VietinBank thông báo bán các khoản nợ
VietinBank thông báo bán các khoản nợ
Thông tin như sau:
1. Thông tin về khoản nợ: Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: VND
|
STT |
Tên khách hàng |
Giá trị ghi sổ khoản nợ (bao gồm: Gốc, lãi, lãi phạt) |
Tài sản bảo đảm (TSBĐ) |
Giá khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
Trần Nhật Lâm |
10.948.915 |
Không TSBĐ |
10.948.915 |
10.948.915 |
|
2 |
Vũ Văn Tuấn |
2.259.226 |
Không TSBĐ |
2.259.226 |
2.259.226 |
|
3 |
Trần Văn Hùng |
760.104 |
Không TSBĐ |
760.104 |
760.104 |
|
4 |
Trần Quang Tùng |
2.518.122 |
Không TSBĐ |
2.518.122 |
2.518.122 |
|
5 |
Hà Đức Việt |
3.343.698 |
Không TSBĐ |
3.343.698 |
3.343.698 |
|
6 |
Đào Duy Khánh |
6.226.163 |
Không TSBĐ |
6.226.163 |
6.226.163 |
|
7 |
Hồ Văn Thanh |
5.824.143 |
Không TSBĐ |
5.824.143 |
5.824.143 |
|
8 |
Lê Đình Hào |
2.809.814 |
Không TSBĐ |
2.809.814 |
2.809.814 |
|
9 |
Nguyễn Văn Hải |
7.891.013 |
Không TSBĐ |
7.891.013 |
7.891.013 |
|
10 |
Nguyễn Huy Hoàng |
2.270.654 |
Không TSBĐ |
2.270.654 |
2.270.654 |
|
11 |
Nguyễn Hoàng Hiệp |
23.164.275 |
Không TSBĐ |
23.164.275 |
23.164.275 |
|
12 |
Lê Hữu Trường |
3.247.237 |
Không TSBĐ |
3.247.237 |
3.247.237 |
|
13 |
Trần Văn Cảnh |
7.742.496 |
Không TSBĐ |
7.742.496 |
7.742.496 |
|
14 |
Vũ Xuân Trường |
7.261.697 |
Không TSBĐ |
7.261.697 |
7.261.697 |
|
15 |
Lê Văn Hưởng |
3.681.552 |
Không TSBĐ |
3.681.552 |
3.681.552 |
|
16 |
Vang Thế Tuân |
20.409.560 |
Không TSBĐ |
20.409.560 |
20.409.560 |
|
17 |
Trần Ngọc Dương |
12.194.347 |
Không TSBĐ |
12.194.347 |
12.194.347 |
|
18 |
Phạm Việt Tân |
19.230.681 |
Không TSBĐ |
19.230.681 |
19.230.681 |
|
19 |
Bùi Trọng Bằng |
32.951.392 |
Không TSBĐ |
32.951.392 |
32.951.392 |
|
20 |
Nguyễn Văn Thủy |
14.363.813 |
Không TSBĐ |
14.363.813 |
14.363.813 |
|
21 |
Phạm Trọng Bằng |
819.925 |
Không TSBĐ |
819.925 |
819.925 |
|
22 |
Phạm Văn Linh |
28.724.542 |
Không TSBĐ |
28.724.542 |
28.724.542 |
|
23 |
Trần Văn Tú |
4.648.076 |
Không TSBĐ |
4.648.076 |
4.648.076 |
|
24 |
Trần Minh Dương |
5.035.927 |
Không TSBĐ |
5.035.927 |
5.035.927 |
|
25 |
Nguyễn Duy Quân |
6.060.804 |
Không TSBĐ |
6.060.804 |
6.060.804 |
|
26 |
Hoàng Văn Vương |
10.933.523 |
Không TSBĐ |
10.933.523 |
10.933.523 |
|
27 |
Nguyễn Tiến Điệp |
19.267.276 |
Không TSBĐ |
19.267.276 |
19.267.276 |
|
28 |
Đỗ Đức Ngọc |
42.737.490 |
Không TSBĐ |
42.737.490 |
42.737.490 |
|
29 |
Đỗ Văn Chiến |
6.068.856 |
Không TSBĐ |
6.068.856 |
6.068.856 |
|
30 |
Phạm Minh Đức |
31.741.774 |
Không TSBĐ |
31.741.774 |
31.741.774 |
|
31 |
Dương Khánh Đoàn |
12.310.816 |
Không TSBĐ |
12.310.816 |
12.310.816 |
|
32 |
Nguyễn Văn Hùng |
2.870.241 |
Không TSBĐ |
2.870.241 |
2.870.241 |
|
33 |
Vũ Hoàng Nam |
9.185.891 |
Không TSBĐ |
9.185.891 |
9.185.891 |
|
34 |
Vũ Mạnh Dũng |
7.797.606 |
Không TSBĐ |
7.797.606 |
7.797.606 |
|
35 |
Nguyễn Thị Huyền |
14.362.076 |
Không TSBĐ |
14.362.076 |
14.362.076 |
|
36 |
Dương Đình Đức |
7.539.698 |
Không TSBĐ |
7.539.698 |
7.539.698 |
|
37 |
Nguyễn Văn Quang |
11.261.098 |
Không TSBĐ |
11.261.098 |
11.261.098 |
|
38 |
Bùi Hải Doanh |
5.882.613 |
Không TSBĐ |
5.882.613 |
5.882.613 |
|
39 |
Hồ Văn Niên |
17.611.180 |
Không TSBĐ |
17.611.180 |
17.611.180 |
|
40 |
Nguyễn Bá Công |
5.953.151 |
Không TSBĐ |
5.953.151 |
5.953.151 |
|
41 |
Chu Tiến Dũng |
4.655.708 |
Không TSBĐ |
4.655.708 |
4.655.708 |
|
42 |
Hà Văn Thiết |
1.928.267 |
Không TSBĐ |
1.928.267 |
1.928.267 |
|
43 |
Hồ Văn Hiệp |
1.485.999 |
Không TSBĐ |
1.485.999 |
1.485.999 |
|
44 |
Bùi Văn Lặng |
3.741.940 |
Không TSBĐ |
3.741.940 |
3.741.940 |
|
45 |
Nguyễn Văn Tái |
22.827.040 |
Không TSBĐ |
22.827.040 |
22.827.040 |
|
46 |
Nguyễn Âu Châu |
6.846.302 |
Không TSBĐ |
6.846.302 |
6.846.302 |
|
47 |
Nguyễn Văn Cường |
4.295.416 |
Không TSBĐ |
4.295.416 |
4.295.416 |
|
48 |
Ngô Viết Bảo Hiếu |
11.789.634 |
Không TSBĐ |
11.789.634 |
11.789.634 |
|
49 |
Trần Lê Minh |
8.277.476 |
Không TSBĐ |
8.277.476 |
8.277.476 |
|
50 |
Trần Minh |
11.993.046 |
Không TSBĐ |
11.993.046 |
11.993.046 |
|
51 |
Nguyễn Tiến |
4.143.042 |
Không TSBĐ |
4.143.042 |
4.143.042 |
|
52 |
Phạm Xuân Huy |
16.126.412 |
Không TSBĐ |
16.126.412 |
16.126.412 |
|
53 |
Tô Văn Hợi |
14.362.420 |
Không TSBĐ |
14.362.420 |
14.362.420 |
|
54 |
Nguyễn Trường Thanh |
18.052.516 |
Không TSBĐ |
18.052.516 |
18.052.516 |
|
55 |
Phạm Văn Hiếu |
21.485.665 |
Không TSBĐ |
21.485.665 |
21.485.665 |
|
56 |
Lê Hoàng Ân |
28.274.136 |
Không TSBĐ |
28.274.136 |
28.274.136 |
|
57 |
Phạm Đình Tuấn |
66.334.788 |
Không TSBĐ |
66.334.788 |
66.334.788 |
|
58 |
Võ Phan Trung Hiếu |
5.448.226 |
Không TSBĐ |
5.448.226 |
5.448.226 |
|
59 |
Nông Văn Thuận |
5.229.778 |
Không TSBĐ |
5.229.778 |
5.229.778 |
|
60 |
Lê Hoàng Phước |
5.816.348 |
Không TSBĐ |
5.816.348 |
5.816.348 |
|
61 |
Phạm Thị Anh Đào |
38.711.179 |
Không TSBĐ |
38.711.179 |
38.711.179 |
|
62 |
Phạm Viết Toàn |
7.401.108 |
Không TSBĐ |
7.401.108 |
7.401.108 |
|
63 |
Trương Văn Minh |
9.526.222 |
Không TSBĐ |
9.526.222 |
9.526.222 |
|
64 |
Nguyễn Văn Tấn Quân |
4.297.236 |
Không TSBĐ |
4.297.236 |
4.297.236 |
|
65 |
Ngô Văn Tài |
11.533.823 |
Không TSBĐ |
11.533.823 |
11.533.823 |
|
66 |
Đinh Hà Tuấn Vũ |
4.783.053 |
Không TSBĐ |
4.783.053 |
4.783.053 |
|
67 |
Nguyễn Duy Toàn |
7.945.009 |
Không TSBĐ |
7.945.009 |
7.945.009 |
|
68 |
Đặng Văn Dũng |
10.434.971 |
Không TSBĐ |
10.434.971 |
10.434.971 |
|
69 |
Lê Ngọc Lâm |
82.272.557 |
Không TSBĐ |
82.272.557 |
82.272.557 |
|
70 |
Trần Hòa Sơn Nam |
35.885.925 |
Không TSBĐ |
35.885.925 |
35.885.925 |
|
71 |
Lã Vi Phương |
2.765.435 |
Không TSBĐ |
2.765.435 |
2.765.435 |
|
72 |
Lê Phạm Anh Phong |
1.779.580 |
Không TSBĐ |
1.779.580 |
1.779.580 |
|
73 |
Lương Thanh Hùng |
2.168.960 |
Không TSBĐ |
2.168.960 |
2.168.960 |
|
74 |
Đinh Thế Anh |
19.231.057 |
Không TSBĐ |
19.231.057 |
19.231.057 |
|
75 |
Nguyễn Xuân Bình |
1.095.109 |
Không TSBĐ |
1.095.109 |
1.095.109 |
|
76 |
Nguyễn Hùng Phong |
12.329.850 |
Không TSBĐ |
12.329.850 |
12.329.850 |
|
77 |
Đỗ Tuấn Anh |
17.438.912 |
Không TSBĐ |
17.438.912 |
17.438.912 |
|
78 |
Lê Văn Thảo |
9.117.443 |
Không TSBĐ |
9.117.443 |
9.117.443 |
|
79 |
Nguyễn Ngọc Thương |
11.242.214 |
Không TSBĐ |
11.242.214 |
11.242.214 |
|
80 |
Nguyễn Văn Thương |
3.157.721 |
Không TSBĐ |
3.157.721 |
3.157.721 |
|
81 |
Đoàn Ngọc Quý Tài |
1.847.464 |
Không TSBĐ |
1.847.464 |
1.847.464 |
|
82 |
Nguyễn Thanh Đam |
10.081.930 |
Không TSBĐ |
10.081.930 |
10.081.930 |
|
83 |
Đỗ Xuân Lộc |
11.877.295 |
Không TSBĐ |
11.877.295 |
11.877.295 |
|
84 |
Nguyễn Huỳnh Quỳnh Như |
57.412.054 |
Không TSBĐ |
57.412.054 |
57.412.054 |
|
85 |
Nguyễn Văn Nhiều |
7.286.324 |
Không TSBĐ |
7.286.324 |
7.286.324 |
|
86 |
Trần Hữu Nghị |
52.390.034 |
Không TSBĐ |
52.390.034 |
52.390.034 |
|
87 |
Trần Thị Hoài Linh |
29.621.017 |
Không TSBĐ |
29.621.017 |
29.621.017 |
|
88 |
Ngô Nguyên Vũ |
6.017.985 |
Không TSBĐ |
6.017.985 |
6.017.985 |
|
89 |
Vũ Ngọc Quyết |
14.728.236 |
Không TSBĐ |
14.728.236 |
14.728.236 |
|
90 |
Trương Thanh Hải |
2.761.728 |
Không TSBĐ |
2.761.728 |
2.761.728 |
|
91 |
Nguyễn Hoàng Trang |
4.638.057 |
Không TSBĐ |
4.638.057 |
4.638.057 |
|
92 |
Nguyễn Văn Dương |
18.635.039 |
Không TSBĐ |
18.635.039 |
18.635.039 |
|
93 |
Đào Văn Điệp |
13.420.198 |
Không TSBĐ |
13.420.198 |
13.420.198 |
|
94 |
Phí Quang Hội |
10.818.342 |
Không TSBĐ |
10.818.342 |
10.818.342 |
|
95 |
Lê Đình Tuấn |
84.526.119 |
Không TSBĐ |
84.526.119 |
84.526.119 |
|
96 |
Nguyễn Phát Tài |
5.161.812 |
Không TSBĐ |
5.161.812 |
5.161.812 |
|
97 |
Phạm Thanh Minh |
4.938.476 |
Không TSBĐ |
4.938.476 |
4.938.476 |
|
98 |
Trần Văn Tuyển |
4.819.902 |
Không TSBĐ |
4.819.902 |
4.819.902 |
|
99 |
Hoàng Minh Tiến |
33.888 |
Không TSBĐ |
33.888 |
33.888 |
|
100 |
Nguyễn Văn Trường |
16.313.055 |
Không TSBĐ |
16.313.055 |
16.313.055 |
|
101 |
Bùi Văn Dưỡng |
7.214.597 |
Không TSBĐ |
7.214.597 |
7.214.597 |
|
102 |
Nguyễn Thanh Tồng |
7.664.862 |
Không TSBĐ |
7.664.862 |
7.664.862 |
|
103 |
Trần Sơn Bảo |
10.745.413 |
Không TSBĐ |
10.745.413 |
10.745.413 |
|
104 |
Lê Lập Đông |
5.563.875 |
Không TSBĐ |
5.563.875 |
5.563.875 |
|
105 |
Kiều Bảo Cường |
8.745.186 |
Không TSBĐ |
8.745.186 |
8.745.186 |
|
106 |
Nguyễn Thị Ly Ly |
66.921.775 |
Không TSBĐ |
66.921.775 |
66.921.775 |
|
107 |
Mai Văn Nghĩa |
16.194.396 |
Không TSBĐ |
16.194.396 |
16.194.396 |
|
108 |
Nguyễn Long Tài |
14.986.062 |
Không TSBĐ |
14.986.062 |
14.986.062 |
|
109 |
Hồ Minh Trung |
5.322.027 |
Không TSBĐ |
5.322.027 |
5.322.027 |
|
110 |
Tô Ngọc Đức |
49.498.704 |
Không TSBĐ |
49.498.704 |
49.498.704 |
|
111 |
Bùi Huy Bình |
48.191.007 |
Không TSBĐ |
48.191.007 |
48.191.007 |
|
112 |
Nguyễn Hoàng Nhi |
4.215.454 |
Không TSBĐ |
4.215.454 |
4.215.454 |
|
113 |
Phạm Hữu Tài |
9.440.953 |
Không TSBĐ |
9.440.953 |
9.440.953 |
|
114 |
Lâm Hoàng Trung |
15.721.774 |
Không TSBĐ |
15.721.774 |
15.721.774 |
|
115 |
Nguyễn Công Thành |
1.174.340 |
Không TSBĐ |
1.174.340 |
1.174.340 |
|
116 |
Tăng Khánh Huy |
4.762.251 |
Không TSBĐ |
4.762.251 |
4.762.251 |
|
117 |
Lê Tuân |
48.086.325 |
Không TSBĐ |
48.086.325 |
48.086.325 |
|
118 |
Võ Thanh Hậu |
37.502.741 |
Không TSBĐ |
37.502.741 |
37.502.741 |
|
119 |
Phạm Văn Tích |
8.252.140 |
Không TSBĐ |
8.252.140 |
8.252.140 |
|
120 |
Trần Minh Tòng |
20.119.521 |
Không TSBĐ |
20.119.521 |
20.119.521 |
|
121 |
Phan Thị Hồng |
124.923.847 |
Không TSBĐ |
124.923.847 |
124.923.847 |
|
122 |
Huỳnh Văn Lâm |
5.960.537 |
Không TSBĐ |
5.960.537 |
5.960.537 |
|
123 |
Thái Thành Triết |
2.348.558 |
Không TSBĐ |
2.348.558 |
2.348.558 |
|
124 |
Trần Văn Dũng |
5.059.216 |
Không TSBĐ |
5.059.216 |
5.059.216 |
|
125 |
Nguyễn Hoàng Sơn |
3.668.131 |
Không TSBĐ |
3.668.131 |
3.668.131 |
|
126 |
Lê Phúc Lộc |
50.913.109 |
Không TSBĐ |
50.913.109 |
50.913.109 |
|
127 |
Nguyễn Văn Hà |
3.350.885 |
Không TSBĐ |
3.350.885 |
3.350.885 |
|
128 |
Nguyễn Văn Tâm |
34.029.140 |
Không TSBĐ |
34.029.140 |
34.029.140 |
|
129 |
Lê Văn Chí Khải |
2.459.651 |
Không TSBĐ |
2.459.651 |
2.459.651 |
|
130 |
Lưu Quốc Bảo |
5.859.590 |
Không TSBĐ |
5.859.590 |
5.859.590 |
|
131 |
Lê Hoài Thanh |
5.398.291 |
Không TSBĐ |
5.398.291 |
5.398.291 |
|
132 |
Phan Nguyễn Duy Thanh |
4.225.394 |
Không TSBĐ |
4.225.394 |
4.225.394 |
|
133 |
Nguyễn Công Danh |
10.119.739 |
Không TSBĐ |
10.119.739 |
10.119.739 |
|
134 |
Lê Ngọc Thiện |
140.601.714 |
Không TSBĐ |
140.601.714 |
140.601.714 |
|
135 |
Dương Thị Minh |
157.542.033 |
Không TSBĐ |
157.542.033 |
157.542.033 |
|
136 |
Lâm Khánh Đan |
15.806.945 |
Không TSBĐ |
15.806.945 |
15.806.945 |
|
137 |
Phạm Minh Trí |
20.625.805 |
Không TSBĐ |
20.625.805 |
20.625.805 |
|
138 |
Phùng Hạc Nguyên |
10.699.773 |
Không TSBĐ |
10.699.773 |
10.699.773 |
|
139 |
Trần Ngọc Phong |
72.221.536 |
Không TSBĐ |
72.221.536 |
72.221.536 |
|
140 |
Nguyễn Văn Kiệt |
30.723.364 |
Không TSBĐ |
30.723.364 |
30.723.364 |
|
141 |
Ngô Ngọc Chiếu |
16.279.799 |
Không TSBĐ |
16.279.799 |
16.279.799 |
|
142 |
Huỳnh Thanh Phong |
862.129 |
Không TSBĐ |
862.129 |
862.129 |
|
143 |
Mai Trần Tấn Phát |
1.382.001 |
Không TSBĐ |
1.382.001 |
1.382.001 |
|
144 |
Nguyễn Thị Thắm |
9.677.367 |
Không TSBĐ |
9.677.367 |
9.677.367 |
|
145 |
Nguyễn Văn Hậu Anh |
8.132.162 |
Không TSBĐ |
8.132.162 |
8.132.162 |
|
146 |
Ngô Hoàng Duy Bằng |
22.347.906 |
Không TSBĐ |
22.347.906 |
22.347.906 |
|
147 |
Hồ Hoàng Nam |
14.047.318 |
Không TSBĐ |
14.047.318 |
14.047.318 |
|
148 |
Lê Hoàng Phố |
3.821.662 |
Không TSBĐ |
3.821.662 |
3.821.662 |
|
149 |
Nguyễn Tiến Nam |
1.390.364 |
Không TSBĐ |
1.390.364 |
1.390.364 |
|
150 |
Nguyễn Mậu Công |
10.012.089 |
Không TSBĐ |
10.012.089 |
10.012.089 |
|
151 |
Nguyễn Văn Tú |
12.744.357 |
Không TSBĐ |
12.744.357 |
12.744.357 |
|
152 |
Phạm Công Trí |
3.429.175 |
Không TSBĐ |
3.429.175 |
3.429.175 |
|
153 |
Nguyễn Khôi Nguyên |
31.713.367 |
Không TSBĐ |
31.713.367 |
31.713.367 |
|
154 |
Võ Hữu Thành |
2.478.057 |
Không TSBĐ |
2.478.057 |
2.478.057 |
|
155 |
Nguyễn Quốc Đức |
28.346.525 |
Không TSBĐ |
28.346.525 |
28.346.525 |
|
156 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
6.046.195 |
Không TSBĐ |
6.046.195 |
6.046.195 |
|
157 |
Lý Văn Phương |
16.482.514 |
Không TSBĐ |
16.482.514 |
16.482.514 |
|
158 |
Nguyễn Kim Long |
14.729.867 |
Không TSBĐ |
14.729.867 |
14.729.867 |
|
159 |
Nguyễn Quốc Duy |
28.227.154 |
Không TSBĐ |
28.227.154 |
28.227.154 |
|
160 |
Võ Thế Anh |
53.496.213 |
Không TSBĐ |
53.496.213 |
53.496.213 |
|
161 |
Vũ Nhất Sơn |
3.220.286 |
Không TSBĐ |
3.220.286 |
3.220.286 |
|
162 |
Giản Đình Hiếu |
5.263.241 |
Không TSBĐ |
5.263.241 |
5.263.241 |
|
163 |
Nguyễn Văn Thân |
11.512.584 |
Không TSBĐ |
11.512.584 |
11.512.584 |
|
164 |
Lê Văn Sơn |
13.199.948 |
Không TSBĐ |
13.199.948 |
13.199.948 |
|
165 |
Đoàn Văn Thạnh |
28.167.917 |
Không TSBĐ |
28.167.917 |
28.167.917 |
|
166 |
Ngô Công Vinh |
130.788.814 |
Không TSBĐ |
130.788.814 |
130.788.814 |
|
167 |
Nguyễn Phương |
12.983.783 |
Không TSBĐ |
12.983.783 |
12.983.783 |
|
168 |
Nguyễn Chí Bảo |
10.787.330 |
Không TSBĐ |
10.787.330 |
10.787.330 |
|
169 |
Phạm Văn Hiền |
14.194.532 |
Không TSBĐ |
14.194.532 |
14.194.532 |
|
170 |
Lê Nguyễn Khánh |
9.086.127 |
Không TSBĐ |
9.086.127 |
9.086.127 |
|
171 |
Nguyễn Quốc Hưng |
70.619.041 |
Không TSBĐ |
70.619.041 |
70.619.041 |
|
172 |
Lê Minh Trí |
20.155.452 |
Không TSBĐ |
20.155.452 |
20.155.452 |
|
173 |
Nguyễn Xuân Lý |
5.678.190 |
Không TSBĐ |
5.678.190 |
5.678.190 |
|
174 |
Nguyễn Thị Bích Trang |
272.781.680 |
Không TSBĐ |
272.781.680 |
272.781.680 |
|
175 |
Huỳnh Thanh Đỉnh |
24.666.017 |
Không TSBĐ |
24.666.017 |
24.666.017 |
|
176 |
Tô Toàn Trí |
14.559.731 |
Không TSBĐ |
14.559.731 |
14.559.731 |
|
177 |
Lê Nguyễn Duy Khương |
4.050.373 |
Không TSBĐ |
4.050.373 |
4.050.373 |
|
178 |
Trần Trung Quyền |
3.178.363 |
Không TSBĐ |
3.178.363 |
3.178.363 |
|
179 |
Nguyễn Nhật Duy |
26.399.273 |
Không TSBĐ |
26.399.273 |
26.399.273 |
|
180 |
Nguyễn Văn Lợi |
3.300.259 |
Không TSBĐ |
3.300.259 |
3.300.259 |
|
181 |
Lê Thanh Long |
17.941.776 |
Không TSBĐ |
17.941.776 |
17.941.776 |
|
182 |
Đào Trọng Hùng |
26.076.403 |
Không TSBĐ |
26.076.403 |
26.076.403 |
|
183 |
Thân Ngọc Lợi |
5.550.715 |
Không TSBĐ |
5.550.715 |
5.550.715 |
|
184 |
Vũ Văn Cường |
35.367.276 |
Không TSBĐ |
35.367.276 |
35.367.276 |
|
185 |
Lê Trọng Quang |
19.802.235 |
Không TSBĐ |
19.802.235 |
19.802.235 |
|
186 |
Nguyễn Hoàng Thái |
10.187.359 |
Không TSBĐ |
10.187.359 |
10.187.359 |
|
187 |
Lê Lý Phát Đạt |
31.457.523 |
Không TSBĐ |
31.457.523 |
31.457.523 |
|
188 |
Hồ Văn Dũng |
10.173.640 |
Không TSBĐ |
10.173.640 |
10.173.640 |
|
189 |
Lương Công Nhân |
8.499.627 |
Không TSBĐ |
8.499.627 |
8.499.627 |
|
190 |
Hà Quốc Khánh |
1.477.136 |
Không TSBĐ |
1.477.136 |
1.477.136 |
|
191 |
Bùi Văn Tình |
4.339.921 |
Không TSBĐ |
4.339.921 |
4.339.921 |
|
192 |
Phùng Mạnh Hùng |
5.480.255 |
Không TSBĐ |
5.480.255 |
5.480.255 |
|
193 |
Lê Quốc Cường |
12.455.877 |
Không TSBĐ |
12.455.877 |
12.455.877 |
|
194 |
Lê Hoàng Dũng |
38.473.300 |
Không TSBĐ |
38.473.300 |
38.473.300 |
|
195 |
Nguyễn Văn Thắng |
3.515.601 |
Không TSBĐ |
3.515.601 |
3.515.601 |
|
196 |
Nguyễn Văn Đạt |
74.500.930 |
Không TSBĐ |
74.500.930 |
74.500.930 |
|
197 |
Vũ Ngọc Toàn |
48.386.574 |
Không TSBĐ |
48.386.574 |
48.386.574 |
|
198 |
Dương Thị Yến Nhi |
19.444.453 |
Không TSBĐ |
19.444.453 |
19.444.453 |
|
199 |
Hoàng Quốc Huy |
19.306.039 |
Không TSBĐ |
19.306.039 |
19.306.039 |
|
200 |
Bành Phương Thanh |
6.797.418 |
Không TSBĐ |
6.797.418 |
6.797.418 |
|
201 |
Phan Minh Thành |
13.408.890 |
Không TSBĐ |
13.408.890 |
13.408.890 |
|
202 |
Đặng Văn Mẫu |
4.576.429 |
Không TSBĐ |
4.576.429 |
4.576.429 |
|
203 |
Hoàng Xuân Hòa |
12.824.976 |
Không TSBĐ |
12.824.976 |
12.824.976 |
|
204 |
Phạm Minh Khang |
7.016.630 |
Không TSBĐ |
7.016.630 |
7.016.630 |
|
205 |
Bùi Quốc An |
11.002.900 |
Không TSBĐ |
11.002.900 |
11.002.900 |
|
206 |
Lê Viết Đang |
37.704.470 |
Không TSBĐ |
37.704.470 |
37.704.470 |
|
207 |
Nguyễn Thanh Cường |
11.504.488 |
Không TSBĐ |
11.504.488 |
11.504.488 |
|
208 |
Trần Thị Minh Anh |
68.654.078 |
Không TSBĐ |
68.654.078 |
68.654.078 |
|
209 |
Trần Thị Thùy Nhung |
79.478.788 |
Không TSBĐ |
79.478.788 |
79.478.788 |
|
210 |
Trương Đình Đức |
4.799.980 |
Không TSBĐ |
4.799.980 |
4.799.980 |
|
211 |
Bùi Văn Phước |
16.873.963 |
Không TSBĐ |
16.873.963 |
16.873.963 |
|
212 |
Phan Nguyễn Hồng Tiến |
64.564.262 |
Không TSBĐ |
64.564.262 |
64.564.262 |
|
213 |
Nguyễn Văn Dủ |
4.928.621 |
Không TSBĐ |
4.928.621 |
4.928.621 |
|
214 |
Trần Văn Luyến |
21.555.587 |
Không TSBĐ |
21.555.587 |
21.555.587 |
|
215 |
Nguyễn An Phước |
2.230.983 |
Không TSBĐ |
2.230.983 |
2.230.983 |
|
216 |
Nguyễn Tấn Hậu |
9.830.432 |
Không TSBĐ |
9.830.432 |
9.830.432 |
|
217 |
Lê Văn Gởi |
433.197 |
Không TSBĐ |
433.197 |
433.197 |
|
218 |
Mai Nhật Quang |
29.755.131 |
Không TSBĐ |
29.755.131 |
29.755.131 |
|
219 |
Nguyễn Hữu Dư |
30.820 |
Không TSBĐ |
30.820 |
30.820 |
|
220 |
Nguyễn Tự Phù Sa |
15.751.021 |
Không TSBĐ |
15.751.021 |
15.751.021 |
|
221 |
Nguyễn Kỳ Phùng |
17.069.873 |
Không TSBĐ |
17.069.873 |
17.069.873 |
|
222 |
Nguyễn Hoàng Thanh |
606.128 |
Không TSBĐ |
606.128 |
606.128 |
|
223 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
1.085.380 |
Không TSBĐ |
1.085.380 |
1.085.380 |
|
224 |
Phan Anh Đức |
2.665.738 |
Không TSBĐ |
2.665.738 |
2.665.738 |
|
225 |
Nguyễn Thị Hồng Nhi |
5.030.798 |
Không TSBĐ |
5.030.798 |
5.030.798 |
|
226 |
Nguyễn Huy Hoàng |
20.998.110 |
Không TSBĐ |
20.998.110 |
20.998.110 |
|
227 |
Kiên Văn Hơn |
9.542.468 |
Không TSBĐ |
9.542.468 |
9.542.468 |
|
228 |
Trần Gia Khang |
2.857.911 |
Không TSBĐ |
2.857.911 |
2.857.911 |
|
229 |
Trần Thành Danh |
1.911.031 |
Không TSBĐ |
1.911.031 |
1.911.031 |
|
230 |
Thạch Thanh Hiếu |
3.470.968 |
Không TSBĐ |
3.470.968 |
3.470.968 |
|
231 |
Phan Hữu Phước |
4.222.250 |
Không TSBĐ |
4.222.250 |
4.222.250 |
|
232 |
Nguyễn Quốc Thới |
10.675.663 |
Không TSBĐ |
10.675.663 |
10.675.663 |
|
233 |
Ngô Tuấn Kiệt |
6.975.523 |
Không TSBĐ |
6.975.523 |
6.975.523 |
|
234 |
Bùi Quốc Vũ |
10.017.298 |
Không TSBĐ |
10.017.298 |
10.017.298 |
|
235 |
Lữ Minh Hòa |
508.219 |
Không TSBĐ |
508.219 |
508.219 |
|
236 |
Đoàn Tấn Tài |
33.008.167 |
Không TSBĐ |
33.008.167 |
33.008.167 |
|
237 |
Nguyễn Tú Anh |
1.184.469 |
Không TSBĐ |
1.184.469 |
1.184.469 |
|
238 |
Tiết Minh Đức |
8.217.245 |
Không TSBĐ |
8.217.245 |
8.217.245 |
|
239 |
Bùi Thị Vân Anh |
7.597.201 |
Không TSBĐ |
7.597.201 |
7.597.201 |
|
240 |
Lê Văn Tùng |
14.724.554 |
Không TSBĐ |
14.724.554 |
14.724.554 |
|
241 |
Nguyễn Thanh Phát |
2.925.757 |
Không TSBĐ |
2.925.757 |
2.925.757 |
|
242 |
Trần Văn Trạch |
6.967.568 |
Không TSBĐ |
6.967.568 |
6.967.568 |
|
243 |
Phạm Tư Long |
12.733.650 |
Không TSBĐ |
12.733.650 |
12.733.650 |
|
244 |
Vũ Xuân Biện |
13.265.267 |
Không TSBĐ |
13.265.267 |
13.265.267 |
|
245 |
Hồ Vinh Trường |
20.322.456 |
Không TSBĐ |
20.322.456 |
20.322.456 |
|
246 |
Thạch Thị Yến Nhi |
24.820.561 |
Không TSBĐ |
24.820.561 |
24.820.561 |
|
247 |
Võ Vương Linh |
40.407.683 |
Không TSBĐ |
40.407.683 |
40.407.683 |
|
248 |
Cao Văn Chúng |
30.538.775 |
Không TSBĐ |
30.538.775 |
30.538.775 |
|
249 |
Phạm Tấn Hậu |
15.816.842 |
Không TSBĐ |
15.816.842 |
15.816.842 |
|
250 |
Nguyễn Nhựt Hào |
2.959.553 |
Không TSBĐ |
2.959.553 |
2.959.553 |
|
251 |
Trần Minh Nhựt |
4.053.703 |
Không TSBĐ |
4.053.703 |
4.053.703 |
|
252 |
Trần Thành Long |
5.115.476 |
Không TSBĐ |
5.115.476 |
5.115.476 |
|
253 |
Tô Hồng Quang |
96.369.077 |
Không TSBĐ |
96.369.077 |
96.369.077 |
|
254 |
Vũ Đức Tân |
28.294.638 |
Không TSBĐ |
28.294.638 |
28.294.638 |
|
255 |
Phạm Trọng Trí |
6.476.622 |
Không TSBĐ |
6.476.622 |
6.476.622 |
|
256 |
Bùi Quốc Tịnh |
12.480.677 |
Không TSBĐ |
12.480.677 |
12.480.677 |
|
257 |
Thái Thành Đạt |
10.006.818 |
Không TSBĐ |
10.006.818 |
10.006.818 |
|
258 |
Trương Chí Tâm |
6.620.999 |
Không TSBĐ |
6.620.999 |
6.620.999 |
|
259 |
Nguyễn Tấn Phong |
15.071.510 |
Không TSBĐ |
15.071.510 |
15.071.510 |
|
260 |
Trương Phước Tâm |
7.923.921 |
Không TSBĐ |
7.923.921 |
7.923.921 |
|
261 |
Nguyễn Phương Đông |
14.050.550 |
Không TSBĐ |
14.050.550 |
14.050.550 |
|
262 |
Thạch Lương |
2.178.860 |
Không TSBĐ |
2.178.860 |
2.178.860 |
|
263 |
Nguyễn Đào Anh Vũ |
8.487.447 |
Không TSBĐ |
8.487.447 |
8.487.447 |
|
264 |
Vũ Mạnh Hùng |
8.649.203 |
Không TSBĐ |
8.649.203 |
8.649.203 |
|
265 |
Huỳnh Văn Út |
12.285.148 |
Không TSBĐ |
12.285.148 |
12.285.148 |
|
266 |
Nguyễn Thị Thu Thảo |
25.566.426 |
Không TSBĐ |
25.566.426 |
25.566.426 |
|
267 |
Võ Văn Thơm |
30.091.470 |
Không TSBĐ |
30.091.470 |
30.091.470 |
|
268 |
Châu Minh Hiếu |
3.860.754 |
Không TSBĐ |
3.860.754 |
3.860.754 |
|
269 |
Phan Công Nghĩa |
11.920.595 |
Không TSBĐ |
11.920.595 |
11.920.595 |
|
270 |
Trương Hoàng Anh Dũng |
8.151.368 |
Không TSBĐ |
8.151.368 |
8.151.368 |
|
271 |
Huỳnh Thanh Đức |
45.967.419 |
Không TSBĐ |
45.967.419 |
45.967.419 |
|
272 |
Trần Văn Tuấn |
4.110.114 |
Không TSBĐ |
4.110.114 |
4.110.114 |
|
273 |
Nguyễn Huỳnh Thái Tâm |
19.703.152 |
Không TSBĐ |
19.703.152 |
19.703.152 |
|
274 |
Huỳnh Trọng Tính |
6.489.179 |
Không TSBĐ |
6.489.179 |
6.489.179 |
|
275 |
Phan Huỳnh Thế Sơn |
9.391.917 |
Không TSBĐ |
9.391.917 |
9.391.917 |
|
276 |
Trương Thanh Hòa |
6.357.717 |
Không TSBĐ |
6.357.717 |
6.357.717 |
|
277 |
Trần Minh Hoàng |
7.498.394 |
Không TSBĐ |
7.498.394 |
7.498.394 |
|
278 |
Phạm Minh Phương |
17.343.413 |
Không TSBĐ |
17.343.413 |
17.343.413 |
|
279 |
Trần Tấn Tài |
12.382.408 |
Không TSBĐ |
12.382.408 |
12.382.408 |
|
280 |
Trần Gia Bảo |
4.289.886 |
Không TSBĐ |
4.289.886 |
4.289.886 |
|
281 |
Trần Hoàng Thành |
24.395.997 |
Không TSBĐ |
24.395.997 |
24.395.997 |
|
282 |
Nguyễn Xuân Tiến |
10.225.325 |
Không TSBĐ |
10.225.325 |
10.225.325 |
|
283 |
Nguyễn Minh Hoàng |
6.067.351 |
Không TSBĐ |
6.067.351 |
6.067.351 |
|
284 |
Trần Hữu Ngọc |
23.081.900 |
Không TSBĐ |
23.081.900 |
23.081.900 |
|
285 |
Võ Minh Trực |
17.964.524 |
Không TSBĐ |
17.964.524 |
17.964.524 |
|
286 |
Trần Bé On |
8.286.761 |
Không TSBĐ |
8.286.761 |
8.286.761 |
|
287 |
Nguyễn Thanh Bằng |
5.685.055 |
Không TSBĐ |
5.685.055 |
5.685.055 |
|
|
Tổng cộng |
5.116.754.350 |
|
5.116.754.350 |
5.116.754.350 |
Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT.
Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ:
- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ - VietinBank. Địa chỉ: Tòa nhà Hoàng Thành, Tầng 5, P.501, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: (Thư tham gia chào giá mua nợ).
- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.
- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước:
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.
- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 25/2/2026 đến 16h00 ngày 27/2/2026.
- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 27/2/2026 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 27/2/2026 được coi là không hợp lệ và bị loại.
4. Công bố kết quả trúng chào giá: Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên Website VietinBank.
5. Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
- Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ - VietinBank.
- Địa chỉ: Tòa nhà Hoàng Thành, Tầng 5, P.501, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!
Thông tin như sau:
1. Thông tin về khoản nợ: Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: VND
|
STT |
Tên khách hàng |
Giá trị ghi sổ khoản nợ (bao gồm: Gốc, lãi, lãi phạt) |
Tài sản bảo đảm (TSBĐ) |
Giá khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
Trần Nhật Lâm |
10.948.915 |
Không TSBĐ |
10.948.915 |
10.948.915 |
|
2 |
Vũ Văn Tuấn |
2.259.226 |
Không TSBĐ |
2.259.226 |
2.259.226 |
|
3 |
Trần Văn Hùng |
760.104 |
Không TSBĐ |
760.104 |
760.104 |
|
4 |
Trần Quang Tùng |
2.518.122 |
Không TSBĐ |
2.518.122 |
2.518.122 |
|
5 |
Hà Đức Việt |
3.343.698 |
Không TSBĐ |
3.343.698 |
3.343.698 |
|
6 |
Đào Duy Khánh |
6.226.163 |
Không TSBĐ |
6.226.163 |
6.226.163 |
|
7 |
Hồ Văn Thanh |
5.824.143 |
Không TSBĐ |
5.824.143 |
5.824.143 |
|
8 |
Lê Đình Hào |
2.809.814 |
Không TSBĐ |
2.809.814 |
2.809.814 |
|
9 |
Nguyễn Văn Hải |
7.891.013 |
Không TSBĐ |
7.891.013 |
7.891.013 |
|
10 |
Nguyễn Huy Hoàng |
2.270.654 |
Không TSBĐ |
2.270.654 |
2.270.654 |
|
11 |
Nguyễn Hoàng Hiệp |
23.164.275 |
Không TSBĐ |
23.164.275 |
23.164.275 |
|
12 |
Lê Hữu Trường |
3.247.237 |
Không TSBĐ |
3.247.237 |
3.247.237 |
|
13 |
Trần Văn Cảnh |
7.742.496 |
Không TSBĐ |
7.742.496 |
7.742.496 |
|
14 |
Vũ Xuân Trường |
7.261.697 |
Không TSBĐ |
7.261.697 |
7.261.697 |
|
15 |
Lê Văn Hưởng |
3.681.552 |
Không TSBĐ |
3.681.552 |
3.681.552 |
|
16 |
Vang Thế Tuân |
20.409.560 |
Không TSBĐ |
20.409.560 |
20.409.560 |
|
17 |
Trần Ngọc Dương |
12.194.347 |
Không TSBĐ |
12.194.347 |
12.194.347 |
|
18 |
Phạm Việt Tân |
19.230.681 |
Không TSBĐ |
19.230.681 |
19.230.681 |
|
19 |
Bùi Trọng Bằng |
32.951.392 |
Không TSBĐ |
32.951.392 |
32.951.392 |
|
20 |
Nguyễn Văn Thủy |
14.363.813 |
Không TSBĐ |
14.363.813 |
14.363.813 |
|
21 |
Phạm Trọng Bằng |
819.925 |
Không TSBĐ |
819.925 |
819.925 |
|
22 |
Phạm Văn Linh |
28.724.542 |
Không TSBĐ |
28.724.542 |
28.724.542 |
|
23 |
Trần Văn Tú |
4.648.076 |
Không TSBĐ |
4.648.076 |
4.648.076 |
|
24 |
Trần Minh Dương |
5.035.927 |
Không TSBĐ |
5.035.927 |
5.035.927 |
|
25 |
Nguyễn Duy Quân |
6.060.804 |
Không TSBĐ |
6.060.804 |
6.060.804 |
|
26 |
Hoàng Văn Vương |
10.933.523 |
Không TSBĐ |
10.933.523 |
10.933.523 |
|
27 |
Nguyễn Tiến Điệp |
19.267.276 |
Không TSBĐ |
19.267.276 |
19.267.276 |
|
28 |
Đỗ Đức Ngọc |
42.737.490 |
Không TSBĐ |
42.737.490 |
42.737.490 |
|
29 |
Đỗ Văn Chiến |
6.068.856 |
Không TSBĐ |
6.068.856 |
6.068.856 |
|
30 |
Phạm Minh Đức |
31.741.774 |
Không TSBĐ |
31.741.774 |
31.741.774 |
|
31 |
Dương Khánh Đoàn |
12.310.816 |
Không TSBĐ |
12.310.816 |
12.310.816 |
|
32 |
Nguyễn Văn Hùng |
2.870.241 |
Không TSBĐ |
2.870.241 |
2.870.241 |
|
33 |
Vũ Hoàng Nam |
9.185.891 |
Không TSBĐ |
9.185.891 |
9.185.891 |
|
34 |
Vũ Mạnh Dũng |
7.797.606 |
Không TSBĐ |
7.797.606 |
7.797.606 |
|
35 |
Nguyễn Thị Huyền |
14.362.076 |
Không TSBĐ |
14.362.076 |
14.362.076 |
|
36 |
Dương Đình Đức |
7.539.698 |
Không TSBĐ |
7.539.698 |
7.539.698 |
|
37 |
Nguyễn Văn Quang |
11.261.098 |
Không TSBĐ |
11.261.098 |
11.261.098 |
|
38 |
Bùi Hải Doanh |
5.882.613 |
Không TSBĐ |
5.882.613 |
5.882.613 |
|
39 |
Hồ Văn Niên |
17.611.180 |
Không TSBĐ |
17.611.180 |
17.611.180 |
|
40 |
Nguyễn Bá Công |
5.953.151 |
Không TSBĐ |
5.953.151 |
5.953.151 |
|
41 |
Chu Tiến Dũng |
4.655.708 |
Không TSBĐ |
4.655.708 |
4.655.708 |
|
42 |
Hà Văn Thiết |
1.928.267 |
Không TSBĐ |
1.928.267 |
1.928.267 |
|
43 |
Hồ Văn Hiệp |
1.485.999 |
Không TSBĐ |
1.485.999 |
1.485.999 |
|
44 |
Bùi Văn Lặng |
3.741.940 |
Không TSBĐ |
3.741.940 |
3.741.940 |
|
45 |
Nguyễn Văn Tái |
22.827.040 |
Không TSBĐ |
22.827.040 |
22.827.040 |
|
46 |
Nguyễn Âu Châu |
6.846.302 |
Không TSBĐ |
6.846.302 |
6.846.302 |
|
47 |
Nguyễn Văn Cường |
4.295.416 |
Không TSBĐ |
4.295.416 |
4.295.416 |
|
48 |
Ngô Viết Bảo Hiếu |
11.789.634 |
Không TSBĐ |
11.789.634 |
11.789.634 |
|
49 |
Trần Lê Minh |
8.277.476 |
Không TSBĐ |
8.277.476 |
8.277.476 |
|
50 |
Trần Minh |
11.993.046 |
Không TSBĐ |
11.993.046 |
11.993.046 |
|
51 |
Nguyễn Tiến |
4.143.042 |
Không TSBĐ |
4.143.042 |
4.143.042 |
|
52 |
Phạm Xuân Huy |
16.126.412 |
Không TSBĐ |
16.126.412 |
16.126.412 |
|
53 |
Tô Văn Hợi |
14.362.420 |
Không TSBĐ |
14.362.420 |
14.362.420 |
|
54 |
Nguyễn Trường Thanh |
18.052.516 |
Không TSBĐ |
18.052.516 |
18.052.516 |
|
55 |
Phạm Văn Hiếu |
21.485.665 |
Không TSBĐ |
21.485.665 |
21.485.665 |
|
56 |
Lê Hoàng Ân |
28.274.136 |
Không TSBĐ |
28.274.136 |
28.274.136 |
|
57 |
Phạm Đình Tuấn |
66.334.788 |
Không TSBĐ |
66.334.788 |
66.334.788 |
|
58 |
Võ Phan Trung Hiếu |
5.448.226 |
Không TSBĐ |
5.448.226 |
5.448.226 |
|
59 |
Nông Văn Thuận |
5.229.778 |
Không TSBĐ |
5.229.778 |
5.229.778 |
|
60 |
Lê Hoàng Phước |
5.816.348 |
Không TSBĐ |
5.816.348 |
5.816.348 |
|
61 |
Phạm Thị Anh Đào |
38.711.179 |
Không TSBĐ |
38.711.179 |
38.711.179 |
|
62 |
Phạm Viết Toàn |
7.401.108 |
Không TSBĐ |
7.401.108 |
7.401.108 |
|
63 |
Trương Văn Minh |
9.526.222 |
Không TSBĐ |
9.526.222 |
9.526.222 |
|
64 |
Nguyễn Văn Tấn Quân |
4.297.236 |
Không TSBĐ |
4.297.236 |
4.297.236 |
|
65 |
Ngô Văn Tài |
11.533.823 |
Không TSBĐ |
11.533.823 |
11.533.823 |
|
66 |
Đinh Hà Tuấn Vũ |
4.783.053 |
Không TSBĐ |
4.783.053 |
4.783.053 |
|
67 |
Nguyễn Duy Toàn |
7.945.009 |
Không TSBĐ |
7.945.009 |
7.945.009 |
|
68 |
Đặng Văn Dũng |
10.434.971 |
Không TSBĐ |
10.434.971 |
10.434.971 |
|
69 |
Lê Ngọc Lâm |
82.272.557 |
Không TSBĐ |
82.272.557 |
82.272.557 |
|
70 |
Trần Hòa Sơn Nam |
35.885.925 |
Không TSBĐ |
35.885.925 |
35.885.925 |
|
71 |
Lã Vi Phương |
2.765.435 |
Không TSBĐ |
2.765.435 |
2.765.435 |
|
72 |
Lê Phạm Anh Phong |
1.779.580 |
Không TSBĐ |
1.779.580 |
1.779.580 |
|
73 |
Lương Thanh Hùng |
2.168.960 |
Không TSBĐ |
2.168.960 |
2.168.960 |
|
74 |
Đinh Thế Anh |
19.231.057 |
Không TSBĐ |
19.231.057 |
19.231.057 |
|
75 |
Nguyễn Xuân Bình |
1.095.109 |
Không TSBĐ |
1.095.109 |
1.095.109 |
|
76 |
Nguyễn Hùng Phong |
12.329.850 |
Không TSBĐ |
12.329.850 |
12.329.850 |
|
77 |
Đỗ Tuấn Anh |
17.438.912 |
Không TSBĐ |
17.438.912 |
17.438.912 |
|
78 |
Lê Văn Thảo |
9.117.443 |
Không TSBĐ |
9.117.443 |
9.117.443 |
|
79 |
Nguyễn Ngọc Thương |
11.242.214 |
Không TSBĐ |
11.242.214 |
11.242.214 |
|
80 |
Nguyễn Văn Thương |
3.157.721 |
Không TSBĐ |
3.157.721 |
3.157.721 |
|
81 |
Đoàn Ngọc Quý Tài |
1.847.464 |
Không TSBĐ |
1.847.464 |
1.847.464 |
|
82 |
Nguyễn Thanh Đam |
10.081.930 |
Không TSBĐ |
10.081.930 |
10.081.930 |
|
83 |
Đỗ Xuân Lộc |
11.877.295 |
Không TSBĐ |
11.877.295 |
11.877.295 |
|
84 |
Nguyễn Huỳnh Quỳnh Như |
57.412.054 |
Không TSBĐ |
57.412.054 |
57.412.054 |
|
85 |
Nguyễn Văn Nhiều |
7.286.324 |
Không TSBĐ |
7.286.324 |
7.286.324 |
|
86 |
Trần Hữu Nghị |
52.390.034 |
Không TSBĐ |
52.390.034 |
52.390.034 |
|
87 |
Trần Thị Hoài Linh |
29.621.017 |
Không TSBĐ |
29.621.017 |
29.621.017 |
|
88 |
Ngô Nguyên Vũ |
6.017.985 |
Không TSBĐ |
6.017.985 |
6.017.985 |
|
89 |
Vũ Ngọc Quyết |
14.728.236 |
Không TSBĐ |
14.728.236 |
14.728.236 |
|
90 |
Trương Thanh Hải |
2.761.728 |
Không TSBĐ |
2.761.728 |
2.761.728 |
|
91 |
Nguyễn Hoàng Trang |
4.638.057 |
Không TSBĐ |
4.638.057 |
4.638.057 |
|
92 |
Nguyễn Văn Dương |
18.635.039 |
Không TSBĐ |
18.635.039 |
18.635.039 |
|
93 |
Đào Văn Điệp |
13.420.198 |
Không TSBĐ |
13.420.198 |
13.420.198 |
|
94 |
Phí Quang Hội |
10.818.342 |
Không TSBĐ |
10.818.342 |
10.818.342 |
|
95 |
Lê Đình Tuấn |
84.526.119 |
Không TSBĐ |
84.526.119 |
84.526.119 |
|
96 |
Nguyễn Phát Tài |
5.161.812 |
Không TSBĐ |
5.161.812 |
5.161.812 |
|
97 |
Phạm Thanh Minh |
4.938.476 |
Không TSBĐ |
4.938.476 |
4.938.476 |
|
98 |
Trần Văn Tuyển |
4.819.902 |
Không TSBĐ |
4.819.902 |
4.819.902 |
|
99 |
Hoàng Minh Tiến |
33.888 |
Không TSBĐ |
33.888 |
33.888 |
|
100 |
Nguyễn Văn Trường |
16.313.055 |
Không TSBĐ |
16.313.055 |
16.313.055 |
|
101 |
Bùi Văn Dưỡng |
7.214.597 |
Không TSBĐ |
7.214.597 |
7.214.597 |
|
102 |
Nguyễn Thanh Tồng |
7.664.862 |
Không TSBĐ |
7.664.862 |
7.664.862 |
|
103 |
Trần Sơn Bảo |
10.745.413 |
Không TSBĐ |
10.745.413 |
10.745.413 |
|
104 |
Lê Lập Đông |
5.563.875 |
Không TSBĐ |
5.563.875 |
5.563.875 |
|
105 |
Kiều Bảo Cường |
8.745.186 |
Không TSBĐ |
8.745.186 |
8.745.186 |
|
106 |
Nguyễn Thị Ly Ly |
66.921.775 |
Không TSBĐ |
66.921.775 |
66.921.775 |
|
107 |
Mai Văn Nghĩa |
16.194.396 |
Không TSBĐ |
16.194.396 |
16.194.396 |
|
108 |
Nguyễn Long Tài |
14.986.062 |
Không TSBĐ |
14.986.062 |
14.986.062 |
|
109 |
Hồ Minh Trung |
5.322.027 |
Không TSBĐ |
5.322.027 |
5.322.027 |
|
110 |
Tô Ngọc Đức |
49.498.704 |
Không TSBĐ |
49.498.704 |
49.498.704 |
|
111 |
Bùi Huy Bình |
48.191.007 |
Không TSBĐ |
48.191.007 |
48.191.007 |
|
112 |
Nguyễn Hoàng Nhi |
4.215.454 |
Không TSBĐ |
4.215.454 |
4.215.454 |
|
113 |
Phạm Hữu Tài |
9.440.953 |
Không TSBĐ |
9.440.953 |
9.440.953 |
|
114 |
Lâm Hoàng Trung |
15.721.774 |
Không TSBĐ |
15.721.774 |
15.721.774 |
|
115 |
Nguyễn Công Thành |
1.174.340 |
Không TSBĐ |
1.174.340 |
1.174.340 |
|
116 |
Tăng Khánh Huy |
4.762.251 |
Không TSBĐ |
4.762.251 |
4.762.251 |
|
117 |
Lê Tuân |
48.086.325 |
Không TSBĐ |
48.086.325 |
48.086.325 |
|
118 |
Võ Thanh Hậu |
37.502.741 |
Không TSBĐ |
37.502.741 |
37.502.741 |
|
119 |
Phạm Văn Tích |
8.252.140 |
Không TSBĐ |
8.252.140 |
8.252.140 |
|
120 |
Trần Minh Tòng |
20.119.521 |
Không TSBĐ |
20.119.521 |
20.119.521 |
|
121 |
Phan Thị Hồng |
124.923.847 |
Không TSBĐ |
124.923.847 |
124.923.847 |
|
122 |
Huỳnh Văn Lâm |
5.960.537 |
Không TSBĐ |
5.960.537 |
5.960.537 |
|
123 |
Thái Thành Triết |
2.348.558 |
Không TSBĐ |
2.348.558 |
2.348.558 |
|
124 |
Trần Văn Dũng |
5.059.216 |
Không TSBĐ |
5.059.216 |
5.059.216 |
|
125 |
Nguyễn Hoàng Sơn |
3.668.131 |
Không TSBĐ |
3.668.131 |
3.668.131 |
|
126 |
Lê Phúc Lộc |
50.913.109 |
Không TSBĐ |
50.913.109 |
50.913.109 |
|
127 |
Nguyễn Văn Hà |
3.350.885 |
Không TSBĐ |
3.350.885 |
3.350.885 |
|
128 |
Nguyễn Văn Tâm |
34.029.140 |
Không TSBĐ |
34.029.140 |
34.029.140 |
|
129 |
Lê Văn Chí Khải |
2.459.651 |
Không TSBĐ |
2.459.651 |
2.459.651 |
|
130 |
Lưu Quốc Bảo |
5.859.590 |
Không TSBĐ |
5.859.590 |
5.859.590 |
|
131 |
Lê Hoài Thanh |
5.398.291 |
Không TSBĐ |
5.398.291 |
5.398.291 |
|
132 |
Phan Nguyễn Duy Thanh |
4.225.394 |
Không TSBĐ |
4.225.394 |
4.225.394 |
|
133 |
Nguyễn Công Danh |
10.119.739 |
Không TSBĐ |
10.119.739 |
10.119.739 |
|
134 |
Lê Ngọc Thiện |
140.601.714 |
Không TSBĐ |
140.601.714 |
140.601.714 |
|
135 |
Dương Thị Minh |
157.542.033 |
Không TSBĐ |
157.542.033 |
157.542.033 |
|
136 |
Lâm Khánh Đan |
15.806.945 |
Không TSBĐ |
15.806.945 |
15.806.945 |
|
137 |
Phạm Minh Trí |
20.625.805 |
Không TSBĐ |
20.625.805 |
20.625.805 |
|
138 |
Phùng Hạc Nguyên |
10.699.773 |
Không TSBĐ |
10.699.773 |
10.699.773 |
|
139 |
Trần Ngọc Phong |
72.221.536 |
Không TSBĐ |
72.221.536 |
72.221.536 |
|
140 |
Nguyễn Văn Kiệt |
30.723.364 |
Không TSBĐ |
30.723.364 |
30.723.364 |
|
141 |
Ngô Ngọc Chiếu |
16.279.799 |
Không TSBĐ |
16.279.799 |
16.279.799 |
|
142 |
Huỳnh Thanh Phong |
862.129 |
Không TSBĐ |
862.129 |
862.129 |
|
143 |
Mai Trần Tấn Phát |
1.382.001 |
Không TSBĐ |
1.382.001 |
1.382.001 |
|
144 |
Nguyễn Thị Thắm |
9.677.367 |
Không TSBĐ |
9.677.367 |
9.677.367 |
|
145 |
Nguyễn Văn Hậu Anh |
8.132.162 |
Không TSBĐ |
8.132.162 |
8.132.162 |
|
146 |
Ngô Hoàng Duy Bằng |
22.347.906 |
Không TSBĐ |
22.347.906 |
22.347.906 |
|
147 |
Hồ Hoàng Nam |
14.047.318 |
Không TSBĐ |
14.047.318 |
14.047.318 |
|
148 |
Lê Hoàng Phố |
3.821.662 |
Không TSBĐ |
3.821.662 |
3.821.662 |
|
149 |
Nguyễn Tiến Nam |
1.390.364 |
Không TSBĐ |
1.390.364 |
1.390.364 |
|
150 |
Nguyễn Mậu Công |
10.012.089 |
Không TSBĐ |
10.012.089 |
10.012.089 |
|
151 |
Nguyễn Văn Tú |
12.744.357 |
Không TSBĐ |
12.744.357 |
12.744.357 |
|
152 |
Phạm Công Trí |
3.429.175 |
Không TSBĐ |
3.429.175 |
3.429.175 |
|
153 |
Nguyễn Khôi Nguyên |
31.713.367 |
Không TSBĐ |
31.713.367 |
31.713.367 |
|
154 |
Võ Hữu Thành |
2.478.057 |
Không TSBĐ |
2.478.057 |
2.478.057 |
|
155 |
Nguyễn Quốc Đức |
28.346.525 |
Không TSBĐ |
28.346.525 |
28.346.525 |
|
156 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
6.046.195 |
Không TSBĐ |
6.046.195 |
6.046.195 |
|
157 |
Lý Văn Phương |
16.482.514 |
Không TSBĐ |
16.482.514 |
16.482.514 |
|
158 |
Nguyễn Kim Long |
14.729.867 |
Không TSBĐ |
14.729.867 |
14.729.867 |
|
159 |
Nguyễn Quốc Duy |
28.227.154 |
Không TSBĐ |
28.227.154 |
28.227.154 |
|
160 |
Võ Thế Anh |
53.496.213 |
Không TSBĐ |
53.496.213 |
53.496.213 |
|
161 |
Vũ Nhất Sơn |
3.220.286 |
Không TSBĐ |
3.220.286 |
3.220.286 |
|
162 |
Giản Đình Hiếu |
5.263.241 |
Không TSBĐ |
5.263.241 |
5.263.241 |
|
163 |
Nguyễn Văn Thân |
11.512.584 |
Không TSBĐ |
11.512.584 |
11.512.584 |
|
164 |
Lê Văn Sơn |
13.199.948 |
Không TSBĐ |
13.199.948 |
13.199.948 |
|
165 |
Đoàn Văn Thạnh |
28.167.917 |
Không TSBĐ |
28.167.917 |
28.167.917 |
|
166 |
Ngô Công Vinh |
130.788.814 |
Không TSBĐ |
130.788.814 |
130.788.814 |
|
167 |
Nguyễn Phương |
12.983.783 |
Không TSBĐ |
12.983.783 |
12.983.783 |
|
168 |
Nguyễn Chí Bảo |
10.787.330 |
Không TSBĐ |
10.787.330 |
10.787.330 |
|
169 |
Phạm Văn Hiền |
14.194.532 |
Không TSBĐ |
14.194.532 |
14.194.532 |
|
170 |
Lê Nguyễn Khánh |
9.086.127 |
Không TSBĐ |
9.086.127 |
9.086.127 |
|
171 |
Nguyễn Quốc Hưng |
70.619.041 |
Không TSBĐ |
70.619.041 |
70.619.041 |
|
172 |
Lê Minh Trí |
20.155.452 |
Không TSBĐ |
20.155.452 |
20.155.452 |
|
173 |
Nguyễn Xuân Lý |
5.678.190 |
Không TSBĐ |
5.678.190 |
5.678.190 |
|
174 |
Nguyễn Thị Bích Trang |
272.781.680 |
Không TSBĐ |
272.781.680 |
272.781.680 |
|
175 |
Huỳnh Thanh Đỉnh |
24.666.017 |
Không TSBĐ |
24.666.017 |
24.666.017 |
|
176 |
Tô Toàn Trí |
14.559.731 |
Không TSBĐ |
14.559.731 |
14.559.731 |
|
177 |
Lê Nguyễn Duy Khương |
4.050.373 |
Không TSBĐ |
4.050.373 |
4.050.373 |
|
178 |
Trần Trung Quyền |
3.178.363 |
Không TSBĐ |
3.178.363 |
3.178.363 |
|
179 |
Nguyễn Nhật Duy |
26.399.273 |
Không TSBĐ |
26.399.273 |
26.399.273 |
|
180 |
Nguyễn Văn Lợi |
3.300.259 |
Không TSBĐ |
3.300.259 |
3.300.259 |
|
181 |
Lê Thanh Long |
17.941.776 |
Không TSBĐ |
17.941.776 |
17.941.776 |
|
182 |
Đào Trọng Hùng |
26.076.403 |
Không TSBĐ |
26.076.403 |
26.076.403 |
|
183 |
Thân Ngọc Lợi |
5.550.715 |
Không TSBĐ |
5.550.715 |
5.550.715 |
|
184 |
Vũ Văn Cường |
35.367.276 |
Không TSBĐ |
35.367.276 |
35.367.276 |
|
185 |
Lê Trọng Quang |
19.802.235 |
Không TSBĐ |
19.802.235 |
19.802.235 |
|
186 |
Nguyễn Hoàng Thái |
10.187.359 |
Không TSBĐ |
10.187.359 |
10.187.359 |
|
187 |
Lê Lý Phát Đạt |
31.457.523 |
Không TSBĐ |
31.457.523 |
31.457.523 |
|
188 |
Hồ Văn Dũng |
10.173.640 |
Không TSBĐ |
10.173.640 |
10.173.640 |
|
189 |
Lương Công Nhân |
8.499.627 |
Không TSBĐ |
8.499.627 |
8.499.627 |
|
190 |
Hà Quốc Khánh |
1.477.136 |
Không TSBĐ |
1.477.136 |
1.477.136 |
|
191 |
Bùi Văn Tình |
4.339.921 |
Không TSBĐ |
4.339.921 |
4.339.921 |
|
192 |
Phùng Mạnh Hùng |
5.480.255 |
Không TSBĐ |
5.480.255 |
5.480.255 |
|
193 |
Lê Quốc Cường |
12.455.877 |
Không TSBĐ |
12.455.877 |
12.455.877 |
|
194 |
Lê Hoàng Dũng |
38.473.300 |
Không TSBĐ |
38.473.300 |
38.473.300 |
|
195 |
Nguyễn Văn Thắng |
3.515.601 |
Không TSBĐ |
3.515.601 |
3.515.601 |
|
196 |
Nguyễn Văn Đạt |
74.500.930 |
Không TSBĐ |
74.500.930 |
74.500.930 |
|
197 |
Vũ Ngọc Toàn |
48.386.574 |
Không TSBĐ |
48.386.574 |
48.386.574 |
|
198 |
Dương Thị Yến Nhi |
19.444.453 |
Không TSBĐ |
19.444.453 |
19.444.453 |
|
199 |
Hoàng Quốc Huy |
19.306.039 |
Không TSBĐ |
19.306.039 |
19.306.039 |
|
200 |
Bành Phương Thanh |
6.797.418 |
Không TSBĐ |
6.797.418 |
6.797.418 |
|
201 |
Phan Minh Thành |
13.408.890 |
Không TSBĐ |
13.408.890 |
13.408.890 |
|
202 |
Đặng Văn Mẫu |
4.576.429 |
Không TSBĐ |
4.576.429 |
4.576.429 |
|
203 |
Hoàng Xuân Hòa |
12.824.976 |
Không TSBĐ |
12.824.976 |
12.824.976 |
|
204 |
Phạm Minh Khang |
7.016.630 |
Không TSBĐ |
7.016.630 |
7.016.630 |
|
205 |
Bùi Quốc An |
11.002.900 |
Không TSBĐ |
11.002.900 |
11.002.900 |
|
206 |
Lê Viết Đang |
37.704.470 |
Không TSBĐ |
37.704.470 |
37.704.470 |
|
207 |
Nguyễn Thanh Cường |
11.504.488 |
Không TSBĐ |
11.504.488 |
11.504.488 |
|
208 |
Trần Thị Minh Anh |
68.654.078 |
Không TSBĐ |
68.654.078 |
68.654.078 |
|
209 |
Trần Thị Thùy Nhung |
79.478.788 |
Không TSBĐ |
79.478.788 |
79.478.788 |
|
210 |
Trương Đình Đức |
4.799.980 |
Không TSBĐ |
4.799.980 |
4.799.980 |
|
211 |
Bùi Văn Phước |
16.873.963 |
Không TSBĐ |
16.873.963 |
16.873.963 |
|
212 |
Phan Nguyễn Hồng Tiến |
64.564.262 |
Không TSBĐ |
64.564.262 |
64.564.262 |
|
213 |
Nguyễn Văn Dủ |
4.928.621 |
Không TSBĐ |
4.928.621 |
4.928.621 |
|
214 |
Trần Văn Luyến |
21.555.587 |
Không TSBĐ |
21.555.587 |
21.555.587 |
|
215 |
Nguyễn An Phước |
2.230.983 |
Không TSBĐ |
2.230.983 |
2.230.983 |
|
216 |
Nguyễn Tấn Hậu |
9.830.432 |
Không TSBĐ |
9.830.432 |
9.830.432 |
|
217 |
Lê Văn Gởi |
433.197 |
Không TSBĐ |
433.197 |
433.197 |
|
218 |
Mai Nhật Quang |
29.755.131 |
Không TSBĐ |
29.755.131 |
29.755.131 |
|
219 |
Nguyễn Hữu Dư |
30.820 |
Không TSBĐ |
30.820 |
30.820 |
|
220 |
Nguyễn Tự Phù Sa |
15.751.021 |
Không TSBĐ |
15.751.021 |
15.751.021 |
|
221 |
Nguyễn Kỳ Phùng |
17.069.873 |
Không TSBĐ |
17.069.873 |
17.069.873 |
|
222 |
Nguyễn Hoàng Thanh |
606.128 |
Không TSBĐ |
606.128 |
606.128 |
|
223 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
1.085.380 |
Không TSBĐ |
1.085.380 |
1.085.380 |
|
224 |
Phan Anh Đức |
2.665.738 |
Không TSBĐ |
2.665.738 |
2.665.738 |
|
225 |
Nguyễn Thị Hồng Nhi |
5.030.798 |
Không TSBĐ |
5.030.798 |
5.030.798 |
|
226 |
Nguyễn Huy Hoàng |
20.998.110 |
Không TSBĐ |
20.998.110 |
20.998.110 |
|
227 |
Kiên Văn Hơn |
9.542.468 |
Không TSBĐ |
9.542.468 |
9.542.468 |
|
228 |
Trần Gia Khang |
2.857.911 |
Không TSBĐ |
2.857.911 |
2.857.911 |
|
229 |
Trần Thành Danh |
1.911.031 |
Không TSBĐ |
1.911.031 |
1.911.031 |
|
230 |
Thạch Thanh Hiếu |
3.470.968 |
Không TSBĐ |
3.470.968 |
3.470.968 |
|
231 |
Phan Hữu Phước |
4.222.250 |
Không TSBĐ |
4.222.250 |
4.222.250 |
|
232 |
Nguyễn Quốc Thới |
10.675.663 |
Không TSBĐ |
10.675.663 |
10.675.663 |
|
233 |
Ngô Tuấn Kiệt |
6.975.523 |
Không TSBĐ |
6.975.523 |
6.975.523 |
|
234 |
Bùi Quốc Vũ |
10.017.298 |
Không TSBĐ |
10.017.298 |
10.017.298 |
|
235 |
Lữ Minh Hòa |
508.219 |
Không TSBĐ |
508.219 |
508.219 |
|
236 |
Đoàn Tấn Tài |
33.008.167 |
Không TSBĐ |
33.008.167 |
33.008.167 |
|
237 |
Nguyễn Tú Anh |
1.184.469 |
Không TSBĐ |
1.184.469 |
1.184.469 |
|
238 |
Tiết Minh Đức |
8.217.245 |
Không TSBĐ |
8.217.245 |
8.217.245 |
|
239 |
Bùi Thị Vân Anh |
7.597.201 |
Không TSBĐ |
7.597.201 |
7.597.201 |
|
240 |
Lê Văn Tùng |
14.724.554 |
Không TSBĐ |
14.724.554 |
14.724.554 |
|
241 |
Nguyễn Thanh Phát |
2.925.757 |
Không TSBĐ |
2.925.757 |
2.925.757 |
|
242 |
Trần Văn Trạch |
6.967.568 |
Không TSBĐ |
6.967.568 |
6.967.568 |
|
243 |
Phạm Tư Long |
12.733.650 |
Không TSBĐ |
12.733.650 |
12.733.650 |
|
244 |
Vũ Xuân Biện |
13.265.267 |
Không TSBĐ |
13.265.267 |
13.265.267 |
|
245 |
Hồ Vinh Trường |
20.322.456 |
Không TSBĐ |
20.322.456 |
20.322.456 |
|
246 |
Thạch Thị Yến Nhi |
24.820.561 |
Không TSBĐ |
24.820.561 |
24.820.561 |
|
247 |
Võ Vương Linh |
40.407.683 |
Không TSBĐ |
40.407.683 |
40.407.683 |
|
248 |
Cao Văn Chúng |
30.538.775 |
Không TSBĐ |
30.538.775 |
30.538.775 |
|
249 |
Phạm Tấn Hậu |
15.816.842 |
Không TSBĐ |
15.816.842 |
15.816.842 |
|
250 |
Nguyễn Nhựt Hào |
2.959.553 |
Không TSBĐ |
2.959.553 |
2.959.553 |
|
251 |
Trần Minh Nhựt |
4.053.703 |
Không TSBĐ |
4.053.703 |
4.053.703 |
|
252 |
Trần Thành Long |
5.115.476 |
Không TSBĐ |
5.115.476 |
5.115.476 |
|
253 |
Tô Hồng Quang |
96.369.077 |
Không TSBĐ |
96.369.077 |
96.369.077 |
|
254 |
Vũ Đức Tân |
28.294.638 |
Không TSBĐ |
28.294.638 |
28.294.638 |
|
255 |
Phạm Trọng Trí |
6.476.622 |
Không TSBĐ |
6.476.622 |
6.476.622 |
|
256 |
Bùi Quốc Tịnh |
12.480.677 |
Không TSBĐ |
12.480.677 |
12.480.677 |
|
257 |
Thái Thành Đạt |
10.006.818 |
Không TSBĐ |
10.006.818 |
10.006.818 |
|
258 |
Trương Chí Tâm |
6.620.999 |
Không TSBĐ |
6.620.999 |
6.620.999 |
|
259 |
Nguyễn Tấn Phong |
15.071.510 |
Không TSBĐ |
15.071.510 |
15.071.510 |
|
260 |
Trương Phước Tâm |
7.923.921 |
Không TSBĐ |
7.923.921 |
7.923.921 |
|
261 |
Nguyễn Phương Đông |
14.050.550 |
Không TSBĐ |
14.050.550 |
14.050.550 |
|
262 |
Thạch Lương |
2.178.860 |
Không TSBĐ |
2.178.860 |
2.178.860 |
|
263 |
Nguyễn Đào Anh Vũ |
8.487.447 |
Không TSBĐ |
8.487.447 |
8.487.447 |
|
264 |
Vũ Mạnh Hùng |
8.649.203 |
Không TSBĐ |
8.649.203 |
8.649.203 |
|
265 |
Huỳnh Văn Út |
12.285.148 |
Không TSBĐ |
12.285.148 |
12.285.148 |
|
266 |
Nguyễn Thị Thu Thảo |
25.566.426 |
Không TSBĐ |
25.566.426 |
25.566.426 |
|
267 |
Võ Văn Thơm |
30.091.470 |
Không TSBĐ |
30.091.470 |
30.091.470 |
|
268 |
Châu Minh Hiếu |
3.860.754 |
Không TSBĐ |
3.860.754 |
3.860.754 |
|
269 |
Phan Công Nghĩa |
11.920.595 |
Không TSBĐ |
11.920.595 |
11.920.595 |
|
270 |
Trương Hoàng Anh Dũng |
8.151.368 |
Không TSBĐ |
8.151.368 |
8.151.368 |
|
271 |
Huỳnh Thanh Đức |
45.967.419 |
Không TSBĐ |
45.967.419 |
45.967.419 |
|
272 |
Trần Văn Tuấn |
4.110.114 |
Không TSBĐ |
4.110.114 |
4.110.114 |
|
273 |
Nguyễn Huỳnh Thái Tâm |
19.703.152 |
Không TSBĐ |
19.703.152 |
19.703.152 |
|
274 |
Huỳnh Trọng Tính |
6.489.179 |
Không TSBĐ |
6.489.179 |
6.489.179 |
|
275 |
Phan Huỳnh Thế Sơn |
9.391.917 |
Không TSBĐ |
9.391.917 |
9.391.917 |
|
276 |
Trương Thanh Hòa |
6.357.717 |
Không TSBĐ |
6.357.717 |
6.357.717 |
|
277 |
Trần Minh Hoàng |
7.498.394 |
Không TSBĐ |
7.498.394 |
7.498.394 |
|
278 |
Phạm Minh Phương |
17.343.413 |
Không TSBĐ |
17.343.413 |
17.343.413 |
|
279 |
Trần Tấn Tài |
12.382.408 |
Không TSBĐ |
12.382.408 |
12.382.408 |
|
280 |
Trần Gia Bảo |
4.289.886 |
Không TSBĐ |
4.289.886 |
4.289.886 |
|
281 |
Trần Hoàng Thành |
24.395.997 |
Không TSBĐ |
24.395.997 |
24.395.997 |
|
282 |
Nguyễn Xuân Tiến |
10.225.325 |
Không TSBĐ |
10.225.325 |
10.225.325 |
|
283 |
Nguyễn Minh Hoàng |
6.067.351 |
Không TSBĐ |
6.067.351 |
6.067.351 |
|
284 |
Trần Hữu Ngọc |
23.081.900 |
Không TSBĐ |
23.081.900 |
23.081.900 |
|
285 |
Võ Minh Trực |
17.964.524 |
Không TSBĐ |
17.964.524 |
17.964.524 |
|
286 |
Trần Bé On |
8.286.761 |
Không TSBĐ |
8.286.761 |
8.286.761 |
|
287 |
Nguyễn Thanh Bằng |
5.685.055 |
Không TSBĐ |
5.685.055 |
5.685.055 |
|
|
Tổng cộng |
5.116.754.350 |
|
5.116.754.350 |
5.116.754.350 |
Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT.
Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ:
- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ - VietinBank. Địa chỉ: Tòa nhà Hoàng Thành, Tầng 5, P.501, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: (Thư tham gia chào giá mua nợ).
- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.
- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước:
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.
- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 25/2/2026 đến 16h00 ngày 27/2/2026.
- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 27/2/2026 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 27/2/2026 được coi là không hợp lệ và bị loại.
4. Công bố kết quả trúng chào giá: Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên Website VietinBank.
5. Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
- Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ - VietinBank.
- Địa chỉ: Tòa nhà Hoàng Thành, Tầng 5, P.501, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!