VietinBank thông báo bán khoản nợ

01/11/2024 09:20
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) thông báo bán các khoản nợ vay tiêu dùng để thu hồi nợ (lần 2), thông tin cụ thể như sau:

1.  Thông tin về khoản nợ

Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:

Đơn vị: đồng

STT

Tên khách hàng

Giá trị ghi sổ khoản nợ
(bao gồm: gốc, lãi, lãi phạt)

Tài sản bảo đảm

Giá bán khởi điểm

Tiền đặt trước

1

TRẦN QUỐC SƠN

1.338.200

Không có TSBĐ

1.204.380

1.204.380

2

NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG

4.338.686

Không có TSBĐ

3.904.817

3.904.817

3

NGÔ VĂN HẢI

10.201.112

Không có TSBĐ

9.315.547

9.315.547

4

NGUYỄN VĂN TUYÊN

12.489.821

Không có TSBĐ

11.240.839

11.240.839

5

NGUYỄN VĂN THÁI

7.743.525

Không có TSBĐ

6.969.173

6.969.173

6

TRẦN VĂN THỨC

64.857.057

Không có TSBĐ

58.371.351

58.371.351

7

LÊ VĂN TRƯỜNG

6.986.987

Không có TSBĐ

6.288.288

6.288.288

8

VŨ THÀNH TRUNG

5.954.587

Không có TSBĐ

5.359.128

5.359.128

9

NGUYỄN VĂN TRƯỜNG

2.698.307

Không có TSBĐ

2.428.476

2.428.476

10

HỒ VĂN THIỆP

7.782.475

Không có TSBĐ

7.004.228

7.004.228

11

NGUYỄN TIẾN ANH

18.017.697

Không có TSBĐ

16.440.571

16.440.571

12

LƯƠNG VĂN DŨNG

17.995.011

Không có TSBĐ

16.195.510

16.195.510

13

ĐINH QUỐC ANH

6.186.770

Không có TSBĐ

5.568.093

5.568.093

14

ĐINH QUỐC ANH

8.563.139

Không có TSBĐ

7.706.825

7.706.825

15

ĐẶNG VĂN BẢO

6.883.461

Không có TSBĐ

6.195.115

6.195.115

16

VŨ XUÂN ÁNH

9.651.177

Không có TSBĐ

8.686.059

8.686.059

17

ĐỖ VĂN ANH

12.399.077

Không có TSBĐ

11.159.169

11.159.169

18

VŨ VĂN TỚI

36.570.599

Không có TSBĐ

32.913.539

32.913.539

19

VŨ VĂN TỚI

31.790.695

Không có TSBĐ

28.611.626

28.611.626

20

NGUYỄN VĂN HÙNG

24.792.334

Không có TSBĐ

22.313.101

22.313.101

21

NGUYỄN VĂN KỲ

26.359.140

Không có TSBĐ

24.144.725

24.144.725

22

ĐÀO TRỌNG QUÂN

5.418.815

Không có TSBĐ

4.876.934

4.876.934

23

NGUYỄN VĂN QUANG

7.999.137

Không có TSBĐ

7.199.223

7.199.223

24

ĐẶNG NHƯ THÀNH

85.521.590

Không có TSBĐ

78.445.683

78.445.683

25

PHAN VĂN TRINH

9.867.515

Không có TSBĐ

8.880.764

8.880.764

26

PHAN VĂN TRINH

9.841.879

Không có TSBĐ

8.970.204

8.970.204

27

NGUYỄN ĐÌNH HUY

8.095.776

Không có TSBĐ

7.286.198

7.286.198

28

ĐỖ LAI CẢNH

24.880.558

Không có TSBĐ

22.392.502

22.392.502

29

ĐÀO TIẾN THÀNH

63.420.171

Không có TSBĐ

58.090.332

58.090.332

30

CÙ QUỐC HƯNG

1.255.280

Không có TSBĐ

1.129.752

1.129.752

31

VŨ VĂN HIỆP

28.327.241

Không có TSBĐ

26.318.749

26.318.749

32

NGUYỄN VĂN QUANG

21.087.763

Không có TSBĐ

18.978.987

18.978.987

33

PHÙNG THỊ NHUNG

10.152.348

Không có TSBĐ

9.137.113

9.137.113

34

ĐẶNG VĂN THỰC

6.456.724

Không có TSBĐ

5.811.052

5.811.052

35

CHỬ HỒNG PHƯƠNG

80.559.970

Không có TSBĐ

74.969.907

74.969.907

36

NGUYỄN TRỌNG NAM

6.492.053

Không có TSBĐ

5.842.848

5.842.848

37

VŨ ĐÌNH AN

23.949.997

Không có TSBĐ

22.224.601

22.224.601

38

VŨ ĐÌNH AN

4.565.852

Không có TSBĐ

4.109.267

4.109.267

39

CHU BÁ HOÀN

62.487.041

Không có TSBĐ

58.954.082

58.954.082

40

LÊ CHÍ HƯNG

8.086.319

Không có TSBĐ

7.277.687

7.277.687

41

NGUYỄN VĂN HẢI

58.131.831

Không có TSBĐ

54.037.397

54.037.397

42

MAI VĂN TIẾN

4.223.060

Không có TSBĐ

3.800.754

3.800.754

43

BÙI VĂN BÂN

18.307.670

Không có TSBĐ

16.476.903

16.476.903

44

PHAN THÀNH LỘC

4.120.917

Không có TSBĐ

3.708.825

3.708.825

45

PHAN THÀNH LỘC

5.446.910

Không có TSBĐ

4.902.219

4.902.219

46

TRẦN HỮU THANH

12.330.249

Không có TSBĐ

11.097.224

11.097.224

47

LÃ ĐĂNG THUẬN

4.001.403

Không có TSBĐ

3.601.263

3.601.263

48

NGUYỄN HOÀNG MINH

25.944.169

Không có TSBĐ

23.349.752

23.349.752

49

NGUYỄN BÁ BÌNH

22.730.135

Không có TSBĐ

20.457.122

20.457.122

50

TRẦN NGỌC LINH

2.692.853

Không có TSBĐ

2.423.568

2.423.568

51

TRẦN ĐỘ LƯỢNG

26.205.833

Không có TSBĐ

23.585.250

23.585.250

52

CAO TRƯƠNG HẢI

5.490.958

Không có TSBĐ

4.941.862

4.941.862

53

LÊ XUÂN TUYÊN

12.180.949

Không có TSBĐ

10.962.854

10.962.854

54

QUÁCH VĂN HÙNG

66.331.903

Không có TSBĐ

61.700.176

61.700.176

55

LÊ MINH SỰ

23.632.686

Không có TSBĐ

21.269.417

21.269.417

56

NGUYỄN THỊ NHUẦN

40.471.611

Không có TSBĐ

36.424.450

36.424.450

57

ĐỖ QUANG HẢI

5.180.601

Không có TSBĐ

4.662.541

4.662.541

58

NGUYỄN CẢNH TUẤN

2.143.761

Không có TSBĐ

1.929.385

1.929.385

59

NGUYỄN VĂN KIÊN

21.337.043

Không có TSBĐ

19.203.339

19.203.339

60

HOÀNG VĂN CÔNG

13.407.763

Không có TSBĐ

12.066.987

12.066.987

61

NGUYỄN THÙY DƯƠNG

26.074.461

Không có TSBĐ

23.467.015

23.467.015

62

LÒ VĂN LUẬN

11.969.687

Không có TSBĐ

10.772.718

10.772.718

63

ĐINH VĂN ĐỘ

30.420.626

Không có TSBĐ

27.378.563

27.378.563

64

ĐỖ TUẤN ANH

2.622.293

Không có TSBĐ

2.360.064

2.360.064

65

NGUYỄN NGỌC HƯNG

33.110.951

Không có TSBĐ

29.799.856

29.799.856

66

HOÀNG VĂN KIÊU

4.382.820

Không có TSBĐ

3.944.538

3.944.538

67

PHẠM VĂN CHIẾN

9.986.888

Không có TSBĐ

8.988.199

8.988.199

68

PHẠM VĂN LỪNG

3.194.089

Không có TSBĐ

2.874.680

2.874.680

69

NGÔ NGỌC KHA

6.069.724

Không có TSBĐ

5.462.752

5.462.752

70

NGUYỄN VĂN THIỆN

98.659.330

Không có TSBĐ

89.171.161

89.171.161

71

TRẦN MINH QUANG

35.012.532

Không có TSBĐ

31.511.279

31.511.279

72

NGUYỄN MỸ LINH

6.924.033

Không có TSBĐ

6.231.630

6.231.630

73

VŨ THANH TÙNG

4.813.781

Không có TSBĐ

4.332.403

4.332.403

74

BÙI THÀNH TRUNG

4.111.055

Không có TSBĐ

3.699.950

3.699.950

75

NGUYỄN MẠNH DŨNG

15.450.523

Không có TSBĐ

13.905.471

13.905.471

76

NGUYỄN THỊ HÀ

18.343.202

Không có TSBĐ

16.508.882

16.508.882

77

LÊ HÀ NHÂN

1.151.976

Không có TSBĐ

1.036.778

1.036.778

78

VÕ CÔNG BÃO

6.582.564

Không có TSBĐ

5.924.308

5.924.308

79

NGÔ PHI NGỌC TÂN

1.437.187

Không có TSBĐ

1.293.468

1.293.468

80

NGÔ VĂN LỘC

2.292.137

Không có TSBĐ

2.062.923

2.062.923

81

VÕ NHƯ LỢI

5.961.257

Không có TSBĐ

5.365.131

5.365.131

82

NGUYỄN HỒNG SƠN

5.204.822

Không có TSBĐ

4.684.340

4.684.340

83

HỒ MINH ĐỨC

8.397.795

Không có TSBĐ

7.558.016

7.558.016

84

TRẦN HỒNG KHANH

7.057.988

Không có TSBĐ

6.352.189

6.352.189

85

TRỊNH NGỌC HÒA

52.839.437

Không có TSBĐ

47.782.325

47.782.325

86

TRƯƠNG CÔNG CHÍN

6.194.283

Không có TSBĐ

5.574.855

5.574.855

87

BÙI KHÁNH DUY

5.641.086

Không có TSBĐ

5.076.977

5.076.977

88

VÕ THẾ ANH

5.421.223

Không có TSBĐ

4.879.101

4.879.101

89

NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN

2.829.691

Không có TSBĐ

2.546.722

2.546.722

90

PHAN THANH SINH

4.994.735

Không có TSBĐ

4.495.262

4.495.262

91

TRẦN HẢI ĐĂNG

3.605.596

Không có TSBĐ

3.245.036

3.245.036

92

ĐẶNG VĂN THẠCH

20.605.596

Không có TSBĐ

18.545.036

18.545.036

93

TRƯƠNG QUANG THANH

55.929.480

Không có TSBĐ

51.293.926

51.293.926

94

NGUYỄN LÊ HIẾU

9.772.416

Không có TSBĐ

8.795.174

8.795.174

95

NGUYỄN DUY HẢI

8.797.138

Không có TSBĐ

7.917.424

7.917.424

96

LƯU THẾ CƯỜNG

6.042.503

Không có TSBĐ

5.438.253

5.438.253

97

ĐOÀN ANH QUỐC

5.922.843

Không có TSBĐ

5.330.559

5.330.559

98

NGUYỄN TRỌNG DUẨN

27.313.748

Không có TSBĐ

24.582.373

24.582.373

99

ĐẶNG ANH TÚ

2.932.095

Không có TSBĐ

2.638.886

2.638.886

100

VĂN ĐỨC TOÀN

26.008.541

Không có TSBĐ

23.407.687

23.407.687

101

TRƯƠNG CÔNG CHÍN

22.405.101

Không có TSBĐ

20.536.602

20.536.602

102

NGUYỄN HUY KHA

12.143.992

Không có TSBĐ

10.929.593

10.929.593

103

HOÀNG HỮU NGHỊ

871.962

Không có TSBĐ

784.766

784.766

104

LÊ VĂN CẢ

4.530.240

Không có TSBĐ

4.077.216

4.077.216

105

HOÀNG BÁ TRUNG

74.832.968

Không có TSBĐ

67.349.671

67.349.671

106

TÔ VĂN TRƯỜNG

4.928.596

Không có TSBĐ

4.435.736

4.435.736

107

TRẦN HIẾU TRỌNG

429.691

Không có TSBĐ

386.722

386.722

108

TRẦN VĂN NAM

6.856.734

Không có TSBĐ

6.171.061

6.171.061

109

NGUYỄN XUÂN THIỆN

16.496.787

Không có TSBĐ

14.847.108

14.847.108

110

NGUYỄN MINH HẢI

81.288.286

Không có TSBĐ

73.159.457

73.159.457

111

NGUYỄN VĂN HỒNG

1.682.435

Không có TSBĐ

1.514.192

1.514.192

112

ĐẶNG DUY PHÁT

27.242.494

Không có TSBĐ

24.518.245

24.518.245

113

PHẠM VĂN PHỐ

23.209.399

Không có TSBĐ

20.888.459

20.888.459

114

NGUYỄN THỊ XUÂN YẾN

3.498.572

Không có TSBĐ

3.148.715

3.148.715

115

TRẦN KỲ PHONG

24.609.610

Không có TSBĐ

22.148.649

22.148.649

116

TRƯƠNG TRUNG THÀNH

12.597.267

Không có TSBĐ

11.337.540

11.337.540

117

BÙI MINH HOÀNG

1.727.011

Không có TSBĐ

1.554.310

1.554.310

118

PHẠM CÔNG SƠN

10.862.016

Không có TSBĐ

9.775.814

9.775.814

119

TÀI NGỌC LỚN

12.924.333

Không có TSBĐ

11.631.900

11.631.900

120

LÃ THANH HOÀI

4.444.939

Không có TSBĐ

4.000.445

4.000.445

121

PHẠM ĐỨC MINH

42.497.051

Không có TSBĐ

38.998.834

38.998.834

122

BÙI MINH TÁM

75.668.205

Không có TSBĐ

68.101.385

68.101.385

123

NGUYỄN NGỌC ĐƯỜNG

33.682.082

Không có TSBĐ

31.346.013

31.346.013

124

NGUYỄN LÊ HỮU KHƯƠNG

8.986.914

Không có TSBĐ

8.088.223

8.088.223

125

NGUYỄN THANH ĐIỀN

8.081.352

Không có TSBĐ

7.273.217

7.273.217

126

NGUYỄN VÕ TRƯỜNG AN

6.563.353

Không có TSBĐ

5.907.018

5.907.018

127

ĐINH ANH TUẤN

36.746.845

Không có TSBĐ

33.072.161

33.072.161

128

TRƯƠNG VĂN HUY

7.112.309

Không có TSBĐ

6.401.078

6.401.078

129

NGÔ ĐỨC PHÚC

27.821.360

Không có TSBĐ

25.039.224

25.039.224

130

HUỲNH LƯƠNG HUY

8.608.023

Không có TSBĐ

7.747.221

7.747.221

131

NGUYỄN THỊ THU MAI

552.184

Không có TSBĐ

496.966

496.966

132

NGUYỄN VĂN QUI

2.292.911

Không có TSBĐ

2.063.620

2.063.620

133

NGUYỄN VĂN TỪ HẢI

9.313.700

Không có TSBĐ

8.382.330

8.382.330

134

TRẦN THANH HÓA

20.394.422

Không có TSBĐ

18.354.980

18.354.980

135

PHAN HÙNG QUÂN

17.209.736

Không có TSBĐ

15.488.762

15.488.762

136

LÊ HOÀNG DUY

47.604.591

Không có TSBĐ

42.844.132

42.844.132

137

TRẦN THỊ LUYẾN

8.819.079

Không có TSBĐ

7.937.171

7.937.171

138

BÀI VĨNH CẦM

12.931.593

Không có TSBĐ

11.638.434

11.638.434

139

HUỲNH VĂN LỘC

3.023.845

Không có TSBĐ

2.721.461

2.721.461

140

HUỲNH VĂN LỘC

12.356.613

Không có TSBĐ

11.120.952

11.120.952

141

NGUYỄN HUY HOÀNG

49.385.891

Không có TSBĐ

45.279.436

45.279.436

142

VÕ VĂN HOÀNG

5.938.943

Không có TSBĐ

5.345.049

5.345.049

143

PHAN TIẾN HIẾU CHINH

12.421.314

Không có TSBĐ

11.179.183

11.179.183

144

HUỲNH TẤN THÔNG

17.743.188

Không có TSBĐ

15.968.869

15.968.869

145

TĂNG CÔNG HIẾU

112.739

Không có TSBĐ

101.465

101.465

146

NGUYỄN THÀNH LONG

8.948.568

Không có TSBĐ

8.053.711

8.053.711

147

TRẦN THANH QUÝ

21.971.241

Không có TSBĐ

19.774.117

19.774.117

148

NGUYỄN HOÀNG CHUNG

968.926

Không có TSBĐ

872.033

872.033

149

BÙI THANH TUẤN

16.721.364

Không có TSBĐ

15.049.228

15.049.228

150

BÙI THANH TUẤN

1.024.323

Không có TSBĐ

921.891

921.891

151

TRẦN VIỆT KHẢI

24.837.269

Không có TSBĐ

22.353.542

22.353.542

152

VÕ DI SƠN

5.110.906

Không có TSBĐ

4.599.815

4.599.815

153

BÙI TẤN KHOA

5.267.433

Không có TSBĐ

4.740.690

4.740.690

154

NGUYỄN HOÀNG HÀ

9.365.008

Không có TSBĐ

8.428.507

8.428.507

155

NGUYỄN MINH TIẾN

7.903.704

Không có TSBĐ

7.113.334

7.113.334

156

NGUYỄN TÚ TOÀN

33.868.003

Không có TSBĐ

31.474.869

31.474.869

157

NGUYỄN TRẦN MINH HIẾU

58.373.389

Không có TSBĐ

52.536.050

52.536.050

158

CHÂU LINH

6.699.806

Không có TSBĐ

6.029.825

6.029.825

159

PHẠM THỊ NHƯ THỦY

74.172.319

Không có TSBĐ

67.124.014

67.124.014

160

HỒ HOÀNG HẢI ĐĂNG

1.301.469

Không có TSBĐ

1.171.322

1.171.322

161

NGUYỄN HẢI CHÂU

6.084.732

Không có TSBĐ

5.476.259

5.476.259

162

PHAN NGỌC SANG

287.451

Không có TSBĐ

258.706

258.706

163

TRẦN TIẾN GIANG

6.734.626

Không có TSBĐ

6.061.163

6.061.163

164

NGUYỄN TIẾN DŨNG

4.646.152

Không có TSBĐ

4.181.537

4.181.537

165

LÊ PHÚC LỘC

19.639.374

Không có TSBĐ

17.675.437

17.675.437

166

THÁI ĐỨC HOÀNG

5.737.737

Không có TSBĐ

5.163.963

5.163.963

167

NGUYỄN MINH THÔNG

10.779.449

Không có TSBĐ

9.701.504

9.701.504

168

PHẠM VĂN SƠN

5.430.176

Không có TSBĐ

4.887.158

4.887.158

169

NGUYỄN TẤN VŨ

31.869.377

Không có TSBĐ

28.682.439

28.682.439

170

LÊ THỊ THÙY LINH

12.863.003

Không có TSBĐ

11.595.163

11.595.163

171

NGUYỄN PHƯƠNG KHÔI NGUYÊN

6.420.733

Không có TSBĐ

5.778.660

5.778.660

172

HUỲNH ĐỨC TUẤN

12.799.077

Không có TSBĐ

11.519.169

11.519.169

173

HỒ XUÂN PHÚ

3.485.512

Không có TSBĐ

3.136.961

3.136.961

174

NGUYỄN ĐỨC TRỌNG

4.452.497

Không có TSBĐ

4.007.247

4.007.247

175

LÊ THANH HIỆP

4.720.976

Không có TSBĐ

4.392.261

4.392.261

176

NGUYỄN VŨ NHÂN

12.231.025

Không có TSBĐ

11.007.923

11.007.923

177

VÕ VĂN TRUNG

44.418.649

Không có TSBĐ

40.199.935

40.199.935

178

NGUYỄN CÔNG HUY

4.820.307

Không có TSBĐ

4.338.276

4.338.276

179

PHAN MINH TRIẾT

13.760.767

Không có TSBĐ

12.384.690

12.384.690

180

NGUYỄN HÒA

5.627.769

Không có TSBĐ

5.064.992

5.064.992

181

TRỊNH PHƯƠNG TÂM

4.551.766

Không có TSBĐ

4.096.589

4.096.589

182

TRẦN VĂN HANH

2.103.948

Không có TSBĐ

1.893.553

1.893.553

183

LẠI KIM NÊN

58.748.186

Không có TSBĐ

52.873.367

52.873.367

184

NGUYỄN THÁI SĨ

9.807.688

Không có TSBĐ

8.826.919

8.826.919

185

NGUYỄN THÁI SĨ

11.531.330

Không có TSBĐ

10.378.197

10.378.197

186

PHAN CHÍ TÂN

3.648.598

Không có TSBĐ

3.283.738

3.283.738

187

PHAN CHÍ TÂN

940.023

Không có TSBĐ

846.021

846.021

188

NGÔ VĂN PHOANL

3.179.016

Không có TSBĐ

2.861.114

2.861.114

189

HUỲNH HỮU TƯỜNG

6.730.192

Không có TSBĐ

6.057.173

6.057.173

190

HUỲNH HỮU TƯỜNG

7.211.789

Không có TSBĐ

6.490.610

6.490.610

191

HUỲNH CÔNG ĐẠT

35.464.609

Không có TSBĐ

31.918.148

31.918.148

192

NGUYỄN MINH CHUNG

15.297.279

Không có TSBĐ

13.767.551

13.767.551

193

LÊ CÔNG TUẤN

3.462.918

Không có TSBĐ

3.116.626

3.116.626

194

HUỲNH QUANG VINH

19.225.582

Không có TSBĐ

17.303.024

17.303.024

195

ĐẶNG THANH ĐỊNH

7.749.542

Không có TSBĐ

6.974.588

6.974.588

196

PHẠM VĂN ĐỨC

4.770.102

Không có TSBĐ

4.293.092

4.293.092

197

NGUYỄN VĂN HOAN

11.053.568

Không có TSBĐ

10.043.476

10.043.476

198

NGUYỄN MINH THI

208.854.311

Không có TSBĐ

187.968.880

187.968.880

199

PHẠM VỦ HƯNG

513.277

Không có TSBĐ

461.949

461.949

200

VÕ HOÀNG TÀI

2.380.398

Không có TSBĐ

2.142.358

2.142.358

201

TRẦN CHÍ MẪN

1.220.605

Không có TSBĐ

1.098.545

1.098.545

202

TRẦN CHÍ MẪN

5.165.314

Không có TSBĐ

4.648.783

4.648.783

203

LÊ HOÀNG ĐẠT

2.785.908

Không có TSBĐ

2.507.317

2.507.317

204

NGUYỄN ANH TUẤN

27.762.826

Không có TSBĐ

25.461.743

25.461.743

205

NGUYỄN ĐÌNH TUẤN

11.711.100

Không có TSBĐ

10.539.990

10.539.990

206

PHẠM VĂN THANH TÙNG

7.159.317

Không có TSBĐ

6.443.385

6.443.385

207

TRẦN VĂN TỈNH

1.521.745

Không có TSBĐ

1.369.571

1.369.571

208

LÊ TRỌNG THIÊN

8.183.813

Không có TSBĐ

7.603.244

7.603.244

209

LÊ TRỌNG THIÊN

23.289.625

Không có TSBĐ

21.648.561

21.648.561

210

HUỲNH TẤN MỸ

29.994.226

Không có TSBĐ

27.483.187

27.483.187

211

PHAN ANH HIẾU

5.478.291

Không có TSBĐ

4.930.462

4.930.462

212

HOÀNG NGUYỄN HƯNG TÚ

2.852.048

Không có TSBĐ

2.566.843

2.566.843

213

PHAN THỊ HÀ

35.518.003

Không có TSBĐ

32.575.754

32.575.754

214

NGUYỄN HOÀNG TUẤN THANH

17.713.391

Không có TSBĐ

15.942.052

15.942.052

215

LÊ BÁ QUỐC

26.317.243

Không có TSBĐ

23.685.519

23.685.519

216

LƯU KHOA LUÂN

20.511.351

Không có TSBĐ

18.460.216

18.460.216

217

NGÔ VÕ HUYỀN TRÂN

4.876.151

Không có TSBĐ

4.388.536

4.388.536

218

TRẦN HOÀNG PHÚC

3.421.123

Không có TSBĐ

3.079.011

3.079.011

219

TRƯƠNG HỮU HÙNG

26.696.801

Không có TSBĐ

24.027.121

24.027.121

220

LÊ VĂN TÂM

4.952.226

Không có TSBĐ

4.457.003

4.457.003

221

BÙI TRẦN THANH

11.444.469

Không có TSBĐ

10.300.022

10.300.022

222

BÙI TRẦN THANH

7.666.246

Không có TSBĐ

6.899.621

6.899.621

223

LƯU TUYẾT HOA

1.123.716

Không có TSBĐ

1.011.344

1.011.344

224

HÌNH VĂN HÙNG

3.297.994

Không có TSBĐ

2.968.195

2.968.195

225

NGUYỄN VĂN KHÁNH

13.059.239

Không có TSBĐ

11.753.315

11.753.315

226

NGUYỄN VĂN THÀNH

4.472.801

Không có TSBĐ

4.025.521

4.025.521

227

LÊ HOÀNG HẢI

2.946.497

Không có TSBĐ

2.651.847

2.651.847

228

HUỲNH NGỌC THÀNH LỢI

7.539.128

Không có TSBĐ

6.785.215

6.785.215

229

VÕ DUY HÙNG

7.700.694

Không có TSBĐ

6.930.625

6.930.625

230

NGUYỄN ANH TUẤN

26.137.636

Không có TSBĐ

23.523.872

23.523.872

231

NGUYỄN ĐĂNG TÂN

13.177.754

Không có TSBĐ

11.859.979

11.859.979

232

BÙI HOÀNG ANH

47.574.202

Không có TSBĐ

43.611.902

43.611.902

233

LỮ HỒNG CHIẾN

8.029.887

Không có TSBĐ

7.226.898

7.226.898

234

TRƯƠNG HỮU TÀI

7.049.155

Không có TSBĐ

6.344.240

6.344.240

235

TRẦM HỮU TÀI

19.698.947

Không có TSBĐ

17.729.052

17.729.052

236

HUỲNH MINH HỘP

12.959.064

Không có TSBĐ

12.048.688

12.048.688

237

HUỲNH MINH HỘP

11.837.623

Không có TSBĐ

10.653.861

10.653.861

238

NGUYỄN VĂN ĐEN

1.398.219

Không có TSBĐ

1.258.397

1.258.397

239

LÊ QUỐC CƯỜNG

9.401.791

Không có TSBĐ

8.731.056

8.731.056

240

VÕ THÀNH DUY

4.414.435

Không có TSBĐ

3.972.992

3.972.992

241

PHẠM TRẦN HỒNG PHÚC

11.788.605

Không có TSBĐ

10.609.745

10.609.745

242

NGUYỄN NGÔ VĨNH BẢO

159.597

Không có TSBĐ

143.637

143.637

243

PHAN ĐẶNG ĐĂNG KHOA

4.214.425

Không có TSBĐ

3.868.246

3.868.246

244

VŨ HỮU TUẤN

21.675.621

Không có TSBĐ

19.508.059

19.508.059

245

HUỲNH KIM LONG

13.110.323

Không có TSBĐ

11.799.291

11.799.291

246

NGUYỄN TẤN LỘC

14.966.673

Không có TSBĐ

13.470.006

13.470.006

247

HỒ THỊ THANH CƯỜNG

30.353.998

Không có TSBĐ

27.580.766

27.580.766

248

HỒ THỊ THANH CƯỜNG

18.415.001

Không có TSBĐ

17.119.684

17.119.684

249

HỒ THỊ THANH CƯỜNG

60.095.373

Không có TSBĐ

54.085.836

54.085.836

250

LÂM TỬ MINH

4.686.163

Không có TSBĐ

4.217.547

4.217.547

251

LÂM TỬ MINH

26.923.618

Không có TSBĐ

24.231.256

24.231.256

252

LÂM TỬ MINH

14.948.803

Không có TSBĐ

13.453.923

13.453.923

253

LA QUỐC TUẤN

6.076.193

Không có TSBĐ

5.468.574

5.468.574

254

NGUYỄN HÙNG CƯỜNG

1.215.908

Không có TSBĐ

1.094.317

1.094.317

255

NGUYỄN HÙNG CƯỜNG

5.319.277

Không có TSBĐ

4.872.523

4.872.523

256

HUỲNH HUYNH THÀNH

69.927.778

Không có TSBĐ

62.935.000

62.935.000

257

NGUYỄN VĂN MẾN

2.011.514

Không có TSBĐ

1.810.363

1.810.363

258

KIỀU CÔNG THÀNH

3.408.605

Không có TSBĐ

3.067.745

3.067.745

259

HỒ LÊ TUẤN AN

57.456.095

Không có TSBĐ

51.957.784

51.957.784

260

LƯU TÙNG NGHĨA

42.767.542

Không có TSBĐ

39.055.103

39.055.103

261

VŨ HỒNG TIẾN

10.223.086

Không có TSBĐ

9.200.777

9.200.777

262

THẠCH NGUYỄN CẨM HỒNG

20.393.451

Không có TSBĐ

18.415.871

18.415.871

263

NGUYỄN DUY KHIÊM

3.128.619

Không có TSBĐ

2.815.757

2.815.757

264

NGUYỄN TUẤN ANH

26.129.657

Không có TSBĐ

23.968.190

23.968.190

265

PHẠM HỒNG PHÚC

31.562.067

Không có TSBĐ

28.884.427

28.884.427

266

NGUYỄN THANH PHÚ

39.928.312

Không có TSBĐ

35.935.481

35.935.481

267

BÙI VÕ TÁNH

9.960.315

Không có TSBĐ

8.964.284

8.964.284

268

TRẦN VĂN HOÀI THANH

10.415.206

Không có TSBĐ

9.373.685

9.373.685

269

NÔNG TRẦN PHÁT

4.286.932

Không có TSBĐ

3.858.239

3.858.239

270

PHAN HỒNG SƠN

13.876.608

Không có TSBĐ

12.488.947

12.488.947

271

HÀ DUY NHIỀU

15.730.717

Không có TSBĐ

14.157.645

14.157.645

272

HÀ DUY NHIỀU

7.930.370

Không có TSBĐ

7.137.333

7.137.333

273

NGUYỄN PHI HOÀNG

28.329.597

Không có TSBĐ

25.856.347

25.856.347

274

LÝ VINH HÙNG

4.145.834

Không có TSBĐ

3.731.251

3.731.251

275

NGUYỄN HỮU HOÀN

9.279.007

Không có TSBĐ

8.351.106

8.351.106

276

NGUYỄN HỮU HOÀN

10.422.047

Không có TSBĐ

9.379.842

9.379.842

277

NGUYỄN THANH LUÂN

54.694.791

Không có TSBĐ

50.183.720

50.183.720

278

NGUYỄN THANH LUÂN

7.150.135

Không có TSBĐ

6.435.122

6.435.122

279

ĐẶNG VĂN LĂNG

23.366.522

Không có TSBĐ

21.029.870

21.029.870

280

LÊ VĂN THIẾT

52.921.208

Không có TSBĐ

47.629.087

47.629.087

281

TRẦN TIẾN ĐẠT

25.278.600

Không có TSBĐ

22.825.778

22.825.778

282

LÊ MINH THUẬN

4.294.783

Không có TSBĐ

3.871.800

3.871.800

283

LÊ MINH THUẬN

7.858.414

Không có TSBĐ

7.072.573

7.072.573

284

LÊ HOÀNG XUYÊN

52.513.788

Không có TSBĐ

48.818.871

48.818.871

285

LÊ HOÀNG XUYÊN

24.682.597

Không có TSBĐ

22.476.910

22.476.910

286

NGUYỄN NĂNG HOAN

10.908.264

Không có TSBĐ

9.817.438

9.817.438

287

HUỲNH QUỐC HÒA

9.158.568

Không có TSBĐ

8.242.711

8.242.711

288

HUỲNH QUỐC HÒA

11.593.493

Không có TSBĐ

10.434.144

10.434.144

289

TRẦN THANH NGÂN

2.175.149

Không có TSBĐ

1.957.634

1.957.634

290

NGUYỄN SĨ CON

35.328.839

Không có TSBĐ

32.848.238

32.848.238

291

BIỆN VĂN NHỎ

2.052.726

Không có TSBĐ

1.847.453

1.847.453

292

DƯƠNG MINH TRUNG

3.817.461

Không có TSBĐ

3.435.715

3.435.715

293

NGUYỄN VĂN HOÀNG

4.625.484

Không có TSBĐ

4.162.936

4.162.936

294

LÊ ĐỨC MINH

3.108.961

Không có TSBĐ

2.798.065

2.798.065

295

NGUYỄN HOÀNG VŨ

16.989.037

Không có TSBĐ

15.784.992

15.784.992

296

NGUYỄN HOÀNG VŨ

14.499.230

Không có TSBĐ

13.304.058

13.304.058

297

NGUYỄN VĂN RONG

44.123.765

Không có TSBĐ

40.466.586

40.466.586

298

PHAN LÊ PHÚC HƯNG

9.672.521

Không có TSBĐ

8.705.269

8.705.269

299

LÊ HỒNG HẠNH

11.730.868

Không có TSBĐ

10.557.781

10.557.781

300

LÊ VĂN LÂM

8.595.669

Không có TSBĐ

7.736.102

7.736.102

301

LÊ VĂN LÂM

7.192.669

Không có TSBĐ

6.473.402

6.473.402

302

TRƯƠNG TẤN HUY

10.422.817

Không có TSBĐ

9.380.535

9.380.535

303

NGUYỄN NGỌC QUÍ

8.548.113

Không có TSBĐ

7.693.302

7.693.302

304

PHÙNG ĐỨC THỊNH

14.086.908

Không có TSBĐ

12.903.235

12.903.235

305

NGUYỄN VĂN BON

11.683.643

Không có TSBĐ

10.515.279

10.515.279

306

LÊ THANH SANG

5.957.764

Không có TSBĐ

5.361.988

5.361.988

307

LÊ QUÍ NHÂN

5.524.084

Không có TSBĐ

4.971.676

4.971.676

308

NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG

11.080.541

Không có TSBĐ

9.972.487

9.972.487

309

VÕ THÀNH KHẢI

35.491.416

Không có TSBĐ

33.026.154

33.026.154

310

LÊ QUỐC ĐẠI

7.097.409

Không có TSBĐ

6.387.668

6.387.668

311

LÊ QUỐC ĐẠI

6.333.794

Không có TSBĐ

5.700.415

5.700.415

312

NGUYỄN VĂN BÔNG

12.047.318

Không có TSBĐ

10.842.586

10.842.586

313

NGUYỄN VĂN BÔNG

3.408.898

Không có TSBĐ

3.068.008

3.068.008

314

PHẠM BÁ HIỆP

9.831.075

Không có TSBĐ

8.847.968

8.847.968

315

PHẠM BÁ HIỆP

4.988.332

Không có TSBĐ

4.568.154

4.568.154

316

PHẠM CÔNG LUẬT

13.737.326

Không có TSBĐ

12.363.593

12.363.593

317

HOÀNG DUY BẢO

19.929.135

Không có TSBĐ

17.936.222

17.936.222

318

LÊ VĂN HOÀNG

2.136.738

Không có TSBĐ

1.923.064

1.923.064

319

DƯƠNG VĂN TRUNG

19.353.561

Không có TSBĐ

17.418.205

17.418.205

320

MAI HOÀNG YẾN

24.666.272

Không có TSBĐ

22.271.491

22.271.491

321

TRƯƠNG HOÀNG MINH

8.479.896

Không có TSBĐ

7.631.906

7.631.906

322

LÊ TRẦN TUẤN MINH

37.541.121

Không có TSBĐ

33.787.009

33.787.009

323

NGUYỄN VIẾT TRUNG

8.619.718

Không có TSBĐ

7.757.746

7.757.746

324

LÊ CÔNG LUẬN

23.790.208

Không có TSBĐ

22.090.296

22.090.296

325

DANH HOÀNG PHONG

7.474.277

Không có TSBĐ

6.822.951

6.822.951

326

TRẦN HỮU KHANG

84.230.493

Không có TSBĐ

75.807.444

75.807.444

327

TRẦN BẢO CHÂU

8.703.207

Không có TSBĐ

7.847.598

7.847.598

328

ĐỖ NGUYỄN QUỐC CƯỜNG

6.224.456

Không có TSBĐ

5.602.010

5.602.010

329

NGUYỄN KHẮC MINH DŨNG

32.894.240

Không có TSBĐ

29.604.816

29.604.816

330

LÊ QUANG ĐẮC

35.208.863

Không có TSBĐ

32.754.309

32.754.309

331

TRẦN THỊ LỤA

15.235.339

Không có TSBĐ

13.780.248

13.780.248

332

NGUYỄN MINH HOÀNG

46.306.345

Không có TSBĐ

41.675.711

41.675.711

333

VÕ ĐÌNH THUẬN

11.178.034

Không có TSBĐ

10.060.231

10.060.231

334

TRẦN MINH HIẾU

98.476.773

Không có TSBĐ

89.804.084

89.804.084

335

LÊ THANH VỊ

3.829.826

Không có TSBĐ

3.446.843

3.446.843

336

PHAN HỒNG PHÚC

12.816.454

Không có TSBĐ

11.750.313

11.750.313

337

VŨ VĂN HÙNG

41.770.782

Không có TSBĐ

37.593.704

37.593.704

338

NGUYỄN THỊ THU TRÂM

4.744.546

Không có TSBĐ

4.270.091

4.270.091

339

ĐÀO DUY TẤN

2.279.546

Không có TSBĐ

2.051.591

2.051.591

340

VÕ NGỌC CHÂU PHƯƠNG

37.492.793

Không có TSBĐ

33.743.514

33.743.514

341

TRƯƠNG HOÀI PHONG

45.384.353

Không có TSBĐ

42.189.143

42.189.143

342

BÙI TRỌNG PHÚC

14.948.116

Không có TSBĐ

13.514.946

13.514.946

343

BÙI TRỌNG PHÚC

23.136.560

Không có TSBĐ

20.822.904

20.822.904

344

TRƯƠNG QUỐC TRIỆU

13.901.034

Không có TSBĐ

12.904.893

12.904.893

345

NGÔ PHÁT ĐẠT

1.517.464

Không có TSBĐ

1.365.718

1.365.718

346

NGUYỄN XUÂN THẮNG

9.346.601

Không có TSBĐ

8.411.941

8.411.941

347

LÊ ANH QUAN

7.705.314

Không có TSBĐ

6.934.783

6.934.783

348

NGÔ TRƯỜNG THỊNH

28.874.714

Không có TSBĐ

25.987.243

25.987.243

349

ĐẶNG THANH TÂM

21.197.806

Không có TSBĐ

19.078.025

19.078.025

350

PHẠM VĂN ĐỆ

14.201.582

Không có TSBĐ

12.781.424

12.781.424

351

HỒ QUỐC BÌNH

8.475.609

Không có TSBĐ

7.628.048

7.628.048

352

NGUYỄN THÀNH VINH

6.398.516

Không có TSBĐ

5.758.664

5.758.664

353

NGÔ MINH THUẬN

9.959.971

Không có TSBĐ

8.963.974

8.963.974

354

ĐỖ NGỌC TRẦM

15.904.614

Không có TSBĐ

14.314.153

14.314.153

355

VŨ DUY KHANG

13.064.362

Không có TSBĐ

11.966.131

11.966.131

356

TRẦN TRUNG THÔNG

4.059.459

Không có TSBĐ

3.653.513

3.653.513

357

LÊ VĂN BẨY

172.777.044

Không có TSBĐ

156.234.222

156.234.222

358

NGUYỄN TẤN LỘC

16.668.944

Không có TSBĐ

15.002.050

15.002.050

359

ĐINH VĨNH THANH

20.616.373

Không có TSBĐ

18.554.736

18.554.736

360

TRẦN VĂN KHANG

5.970.453

Không có TSBĐ

5.373.408

5.373.408

361

NGÔ HOÀNG THÁI

4.242.218

Không có TSBĐ

3.817.996

3.817.996

362

TRẦN VĂN THANH

5.471.037

Không có TSBĐ

4.923.933

4.923.933

363

TẠ VĂN MÃI

4.872.962

Không có TSBĐ

4.385.666

4.385.666

364

NGUYỄN HOÀNG SƠN

4.592.093

Không có TSBĐ

4.132.884

4.132.884

365

NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN

40.896.978

Không có TSBĐ

38.031.110

38.031.110

366

NGUYỄN HỮU DUY

10.948.749

Không có TSBĐ

9.853.874

9.853.874

367

PHAN NGỌC THUẬN

93.868.177

Không có TSBĐ

85.650.915

85.650.915

368

LÊ HOÀNG DŨNG

8.170.483

Không có TSBĐ

7.353.435

7.353.435

369

LÊ HOÀNG DŨNG

19.940.738

Không có TSBĐ

17.946.664

17.946.664

370

LÊ QUỐC ĐẠT

8.252.810

Không có TSBĐ

7.427.529

7.427.529

371

LƯU TẤN BIÊN

16.599.550

Không có TSBĐ

14.939.595

14.939.595

372

NGUYỄN MINH TÂN

39.902.644

Không có TSBĐ

36.581.527

36.581.527

373

NGUYỄN TRUNG TÍN

23.781.065

Không có TSBĐ

21.402.959

21.402.959

374

HỒ MINH NHỰT

3.425.814

Không có TSBĐ

3.083.233

3.083.233

375

TRẦN THANH HÒA

4.393.861

Không có TSBĐ

3.954.475

3.954.475

376

LÊ HOÀNG THÁM

5.397.383

Không có TSBĐ

4.857.645

4.857.645

377

NGUYỄN CAO VIỆT

6.485.529

Không có TSBĐ

5.836.976

5.836.976

378

TRẦN THỊ KIM PHƯỢNG

3.130.915

Không có TSBĐ

2.817.824

2.817.824

379

NGUYỄN QUỐC ĐỆ

34.352.530

Không có TSBĐ

30.917.277

30.917.277

380

NGUYỄN MINH ĐỨC

4.776.008

Không có TSBĐ

4.298.407

4.298.407

381

HUỲNH PHONG DI

11.472.415

Không có TSBĐ

10.325.174

10.325.174

382

NGUYỄN VĂN THÙY

2.211.517

Không có TSBĐ

1.990.365

1.990.365

383

HÀ HỮU PHÚC

14.928.076

Không có TSBĐ

13.435.268

13.435.268

384

TRẦN VĂN THANH

12.386.989

Không có TSBĐ

11.357.493

11.357.493

385

NGUYỄN VĂN VIỄN

10.215.173

Không có TSBĐ

9.193.656

9.193.656

386

LÊ HUỲNH GIANG

1.305.773

Không có TSBĐ

1.175.196

1.175.196

387

PHẠM NHẬT TÂN

9.199.908

Không có TSBĐ

8.433.452

8.433.452

388

LÊ THIỆN LONG

4.120.431

Không có TSBĐ

3.708.388

3.708.388

389

DƯƠNG QUỐC TÚY

8.917.570

Không có TSBĐ

8.025.813

8.025.813

390

NGUYỄN TRẦN HOÀNG PHI

3.645.992

Không có TSBĐ

3.281.393

3.281.393

391

NGUYỄN NGỌC BẢO

2.330.792

Không có TSBĐ

2.097.713

2.097.713

392

HUỲNH HUỆ THÔNG

1.432.714

Không có TSBĐ

1.289.443

1.289.443

393

TRẦN HOÀNG THÔNG

5.116.114

Không có TSBĐ

4.604.503

4.604.503

394

TRẦN ANH QUỐC

11.845.824

Không có TSBĐ

10.661.242

10.661.242

395

NGUYỄN VĂN QUỐC SINH

14.688.088

Không có TSBĐ

13.219.279

13.219.279

396

VÕ VĂN HIỀN

2.393.244

Không có TSBĐ

2.153.920

2.153.920

397

NGUYỄN NGỌC NHÂN

6.590.056

Không có TSBĐ

5.931.050

5.931.050

398

HUỲNH ĐĂNG KHOA

10.899.716

Không có TSBĐ

9.809.744

9.809.744

399

NGUYỄN CHÍ THÀNH

4.905.135

Không có TSBĐ

4.414.622

4.414.622

400

NGUYỄN NGỌC ANH

4.388.975

Không có TSBĐ

3.950.078

3.950.078

401

TRẦN CHÍ ĐẠT

15.514.608

Không có TSBĐ

13.963.147

13.963.147

402

VƯƠNG GIA BẢO

879.608

Không có TSBĐ

791.647

791.647

403

LÂM TÚ TRANG

23.576.427

Không có TSBĐ

21.218.784

21.218.784

404

HUỲNH THỊ TUYẾT MAI

10.628.762

Không có TSBĐ

9.565.886

9.565.886

405

NGUYỄN THẾ LỘC

12.545.324

Không có TSBĐ

11.290.792

11.290.792

406

VÕ VĂN HẬU

6.750.446

Không có TSBĐ

6.075.401

6.075.401

407

TRỊNH VĂN THƯỜNG

21.569.988

Không có TSBĐ

19.412.989

19.412.989

408

HUỲNH QUANG VŨ

1.077.471

Không có TSBĐ

969.724

969.724

409

TRẦN NGỌC ÁI VI

26.987.273

Không có TSBĐ

24.288.546

24.288.546

410

NGUYỄN TRỌNG NHÂN

15.674.128

Không có TSBĐ

14.106.715

14.106.715

411

NGUYỄN THÁI SƠN

3.121.063

Không có TSBĐ

2.808.957

2.808.957

412

LÝ THANH TOÀN

17.368.038

Không có TSBĐ

15.631.234

15.631.234

413

TRẦN PHƯƠNG VŨ

5.141.932

Không có TSBĐ

4.627.739

4.627.739

414

TRẦN VĂN LUẬN

1.792.061

Không có TSBĐ

1.612.855

1.612.855

415

NGUYỄN VĂN CHÂU

5.069.730

Không có TSBĐ

4.562.757

4.562.757

416

HOÀNG VĂN TRƯỜNG

19.733.964

Không có TSBĐ

17.760.568

17.760.568

417

BÙI VĂN PHƯỚC

2.570.603

Không có TSBĐ

2.313.543

2.313.543

418

DƯƠNG NGỌC CHÂU

11.053.405

Không có TSBĐ

9.948.065

9.948.065

419

NGUYỄN VĂN TRÃI

50.070.262

Không có TSBĐ

45.914.854

45.914.854

420

NGUYỄN THANH NHÃ

9.088.735

Không có TSBĐ

8.179.862

8.179.862

421

BÙI TUẤN ANH

13.094.416

Không có TSBĐ

11.784.974

11.784.974

422

PHẠM VĂN NHANH

6.501.285

Không có TSBĐ

5.851.157

5.851.157

423

NGUYỄN THANH SANG

11.618.233

Không có TSBĐ

10.456.410

10.456.410

424

DƯƠNG THẢO HƯƠNG QUỲNH

21.934.135

Không có TSBĐ

19.740.722

19.740.722

425

NGUYỄN THỊ THÚY VY

18.715.093

Không có TSBĐ

16.843.584

16.843.584

426

NGUYỄN VĂN LINH

9.265.126

Không có TSBĐ

8.338.613

8.338.613

427

CAO CỰ ĐÌNH ĐÌNH

102.651.581

Không có TSBĐ

92.386.423

92.386.423

428

HUỲNH HOÀNG PHONG

17.804.251

Không có TSBĐ

16.023.826

16.023.826

429

PHAN VĂN THƯỜNG

5.203.735

Không có TSBĐ

4.683.362

4.683.362

430

NGUYỄN THÀNH DANH

7.595.155

Không có TSBĐ

6.835.640

6.835.640

431

NGUYỄN PHƯƠNG ĐÔNG

4.767.798

Không có TSBĐ

4.291.018

4.291.018

432

NGUYỄN VĂN MẾN

10.443.145

Không có TSBĐ

9.398.831

9.398.831

433

MAI VĂN MÍT

4.787.192

Không có TSBĐ

4.308.473

4.308.473

434

PHẠM MINH HIẾU

6.754.925

Không có TSBĐ

6.079.433

6.079.433

435

NGUYỄN HỒNG TRUNG

6.133.529

Không có TSBĐ

5.520.176

5.520.176

436

NGÔ HỒNG TÍN

10.827.194

Không có TSBĐ

9.744.475

9.744.475

437

NGUYỄN MINH NHỰT

14.386.801

Không có TSBĐ

12.948.121

12.948.121

438

ĐẶNG MINH THÀNH

23.888.965

Không có TSBĐ

21.500.069

21.500.069

439

NGUYỄN THANH HIẾU

37.495.828

Không có TSBĐ

33.746.245

33.746.245

440

TRẦN QUANG KHẢI

16.453.685

Không có TSBĐ

14.808.317

14.808.317

441

ĐẶNG TRẦN TUẤN ANH

20.918.150

Không có TSBĐ

18.826.335

18.826.335

442

HUỲNH THIỆN THÀNH

56.141.174

Không có TSBĐ

50.527.057

50.527.057

443

LÂM MINH HÙNG

202.054

Không có TSBĐ

181.849

181.849

TỔNG CỘNG

7.468.159.595

 

6.765.803.974

6.765.803.974

(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)

Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.

2. Cách thức chào mua khoản nợ:

- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.

- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.

- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank; địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.

- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.

- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.

3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước: 

- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.

Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.

- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 phút ngày 4/11/2024 đến 16h00 ngày 6/11/2024.

- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 6/11/2024 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 6/11/2024 được coi là không hợp lệ và bị loại.

4. Công bố kết quả trúng chào giá:

Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website VietinBank.

5. Thông tin liên hệ:

Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank; địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.

Trân trọng thông báo! 

VietinBank
Có thể bạn quan tâm
Chat cùng VietinBank