUYỄN HOÀNG CHUNG

13.335.104

Không có TSBĐ

13.335.104

13.335.104

117

LÊ VĂN KHÁNH

13.253.928

Không có TSBĐ

13.253.928

13.253.928

118

VÕ DI SƠN

7.859.429

Không có TSBĐ

7.859.429

7.859.429

119

NGUYỄN TUẤN TÀI

1.158.544

Không có TSBĐ

1.158.544

1.158.544

120

PHẠM CHÍ TRUNG

8.367.293

Không có TSBĐ

8.367.293

8.367.293

121

NGUYỄN TÚ TOÀN

37.613.466

Không có TSBĐ

37.613.466

37.613.466

122

HỒ HOÀNG HẢI ĐĂNG

13.408.052

Không có TSBĐ

13.408.052

13.408.052

123

LÊ VĂN THOẠI

20.630.239

Không có TSBĐ

20.630.239

20.630.239

124

PHAN NGỌC SANG

14.088.553

Không có TSBĐ

14.088.553

14.088.553

125

NGUYỄN NỮ MỸ LINH

19.277.988

Không có TSBĐ

19.277.988

19.277.988

126

NGUYỄN NỮ MỸ LINH

8.446.173

Không có TSBĐ

8.446.173

8.446.173

127

HUỲNH VĂN TRÍ

7.861.700

Không có TSBĐ

7.861.700

7.861.700

128

NGUYỄN LÊ HUY

24.900.817

Không có TSBĐ

24.900.817

24.900.817

129

THÁI ĐỨC HOÀNG

6.870.993

Không có TSBĐ

6.870.993

6.870.993

130

NGUYỄN HOÀNG KHẢI

10.619.071

Không có TSBĐ

10.619.071

10.619.071

131

TRẦN MINH LONG

4.097.999

Không có TSBĐ

4.097.999

4.097.999

132

PHAN TRUNG HẬU

8.861.726

Không có TSBĐ

8.861.726

8.861.726

133

MAI VĂN HIẾU NHÂN

4.982.952

Không có TSBĐ

4.982.952

4.982.952

134

NGUYỄN HOÀNG AN VI

16.102.640

Không có TSBĐ

16.102.640

16.102.640

135

NGUYỄN ĐỨC TRỌNG

9.844.088

Không có TSBĐ

9.844.088

9.844.088

136

NGUYỄN CÔNG HUY

4.882.082

Không có TSBĐ

4.882.082

4.882.082

137

NGUYỄN THÁI SĨ

85.963.055

Không có TSBĐ

85.963.055

85.963.055

138

NGUYỄN THÁI SĨ

50.627.453

Không có TSBĐ

50.627.453

50.627.453

139

PHẠM KIM THỊNH

17.938.026

Không có TSBĐ

17.938.026

17.938.026

140

TRẦN HIẾU NGHĨA

4.312.407

Không có TSBĐ

4.312.407

4.312.407

141

NGUYỄN THỊ BÍCH HẠNH

9.751.106

Không có TSBĐ

9.751.106

9.751.106

142

THẠCH KHƯƠNG

8.709.488

Không có TSBĐ

8.709.488

8.709.488

143

KHƯU THÁI SƠN

14.418.238

Không có TSBĐ

14.418.238

14.418.238

144

LÂM MINH HÙNG

1.046.386

Không có TSBĐ

1.046.386

1.046.386

145

NGUYỄN TRỌNG KHANH

5.186.554

Không có TSBĐ

5.186.554

5.186.554

146

NGUYỄN VĂN HIỆU

15.752.209

Không có TSBĐ

15.752.209

15.752.209

147

NGUYỄN VĂN HIỆU

23.362.535

Không có TSBĐ

23.362.535

23.362.535

148

NGUYỄN VĂN SƠN

15.847.379

Không có TSBĐ

15.847.379

15.847.379

149

PHẠM VĂN ĐỨC

11.639.924

Không có TSBĐ

11.639.924

11.639.924

150

TRẦN MINH HÙNG

2.612.950

Không có TSBĐ

2.612.950

2.612.950

151

PHẠM THÀNH TRUNG

4.334.297

Không có TSBĐ

4.334.297

4.334.297

152

PHẠM THÀNH TRUNG

7.065.224

Không có TSBĐ

7.065.224

7.065.224

153

NGUYỄN CÔNG TIÊN

29.635.258

Không có TSBĐ

29.635.258

29.635.258

154

HUỲNH QUỐC NHẬT

8.636.525

Không có TSBĐ

8.636.525

8.636.525

155

TRẦN VĂN TỈNH

9.114.372

Không có TSBĐ

9.114.372

9.114.372

156

ĐOÀN VĂN HOÀN

16.729.194

Không có TSBĐ

16.729.194

16.729.194

157

PHAN ANH HIẾU

7.928.332

Không có TSBĐ

7.928.332

7.928.332

158

LÝ QUANG SƠN

15.619.055

Không có TSBĐ

15.619.055

15.619.055

159

NGÔ THANH PHONG

11.330.399

Không có TSBĐ

11.330.399

11.330.399

160

TRẦN QUANG DIỆU

10.937.690

Không có TSBĐ

10.937.690

10.937.690

161

PHẠM NGỌC HIẾU

5.170.764

Không có TSBĐ

5.170.764

5.170.764

162

NGUYỄN TRẦN VIỆT KHOA

6.271.773

Không có TSBĐ

6.271.773

6.271.773

163

NGUYỄN TRẦN VIỆT KHOA

4.135.667

Không có TSBĐ

4.135.667

4.135.667

164

PHẠM VĂN HOÀNG

31.223.587

Không có TSBĐ

31.223.587

31.223.587

165

LÊ VŨ HÙNG

6.881.684

Không có TSBĐ

6.881.684

6.881.684

166

ĐÀM KHANH BÌNH

8.135.465

Không có TSBĐ

8.135.465

8.135.465

167

LÊ QUANG KHẢI

10.156.236

Không có TSBĐ

10.156.236

10.156.236

168

TRẦN QUANG KHÁNH

13.090.140

Không có TSBĐ

13.090.140

13.090.140

169

TRƯƠNG MINH HÀ

9.676.102

Không có TSBĐ

9.676.102

9.676.102

170

HUỲNH NGỌC THÀNH LỢI

11.149.645

Không có TSBĐ

11.149.645

11.149.645

171

NGUYỄN ĐĂNG TÂN

16.336.110

Không có TSBĐ

16.336.110

16.336.110

172

LỮ HỒNG CHIẾN

9.255.188

Không có TSBĐ

9.255.188

9.255.188

173

CHÂU QUANG DUY

8.111.390

Không có TSBĐ

8.111.390

8.111.390

174

VŨ THÀNH LINH

1.854.112

Không có TSBĐ

1.854.112

1.854.112

175

VŨ THÀNH LINH

14.383.704

Không có TSBĐ

14.383.704

14.383.704

176

TRỊNH CẨM VINH

3.641.903

Không có TSBĐ

3.641.903

3.641.903

177

NGUYỄN HOÀNG NHI

1.646.260

Không có TSBĐ

1.646.260

1.646.260

178

VÕ THÀNH DUY

5.787.094

Không có TSBĐ

5.787.094

5.787.094

179

TRẦN VŨ TÂM

9.617.677

Không có TSBĐ

9.617.677

9.617.677

180

TRẦN VŨ TÂM

4.667.570

Không có TSBĐ

4.667.570

4.667.570

181

NGUYỄN HUỲNH PHƯƠNG NAM

4.895.010

Không có TSBĐ

4.895.010

4.895.010

182

LA QUỐC TUẤN

8.970.769

Không có TSBĐ

8.970.769

8.970.769

183

NGUYỄN THÀNH ĐỨC

12.411.967

Không có TSBĐ

12.411.967

12.411.967

184

NGUYỄN HỮU LUYẾN

5.819.804

Không có TSBĐ

5.819.804

5.819.804

185

THẠCH NGUYỄN CẨM HỒNG

23.344.911

Không có TSBĐ

23.344.911

23.344.911

186

TRẦN VĂN SỮA

11.671.893

Không có TSBĐ

11.671.893

11.671.893

187

NGUYỄN DUY KHIÊM

8.782.458

Không có TSBĐ

8.782.458

8.782.458

188

NGUYỄN VĂN LINH

20.874.329

Không có TSBĐ

20.874.329

20.874.329

189

TRẦN VĂN HOÀI THANH

10.191.654

Không có TSBĐ

10.191.654

10.191.654

190

TRỊNH ĐÌNH HUY

116.826.288

Không có TSBĐ

116.826.288

116.826.288

191

LÝ ĐẠT QUANG

52.795.955

Không có TSBĐ

52.795.955

52.795.955

192

PHẠM QUANG KHẢI

8.027.963

Không có TSBĐ

8.027.963

8.027.963

193

TRANG VĂN NGUYÊN

4.946.443

Không có TSBĐ

4.946.443

4.946.443

194

TRỊNH THỊ THÙY TRANG

27.109.645

Không có TSBĐ

27.109.645

27.109.645

195

TRỊNH THỊ THÙY TRANG

96.839.218

Không có TSBĐ

96.839.218

96.839.218

196

NGUYỄN THÀNH NAM

7.708.238

Không có TSBĐ

7.708.238

7.708.238

197

NGUYỄN CHÍ TÌNH

3.841.929

Không có TSBĐ

3.841.929

3.841.929

198

PHAN VŨ PHƯƠNG

3.977.637

Không có TSBĐ

3.977.637

3.977.637

199

PHAN VŨ PHƯƠNG

22.329.194

Không có TSBĐ

22.329.194

22.329.194

200

NGUYỄN PHI HOÀNG

37.211.627

Không có TSBĐ

37.211.627

37.211.627

201

ĐẶNG VĂN LĂNG

26.668.504

Không có TSBĐ

26.668.504

26.668.504

202

KIỀU ANH PHƯỚC

10.862.877

Không có TSBĐ

10.862.877

10.862.877

203

KIỀU ANH PHƯỚC

3.129.415

Không có TSBĐ

3.129.415

3.129.415

204

TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG

84.940.991

Không có TSBĐ

84.940.991

84.940.991

205

HOÀNG LẠC AN

56.780.088

Không có TSBĐ

56.780.088

56.780.088

206

HOÀNG LẠC AN

56.780.107

Không có TSBĐ

56.780.107

56.780.107

207

THÁI ĐÌNH KHẢI

22.423.438

Không có TSBĐ

22.423.438

22.423.438

208

THÁI ĐÌNH KHẢI

10.132.119

Không có TSBĐ

10.132.119

10.132.119

209

HÀ THÁI LÂM

12.751.300

Không có TSBĐ

12.751.300

12.751.300

210

NGUYỄN VĂN HOÀNG

7.422.487

Không có TSBĐ

7.422.487

7.422.487

211

LÊ ĐỨC MINH

4.620.419

Không có TSBĐ

4.620.419

4.620.419

212

LÊ MINH TÂM

16.141.030

Không có TSBĐ

16.141.030

16.141.030

213

TRƯƠNG MINH THIỆN

5.305.756

Không có TSBĐ

5.305.756

5.305.756

214

NGUYỄN VĂN RONG

45.547.502

Không có TSBĐ

45.547.502

45.547.502

215

THẠCH RÍT THI

8.823.068

Không có TSBĐ

8.823.068

8.823.068

216

HUỲNH VĂN HỒNG LỘC

28.324.239

Không có TSBĐ

28.324.239

28.324.239

217

PHAN LÊ PHÚC HƯNG

11.512.457

Không có TSBĐ

11.512.457

11.512.457

218

TRẦN BẢO HUY

3.720.327

Không có TSBĐ

3.720.327

3.720.327

219

BÙI XUÂN NAM

2.201.836

Không có TSBĐ

2.201.836

2.201.836

220

PHÙNG ĐỨC THỊNH

15.761.454

Không có TSBĐ

15.761.454

15.761.454

221

LÊ DẠ VŨ

9.583.877

Không có TSBĐ

9.583.877

9.583.877

222

NGUYỄN VĂN BON

777.256

Không có TSBĐ

777.256

777.256

223

LÊ THANH SANG

7.823.898

Không có TSBĐ

7.823.898

7.823.898

224

TRẦN TUẤN THANH

21.626.421

Không có TSBĐ

21.626.421

21.626.421

225

LÊ HIẾU NGHĨA

15.384.774

Không có TSBĐ

15.384.774

15.384.774

226

PHẠM CÔNG LUẬT

15.865.009

Không có TSBĐ

15.865.009

15.865.009

227

TRẦN NGỌC TIẾNG

11.185.278

Không có TSBĐ

11.185.278

11.185.278

228

TRẦN NGỌC TIẾNG

17.037.414

Không có TSBĐ

17.037.414

17.037.414

229

PHAN SỸ KIÊN

1.725.047

Không có TSBĐ

1.725.047

1.725.047

230

NGUYỄN THẾ HUY

22.730.320

Không có TSBĐ

22.730.320

22.730.320

231

NGUYỄN THANH TÙNG

4.743.062

Không có TSBĐ

4.743.062

4.743.062

232

TRẦN MINH DŨNG

3.686.706

Không có TSBĐ

3.686.706

3.686.706

233

TRẦN MINH DŨNG

13.743.058

Không có TSBĐ

13.743.058

13.743.058

234

NGUYỄN TRUNG THÀNH

9.506.073

Không có TSBĐ

9.506.073

9.506.073

235

DANH HOÀNG PHONG

9.912.110

Không có TSBĐ

9.912.110

9.912.110

236

TRẦN BẢO CHÂU

10.827.106

Không có TSBĐ

10.827.106

10.827.106

237

ĐỖ NGUYỄN QUỐC CƯỜNG

6.846.220

Không có TSBĐ

6.846.220

6.846.220

238

NGUYỄN THỊ THU VÂN

11.099.691

Không có TSBĐ

11.099.691

11.099.691

239

LÊ VĂN EM

30.745.163

Không có TSBĐ

30.745.163

30.745.163

240

NGUYỄN KHẮC MINH DŨNG

15.440.407

Không có TSBĐ

15.440.407

15.440.407

241

DƯƠNG QUỐC DŨNG

8.365.077

Không có TSBĐ

8.365.077

8.365.077

242

PHAN VĂN KHÁNH ĐANG

74.280.901

Không có TSBĐ

74.280.901

74.280.901

243

PHAN VĂN KHÁNH ĐANG

17.023.256

Không có TSBĐ

17.023.256

17.023.256

244

VÕ ĐÌNH THUẬN

15.852.088

Không có TSBĐ

15.852.088

15.852.088

245

TRẦN MINH HIẾU

99.873.863

Không có TSBĐ

99.873.863

99.873.863

246

TRẦN THỊ NHƯ

66.220.452

Không có TSBĐ

66.220.452

66.220.452

247

NGUYỄN ĐĂNG QUANG

3.098.311

Không có TSBĐ

3.098.311

3.098.311

248

LÊ THANH VỊ

5.255.219

Không có TSBĐ

5.255.219

5.255.219

249

LÊ THANH VỊ

7.088.544

Không có TSBĐ

7.088.544

7.088.544

250

PHẠM THỊ TRÚC

17.362.710

Không có TSBĐ

17.362.710

17.362.710

251

TRẦN THANH MỚI

816.401

Không có TSBĐ

816.401

816.401

252

LÊ THỊ MỸ

47.748.800

Không có TSBĐ

47.748.800

47.748.800

253

LÊ THỊ MỸ

26.654.297

Không có TSBĐ

26.654.297

26.654.297

254

TRẦN THỊ THU THỦY

98.952.026

Không có TSBĐ

98.952.026

98.952.026

255

TRẦN HẢI PHONG

11.179.339

Không có TSBĐ

11.179.339

11.179.339

256

TRƯƠNG HOÀI PHONG

51.602.241

Không có TSBĐ

51.602.241

51.602.241

257

UÔNG HOÀNG HUY

4.148.452

Không có TSBĐ

4.148.452

4.148.452

258

VŨ THANH HÀ

50.027.757

Không có TSBĐ

50.027.757

50.027.757

259

NGUYỄN HỮU TIẾN

5.301.371

Không có TSBĐ

5.301.371

5.301.371

260

NGUYỄN TUẤN HẢI

4.461.770

Không có TSBĐ

4.461.770

4.461.770

261

PHẠM MINH VƯƠNG

20.261.575

Không có TSBĐ

20.261.575

20.261.575

262

PHẠM VĂN SỰ

21.477.578

Không có TSBĐ

21.477.578

21.477.578

263

NGUYỄN QUỐC THANH

4.494.184

Không có TSBĐ

4.494.184

4.494.184

264

TRẦN THẠCH UÔL

15.587.104

Không có TSBĐ

15.587.104

15.587.104

265

TRẦN CÔNG KIÊN

18.333.110

Không có TSBĐ

18.333.110

18.333.110

266

TRẦN VĂN CẢNH

69.805.121

Không có TSBĐ

69.805.121

69.805.121

267

NGUYỄN VĂN SANG

3.006.462

Không có TSBĐ

3.006.462

3.006.462

268

LÊ CHÍ THIỆN

8.069.660

Không có TSBĐ

8.069.660

8.069.660

269

LÊ THANH DŨ

28.627.336

Không có TSBĐ

28.627.336

28.627.336

270

NGÔ ĐỨC MẠNH

4.175.784

Không có TSBĐ

4.175.784

4.175.784

271

NGUYỄN HẠNH PHÚC

4.002.423

Không có TSBĐ

4.002.423

4.002.423

272

HUỲNH KIM HOÀNG

32.473.539

Không có TSBĐ

32.473.539

32.473.539

273

NGÔ LÊ THÀNH ĐẠT

5.961.433

Không có TSBĐ

5.961.433

5.961.433

274

NGUYỄN THÀNH VINH

9.433.673

Không có TSBĐ

9.433.673

9.433.673

275

NGUYỄN CÔNG VINH

16.426.434

Không có TSBĐ

16.426.434

16.426.434

276

ĐẶNG NGỌC PHỤNG

8.348.872

Không có TSBĐ

8.348.872

8.348.872

277

MAI XUÂN TRƯỜNG

2.514.331

Không có TSBĐ

2.514.331

2.514.331

278

VÕ THANH VƯƠNG

20.142.617

Không có TSBĐ

20.142.617

20.142.617

279

NGÔ HOÀNG THÁI

6.968.012

Không có TSBĐ

6.968.012

6.968.012

280

TẠ VĂN MÃI

4.793.042

Không có TSBĐ

4.793.042

4.793.042

281

MAI QUANG TRIỂN

14.675.611

Không có TSBĐ

14.675.611

14.675.611

282

TRẦN TẤN ĐẠT

1.992.104

Không có TSBĐ

1.992.104

1.992.104

283

SỬ QUỐC HUY

24.975.458

Không có TSBĐ

24.975.458

24.975.458

284

NGUYỄN VĂN LỘC

7.661.295

Không có TSBĐ

7.661.295

7.661.295

285

NGUYỄN THANH PHỤNG

64.343.312

Không có TSBĐ

64.343.312

64.343.312

286

NGUYỄN TRUNG TÍN

25.261.386

Không có TSBĐ

25.261.386

25.261.386

287

NGUYỄN MINH SÂM

5.105.602

Không có TSBĐ

5.105.602

5.105.602

288

TRẦN THANH HÒA

5.082.603

Không có TSBĐ

5.082.603

5.082.603

289

NGUYỄN VĂN NGHĨA

8.733.351

Không có TSBĐ

8.733.351

8.733.351

290

NGUYỄN MINH ĐỨC

5.060.746

Không có TSBĐ

5.060.746

5.060.746

291

TRẦN VĂN THANH

12.906.119

Không có TSBĐ

12.906.119

12.906.119

292

TRƯƠNG THANH HÀ

3.125.990

Không có TSBĐ

3.125.990

3.125.990

293

NGUYỄN TIẾN SƠN

6.231.557

Không có TSBĐ

6.231.557

6.231.557

294

NGUYỄN MINH NGHĨA

3.788.253

Không có TSBĐ

3.788.253

3.788.253

295

TRẦN HOÀNG THÔNG

4.950.051

Không có TSBĐ

4.950.051

4.950.051

296

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI

25.150.429

Không có TSBĐ

25.150.429

25.150.429

297

HÀ NGUYỄN BẢO QUỐC

8.187.413

Không có TSBĐ

8.187.413

8.187.413

298

LÊ VĂN NGỌC

795.880

Không có TSBĐ

795.880

795.880

299

PHẠM THANH LÂM

17.117.956

Không có TSBĐ

17.117.956

17.117.956

300

DƯƠNG QUAN GIÀU

3.223.784

Không có TSBĐ

3.223.784

3.223.784

301

TRẦN TRUNG BẢO KHÔI

4.140.600

Không có TSBĐ

4.140.600

4.140.600

302

TRẦN MINH TRỌNG

4.014.162

Không có TSBĐ

4.014.162

4.014.162

303

VÕ VĂN HIỀN

3.323.938

Không có TSBĐ

3.323.938

3.323.938

304

NGUYỄN VĂN CƯỜNG

13.099.665

Không có TSBĐ

13.099.665

13.099.665

305

NGUYỄN NGỌC TUYÊN

18.288.756

Không có TSBĐ

18.288.756

18.288.756

306

NGUYỄN TUẤN ANH

1.188.940

Không có TSBĐ

1.188.940

1.188.940

307

NGUYỄN HỮU TUẤN

4.608.092

Không có TSBĐ

4.608.092

4.608.092

308

NGUYỄN VĂN HUY THẮNG

7.284.327

Không có TSBĐ

7.284.327

7.284.327

309

ĐINH HỮU THIỆN

35.959.636

Không có TSBĐ

35.959.636

35.959.636

310

TRẦN VŨ LINH

4.006.778

Không có TSBĐ

4.006.778

4.006.778

311

LÊ VĂN THƠI

6.331.221

Không có TSBĐ

6.331.221

6.331.221

312

NGUYỄN THẾ LỘC

14.020.584

Không có TSBĐ

14.020.584

14.020.584

313

HUỲNH THANH SƠN

4.726.323

Không có TSBĐ

4.726.323

4.726.323

314

NGUYỄN HỮU LỰC

12.227.069

Không có TSBĐ

12.227.069

12.227.069

315

HUỲNH QUANG VŨ

2.187.249

Không có TSBĐ

2.187.249

2.187.249

316

TRẦN THỊ THANH THẢO

9.527.292

Không có TSBĐ

9.527.292

9.527.292

317

PHAN TRƯỜNG GIANG

15.722.931

Không có TSBĐ

15.722.931

15.722.931

318

NGUYỄN QUANG VINH

84.218.499

Không có TSBĐ

84.218.499

84.218.499

319

LÝ THANH TÂM

6.507.506

Không có TSBĐ

6.507.506

6.507.506

320

ĐINH MINH LỰC

10.700.147

Không có TSBĐ

10.700.147

10.700.147

321

TRẦN BẢO ANH

3.152.936

Không có TSBĐ

3.152.936

3.152.936

322

LÊ TRỌNG DƯƠNG

41.941.101

Không có TSBĐ

41.941.101

41.941.101

323

ĐOÀN THANH SƠN

3.418.914

Không có TSBĐ

3.418.914

3.418.914

324

TẠ THỊ NGỌC HÒA

17.701.593

Không có TSBĐ

17.701.593

17.701.593

325

NGUYỄN VĂN NGHIỆP

1.670.649

Không có TSBĐ

1.670.649

1.670.649

326

CAO VĂN THIỆP

24.368.643

Không có TSBĐ

24.368.643

24.368.643

327

LÝ HOÀNG PHÚC

8.214.526

Không có TSBĐ

8.214.526

8.214.526

328

PHẠM HUỲNH LÊ MINH

6.676.077

Không có TSBĐ

6.676.077

6.676.077

329

PHẠM THỊ NGỌC ANH

267.059.177

Không có TSBĐ

267.059.177

267.059.177

330

NGUYỄN HỒNG TUẤN

48.735.497

Không có TSBĐ

48.735.497

48.735.497

331

LÊ THANH KHẢ

4.721.290

Không có TSBĐ

4.721.290

4.721.290

332

NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG

61.062.548

Không có TSBĐ

61.062.548

61.062.548

333

NGUYỄN DUY KHANG

6.003.334

Không có TSBĐ

6.003.334

6.003.334

334

NGUYỄN THÀNH TÂM

57.589.388

Không có TSBĐ

57.589.388

57.589.388

335

THẠCH CÔNG

12.753.642

Không có TSBĐ

12.753.642

12.753.642

336

NGUYỄN CHÍ TÂM

11.215.881

Không có TSBĐ

11.215.881

11.215.881

337

NGUYỄN DUY CƯỜNG

14.050.804

Không có TSBĐ

14.050.804

14.050.804

338

HUỲNH THANH VŨ

4.896.147

Không có TSBĐ

4.896.147

4.896.147

339

NGUYỄN HỒNG TRUNG

9.956.791

Không có TSBĐ

9.956.791

9.956.791

340

NGUYỄN TRUNG

6.077.939

Không có TSBĐ

6.077.939

6.077.939

341

HUỲNH VĂN BẮC

8.384.795

Không có TSBĐ

8.384.795

8.384.795

342

NGUYỄN HOÀNG NAM

12.015.495

Không có TSBĐ

12.015.495

12.015.495

343

NGUYỄN VĂN HÙNG

44.233.628

Không có TSBĐ

44.233.628

44.233.628

344

HUỲNH KIM NGUYÊN

27.463.529

Không có TSBĐ

27.463.529

27.463.529

345

NGUYỄN VĂN KỲ

270.322

Không có TSBĐ

270.322

270.322

346

LÊ TRÚC THANH

40.470.243

Không có TSBĐ

40.470.243

40.470.243

TỔNG CỘNG

6.187.398.959

 

6.187.398.959

6.187.398.959

(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)

Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.

2. Cách thức chào mua khoản nợ:

Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.

Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.

Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank; địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.

Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.

Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.

3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiề đặt trước: 

Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.

Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.

Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 25/9/2024 đến 16h00 ngày 27/9/2024.

Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 27/9/2024 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 27/9/2024 được coi là không hợp lệ và bị loại.

4. Công bố kết quả trúng chào giá:

Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website VietinBank.

5. Thông tin liên hệ:

Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank; địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.

Trân trọng thông báo! 

VietinBank
Có thể bạn quan tâm
Chat cùng VietinBank