VietinBank thông báo bán khoản nợ
VietinBank thông báo bán khoản nợ
1. Thông tin về khoản nợ
Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: đồng
|
STT |
Tên khách hàng |
Giá trị ghi sổ khoản nợ |
Tài sản bảo đảm |
Giá bán khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
TRẦN QUỐC SƠN |
1.338.200 |
Không có TSBĐ |
1.204.380 |
1.204.380 |
|
2 |
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG |
4.338.686 |
Không có TSBĐ |
3.904.817 |
3.904.817 |
|
3 |
NGÔ VĂN HẢI |
10.201.112 |
Không có TSBĐ |
9.315.547 |
9.315.547 |
|
4 |
NGUYỄN VĂN TUYÊN |
12.489.821 |
Không có TSBĐ |
11.240.839 |
11.240.839 |
|
5 |
NGUYỄN VĂN THÁI |
7.743.525 |
Không có TSBĐ |
6.969.173 |
6.969.173 |
|
6 |
TRẦN VĂN THỨC |
64.857.057 |
Không có TSBĐ |
58.371.351 |
58.371.351 |
|
7 |
LÊ VĂN TRƯỜNG |
6.986.987 |
Không có TSBĐ |
6.288.288 |
6.288.288 |
|
8 |
VŨ THÀNH TRUNG |
5.954.587 |
Không có TSBĐ |
5.359.128 |
5.359.128 |
|
9 |
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG |
2.698.307 |
Không có TSBĐ |
2.428.476 |
2.428.476 |
|
10 |
HỒ VĂN THIỆP |
7.782.475 |
Không có TSBĐ |
7.004.228 |
7.004.228 |
|
11 |
NGUYỄN TIẾN ANH |
18.017.697 |
Không có TSBĐ |
16.440.571 |
16.440.571 |
|
12 |
LƯƠNG VĂN DŨNG |
17.995.011 |
Không có TSBĐ |
16.195.510 |
16.195.510 |
|
13 |
ĐINH QUỐC ANH |
6.186.770 |
Không có TSBĐ |
5.568.093 |
5.568.093 |
|
14 |
ĐINH QUỐC ANH |
8.563.139 |
Không có TSBĐ |
7.706.825 |
7.706.825 |
|
15 |
ĐẶNG VĂN BẢO |
6.883.461 |
Không có TSBĐ |
6.195.115 |
6.195.115 |
|
16 |
VŨ XUÂN ÁNH |
9.651.177 |
Không có TSBĐ |
8.686.059 |
8.686.059 |
|
17 |
ĐỖ VĂN ANH |
12.399.077 |
Không có TSBĐ |
11.159.169 |
11.159.169 |
|
18 |
VŨ VĂN TỚI |
36.570.599 |
Không có TSBĐ |
32.913.539 |
32.913.539 |
|
19 |
VŨ VĂN TỚI |
31.790.695 |
Không có TSBĐ |
28.611.626 |
28.611.626 |
|
20 |
NGUYỄN VĂN HÙNG |
24.792.334 |
Không có TSBĐ |
22.313.101 |
22.313.101 |
|
21 |
NGUYỄN VĂN KỲ |
26.359.140 |
Không có TSBĐ |
24.144.725 |
24.144.725 |
|
22 |
ĐÀO TRỌNG QUÂN |
5.418.815 |
Không có TSBĐ |
4.876.934 |
4.876.934 |
|
23 |
NGUYỄN VĂN QUANG |
7.999.137 |
Không có TSBĐ |
7.199.223 |
7.199.223 |
|
24 |
ĐẶNG NHƯ THÀNH |
85.521.590 |
Không có TSBĐ |
78.445.683 |
78.445.683 |
|
25 |
PHAN VĂN TRINH |
9.867.515 |
Không có TSBĐ |
8.880.764 |
8.880.764 |
|
26 |
PHAN VĂN TRINH |
9.841.879 |
Không có TSBĐ |
8.970.204 |
8.970.204 |
|
27 |
NGUYỄN ĐÌNH HUY |
8.095.776 |
Không có TSBĐ |
7.286.198 |
7.286.198 |
|
28 |
ĐỖ LAI CẢNH |
24.880.558 |
Không có TSBĐ |
22.392.502 |
22.392.502 |
|
29 |
ĐÀO TIẾN THÀNH |
63.420.171 |
Không có TSBĐ |
58.090.332 |
58.090.332 |
|
30 |
CÙ QUỐC HƯNG |
1.255.280 |
Không có TSBĐ |
1.129.752 |
1.129.752 |
|
31 |
VŨ VĂN HIỆP |
28.327.241 |
Không có TSBĐ |
26.318.749 |
26.318.749 |
|
32 |
NGUYỄN VĂN QUANG |
21.087.763 |
Không có TSBĐ |
18.978.987 |
18.978.987 |
|
33 |
PHÙNG THỊ NHUNG |
10.152.348 |
Không có TSBĐ |
9.137.113 |
9.137.113 |
|
34 |
ĐẶNG VĂN THỰC |
6.456.724 |
Không có TSBĐ |
5.811.052 |
5.811.052 |
|
35 |
CHỬ HỒNG PHƯƠNG |
80.559.970 |
Không có TSBĐ |
74.969.907 |
74.969.907 |
|
36 |
NGUYỄN TRỌNG NAM |
6.492.053 |
Không có TSBĐ |
5.842.848 |
5.842.848 |
|
37 |
VŨ ĐÌNH AN |
23.949.997 |
Không có TSBĐ |
22.224.601 |
22.224.601 |
|
38 |
VŨ ĐÌNH AN |
4.565.852 |
Không có TSBĐ |
4.109.267 |
4.109.267 |
|
39 |
CHU BÁ HOÀN |
62.487.041 |
Không có TSBĐ |
58.954.082 |
58.954.082 |
|
40 |
LÊ CHÍ HƯNG |
8.086.319 |
Không có TSBĐ |
7.277.687 |
7.277.687 |
|
41 |
NGUYỄN VĂN HẢI |
58.131.831 |
Không có TSBĐ |
54.037.397 |
54.037.397 |
|
42 |
MAI VĂN TIẾN |
4.223.060 |
Không có TSBĐ |
3.800.754 |
3.800.754 |
|
43 |
BÙI VĂN BÂN |
18.307.670 |
Không có TSBĐ |
16.476.903 |
16.476.903 |
|
44 |
PHAN THÀNH LỘC |
4.120.917 |
Không có TSBĐ |
3.708.825 |
3.708.825 |
|
45 |
PHAN THÀNH LỘC |
5.446.910 |
Không có TSBĐ |
4.902.219 |
4.902.219 |
|
46 |
TRẦN HỮU THANH |
12.330.249 |
Không có TSBĐ |
11.097.224 |
11.097.224 |
|
47 |
LÃ ĐĂNG THUẬN |
4.001.403 |
Không có TSBĐ |
3.601.263 |
3.601.263 |
|
48 |
NGUYỄN HOÀNG MINH |
25.944.169 |
Không có TSBĐ |
23.349.752 |
23.349.752 |
|
49 |
NGUYỄN BÁ BÌNH |
22.730.135 |
Không có TSBĐ |
20.457.122 |
20.457.122 |
|
50 |
TRẦN NGỌC LINH |
2.692.853 |
Không có TSBĐ |
2.423.568 |
2.423.568 |
|
51 |
TRẦN ĐỘ LƯỢNG |
26.205.833 |
Không có TSBĐ |
23.585.250 |
23.585.250 |
|
52 |
CAO TRƯƠNG HẢI |
5.490.958 |
Không có TSBĐ |
4.941.862 |
4.941.862 |
|
53 |
LÊ XUÂN TUYÊN |
12.180.949 |
Không có TSBĐ |
10.962.854 |
10.962.854 |
|
54 |
QUÁCH VĂN HÙNG |
66.331.903 |
Không có TSBĐ |
61.700.176 |
61.700.176 |
|
55 |
LÊ MINH SỰ |
23.632.686 |
Không có TSBĐ |
21.269.417 |
21.269.417 |
|
56 |
NGUYỄN THỊ NHUẦN |
40.471.611 |
Không có TSBĐ |
36.424.450 |
36.424.450 |
|
57 |
ĐỖ QUANG HẢI |
5.180.601 |
Không có TSBĐ |
4.662.541 |
4.662.541 |
|
58 |
NGUYỄN CẢNH TUẤN |
2.143.761 |
Không có TSBĐ |
1.929.385 |
1.929.385 |
|
59 |
NGUYỄN VĂN KIÊN |
21.337.043 |
Không có TSBĐ |
19.203.339 |
19.203.339 |
|
60 |
HOÀNG VĂN CÔNG |
13.407.763 |
Không có TSBĐ |
12.066.987 |
12.066.987 |
|
61 |
NGUYỄN THÙY DƯƠNG |
26.074.461 |
Không có TSBĐ |
23.467.015 |
23.467.015 |
|
62 |
LÒ VĂN LUẬN |
11.969.687 |
Không có TSBĐ |
10.772.718 |
10.772.718 |
|
63 |
ĐINH VĂN ĐỘ |
30.420.626 |
Không có TSBĐ |
27.378.563 |
27.378.563 |
|
64 |
ĐỖ TUẤN ANH |
2.622.293 |
Không có TSBĐ |
2.360.064 |
2.360.064 |
|
65 |
NGUYỄN NGỌC HƯNG |
33.110.951 |
Không có TSBĐ |
29.799.856 |
29.799.856 |
|
66 |
HOÀNG VĂN KIÊU |
4.382.820 |
Không có TSBĐ |
3.944.538 |
3.944.538 |
|
67 |
PHẠM VĂN CHIẾN |
9.986.888 |
Không có TSBĐ |
8.988.199 |
8.988.199 |
|
68 |
PHẠM VĂN LỪNG |
3.194.089 |
Không có TSBĐ |
2.874.680 |
2.874.680 |
|
69 |
NGÔ NGỌC KHA |
6.069.724 |
Không có TSBĐ |
5.462.752 |
5.462.752 |
|
70 |
NGUYỄN VĂN THIỆN |
98.659.330 |
Không có TSBĐ |
89.171.161 |
89.171.161 |
|
71 |
TRẦN MINH QUANG |
35.012.532 |
Không có TSBĐ |
31.511.279 |
31.511.279 |
|
72 |
NGUYỄN MỸ LINH |
6.924.033 |
Không có TSBĐ |
6.231.630 |
6.231.630 |
|
73 |
VŨ THANH TÙNG |
4.813.781 |
Không có TSBĐ |
4.332.403 |
4.332.403 |
|
74 |
BÙI THÀNH TRUNG |
4.111.055 |
Không có TSBĐ |
3.699.950 |
3.699.950 |
|
75 |
NGUYỄN MẠNH DŨNG |
15.450.523 |
Không có TSBĐ |
13.905.471 |
13.905.471 |
|
76 |
NGUYỄN THỊ HÀ |
18.343.202 |
Không có TSBĐ |
16.508.882 |
16.508.882 |
|
77 |
LÊ HÀ NHÂN |
1.151.976 |
Không có TSBĐ |
1.036.778 |
1.036.778 |
|
78 |
VÕ CÔNG BÃO |
6.582.564 |
Không có TSBĐ |
5.924.308 |
5.924.308 |
|
79 |
NGÔ PHI NGỌC TÂN |
1.437.187 |
Không có TSBĐ |
1.293.468 |
1.293.468 |
|
80 |
NGÔ VĂN LỘC |
2.292.137 |
Không có TSBĐ |
2.062.923 |
2.062.923 |
|
81 |
VÕ NHƯ LỢI |
5.961.257 |
Không có TSBĐ |
5.365.131 |
5.365.131 |
|
82 |
NGUYỄN HỒNG SƠN |
5.204.822 |
Không có TSBĐ |
4.684.340 |
4.684.340 |
|
83 |
HỒ MINH ĐỨC |
8.397.795 |
Không có TSBĐ |
7.558.016 |
7.558.016 |
|
84 |
TRẦN HỒNG KHANH |
7.057.988 |
Không có TSBĐ |
6.352.189 |
6.352.189 |
|
85 |
TRỊNH NGỌC HÒA |
52.839.437 |
Không có TSBĐ |
47.782.325 |
47.782.325 |
|
86 |
TRƯƠNG CÔNG CHÍN |
6.194.283 |
Không có TSBĐ |
5.574.855 |
5.574.855 |
|
87 |
BÙI KHÁNH DUY |
5.641.086 |
Không có TSBĐ |
5.076.977 |
5.076.977 |
|
88 |
VÕ THẾ ANH |
5.421.223 |
Không có TSBĐ |
4.879.101 |
4.879.101 |
|
89 |
NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN |
2.829.691 |
Không có TSBĐ |
2.546.722 |
2.546.722 |
|
90 |
PHAN THANH SINH |
4.994.735 |
Không có TSBĐ |
4.495.262 |
4.495.262 |
|
91 |
TRẦN HẢI ĐĂNG |
3.605.596 |
Không có TSBĐ |
3.245.036 |
3.245.036 |
|
92 |
ĐẶNG VĂN THẠCH |
20.605.596 |
Không có TSBĐ |
18.545.036 |
18.545.036 |
|
93 |
TRƯƠNG QUANG THANH |
55.929.480 |
Không có TSBĐ |
51.293.926 |
51.293.926 |
|
94 |
NGUYỄN LÊ HIẾU |
9.772.416 |
Không có TSBĐ |
8.795.174 |
8.795.174 |
|
95 |
NGUYỄN DUY HẢI |
8.797.138 |
Không có TSBĐ |
7.917.424 |
7.917.424 |
|
96 |
LƯU THẾ CƯỜNG |
6.042.503 |
Không có TSBĐ |
5.438.253 |
5.438.253 |
|
97 |
ĐOÀN ANH QUỐC |
5.922.843 |
Không có TSBĐ |
5.330.559 |
5.330.559 |
|
98 |
NGUYỄN TRỌNG DUẨN |
27.313.748 |
Không có TSBĐ |
24.582.373 |
24.582.373 |
|
99 |
ĐẶNG ANH TÚ |
2.932.095 |
Không có TSBĐ |
2.638.886 |
2.638.886 |
|
100 |
VĂN ĐỨC TOÀN |
26.008.541 |
Không có TSBĐ |
23.407.687 |
23.407.687 |
|
101 |
TRƯƠNG CÔNG CHÍN |
22.405.101 |
Không có TSBĐ |
20.536.602 |
20.536.602 |
|
102 |
NGUYỄN HUY KHA |
12.143.992 |
Không có TSBĐ |
10.929.593 |
10.929.593 |
|
103 |
HOÀNG HỮU NGHỊ |
871.962 |
Không có TSBĐ |
784.766 |
784.766 |
|
104 |
LÊ VĂN CẢ |
4.530.240 |
Không có TSBĐ |
4.077.216 |
4.077.216 |
|
105 |
HOÀNG BÁ TRUNG |
74.832.968 |
Không có TSBĐ |
67.349.671 |
67.349.671 |
|
106 |
TÔ VĂN TRƯỜNG |
4.928.596 |
Không có TSBĐ |
4.435.736 |
4.435.736 |
|
107 |
TRẦN HIẾU TRỌNG |
429.691 |
Không có TSBĐ |
386.722 |
386.722 |
|
108 |
TRẦN VĂN NAM |
6.856.734 |
Không có TSBĐ |
6.171.061 |
6.171.061 |
|
109 |
NGUYỄN XUÂN THIỆN |
16.496.787 |
Không có TSBĐ |
14.847.108 |
14.847.108 |
|
110 |
NGUYỄN MINH HẢI |
81.288.286 |
Không có TSBĐ |
73.159.457 |
73.159.457 |
|
111 |
NGUYỄN VĂN HỒNG |
1.682.435 |
Không có TSBĐ |
1.514.192 |
1.514.192 |
|
112 |
ĐẶNG DUY PHÁT |
27.242.494 |
Không có TSBĐ |
24.518.245 |
24.518.245 |
|
113 |
PHẠM VĂN PHỐ |
23.209.399 |
Không có TSBĐ |
20.888.459 |
20.888.459 |
|
114 |
NGUYỄN THỊ XUÂN YẾN |
3.498.572 |
Không có TSBĐ |
3.148.715 |
3.148.715 |
|
115 |
TRẦN KỲ PHONG |
24.609.610 |
Không có TSBĐ |
22.148.649 |
22.148.649 |
|
116 |
TRƯƠNG TRUNG THÀNH |
12.597.267 |
Không có TSBĐ |
11.337.540 |
11.337.540 |
|
117 |
BÙI MINH HOÀNG |
1.727.011 |
Không có TSBĐ |
1.554.310 |
1.554.310 |
|
118 |
PHẠM CÔNG SƠN |
10.862.016 |
Không có TSBĐ |
9.775.814 |
9.775.814 |
|
119 |
TÀI NGỌC LỚN |
12.924.333 |
Không có TSBĐ |
11.631.900 |
11.631.900 |
|
120 |
LÃ THANH HOÀI |
4.444.939 |
Không có TSBĐ |
4.000.445 |
4.000.445 |
|
121 |
PHẠM ĐỨC MINH |
42.497.051 |
Không có TSBĐ |
38.998.834 |
38.998.834 |
|
122 |
BÙI MINH TÁM |
75.668.205 |
Không có TSBĐ |
68.101.385 |
68.101.385 |
|
123 |
NGUYỄN NGỌC ĐƯỜNG |
33.682.082 |
Không có TSBĐ |
31.346.013 |
31.346.013 |
|
124 |
NGUYỄN LÊ HỮU KHƯƠNG |
8.986.914 |
Không có TSBĐ |
8.088.223 |
8.088.223 |
|
125 |
NGUYỄN THANH ĐIỀN |
8.081.352 |
Không có TSBĐ |
7.273.217 |
7.273.217 |
|
126 |
NGUYỄN VÕ TRƯỜNG AN |
6.563.353 |
Không có TSBĐ |
5.907.018 |
5.907.018 |
|
127 |
ĐINH ANH TUẤN |
36.746.845 |
Không có TSBĐ |
33.072.161 |
33.072.161 |
|
128 |
TRƯƠNG VĂN HUY |
7.112.309 |
Không có TSBĐ |
6.401.078 |
6.401.078 |
|
129 |
NGÔ ĐỨC PHÚC |
27.821.360 |
Không có TSBĐ |
25.039.224 |
25.039.224 |
|
130 |
HUỲNH LƯƠNG HUY |
8.608.023 |
Không có TSBĐ |
7.747.221 |
7.747.221 |
|
131 |
NGUYỄN THỊ THU MAI |
552.184 |
Không có TSBĐ |
496.966 |
496.966 |
|
132 |
NGUYỄN VĂN QUI |
2.292.911 |
Không có TSBĐ |
2.063.620 |
2.063.620 |
|
133 |
NGUYỄN VĂN TỪ HẢI |
9.313.700 |
Không có TSBĐ |
8.382.330 |
8.382.330 |
|
134 |
TRẦN THANH HÓA |
20.394.422 |
Không có TSBĐ |
18.354.980 |
18.354.980 |
|
135 |
PHAN HÙNG QUÂN |
17.209.736 |
Không có TSBĐ |
15.488.762 |
15.488.762 |
|
136 |
LÊ HOÀNG DUY |
47.604.591 |
Không có TSBĐ |
42.844.132 |
42.844.132 |
|
137 |
TRẦN THỊ LUYẾN |
8.819.079 |
Không có TSBĐ |
7.937.171 |
7.937.171 |
|
138 |
BÀI VĨNH CẦM |
12.931.593 |
Không có TSBĐ |
11.638.434 |
11.638.434 |
|
139 |
HUỲNH VĂN LỘC |
3.023.845 |
Không có TSBĐ |
2.721.461 |
2.721.461 |
|
140 |
HUỲNH VĂN LỘC |
12.356.613 |
Không có TSBĐ |
11.120.952 |
11.120.952 |
|
141 |
NGUYỄN HUY HOÀNG |
49.385.891 |
Không có TSBĐ |
45.279.436 |
45.279.436 |
|
142 |
VÕ VĂN HOÀNG |
5.938.943 |
Không có TSBĐ |
5.345.049 |
5.345.049 |
|
143 |
PHAN TIẾN HIẾU CHINH |
12.421.314 |
Không có TSBĐ |
11.179.183 |
11.179.183 |
|
144 |
HUỲNH TẤN THÔNG |
17.743.188 |
Không có TSBĐ |
15.968.869 |
15.968.869 |
|
145 |
TĂNG CÔNG HIẾU |
112.739 |
Không có TSBĐ |
101.465 |
101.465 |
|
146 |
NGUYỄN THÀNH LONG |
8.948.568 |
Không có TSBĐ |
8.053.711 |
8.053.711 |
|
147 |
TRẦN THANH QUÝ |
21.971.241 |
Không có TSBĐ |
19.774.117 |
19.774.117 |
|
148 |
NGUYỄN HOÀNG CHUNG |
968.926 |
Không có TSBĐ |
872.033 |
872.033 |
|
149 |
BÙI THANH TUẤN |
16.721.364 |
Không có TSBĐ |
15.049.228 |
15.049.228 |
|
150 |
BÙI THANH TUẤN |
1.024.323 |
Không có TSBĐ |
921.891 |
921.891 |
|
151 |
TRẦN VIỆT KHẢI |
24.837.269 |
Không có TSBĐ |
22.353.542 |
22.353.542 |
|
152 |
VÕ DI SƠN |
5.110.906 |
Không có TSBĐ |
4.599.815 |
4.599.815 |
|
153 |
BÙI TẤN KHOA |
5.267.433 |
Không có TSBĐ |
4.740.690 |
4.740.690 |
|
154 |
NGUYỄN HOÀNG HÀ |
9.365.008 |
Không có TSBĐ |
8.428.507 |
8.428.507 |
|
155 |
NGUYỄN MINH TIẾN |
7.903.704 |
Không có TSBĐ |
7.113.334 |
7.113.334 |
|
156 |
NGUYỄN TÚ TOÀN |
33.868.003 |
Không có TSBĐ |
31.474.869 |
31.474.869 |
|
157 |
NGUYỄN TRẦN MINH HIẾU |
58.373.389 |
Không có TSBĐ |
52.536.050 |
52.536.050 |
|
158 |
CHÂU LINH |
6.699.806 |
Không có TSBĐ |
6.029.825 |
6.029.825 |
|
159 |
PHẠM THỊ NHƯ THỦY |
74.172.319 |
Không có TSBĐ |
67.124.014 |
67.124.014 |
|
160 |
HỒ HOÀNG HẢI ĐĂNG |
1.301.469 |
Không có TSBĐ |
1.171.322 |
1.171.322 |
|
161 |
NGUYỄN HẢI CHÂU |
6.084.732 |
Không có TSBĐ |
5.476.259 |
5.476.259 |
|
162 |
PHAN NGỌC SANG |
287.451 |
Không có TSBĐ |
258.706 |
258.706 |
|
163 |
TRẦN TIẾN GIANG |
6.734.626 |
Không có TSBĐ |
6.061.163 |
6.061.163 |
|
164 |
NGUYỄN TIẾN DŨNG |
4.646.152 |
Không có TSBĐ |
4.181.537 |
4.181.537 |
|
165 |
LÊ PHÚC LỘC |
19.639.374 |
Không có TSBĐ |
17.675.437 |
17.675.437 |
|
166 |
THÁI ĐỨC HOÀNG |
5.737.737 |
Không có TSBĐ |
5.163.963 |
5.163.963 |
|
167 |
NGUYỄN MINH THÔNG |
10.779.449 |
Không có TSBĐ |
9.701.504 |
9.701.504 |
|
168 |
PHẠM VĂN SƠN |
5.430.176 |
Không có TSBĐ |
4.887.158 |
4.887.158 |
|
169 |
NGUYỄN TẤN VŨ |
31.869.377 |
Không có TSBĐ |
28.682.439 |
28.682.439 |
|
170 |
LÊ THỊ THÙY LINH |
12.863.003 |
Không có TSBĐ |
11.595.163 |
11.595.163 |
|
171 |
NGUYỄN PHƯƠNG KHÔI NGUYÊN |
6.420.733 |
Không có TSBĐ |
5.778.660 |
5.778.660 |
|
172 |
HUỲNH ĐỨC TUẤN |
12.799.077 |
Không có TSBĐ |
11.519.169 |
11.519.169 |
|
173 |
HỒ XUÂN PHÚ |
3.485.512 |
Không có TSBĐ |
3.136.961 |
3.136.961 |
|
174 |
NGUYỄN ĐỨC TRỌNG |
4.452.497 |
Không có TSBĐ |
4.007.247 |
4.007.247 |
|
175 |
LÊ THANH HIỆP |
4.720.976 |
Không có TSBĐ |
4.392.261 |
4.392.261 |
|
176 |
NGUYỄN VŨ NHÂN |
12.231.025 |
Không có TSBĐ |
11.007.923 |
11.007.923 |
|
177 |
VÕ VĂN TRUNG |
44.418.649 |
Không có TSBĐ |
40.199.935 |
40.199.935 |
|
178 |
NGUYỄN CÔNG HUY |
4.820.307 |
Không có TSBĐ |
4.338.276 |
4.338.276 |
|
179 |
PHAN MINH TRIẾT |
13.760.767 |
Không có TSBĐ |
12.384.690 |
12.384.690 |
|
180 |
NGUYỄN HÒA |
5.627.769 |
Không có TSBĐ |
5.064.992 |
5.064.992 |
|
181 |
TRỊNH PHƯƠNG TÂM |
4.551.766 |
Không có TSBĐ |
4.096.589 |
4.096.589 |
|
182 |
TRẦN VĂN HANH |
2.103.948 |
Không có TSBĐ |
1.893.553 |
1.893.553 |
|
183 |
LẠI KIM NÊN |
58.748.186 |
Không có TSBĐ |
52.873.367 |
52.873.367 |
|
184 |
NGUYỄN THÁI SĨ |
9.807.688 |
Không có TSBĐ |
8.826.919 |
8.826.919 |
|
185 |
NGUYỄN THÁI SĨ |
11.531.330 |
Không có TSBĐ |
10.378.197 |
10.378.197 |
|
186 |
PHAN CHÍ TÂN |
3.648.598 |
Không có TSBĐ |
3.283.738 |
3.283.738 |
|
187 |
PHAN CHÍ TÂN |
940.023 |
Không có TSBĐ |
846.021 |
846.021 |
|
188 |
NGÔ VĂN PHOANL |
3.179.016 |
Không có TSBĐ |
2.861.114 |
2.861.114 |
|
189 |
HUỲNH HỮU TƯỜNG |
6.730.192 |
Không có TSBĐ |
6.057.173 |
6.057.173 |
|
190 |
HUỲNH HỮU TƯỜNG |
7.211.789 |
Không có TSBĐ |
6.490.610 |
6.490.610 |
|
191 |
HUỲNH CÔNG ĐẠT |
35.464.609 |
Không có TSBĐ |
31.918.148 |
31.918.148 |
|
192 |
NGUYỄN MINH CHUNG |
15.297.279 |
Không có TSBĐ |
13.767.551 |
13.767.551 |
|
193 |
LÊ CÔNG TUẤN |
3.462.918 |
Không có TSBĐ |
3.116.626 |
3.116.626 |
|
194 |
HUỲNH QUANG VINH |
19.225.582 |
Không có TSBĐ |
17.303.024 |
17.303.024 |
|
195 |
ĐẶNG THANH ĐỊNH |
7.749.542 |
Không có TSBĐ |
6.974.588 |
6.974.588 |
|
196 |
PHẠM VĂN ĐỨC |
4.770.102 |
Không có TSBĐ |
4.293.092 |
4.293.092 |
|
197 |
NGUYỄN VĂN HOAN |
11.053.568 |
Không có TSBĐ |
10.043.476 |
10.043.476 |
|
198 |
NGUYỄN MINH THI |
208.854.311 |
Không có TSBĐ |
187.968.880 |
187.968.880 |
|
199 |
PHẠM VỦ HƯNG |
513.277 |
Không có TSBĐ |
461.949 |
461.949 |
|
200 |
VÕ HOÀNG TÀI |
2.380.398 |
Không có TSBĐ |
2.142.358 |
2.142.358 |
|
201 |
TRẦN CHÍ MẪN |
1.220.605 |
Không có TSBĐ |
1.098.545 |
1.098.545 |
|
202 |
TRẦN CHÍ MẪN |
5.165.314 |
Không có TSBĐ |
4.648.783 |
4.648.783 |
|
203 |
LÊ HOÀNG ĐẠT |
2.785.908 |
Không có TSBĐ |
2.507.317 |
2.507.317 |
|
204 |
NGUYỄN ANH TUẤN |
27.762.826 |
Không có TSBĐ |
25.461.743 |
25.461.743 |
|
205 |
NGUYỄN ĐÌNH TUẤN |
11.711.100 |
Không có TSBĐ |
10.539.990 |
10.539.990 |
|
206 |
PHẠM VĂN THANH TÙNG |
7.159.317 |
Không có TSBĐ |
6.443.385 |
6.443.385 |
|
207 |
TRẦN VĂN TỈNH |
1.521.745 |
Không có TSBĐ |
1.369.571 |
1.369.571 |
|
208 |
LÊ TRỌNG THIÊN |
8.183.813 |
Không có TSBĐ |
7.603.244 |
7.603.244 |
|
209 |
LÊ TRỌNG THIÊN |
23.289.625 |
Không có TSBĐ |
21.648.561 |
21.648.561 |
|
210 |
HUỲNH TẤN MỸ |
29.994.226 |
Không có TSBĐ |
27.483.187 |
27.483.187 |
|
211 |
PHAN ANH HIẾU |
5.478.291 |
Không có TSBĐ |
4.930.462 |
4.930.462 |
|
212 |
HOÀNG NGUYỄN HƯNG TÚ |
2.852.048 |
Không có TSBĐ |
2.566.843 |
2.566.843 |
|
213 |
PHAN THỊ HÀ |
35.518.003 |
Không có TSBĐ |
32.575.754 |
32.575.754 |
|
214 |
NGUYỄN HOÀNG TUẤN THANH |
17.713.391 |
Không có TSBĐ |
15.942.052 |
15.942.052 |
|
215 |
LÊ BÁ QUỐC |
26.317.243 |
Không có TSBĐ |
23.685.519 |
23.685.519 |
|
216 |
LƯU KHOA LUÂN |
20.511.351 |
Không có TSBĐ |
18.460.216 |
18.460.216 |
|
217 |
NGÔ VÕ HUYỀN TRÂN |
4.876.151 |
Không có TSBĐ |
4.388.536 |
4.388.536 |
|
218 |
TRẦN HOÀNG PHÚC |
3.421.123 |
Không có TSBĐ |
3.079.011 |
3.079.011 |
|
219 |
TRƯƠNG HỮU HÙNG |
26.696.801 |
Không có TSBĐ |
24.027.121 |
24.027.121 |
|
220 |
LÊ VĂN TÂM |
4.952.226 |
Không có TSBĐ |
4.457.003 |
4.457.003 |
|
221 |
BÙI TRẦN THANH |
11.444.469 |
Không có TSBĐ |
10.300.022 |
10.300.022 |
|
222 |
BÙI TRẦN THANH |
7.666.246 |
Không có TSBĐ |
6.899.621 |
6.899.621 |
|
223 |
LƯU TUYẾT HOA |
1.123.716 |
Không có TSBĐ |
1.011.344 |
1.011.344 |
|
224 |
HÌNH VĂN HÙNG |
3.297.994 |
Không có TSBĐ |
2.968.195 |
2.968.195 |
|
225 |
NGUYỄN VĂN KHÁNH |
13.059.239 |
Không có TSBĐ |
11.753.315 |
11.753.315 |
|
226 |
NGUYỄN VĂN THÀNH |
4.472.801 |
Không có TSBĐ |
4.025.521 |
4.025.521 |
|
227 |
LÊ HOÀNG HẢI |
2.946.497 |
Không có TSBĐ |
2.651.847 |
2.651.847 |
|
228 |
HUỲNH NGỌC THÀNH LỢI |
7.539.128 |
Không có TSBĐ |
6.785.215 |
6.785.215 |
|
229 |
VÕ DUY HÙNG |
7.700.694 |
Không có TSBĐ |
6.930.625 |
6.930.625 |
|
230 |
NGUYỄN ANH TUẤN |
26.137.636 |
Không có TSBĐ |
23.523.872 |
23.523.872 |
|
231 |
NGUYỄN ĐĂNG TÂN |
13.177.754 |
Không có TSBĐ |
11.859.979 |
11.859.979 |
|
232 |
BÙI HOÀNG ANH |
47.574.202 |
Không có TSBĐ |
43.611.902 |
43.611.902 |
|
233 |
LỮ HỒNG CHIẾN |
8.029.887 |
Không có TSBĐ |
7.226.898 |
7.226.898 |
|
234 |
TRƯƠNG HỮU TÀI |
7.049.155 |
Không có TSBĐ |
6.344.240 |
6.344.240 |
|
235 |
TRẦM HỮU TÀI |
19.698.947 |
Không có TSBĐ |
17.729.052 |
17.729.052 |
|
236 |
HUỲNH MINH HỘP |
12.959.064 |
Không có TSBĐ |
12.048.688 |
12.048.688 |
|
237 |
HUỲNH MINH HỘP |
11.837.623 |
Không có TSBĐ |
10.653.861 |
10.653.861 |
|
238 |
NGUYỄN VĂN ĐEN |
1.398.219 |
Không có TSBĐ |
1.258.397 |
1.258.397 |
|
239 |
LÊ QUỐC CƯỜNG |
9.401.791 |
Không có TSBĐ |
8.731.056 |
8.731.056 |
|
240 |
VÕ THÀNH DUY |
4.414.435 |
Không có TSBĐ |
3.972.992 |
3.972.992 |
|
241 |
PHẠM TRẦN HỒNG PHÚC |
11.788.605 |
Không có TSBĐ |
10.609.745 |
10.609.745 |
|
242 |
NGUYỄN NGÔ VĨNH BẢO |
159.597 |
Không có TSBĐ |
143.637 |
143.637 |
|
243 |
PHAN ĐẶNG ĐĂNG KHOA |
4.214.425 |
Không có TSBĐ |
3.868.246 |
3.868.246 |
|
244 |
VŨ HỮU TUẤN |
21.675.621 |
Không có TSBĐ |
19.508.059 |
19.508.059 |
|
245 |
HUỲNH KIM LONG |
13.110.323 |
Không có TSBĐ |
11.799.291 |
11.799.291 |
|
246 |
NGUYỄN TẤN LỘC |
14.966.673 |
Không có TSBĐ |
13.470.006 |
13.470.006 |
|
247 |
HỒ THỊ THANH CƯỜNG |
30.353.998 |
Không có TSBĐ |
27.580.766 |
27.580.766 |
|
248 |
HỒ THỊ THANH CƯỜNG |
18.415.001 |
Không có TSBĐ |
17.119.684 |
17.119.684 |
|
249 |
HỒ THỊ THANH CƯỜNG |
60.095.373 |
Không có TSBĐ |
54.085.836 |
54.085.836 |
|
250 |
LÂM TỬ MINH |
4.686.163 |
Không có TSBĐ |
4.217.547 |
4.217.547 |
|
251 |
LÂM TỬ MINH |
26.923.618 |
Không có TSBĐ |
24.231.256 |
24.231.256 |
|
252 |
LÂM TỬ MINH |
14.948.803 |
Không có TSBĐ |
13.453.923 |
13.453.923 |
|
253 |
LA QUỐC TUẤN |
6.076.193 |
Không có TSBĐ |
5.468.574 |
5.468.574 |
|
254 |
NGUYỄN HÙNG CƯỜNG |
1.215.908 |
Không có TSBĐ |
1.094.317 |
1.094.317 |
|
255 |
NGUYỄN HÙNG CƯỜNG |
5.319.277 |
Không có TSBĐ |
4.872.523 |
4.872.523 |
|
256 |
HUỲNH HUYNH THÀNH |
69.927.778 |
Không có TSBĐ |
62.935.000 |
62.935.000 |
|
257 |
NGUYỄN VĂN MẾN |
2.011.514 |
Không có TSBĐ |
1.810.363 |
1.810.363 |
|
258 |
KIỀU CÔNG THÀNH |
3.408.605 |
Không có TSBĐ |
3.067.745 |
3.067.745 |
|
259 |
HỒ LÊ TUẤN AN |
57.456.095 |
Không có TSBĐ |
51.957.784 |
51.957.784 |
|
260 |
LƯU TÙNG NGHĨA |
42.767.542 |
Không có TSBĐ |
39.055.103 |
39.055.103 |
|
261 |
VŨ HỒNG TIẾN |
10.223.086 |
Không có TSBĐ |
9.200.777 |
9.200.777 |
|
262 |
THẠCH NGUYỄN CẨM HỒNG |
20.393.451 |
Không có TSBĐ |
18.415.871 |
18.415.871 |
|
263 |
NGUYỄN DUY KHIÊM |
3.128.619 |
Không có TSBĐ |
2.815.757 |
2.815.757 |
|
264 |
NGUYỄN TUẤN ANH |
26.129.657 |
Không có TSBĐ |
23.968.190 |
23.968.190 |
|
265 |
PHẠM HỒNG PHÚC |
31.562.067 |
Không có TSBĐ |
28.884.427 |
28.884.427 |
|
266 |
NGUYỄN THANH PHÚ |
39.928.312 |
Không có TSBĐ |
35.935.481 |
35.935.481 |
|
267 |
BÙI VÕ TÁNH |
9.960.315 |
Không có TSBĐ |
8.964.284 |
8.964.284 |
|
268 |
TRẦN VĂN HOÀI THANH |
10.415.206 |
Không có TSBĐ |
9.373.685 |
9.373.685 |
|
269 |
NÔNG TRẦN PHÁT |
4.286.932 |
Không có TSBĐ |
3.858.239 |
3.858.239 |
|
270 |
PHAN HỒNG SƠN |
13.876.608 |
Không có TSBĐ |
12.488.947 |
12.488.947 |
|
271 |
HÀ DUY NHIỀU |
15.730.717 |
Không có TSBĐ |
14.157.645 |
14.157.645 |
|
272 |
HÀ DUY NHIỀU |
7.930.370 |
Không có TSBĐ |
7.137.333 |
7.137.333 |
|
273 |
NGUYỄN PHI HOÀNG |
28.329.597 |
Không có TSBĐ |
25.856.347 |
25.856.347 |
|
274 |
LÝ VINH HÙNG |
4.145.834 |
Không có TSBĐ |
3.731.251 |
3.731.251 |
|
275 |
NGUYỄN HỮU HOÀN |
9.279.007 |
Không có TSBĐ |
8.351.106 |
8.351.106 |
|
276 |
NGUYỄN HỮU HOÀN |
10.422.047 |
Không có TSBĐ |
9.379.842 |
9.379.842 |
|
277 |
NGUYỄN THANH LUÂN |
54.694.791 |
Không có TSBĐ |
50.183.720 |
50.183.720 |
|
278 |
NGUYỄN THANH LUÂN |
7.150.135 |
Không có TSBĐ |
6.435.122 |
6.435.122 |
|
279 |
ĐẶNG VĂN LĂNG |
23.366.522 |
Không có TSBĐ |
21.029.870 |
21.029.870 |
|
280 |
LÊ VĂN THIẾT |
52.921.208 |
Không có TSBĐ |
47.629.087 |
47.629.087 |
|
281 |
TRẦN TIẾN ĐẠT |
25.278.600 |
Không có TSBĐ |
22.825.778 |
22.825.778 |
|
282 |
LÊ MINH THUẬN |
4.294.783 |
Không có TSBĐ |
3.871.800 |
3.871.800 |
|
283 |
LÊ MINH THUẬN |
7.858.414 |
Không có TSBĐ |
7.072.573 |
7.072.573 |
|
284 |
LÊ HOÀNG XUYÊN |
52.513.788 |
Không có TSBĐ |
48.818.871 |
48.818.871 |
|
285 |
LÊ HOÀNG XUYÊN |
24.682.597 |
Không có TSBĐ |
22.476.910 |
22.476.910 |
|
286 |
NGUYỄN NĂNG HOAN |
10.908.264 |
Không có TSBĐ |
9.817.438 |
9.817.438 |
|
287 |
HUỲNH QUỐC HÒA |
9.158.568 |
Không có TSBĐ |
8.242.711 |
8.242.711 |
|
288 |
HUỲNH QUỐC HÒA |
11.593.493 |
Không có TSBĐ |
10.434.144 |
10.434.144 |
|
289 |
TRẦN THANH NGÂN |
2.175.149 |
Không có TSBĐ |
1.957.634 |
1.957.634 |
|
290 |
NGUYỄN SĨ CON |
35.328.839 |
Không có TSBĐ |
32.848.238 |
32.848.238 |
|
291 |
BIỆN VĂN NHỎ |
2.052.726 |
Không có TSBĐ |
1.847.453 |
1.847.453 |
|
292 |
DƯƠNG MINH TRUNG |
3.817.461 |
Không có TSBĐ |
3.435.715 |
3.435.715 |
|
293 |
NGUYỄN VĂN HOÀNG |
4.625.484 |
Không có TSBĐ |
4.162.936 |
4.162.936 |
|
294 |
LÊ ĐỨC MINH |
3.108.961 |
Không có TSBĐ |
2.798.065 |
2.798.065 |
|
295 |
NGUYỄN HOÀNG VŨ |
16.989.037 |
Không có TSBĐ |
15.784.992 |
15.784.992 |
|
296 |
NGUYỄN HOÀNG VŨ |
14.499.230 |
Không có TSBĐ |
13.304.058 |
13.304.058 |
|
297 |
NGUYỄN VĂN RONG |
44.123.765 |
Không có TSBĐ |
40.466.586 |
40.466.586 |
|
298 |
PHAN LÊ PHÚC HƯNG |
9.672.521 |
Không có TSBĐ |
8.705.269 |
8.705.269 |
|
299 |
LÊ HỒNG HẠNH |
11.730.868 |
Không có TSBĐ |
10.557.781 |
10.557.781 |
|
300 |
LÊ VĂN LÂM |
8.595.669 |
Không có TSBĐ |
7.736.102 |
7.736.102 |
|
301 |
LÊ VĂN LÂM |
7.192.669 |
Không có TSBĐ |
6.473.402 |
6.473.402 |
|
302 |
TRƯƠNG TẤN HUY |
10.422.817 |
Không có TSBĐ |
9.380.535 |
9.380.535 |
|
303 |
NGUYỄN NGỌC QUÍ |
8.548.113 |
Không có TSBĐ |
7.693.302 |
7.693.302 |
|
304 |
PHÙNG ĐỨC THỊNH |
14.086.908 |
Không có TSBĐ |
12.903.235 |
12.903.235 |
|
305 |
NGUYỄN VĂN BON |
11.683.643 |
Không có TSBĐ |
10.515.279 |
10.515.279 |
|
306 |
LÊ THANH SANG |
5.957.764 |
Không có TSBĐ |
5.361.988 |
5.361.988 |
|
307 |
LÊ QUÍ NHÂN |
5.524.084 |
Không có TSBĐ |
4.971.676 |
4.971.676 |
|
308 |
NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG |
11.080.541 |
Không có TSBĐ |
9.972.487 |
9.972.487 |
|
309 |
VÕ THÀNH KHẢI |
35.491.416 |
Không có TSBĐ |
33.026.154 |
33.026.154 |
|
310 |
LÊ QUỐC ĐẠI |
7.097.409 |
Không có TSBĐ |
6.387.668 |
6.387.668 |
|
311 |
LÊ QUỐC ĐẠI |
6.333.794 |
Không có TSBĐ |
5.700.415 |
5.700.415 |
|
312 |
NGUYỄN VĂN BÔNG |
12.047.318 |
Không có TSBĐ |
10.842.586 |
10.842.586 |
|
313 |
NGUYỄN VĂN BÔNG |
3.408.898 |
Không có TSBĐ |
3.068.008 |
3.068.008 |
|
314 |
PHẠM BÁ HIỆP |
9.831.075 |
Không có TSBĐ |
8.847.968 |
8.847.968 |
|
315 |
PHẠM BÁ HIỆP |
4.988.332 |
Không có TSBĐ |
4.568.154 |
4.568.154 |
|
316 |
PHẠM CÔNG LUẬT |
13.737.326 |
Không có TSBĐ |
12.363.593 |
12.363.593 |
|
317 |
HOÀNG DUY BẢO |
19.929.135 |
Không có TSBĐ |
17.936.222 |
17.936.222 |
|
318 |
LÊ VĂN HOÀNG |
2.136.738 |
Không có TSBĐ |
1.923.064 |
1.923.064 |
|
319 |
DƯƠNG VĂN TRUNG |
19.353.561 |
Không có TSBĐ |
17.418.205 |
17.418.205 |
|
320 |
MAI HOÀNG YẾN |
24.666.272 |
Không có TSBĐ |
22.271.491 |
22.271.491 |
|
321 |
TRƯƠNG HOÀNG MINH |
8.479.896 |
Không có TSBĐ |
7.631.906 |
7.631.906 |
|
322 |
LÊ TRẦN TUẤN MINH |
37.541.121 |
Không có TSBĐ |
33.787.009 |
33.787.009 |
|
323 |
NGUYỄN VIẾT TRUNG |
8.619.718 |
Không có TSBĐ |
7.757.746 |
7.757.746 |
|
324 |
LÊ CÔNG LUẬN |
23.790.208 |
Không có TSBĐ |
22.090.296 |
22.090.296 |
|
325 |
DANH HOÀNG PHONG |
7.474.277 |
Không có TSBĐ |
6.822.951 |
6.822.951 |
|
326 |
TRẦN HỮU KHANG |
84.230.493 |
Không có TSBĐ |
75.807.444 |
75.807.444 |
|
327 |
TRẦN BẢO CHÂU |
8.703.207 |
Không có TSBĐ |
7.847.598 |
7.847.598 |
|
328 |
ĐỖ NGUYỄN QUỐC CƯỜNG |
6.224.456 |
Không có TSBĐ |
5.602.010 |
5.602.010 |
|
329 |
NGUYỄN KHẮC MINH DŨNG |
32.894.240 |
Không có TSBĐ |
29.604.816 |
29.604.816 |
|
330 |
LÊ QUANG ĐẮC |
35.208.863 |
Không có TSBĐ |
32.754.309 |
32.754.309 |
|
331 |
TRẦN THỊ LỤA |
15.235.339 |
Không có TSBĐ |
13.780.248 |
13.780.248 |
|
332 |
NGUYỄN MINH HOÀNG |
46.306.345 |
Không có TSBĐ |
41.675.711 |
41.675.711 |
|
333 |
VÕ ĐÌNH THUẬN |
11.178.034 |
Không có TSBĐ |
10.060.231 |
10.060.231 |
|
334 |
TRẦN MINH HIẾU |
98.476.773 |
Không có TSBĐ |
89.804.084 |
89.804.084 |
|
335 |
LÊ THANH VỊ |
3.829.826 |
Không có TSBĐ |
3.446.843 |
3.446.843 |
|
336 |
PHAN HỒNG PHÚC |
12.816.454 |
Không có TSBĐ |
11.750.313 |
11.750.313 |
|
337 |
VŨ VĂN HÙNG |
41.770.782 |
Không có TSBĐ |
37.593.704 |
37.593.704 |
|
338 |
NGUYỄN THỊ THU TRÂM |
4.744.546 |
Không có TSBĐ |
4.270.091 |
4.270.091 |
|
339 |
ĐÀO DUY TẤN |
2.279.546 |
Không có TSBĐ |
2.051.591 |
2.051.591 |
|
340 |
VÕ NGỌC CHÂU PHƯƠNG |
37.492.793 |
Không có TSBĐ |
33.743.514 |
33.743.514 |
|
341 |
TRƯƠNG HOÀI PHONG |
45.384.353 |
Không có TSBĐ |
42.189.143 |
42.189.143 |
|
342 |
BÙI TRỌNG PHÚC |
14.948.116 |
Không có TSBĐ |
13.514.946 |
13.514.946 |
|
343 |
BÙI TRỌNG PHÚC |
23.136.560 |
Không có TSBĐ |
20.822.904 |
20.822.904 |
|
344 |
TRƯƠNG QUỐC TRIỆU |
13.901.034 |
Không có TSBĐ |
12.904.893 |
12.904.893 |
|
345 |
NGÔ PHÁT ĐẠT |
1.517.464 |
Không có TSBĐ |
1.365.718 |
1.365.718 |
|
346 |
NGUYỄN XUÂN THẮNG |
9.346.601 |
Không có TSBĐ |
8.411.941 |
8.411.941 |
|
347 |
LÊ ANH QUAN |
7.705.314 |
Không có TSBĐ |
6.934.783 |
6.934.783 |
|
348 |
NGÔ TRƯỜNG THỊNH |
28.874.714 |
Không có TSBĐ |
25.987.243 |
25.987.243 |
|
349 |
ĐẶNG THANH TÂM |
21.197.806 |
Không có TSBĐ |
19.078.025 |
19.078.025 |
|
350 |
PHẠM VĂN ĐỆ |
14.201.582 |
Không có TSBĐ |
12.781.424 |
12.781.424 |
|
351 |
HỒ QUỐC BÌNH |
8.475.609 |
Không có TSBĐ |
7.628.048 |
7.628.048 |
|
352 |
NGUYỄN THÀNH VINH |
6.398.516 |
Không có TSBĐ |
5.758.664 |
5.758.664 |
|
353 |
NGÔ MINH THUẬN |
9.959.971 |
Không có TSBĐ |
8.963.974 |
8.963.974 |
|
354 |
ĐỖ NGỌC TRẦM |
15.904.614 |
Không có TSBĐ |
14.314.153 |
14.314.153 |
|
355 |
VŨ DUY KHANG |
13.064.362 |
Không có TSBĐ |
11.966.131 |
11.966.131 |
|
356 |
TRẦN TRUNG THÔNG |
4.059.459 |
Không có TSBĐ |
3.653.513 |
3.653.513 |
|
357 |
LÊ VĂN BẨY |
172.777.044 |
Không có TSBĐ |
156.234.222 |
156.234.222 |
|
358 |
NGUYỄN TẤN LỘC |
16.668.944 |
Không có TSBĐ |
15.002.050 |
15.002.050 |
|
359 |
ĐINH VĨNH THANH |
20.616.373 |
Không có TSBĐ |
18.554.736 |
18.554.736 |
|
360 |
TRẦN VĂN KHANG |
5.970.453 |
Không có TSBĐ |
5.373.408 |
5.373.408 |
|
361 |
NGÔ HOÀNG THÁI |
4.242.218 |
Không có TSBĐ |
3.817.996 |
3.817.996 |
|
362 |
TRẦN VĂN THANH |
5.471.037 |
Không có TSBĐ |
4.923.933 |
4.923.933 |
|
363 |
TẠ VĂN MÃI |
4.872.962 |
Không có TSBĐ |
4.385.666 |
4.385.666 |
|
364 |
NGUYỄN HOÀNG SƠN |
4.592.093 |
Không có TSBĐ |
4.132.884 |
4.132.884 |
|
365 |
NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN |
40.896.978 |
Không có TSBĐ |
38.031.110 |
38.031.110 |
|
366 |
NGUYỄN HỮU DUY |
10.948.749 |
Không có TSBĐ |
9.853.874 |
9.853.874 |
|
367 |
PHAN NGỌC THUẬN |
93.868.177 |
Không có TSBĐ |
85.650.915 |
85.650.915 |
|
368 |
LÊ HOÀNG DŨNG |
8.170.483 |
Không có TSBĐ |
7.353.435 |
7.353.435 |
|
369 |
LÊ HOÀNG DŨNG |
19.940.738 |
Không có TSBĐ |
17.946.664 |
17.946.664 |
|
370 |
LÊ QUỐC ĐẠT |
8.252.810 |
Không có TSBĐ |
7.427.529 |
7.427.529 |
|
371 |
LƯU TẤN BIÊN |
16.599.550 |
Không có TSBĐ |
14.939.595 |
14.939.595 |
|
372 |
NGUYỄN MINH TÂN |
39.902.644 |
Không có TSBĐ |
36.581.527 |
36.581.527 |
|
373 |
NGUYỄN TRUNG TÍN |
23.781.065 |
Không có TSBĐ |
21.402.959 |
21.402.959 |
|
374 |
HỒ MINH NHỰT |
3.425.814 |
Không có TSBĐ |
3.083.233 |
3.083.233 |
|
375 |
TRẦN THANH HÒA |
4.393.861 |
Không có TSBĐ |
3.954.475 |
3.954.475 |
|
376 |
LÊ HOÀNG THÁM |
5.397.383 |
Không có TSBĐ |
4.857.645 |
4.857.645 |
|
377 |
NGUYỄN CAO VIỆT |
6.485.529 |
Không có TSBĐ |
5.836.976 |
5.836.976 |
|
378 |
TRẦN THỊ KIM PHƯỢNG |
3.130.915 |
Không có TSBĐ |
2.817.824 |
2.817.824 |
|
379 |
NGUYỄN QUỐC ĐỆ |
34.352.530 |
Không có TSBĐ |
30.917.277 |
30.917.277 |
|
380 |
NGUYỄN MINH ĐỨC |
4.776.008 |
Không có TSBĐ |
4.298.407 |
4.298.407 |
|
381 |
HUỲNH PHONG DI |
11.472.415 |
Không có TSBĐ |
10.325.174 |
10.325.174 |
|
382 |
NGUYỄN VĂN THÙY |
2.211.517 |
Không có TSBĐ |
1.990.365 |
1.990.365 |
|
383 |
HÀ HỮU PHÚC |
14.928.076 |
Không có TSBĐ |
13.435.268 |
13.435.268 |
|
384 |
TRẦN VĂN THANH |
12.386.989 |
Không có TSBĐ |
11.357.493 |
11.357.493 |
|
385 |
NGUYỄN VĂN VIỄN |
10.215.173 |
Không có TSBĐ |
9.193.656 |
9.193.656 |
|
386 |
LÊ HUỲNH GIANG |
1.305.773 |
Không có TSBĐ |
1.175.196 |
1.175.196 |
|
387 |
PHẠM NHẬT TÂN |
9.199.908 |
Không có TSBĐ |
8.433.452 |
8.433.452 |
|
388 |
LÊ THIỆN LONG |
4.120.431 |
Không có TSBĐ |
3.708.388 |
3.708.388 |
|
389 |
DƯƠNG QUỐC TÚY |
8.917.570 |
Không có TSBĐ |
8.025.813 |
8.025.813 |
|
390 |
NGUYỄN TRẦN HOÀNG PHI |
3.645.992 |
Không có TSBĐ |
3.281.393 |
3.281.393 |
|
391 |
NGUYỄN NGỌC BẢO |
2.330.792 |
Không có TSBĐ |
2.097.713 |
2.097.713 |
|
392 |
HUỲNH HUỆ THÔNG |
1.432.714 |
Không có TSBĐ |
1.289.443 |
1.289.443 |
|
393 |
TRẦN HOÀNG THÔNG |
5.116.114 |
Không có TSBĐ |
4.604.503 |
4.604.503 |
|
394 |
TRẦN ANH QUỐC |
11.845.824 |
Không có TSBĐ |
10.661.242 |
10.661.242 |
|
395 |
NGUYỄN VĂN QUỐC SINH |
14.688.088 |
Không có TSBĐ |
13.219.279 |
13.219.279 |
|
396 |
VÕ VĂN HIỀN |
2.393.244 |
Không có TSBĐ |
2.153.920 |
2.153.920 |
|
397 |
NGUYỄN NGỌC NHÂN |
6.590.056 |
Không có TSBĐ |
5.931.050 |
5.931.050 |
|
398 |
HUỲNH ĐĂNG KHOA |
10.899.716 |
Không có TSBĐ |
9.809.744 |
9.809.744 |
|
399 |
NGUYỄN CHÍ THÀNH |
4.905.135 |
Không có TSBĐ |
4.414.622 |
4.414.622 |
|
400 |
NGUYỄN NGỌC ANH |
4.388.975 |
Không có TSBĐ |
3.950.078 |
3.950.078 |
|
401 |
TRẦN CHÍ ĐẠT |
15.514.608 |
Không có TSBĐ |
13.963.147 |
13.963.147 |
|
402 |
VƯƠNG GIA BẢO |
879.608 |
Không có TSBĐ |
791.647 |
791.647 |
|
403 |
LÂM TÚ TRANG |
23.576.427 |
Không có TSBĐ |
21.218.784 |
21.218.784 |
|
404 |
HUỲNH THỊ TUYẾT MAI |
10.628.762 |
Không có TSBĐ |
9.565.886 |
9.565.886 |
|
405 |
NGUYỄN THẾ LỘC |
12.545.324 |
Không có TSBĐ |
11.290.792 |
11.290.792 |
|
406 |
VÕ VĂN HẬU |
6.750.446 |
Không có TSBĐ |
6.075.401 |
6.075.401 |
|
407 |
TRỊNH VĂN THƯỜNG |
21.569.988 |
Không có TSBĐ |
19.412.989 |
19.412.989 |
|
408 |
HUỲNH QUANG VŨ |
1.077.471 |
Không có TSBĐ |
969.724 |
969.724 |
|
409 |
TRẦN NGỌC ÁI VI |
26.987.273 |
Không có TSBĐ |
24.288.546 |
24.288.546 |
|
410 |
NGUYỄN TRỌNG NHÂN |
15.674.128 |
Không có TSBĐ |
14.106.715 |
14.106.715 |
|
411 |
NGUYỄN THÁI SƠN |
3.121.063 |
Không có TSBĐ |
2.808.957 |
2.808.957 |
|
412 |
LÝ THANH TOÀN |
17.368.038 |
Không có TSBĐ |
15.631.234 |
15.631.234 |
|
413 |
TRẦN PHƯƠNG VŨ |
5.141.932 |
Không có TSBĐ |
4.627.739 |
4.627.739 |
|
414 |
TRẦN VĂN LUẬN |
1.792.061 |
Không có TSBĐ |
1.612.855 |
1.612.855 |
|
415 |
NGUYỄN VĂN CHÂU |
5.069.730 |
Không có TSBĐ |
4.562.757 |
4.562.757 |
|
416 |
HOÀNG VĂN TRƯỜNG |
19.733.964 |
Không có TSBĐ |
17.760.568 |
17.760.568 |
|
417 |
BÙI VĂN PHƯỚC |
2.570.603 |
Không có TSBĐ |
2.313.543 |
2.313.543 |
|
418 |
DƯƠNG NGỌC CHÂU |
11.053.405 |
Không có TSBĐ |
9.948.065 |
9.948.065 |
|
419 |
NGUYỄN VĂN TRÃI |
50.070.262 |
Không có TSBĐ |
45.914.854 |
45.914.854 |
|
420 |
NGUYỄN THANH NHÃ |
9.088.735 |
Không có TSBĐ |
8.179.862 |
8.179.862 |
|
421 |
BÙI TUẤN ANH |
13.094.416 |
Không có TSBĐ |
11.784.974 |
11.784.974 |
|
422 |
PHẠM VĂN NHANH |
6.501.285 |
Không có TSBĐ |
5.851.157 |
5.851.157 |
|
423 |
NGUYỄN THANH SANG |
11.618.233 |
Không có TSBĐ |
10.456.410 |
10.456.410 |
|
424 |
DƯƠNG THẢO HƯƠNG QUỲNH |
21.934.135 |
Không có TSBĐ |
19.740.722 |
19.740.722 |
|
425 |
NGUYỄN THỊ THÚY VY |
18.715.093 |
Không có TSBĐ |
16.843.584 |
16.843.584 |
|
426 |
NGUYỄN VĂN LINH |
9.265.126 |
Không có TSBĐ |
8.338.613 |
8.338.613 |
|
427 |
CAO CỰ ĐÌNH ĐÌNH |
102.651.581 |
Không có TSBĐ |
92.386.423 |
92.386.423 |
|
428 |
HUỲNH HOÀNG PHONG |
17.804.251 |
Không có TSBĐ |
16.023.826 |
16.023.826 |
|
429 |
PHAN VĂN THƯỜNG |
5.203.735 |
Không có TSBĐ |
4.683.362 |
4.683.362 |
|
430 |
NGUYỄN THÀNH DANH |
7.595.155 |
Không có TSBĐ |
6.835.640 |
6.835.640 |
|
431 |
NGUYỄN PHƯƠNG ĐÔNG |
4.767.798 |
Không có TSBĐ |
4.291.018 |
4.291.018 |
|
432 |
NGUYỄN VĂN MẾN |
10.443.145 |
Không có TSBĐ |
9.398.831 |
9.398.831 |
|
433 |
MAI VĂN MÍT |
4.787.192 |
Không có TSBĐ |
4.308.473 |
4.308.473 |
|
434 |
PHẠM MINH HIẾU |
6.754.925 |
Không có TSBĐ |
6.079.433 |
6.079.433 |
|
435 |
NGUYỄN HỒNG TRUNG |
6.133.529 |
Không có TSBĐ |
5.520.176 |
5.520.176 |
|
436 |
NGÔ HỒNG TÍN |
10.827.194 |
Không có TSBĐ |
9.744.475 |
9.744.475 |
|
437 |
NGUYỄN MINH NHỰT |
14.386.801 |
Không có TSBĐ |
12.948.121 |
12.948.121 |
|
438 |
ĐẶNG MINH THÀNH |
23.888.965 |
Không có TSBĐ |
21.500.069 |
21.500.069 |
|
439 |
NGUYỄN THANH HIẾU |
37.495.828 |
Không có TSBĐ |
33.746.245 |
33.746.245 |
|
440 |
TRẦN QUANG KHẢI |
16.453.685 |
Không có TSBĐ |
14.808.317 |
14.808.317 |
|
441 |
ĐẶNG TRẦN TUẤN ANH |
20.918.150 |
Không có TSBĐ |
18.826.335 |
18.826.335 |
|
442 |
HUỲNH THIỆN THÀNH |
56.141.174 |
Không có TSBĐ |
50.527.057 |
50.527.057 |
|
443 |
LÂM MINH HÙNG |
202.054 |
Không có TSBĐ |
181.849 |
181.849 |
|
TỔNG CỘNG |
7.468.159.595 |
|
6.765.803.974 |
6.765.803.974 |
|
(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)
- Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ:
- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank; địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.
- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.
- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước:
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.
- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 phút ngày 4/11/2024 đến 16h00 ngày 6/11/2024.
- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 6/11/2024 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 6/11/2024 được coi là không hợp lệ và bị loại.
4. Công bố kết quả trúng chào giá:
Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website VietinBank.
5. Thông tin liên hệ:
Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank; địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!
1. Thông tin về khoản nợ
Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: đồng
|
STT |
Tên khách hàng |
Giá trị ghi sổ khoản nợ |
Tài sản bảo đảm |
Giá bán khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
TRẦN QUỐC SƠN |
1.338.200 |
Không có TSBĐ |
1.204.380 |
1.204.380 |
|
2 |
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG |
4.338.686 |
Không có TSBĐ |
3.904.817 |
3.904.817 |
|
3 |
NGÔ VĂN HẢI |
10.201.112 |
Không có TSBĐ |
9.315.547 |
9.315.547 |
|
4 |
NGUYỄN VĂN TUYÊN |
12.489.821 |
Không có TSBĐ |
11.240.839 |
11.240.839 |
|
5 |
NGUYỄN VĂN THÁI |
7.743.525 |
Không có TSBĐ |
6.969.173 |
6.969.173 |
|
6 |
TRẦN VĂN THỨC |
64.857.057 |
Không có TSBĐ |
58.371.351 |
58.371.351 |
|
7 |
LÊ VĂN TRƯỜNG |
6.986.987 |
Không có TSBĐ |
6.288.288 |
6.288.288 |
|
8 |
VŨ THÀNH TRUNG |
5.954.587 |
Không có TSBĐ |
5.359.128 |
5.359.128 |
|
9 |
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG |
2.698.307 |
Không có TSBĐ |
2.428.476 |
2.428.476 |
|
10 |
HỒ VĂN THIỆP |
7.782.475 |
Không có TSBĐ |
7.004.228 |
7.004.228 |
|
11 |
NGUYỄN TIẾN ANH |
18.017.697 |
Không có TSBĐ |
16.440.571 |
16.440.571 |
|
12 |
LƯƠNG VĂN DŨNG |
17.995.011 |
Không có TSBĐ |
16.195.510 |
16.195.510 |
|
13 |
ĐINH QUỐC ANH |
6.186.770 |
Không có TSBĐ |
5.568.093 |
5.568.093 |
|
14 |
ĐINH QUỐC ANH |
8.563.139 |
Không có TSBĐ |
7.706.825 |
7.706.825 |
|
15 |
ĐẶNG VĂN BẢO |
6.883.461 |
Không có TSBĐ |
6.195.115 |
6.195.115 |
|
16 |
VŨ XUÂN ÁNH |
9.651.177 |
Không có TSBĐ |
8.686.059 |
8.686.059 |
|
17 |
ĐỖ VĂN ANH |
12.399.077 |
Không có TSBĐ |
11.159.169 |
11.159.169 |
|
18 |
VŨ VĂN TỚI |
36.570.599 |
Không có TSBĐ |
32.913.539 |
32.913.539 |
|
19 |
VŨ VĂN TỚI |
31.790.695 |
Không có TSBĐ |
28.611.626 |
28.611.626 |
|
20 |
NGUYỄN VĂN HÙNG |
24.792.334 |
Không có TSBĐ |
22.313.101 |
22.313.101 |
|
21 |
NGUYỄN VĂN KỲ |
26.359.140 |
Không có TSBĐ |
24.144.725 |
24.144.725 |
|
22 |
ĐÀO TRỌNG QUÂN |
5.418.815 |
Không có TSBĐ |
4.876.934 |
4.876.934 |
|
23 |
NGUYỄN VĂN QUANG |
7.999.137 |
Không có TSBĐ |
7.199.223 |
7.199.223 |
|
24 |
ĐẶNG NHƯ THÀNH |
85.521.590 |
Không có TSBĐ |
78.445.683 |
78.445.683 |
|
25 |
PHAN VĂN TRINH |
9.867.515 |
Không có TSBĐ |
8.880.764 |
8.880.764 |
|
26 |
PHAN VĂN TRINH |
9.841.879 |
Không có TSBĐ |
8.970.204 |
8.970.204 |
|
27 |
NGUYỄN ĐÌNH HUY |
8.095.776 |
Không có TSBĐ |
7.286.198 |
7.286.198 |
|
28 |
ĐỖ LAI CẢNH |
24.880.558 |
Không có TSBĐ |
22.392.502 |
22.392.502 |
|
29 |
ĐÀO TIẾN THÀNH |
63.420.171 |
Không có TSBĐ |
58.090.332 |
58.090.332 |
|
30 |
CÙ QUỐC HƯNG |
1.255.280 |
Không có TSBĐ |
1.129.752 |
1.129.752 |
|
31 |
VŨ VĂN HIỆP |
28.327.241 |
Không có TSBĐ |
26.318.749 |
26.318.749 |
|
32 |
NGUYỄN VĂN QUANG |
21.087.763 |
Không có TSBĐ |
18.978.987 |
18.978.987 |
|
33 |
PHÙNG THỊ NHUNG |
10.152.348 |
Không có TSBĐ |
9.137.113 |
9.137.113 |
|
34 |
ĐẶNG VĂN THỰC |
6.456.724 |
Không có TSBĐ |
5.811.052 |
5.811.052 |
|
35 |
CHỬ HỒNG PHƯƠNG |
80.559.970 |
Không có TSBĐ |
74.969.907 |
74.969.907 |
|
36 |
NGUYỄN TRỌNG NAM |
6.492.053 |
Không có TSBĐ |
5.842.848 |
5.842.848 |
|
37 |
VŨ ĐÌNH AN |
23.949.997 |
Không có TSBĐ |
22.224.601 |
22.224.601 |
|
38 |
VŨ ĐÌNH AN |
4.565.852 |
Không có TSBĐ |
4.109.267 |
4.109.267 |
|
39 |
CHU BÁ HOÀN |
62.487.041 |
Không có TSBĐ |
58.954.082 |
58.954.082 |
|
40 |
LÊ CHÍ HƯNG |
8.086.319 |
Không có TSBĐ |
7.277.687 |
7.277.687 |
|
41 |
NGUYỄN VĂN HẢI |
58.131.831 |
Không có TSBĐ |
54.037.397 |
54.037.397 |
|
42 |
MAI VĂN TIẾN |
4.223.060 |
Không có TSBĐ |
3.800.754 |
3.800.754 |
|
43 |
BÙI VĂN BÂN |
18.307.670 |
Không có TSBĐ |
16.476.903 |
16.476.903 |
|
44 |
PHAN THÀNH LỘC |
4.120.917 |
Không có TSBĐ |
3.708.825 |
3.708.825 |
|
45 |
PHAN THÀNH LỘC |
5.446.910 |
Không có TSBĐ |
4.902.219 |
4.902.219 |
|
46 |
TRẦN HỮU THANH |
12.330.249 |
Không có TSBĐ |
11.097.224 |
11.097.224 |
|
47 |
LÃ ĐĂNG THUẬN |
4.001.403 |
Không có TSBĐ |
3.601.263 |
3.601.263 |
|
48 |
NGUYỄN HOÀNG MINH |
25.944.169 |
Không có TSBĐ |
23.349.752 |
23.349.752 |
|
49 |
NGUYỄN BÁ BÌNH |
22.730.135 |
Không có TSBĐ |
20.457.122 |
20.457.122 |
|
50 |
TRẦN NGỌC LINH |
2.692.853 |
Không có TSBĐ |
2.423.568 |
2.423.568 |
|
51 |
TRẦN ĐỘ LƯỢNG |
26.205.833 |
Không có TSBĐ |
23.585.250 |
23.585.250 |
|
52 |
CAO TRƯƠNG HẢI |
5.490.958 |
Không có TSBĐ |
4.941.862 |
4.941.862 |
|
53 |
LÊ XUÂN TUYÊN |
12.180.949 |
Không có TSBĐ |
10.962.854 |
10.962.854 |
|
54 |
QUÁCH VĂN HÙNG |
66.331.903 |
Không có TSBĐ |
61.700.176 |
61.700.176 |
|
55 |
LÊ MINH SỰ |
23.632.686 |
Không có TSBĐ |
21.269.417 |
21.269.417 |
|
56 |
NGUYỄN THỊ NHUẦN |
40.471.611 |
Không có TSBĐ |
36.424.450 |
36.424.450 |
|
57 |
ĐỖ QUANG HẢI |
5.180.601 |
Không có TSBĐ |
4.662.541 |
4.662.541 |
|
58 |
NGUYỄN CẢNH TUẤN |
2.143.761 |
Không có TSBĐ |
1.929.385 |
1.929.385 |
|
59 |
NGUYỄN VĂN KIÊN |
21.337.043 |
Không có TSBĐ |
19.203.339 |
19.203.339 |
|
60 |
HOÀNG VĂN CÔNG |
13.407.763 |
Không có TSBĐ |
12.066.987 |
12.066.987 |
|
61 |
NGUYỄN THÙY DƯƠNG |
26.074.461 |
Không có TSBĐ |
23.467.015 |
23.467.015 |
|
62 |
LÒ VĂN LUẬN |
11.969.687 |
Không có TSBĐ |
10.772.718 |
10.772.718 |
|
63 |
ĐINH VĂN ĐỘ |
30.420.626 |
Không có TSBĐ |
27.378.563 |
27.378.563 |
|
64 |
ĐỖ TUẤN ANH |
2.622.293 |
Không có TSBĐ |
2.360.064 |
2.360.064 |
|
65 |
NGUYỄN NGỌC HƯNG |
33.110.951 |
Không có TSBĐ |
29.799.856 |
29.799.856 |
|
66 |
HOÀNG VĂN KIÊU |
4.382.820 |
Không có TSBĐ |
3.944.538 |
3.944.538 |
|
67 |
PHẠM VĂN CHIẾN |
9.986.888 |
Không có TSBĐ |
8.988.199 |
8.988.199 |
|
68 |
PHẠM VĂN LỪNG |
3.194.089 |
Không có TSBĐ |
2.874.680 |
2.874.680 |
|
69 |
NGÔ NGỌC KHA |
6.069.724 |
Không có TSBĐ |
5.462.752 |
5.462.752 |
|
70 |
NGUYỄN VĂN THIỆN |
98.659.330 |
Không có TSBĐ |
89.171.161 |
89.171.161 |
|
71 |
TRẦN MINH QUANG |
35.012.532 |
Không có TSBĐ |
31.511.279 |
31.511.279 |
|
72 |
NGUYỄN MỸ LINH |
6.924.033 |
Không có TSBĐ |
6.231.630 |
6.231.630 |
|
73 |
VŨ THANH TÙNG |
4.813.781 |
Không có TSBĐ |
4.332.403 |
4.332.403 |
|
74 |
BÙI THÀNH TRUNG |
4.111.055 |
Không có TSBĐ |
3.699.950 |
3.699.950 |
|
75 |
NGUYỄN MẠNH DŨNG |
15.450.523 |
Không có TSBĐ |
13.905.471 |
13.905.471 |
|
76 |
NGUYỄN THỊ HÀ |
18.343.202 |
Không có TSBĐ |
16.508.882 |
16.508.882 |
|
77 |
LÊ HÀ NHÂN |
1.151.976 |
Không có TSBĐ |
1.036.778 |
1.036.778 |
|
78 |
VÕ CÔNG BÃO |
6.582.564 |
Không có TSBĐ |
5.924.308 |
5.924.308 |
|
79 |
NGÔ PHI NGỌC TÂN |
1.437.187 |
Không có TSBĐ |
1.293.468 |
1.293.468 |
|
80 |
NGÔ VĂN LỘC |
2.292.137 |
Không có TSBĐ |
2.062.923 |
2.062.923 |
|
81 |
VÕ NHƯ LỢI |
5.961.257 |
Không có TSBĐ |
5.365.131 |
5.365.131 |
|
82 |
NGUYỄN HỒNG SƠN |
5.204.822 |
Không có TSBĐ |
4.684.340 |
4.684.340 |
|
83 |
HỒ MINH ĐỨC |
8.397.795 |
Không có TSBĐ |
7.558.016 |
7.558.016 |
|
84 |
TRẦN HỒNG KHANH |
7.057.988 |
Không có TSBĐ |
6.352.189 |
6.352.189 |
|
85 |
TRỊNH NGỌC HÒA |
52.839.437 |
Không có TSBĐ |
47.782.325 |
47.782.325 |
|
86 |
TRƯƠNG CÔNG CHÍN |
6.194.283 |
Không có TSBĐ |
5.574.855 |
5.574.855 |
|
87 |
BÙI KHÁNH DUY |
5.641.086 |
Không có TSBĐ |
5.076.977 |
5.076.977 |
|
88 |
VÕ THẾ ANH |
5.421.223 |
Không có TSBĐ |
4.879.101 |
4.879.101 |
|
89 |
NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN |
2.829.691 |
Không có TSBĐ |
2.546.722 |
2.546.722 |
|
90 |
PHAN THANH SINH |
4.994.735 |
Không có TSBĐ |
4.495.262 |
4.495.262 |
|
91 |
TRẦN HẢI ĐĂNG |
3.605.596 |
Không có TSBĐ |
3.245.036 |
3.245.036 |
|
92 |
ĐẶNG VĂN THẠCH |
20.605.596 |
Không có TSBĐ |
18.545.036 |
18.545.036 |
|
93 |
TRƯƠNG QUANG THANH |
55.929.480 |
Không có TSBĐ |
51.293.926 |
51.293.926 |
|
94 |
NGUYỄN LÊ HIẾU |
9.772.416 |
Không có TSBĐ |
8.795.174 |
8.795.174 |
|
95 |
NGUYỄN DUY HẢI |
8.797.138 |
Không có TSBĐ |
7.917.424 |
7.917.424 |
|
96 |
LƯU THẾ CƯỜNG |
6.042.503 |
Không có TSBĐ |
5.438.253 |
5.438.253 |
|
97 |
ĐOÀN ANH QUỐC |
5.922.843 |
Không có TSBĐ |
5.330.559 |
5.330.559 |
|
98 |
NGUYỄN TRỌNG DUẨN |
27.313.748 |
Không có TSBĐ |
24.582.373 |
24.582.373 |
|
99 |
ĐẶNG ANH TÚ |
2.932.095 |
Không có TSBĐ |
2.638.886 |
2.638.886 |
|
100 |
VĂN ĐỨC TOÀN |
26.008.541 |
Không có TSBĐ |
23.407.687 |
23.407.687 |
|
101 |
TRƯƠNG CÔNG CHÍN |
22.405.101 |
Không có TSBĐ |
20.536.602 |
20.536.602 |
|
102 |
NGUYỄN HUY KHA |
12.143.992 |
Không có TSBĐ |
10.929.593 |
10.929.593 |
|
103 |
HOÀNG HỮU NGHỊ |
871.962 |
Không có TSBĐ |
784.766 |
784.766 |
|
104 |
LÊ VĂN CẢ |
4.530.240 |
Không có TSBĐ |
4.077.216 |
4.077.216 |
|
105 |
HOÀNG BÁ TRUNG |
74.832.968 |
Không có TSBĐ |
67.349.671 |
67.349.671 |
|
106 |
TÔ VĂN TRƯỜNG |
4.928.596 |
Không có TSBĐ |
4.435.736 |
4.435.736 |
|
107 |
TRẦN HIẾU TRỌNG |
429.691 |
Không có TSBĐ |
386.722 |
386.722 |
|
108 |
TRẦN VĂN NAM |
6.856.734 |
Không có TSBĐ |
6.171.061 |
6.171.061 |
|
109 |
NGUYỄN XUÂN THIỆN |
16.496.787 |
Không có TSBĐ |
14.847.108 |
14.847.108 |
|
110 |
NGUYỄN MINH HẢI |
81.288.286 |
Không có TSBĐ |
73.159.457 |
73.159.457 |
|
111 |
NGUYỄN VĂN HỒNG |
1.682.435 |
Không có TSBĐ |
1.514.192 |
1.514.192 |
|
112 |
ĐẶNG DUY PHÁT |
27.242.494 |
Không có TSBĐ |
24.518.245 |
24.518.245 |
|
113 |
PHẠM VĂN PHỐ |
23.209.399 |
Không có TSBĐ |
20.888.459 |
20.888.459 |
|
114 |
NGUYỄN THỊ XUÂN YẾN |
3.498.572 |
Không có TSBĐ |
3.148.715 |
3.148.715 |
|
115 |
TRẦN KỲ PHONG |
24.609.610 |
Không có TSBĐ |
22.148.649 |
22.148.649 |
|
116 |
TRƯƠNG TRUNG THÀNH |
12.597.267 |
Không có TSBĐ |
11.337.540 |
11.337.540 |
|
117 |
BÙI MINH HOÀNG |
1.727.011 |
Không có TSBĐ |
1.554.310 |
1.554.310 |
|
118 |
PHẠM CÔNG SƠN |
10.862.016 |
Không có TSBĐ |
9.775.814 |
9.775.814 |
|
119 |
TÀI NGỌC LỚN |
12.924.333 |
Không có TSBĐ |
11.631.900 |
11.631.900 |
|
120 |
LÃ THANH HOÀI |
4.444.939 |
Không có TSBĐ |
4.000.445 |
4.000.445 |
|
121 |
PHẠM ĐỨC MINH |
42.497.051 |
Không có TSBĐ |
38.998.834 |
38.998.834 |
|
122 |
BÙI MINH TÁM |
75.668.205 |
Không có TSBĐ |
68.101.385 |
68.101.385 |
|
123 |
NGUYỄN NGỌC ĐƯỜNG |
33.682.082 |
Không có TSBĐ |
31.346.013 |
31.346.013 |
|
124 |
NGUYỄN LÊ HỮU KHƯƠNG |
8.986.914 |
Không có TSBĐ |
8.088.223 |
8.088.223 |
|
125 |
NGUYỄN THANH ĐIỀN |
8.081.352 |
Không có TSBĐ |
7.273.217 |
7.273.217 |
|
126 |
NGUYỄN VÕ TRƯỜNG AN |
6.563.353 |
Không có TSBĐ |
5.907.018 |
5.907.018 |
|
127 |
ĐINH ANH TUẤN |
36.746.845 |
Không có TSBĐ |
33.072.161 |
33.072.161 |
|
128 |
TRƯƠNG VĂN HUY |
7.112.309 |
Không có TSBĐ |
6.401.078 |
6.401.078 |
|
129 |
NGÔ ĐỨC PHÚC |
27.821.360 |
Không có TSBĐ |
25.039.224 |
25.039.224 |
|
130 |
HUỲNH LƯƠNG HUY |
8.608.023 |
Không có TSBĐ |
7.747.221 |
7.747.221 |
|
131 |
NGUYỄN THỊ THU MAI |
552.184 |
Không có TSBĐ |
496.966 |
496.966 |
|
132 |
NGUYỄN VĂN QUI |
2.292.911 |
Không có TSBĐ |
2.063.620 |
2.063.620 |
|
133 |
NGUYỄN VĂN TỪ HẢI |
9.313.700 |
Không có TSBĐ |
8.382.330 |
8.382.330 |
|
134 |
TRẦN THANH HÓA |
20.394.422 |
Không có TSBĐ |
18.354.980 |
18.354.980 |
|
135 |
PHAN HÙNG QUÂN |
17.209.736 |
Không có TSBĐ |
15.488.762 |
15.488.762 |
|
136 |
LÊ HOÀNG DUY |
47.604.591 |
Không có TSBĐ |
42.844.132 |
42.844.132 |
|
137 |
TRẦN THỊ LUYẾN |
8.819.079 |
Không có TSBĐ |
7.937.171 |
7.937.171 |
|
138 |
BÀI VĨNH CẦM |
12.931.593 |
Không có TSBĐ |
11.638.434 |
11.638.434 |
|
139 |
HUỲNH VĂN LỘC |
3.023.845 |
Không có TSBĐ |
2.721.461 |
2.721.461 |
|
140 |
HUỲNH VĂN LỘC |
12.356.613 |
Không có TSBĐ |
11.120.952 |
11.120.952 |
|
141 |
NGUYỄN HUY HOÀNG |
49.385.891 |
Không có TSBĐ |
45.279.436 |
45.279.436 |
|
142 |
VÕ VĂN HOÀNG |
5.938.943 |
Không có TSBĐ |
5.345.049 |
5.345.049 |
|
143 |
PHAN TIẾN HIẾU CHINH |
12.421.314 |
Không có TSBĐ |
11.179.183 |
11.179.183 |
|
144 |
HUỲNH TẤN THÔNG |
17.743.188 |
Không có TSBĐ |
15.968.869 |
15.968.869 |
|
145 |
TĂNG CÔNG HIẾU |
112.739 |
Không có TSBĐ |
101.465 |
101.465 |
|
146 |
NGUYỄN THÀNH LONG |
8.948.568 |
Không có TSBĐ |
8.053.711 |
8.053.711 |
|
147 |
TRẦN THANH QUÝ |
21.971.241 |
Không có TSBĐ |
19.774.117 |
19.774.117 |
|
148 |
NGUYỄN HOÀNG CHUNG |
968.926 |
Không có TSBĐ |
872.033 |
872.033 |
|
149 |
BÙI THANH TUẤN |
16.721.364 |
Không có TSBĐ |
15.049.228 |
15.049.228 |
|
150 |
BÙI THANH TUẤN |
1.024.323 |
Không có TSBĐ |
921.891 |
921.891 |
|
151 |
TRẦN VIỆT KHẢI |
24.837.269 |
Không có TSBĐ |
22.353.542 |
22.353.542 |
|
152 |
VÕ DI SƠN |
5.110.906 |
Không có TSBĐ |
4.599.815 |
4.599.815 |
|
153 |
BÙI TẤN KHOA |
5.267.433 |
Không có TSBĐ |
4.740.690 |
4.740.690 |
|
154 |
NGUYỄN HOÀNG HÀ |
9.365.008 |
Không có TSBĐ |
8.428.507 |
8.428.507 |
|
155 |
NGUYỄN MINH TIẾN |
7.903.704 |
Không có TSBĐ |
7.113.334 |
7.113.334 |
|
156 |
NGUYỄN TÚ TOÀN |
33.868.003 |
Không có TSBĐ |
31.474.869 |
31.474.869 |
|
157 |
NGUYỄN TRẦN MINH HIẾU |
58.373.389 |
Không có TSBĐ |
52.536.050 |
52.536.050 |
|
158 |
CHÂU LINH |
6.699.806 |
Không có TSBĐ |
6.029.825 |
6.029.825 |
|
159 |
PHẠM THỊ NHƯ THỦY |
74.172.319 |
Không có TSBĐ |
67.124.014 |
67.124.014 |
|
160 |
HỒ HOÀNG HẢI ĐĂNG |
1.301.469 |
Không có TSBĐ |
1.171.322 |
1.171.322 |
|
161 |
NGUYỄN HẢI CHÂU |
6.084.732 |
Không có TSBĐ |
5.476.259 |
5.476.259 |
|
162 |
PHAN NGỌC SANG |
287.451 |
Không có TSBĐ |
258.706 |
258.706 |
|
163 |
TRẦN TIẾN GIANG |
6.734.626 |
Không có TSBĐ |
6.061.163 |
6.061.163 |
|
164 |
NGUYỄN TIẾN DŨNG |
4.646.152 |
Không có TSBĐ |
4.181.537 |
4.181.537 |
|
165 |
LÊ PHÚC LỘC |
19.639.374 |
Không có TSBĐ |
17.675.437 |
17.675.437 |
|
166 |
THÁI ĐỨC HOÀNG |
5.737.737 |
Không có TSBĐ |
5.163.963 |
5.163.963 |
|
167 |
NGUYỄN MINH THÔNG |
10.779.449 |
Không có TSBĐ |
9.701.504 |
9.701.504 |
|
168 |
PHẠM VĂN SƠN |
5.430.176 |
Không có TSBĐ |
4.887.158 |
4.887.158 |
|
169 |
NGUYỄN TẤN VŨ |
31.869.377 |
Không có TSBĐ |
28.682.439 |
28.682.439 |
|
170 |
LÊ THỊ THÙY LINH |
12.863.003 |
Không có TSBĐ |
11.595.163 |
11.595.163 |
|
171 |
NGUYỄN PHƯƠNG KHÔI NGUYÊN |
6.420.733 |
Không có TSBĐ |
5.778.660 |
5.778.660 |
|
172 |
HUỲNH ĐỨC TUẤN |
12.799.077 |
Không có TSBĐ |
11.519.169 |
11.519.169 |
|
173 |
HỒ XUÂN PHÚ |
3.485.512 |
Không có TSBĐ |
3.136.961 |
3.136.961 |
|
174 |
NGUYỄN ĐỨC TRỌNG |
4.452.497 |
Không có TSBĐ |
4.007.247 |
4.007.247 |
|
175 |
LÊ THANH HIỆP |
4.720.976 |
Không có TSBĐ |
4.392.261 |
4.392.261 |
|
176 |
NGUYỄN VŨ NHÂN |
12.231.025 |
Không có TSBĐ |
11.007.923 |
11.007.923 |
|
177 |
VÕ VĂN TRUNG |
44.418.649 |
Không có TSBĐ |
40.199.935 |
40.199.935 |
|
178 |
NGUYỄN CÔNG HUY |
4.820.307 |
Không có TSBĐ |
4.338.276 |
4.338.276 |
|
179 |
PHAN MINH TRIẾT |
13.760.767 |
Không có TSBĐ |
12.384.690 |
12.384.690 |
|
180 |
NGUYỄN HÒA |
5.627.769 |
Không có TSBĐ |
5.064.992 |
5.064.992 |
|
181 |
TRỊNH PHƯƠNG TÂM |
4.551.766 |
Không có TSBĐ |
4.096.589 |
4.096.589 |
|
182 |
TRẦN VĂN HANH |
2.103.948 |
Không có TSBĐ |
1.893.553 |
1.893.553 |
|
183 |
LẠI KIM NÊN |
58.748.186 |
Không có TSBĐ |
52.873.367 |
52.873.367 |
|
184 |
NGUYỄN THÁI SĨ |
9.807.688 |
Không có TSBĐ |
8.826.919 |
8.826.919 |
|
185 |
NGUYỄN THÁI SĨ |
11.531.330 |
Không có TSBĐ |
10.378.197 |
10.378.197 |
|
186 |
PHAN CHÍ TÂN |
3.648.598 |
Không có TSBĐ |
3.283.738 |
3.283.738 |
|
187 |
PHAN CHÍ TÂN |
940.023 |
Không có TSBĐ |
846.021 |
846.021 |
|
188 |
NGÔ VĂN PHOANL |
3.179.016 |
Không có TSBĐ |
2.861.114 |
2.861.114 |
|
189 |
HUỲNH HỮU TƯỜNG |
6.730.192 |
Không có TSBĐ |
6.057.173 |
6.057.173 |
|
190 |
HUỲNH HỮU TƯỜNG |
7.211.789 |
Không có TSBĐ |
6.490.610 |
6.490.610 |
|
191 |
HUỲNH CÔNG ĐẠT |
35.464.609 |
Không có TSBĐ |
31.918.148 |
31.918.148 |
|
192 |
NGUYỄN MINH CHUNG |
15.297.279 |
Không có TSBĐ |
13.767.551 |
13.767.551 |
|
193 |
LÊ CÔNG TUẤN |
3.462.918 |
Không có TSBĐ |
3.116.626 |
3.116.626 |
|
194 |
HUỲNH QUANG VINH |
19.225.582 |
Không có TSBĐ |
17.303.024 |
17.303.024 |
|
195 |
ĐẶNG THANH ĐỊNH |
7.749.542 |
Không có TSBĐ |
6.974.588 |
6.974.588 |
|
196 |
PHẠM VĂN ĐỨC |
4.770.102 |
Không có TSBĐ |
4.293.092 |
4.293.092 |
|
197 |
NGUYỄN VĂN HOAN |
11.053.568 |
Không có TSBĐ |
10.043.476 |
10.043.476 |
|
198 |
NGUYỄN MINH THI |
208.854.311 |
Không có TSBĐ |
187.968.880 |
187.968.880 |
|
199 |
PHẠM VỦ HƯNG |
513.277 |
Không có TSBĐ |
461.949 |
461.949 |
|
200 |
VÕ HOÀNG TÀI |
2.380.398 |
Không có TSBĐ |
2.142.358 |
2.142.358 |
|
201 |
TRẦN CHÍ MẪN |
1.220.605 |
Không có TSBĐ |
1.098.545 |
1.098.545 |
|
202 |
TRẦN CHÍ MẪN |
5.165.314 |
Không có TSBĐ |
4.648.783 |
4.648.783 |
|
203 |
LÊ HOÀNG ĐẠT |
2.785.908 |
Không có TSBĐ |
2.507.317 |
2.507.317 |
|
204 |
NGUYỄN ANH TUẤN |
27.762.826 |
Không có TSBĐ |
25.461.743 |
25.461.743 |
|
205 |
NGUYỄN ĐÌNH TUẤN |
11.711.100 |
Không có TSBĐ |
10.539.990 |
10.539.990 |
|
206 |
PHẠM VĂN THANH TÙNG |
7.159.317 |
Không có TSBĐ |
6.443.385 |
6.443.385 |
|
207 |
TRẦN VĂN TỈNH |
1.521.745 |
Không có TSBĐ |
1.369.571 |
1.369.571 |
|
208 |
LÊ TRỌNG THIÊN |
8.183.813 |
Không có TSBĐ |
7.603.244 |
7.603.244 |
|
209 |
LÊ TRỌNG THIÊN |
23.289.625 |
Không có TSBĐ |
21.648.561 |
21.648.561 |
|
210 |
HUỲNH TẤN MỸ |
29.994.226 |
Không có TSBĐ |
27.483.187 |
27.483.187 |
|
211 |
PHAN ANH HIẾU |
5.478.291 |
Không có TSBĐ |
4.930.462 |
4.930.462 |
|
212 |
HOÀNG NGUYỄN HƯNG TÚ |
2.852.048 |
Không có TSBĐ |
2.566.843 |
2.566.843 |
|
213 |
PHAN THỊ HÀ |
35.518.003 |
Không có TSBĐ |
32.575.754 |
32.575.754 |
|
214 |
NGUYỄN HOÀNG TUẤN THANH |
17.713.391 |
Không có TSBĐ |
15.942.052 |
15.942.052 |
|
215 |
LÊ BÁ QUỐC |
26.317.243 |
Không có TSBĐ |
23.685.519 |
23.685.519 |
|
216 |
LƯU KHOA LUÂN |
20.511.351 |
Không có TSBĐ |
18.460.216 |
18.460.216 |
|
217 |
NGÔ VÕ HUYỀN TRÂN |
4.876.151 |
Không có TSBĐ |
4.388.536 |
4.388.536 |
|
218 |
TRẦN HOÀNG PHÚC |
3.421.123 |
Không có TSBĐ |
3.079.011 |
3.079.011 |
|
219 |
TRƯƠNG HỮU HÙNG |
26.696.801 |
Không có TSBĐ |
24.027.121 |
24.027.121 |
|
220 |
LÊ VĂN TÂM |
4.952.226 |
Không có TSBĐ |
4.457.003 |
4.457.003 |
|
221 |
BÙI TRẦN THANH |
11.444.469 |
Không có TSBĐ |
10.300.022 |
10.300.022 |
|
222 |
BÙI TRẦN THANH |
7.666.246 |
Không có TSBĐ |
6.899.621 |
6.899.621 |
|
223 |
LƯU TUYẾT HOA |
1.123.716 |
Không có TSBĐ |
1.011.344 |
1.011.344 |
|
224 |
HÌNH VĂN HÙNG |
3.297.994 |
Không có TSBĐ |
2.968.195 |
2.968.195 |
|
225 |
NGUYỄN VĂN KHÁNH |
13.059.239 |
Không có TSBĐ |
11.753.315 |
11.753.315 |
|
226 |
NGUYỄN VĂN THÀNH |
4.472.801 |
Không có TSBĐ |
4.025.521 |
4.025.521 |
|
227 |
LÊ HOÀNG HẢI |
2.946.497 |
Không có TSBĐ |
2.651.847 |
2.651.847 |
|
228 |
HUỲNH NGỌC THÀNH LỢI |
7.539.128 |
Không có TSBĐ |
6.785.215 |
6.785.215 |
|
229 |
VÕ DUY HÙNG |
7.700.694 |
Không có TSBĐ |
6.930.625 |
6.930.625 |
|
230 |
NGUYỄN ANH TUẤN |
26.137.636 |
Không có TSBĐ |
23.523.872 |
23.523.872 |
|
231 |
NGUYỄN ĐĂNG TÂN |
13.177.754 |
Không có TSBĐ |
11.859.979 |
11.859.979 |
|
232 |
BÙI HOÀNG ANH |
47.574.202 |
Không có TSBĐ |
43.611.902 |
43.611.902 |
|
233 |
LỮ HỒNG CHIẾN |
8.029.887 |
Không có TSBĐ |
7.226.898 |
7.226.898 |
|
234 |
TRƯƠNG HỮU TÀI |
7.049.155 |
Không có TSBĐ |
6.344.240 |
6.344.240 |
|
235 |
TRẦM HỮU TÀI |
19.698.947 |
Không có TSBĐ |
17.729.052 |
17.729.052 |
|
236 |
HUỲNH MINH HỘP |
12.959.064 |
Không có TSBĐ |
12.048.688 |
12.048.688 |
|
237 |
HUỲNH MINH HỘP |
11.837.623 |
Không có TSBĐ |
10.653.861 |
10.653.861 |
|
238 |
NGUYỄN VĂN ĐEN |
1.398.219 |
Không có TSBĐ |
1.258.397 |
1.258.397 |
|
239 |
LÊ QUỐC CƯỜNG |
9.401.791 |
Không có TSBĐ |
8.731.056 |
8.731.056 |
|
240 |
VÕ THÀNH DUY |
4.414.435 |
Không có TSBĐ |
3.972.992 |
3.972.992 |
|
241 |
PHẠM TRẦN HỒNG PHÚC |
11.788.605 |
Không có TSBĐ |
10.609.745 |
10.609.745 |
|
242 |
NGUYỄN NGÔ VĨNH BẢO |
159.597 |
Không có TSBĐ |
143.637 |
143.637 |
|
243 |
PHAN ĐẶNG ĐĂNG KHOA |
4.214.425 |
Không có TSBĐ |
3.868.246 |
3.868.246 |
|
244 |
VŨ HỮU TUẤN |
21.675.621 |
Không có TSBĐ |
19.508.059 |
19.508.059 |
|
245 |
HUỲNH KIM LONG |
13.110.323 |
Không có TSBĐ |
11.799.291 |
11.799.291 |
|
246 |
NGUYỄN TẤN LỘC |
14.966.673 |
Không có TSBĐ |
13.470.006 |
13.470.006 |
|
247 |
HỒ THỊ THANH CƯỜNG |
30.353.998 |
Không có TSBĐ |
27.580.766 |
27.580.766 |
|
248 |
HỒ THỊ THANH CƯỜNG |
18.415.001 |
Không có TSBĐ |
17.119.684 |
17.119.684 |
|
249 |
HỒ THỊ THANH CƯỜNG |
60.095.373 |
Không có TSBĐ |
54.085.836 |
54.085.836 |
|
250 |
LÂM TỬ MINH |
4.686.163 |
Không có TSBĐ |
4.217.547 |
4.217.547 |
|
251 |
LÂM TỬ MINH |
26.923.618 |
Không có TSBĐ |
24.231.256 |
24.231.256 |
|
252 |
LÂM TỬ MINH |
14.948.803 |
Không có TSBĐ |
13.453.923 |
13.453.923 |
|
253 |
LA QUỐC TUẤN |
6.076.193 |
Không có TSBĐ |
5.468.574 |
5.468.574 |
|
254 |
NGUYỄN HÙNG CƯỜNG |
1.215.908 |
Không có TSBĐ |
1.094.317 |
1.094.317 |
|
255 |
NGUYỄN HÙNG CƯỜNG |
5.319.277 |
Không có TSBĐ |
4.872.523 |
4.872.523 |
|
256 |
HUỲNH HUYNH THÀNH |
69.927.778 |
Không có TSBĐ |
62.935.000 |
62.935.000 |
|
257 |
NGUYỄN VĂN MẾN |
2.011.514 |
Không có TSBĐ |
1.810.363 |
1.810.363 |
|
258 |
KIỀU CÔNG THÀNH |
3.408.605 |
Không có TSBĐ |
3.067.745 |
3.067.745 |
|
259 |
HỒ LÊ TUẤN AN |
57.456.095 |
Không có TSBĐ |
51.957.784 |
51.957.784 |
|
260 |
LƯU TÙNG NGHĨA |
42.767.542 |
Không có TSBĐ |
39.055.103 |
39.055.103 |
|
261 |
VŨ HỒNG TIẾN |
10.223.086 |
Không có TSBĐ |
9.200.777 |
9.200.777 |
|
262 |
THẠCH NGUYỄN CẨM HỒNG |
20.393.451 |
Không có TSBĐ |
18.415.871 |
18.415.871 |
|
263 |
NGUYỄN DUY KHIÊM |
3.128.619 |
Không có TSBĐ |
2.815.757 |
2.815.757 |
|
264 |
NGUYỄN TUẤN ANH |
26.129.657 |
Không có TSBĐ |
23.968.190 |
23.968.190 |
|
265 |
PHẠM HỒNG PHÚC |
31.562.067 |
Không có TSBĐ |
28.884.427 |
28.884.427 |
|
266 |
NGUYỄN THANH PHÚ |
39.928.312 |
Không có TSBĐ |
35.935.481 |
35.935.481 |
|
267 |
BÙI VÕ TÁNH |
9.960.315 |
Không có TSBĐ |
8.964.284 |
8.964.284 |
|
268 |
TRẦN VĂN HOÀI THANH |
10.415.206 |
Không có TSBĐ |
9.373.685 |
9.373.685 |
|
269 |
NÔNG TRẦN PHÁT |
4.286.932 |
Không có TSBĐ |
3.858.239 |
3.858.239 |
|
270 |
PHAN HỒNG SƠN |
13.876.608 |
Không có TSBĐ |
12.488.947 |
12.488.947 |
|
271 |
HÀ DUY NHIỀU |
15.730.717 |
Không có TSBĐ |
14.157.645 |
14.157.645 |
|
272 |
HÀ DUY NHIỀU |
7.930.370 |
Không có TSBĐ |
7.137.333 |
7.137.333 |
|
273 |
NGUYỄN PHI HOÀNG |
28.329.597 |
Không có TSBĐ |
25.856.347 |
25.856.347 |
|
274 |
LÝ VINH HÙNG |
4.145.834 |
Không có TSBĐ |
3.731.251 |
3.731.251 |
|
275 |
NGUYỄN HỮU HOÀN |
9.279.007 |
Không có TSBĐ |
8.351.106 |
8.351.106 |
|
276 |
NGUYỄN HỮU HOÀN |
10.422.047 |
Không có TSBĐ |
9.379.842 |
9.379.842 |
|
277 |
NGUYỄN THANH LUÂN |
54.694.791 |
Không có TSBĐ |
50.183.720 |
50.183.720 |
|
278 |
NGUYỄN THANH LUÂN |
7.150.135 |
Không có TSBĐ |
6.435.122 |
6.435.122 |
|
279 |
ĐẶNG VĂN LĂNG |
23.366.522 |
Không có TSBĐ |
21.029.870 |
21.029.870 |
|
280 |
LÊ VĂN THIẾT |
52.921.208 |
Không có TSBĐ |
47.629.087 |
47.629.087 |
|
281 |
TRẦN TIẾN ĐẠT |
25.278.600 |
Không có TSBĐ |
22.825.778 |
22.825.778 |
|
282 |
LÊ MINH THUẬN |
4.294.783 |
Không có TSBĐ |
3.871.800 |
3.871.800 |
|
283 |
LÊ MINH THUẬN |
7.858.414 |
Không có TSBĐ |
7.072.573 |
7.072.573 |
|
284 |
LÊ HOÀNG XUYÊN |
52.513.788 |
Không có TSBĐ |
48.818.871 |
48.818.871 |
|
285 |
LÊ HOÀNG XUYÊN |
24.682.597 |
Không có TSBĐ |
22.476.910 |
22.476.910 |
|
286 |
NGUYỄN NĂNG HOAN |
10.908.264 |
Không có TSBĐ |
9.817.438 |
9.817.438 |
|
287 |
HUỲNH QUỐC HÒA |
9.158.568 |
Không có TSBĐ |
8.242.711 |
8.242.711 |
|
288 |
HUỲNH QUỐC HÒA |
11.593.493 |
Không có TSBĐ |
10.434.144 |
10.434.144 |
|
289 |
TRẦN THANH NGÂN |
2.175.149 |
Không có TSBĐ |
1.957.634 |
1.957.634 |
|
290 |
NGUYỄN SĨ CON |
35.328.839 |
Không có TSBĐ |
32.848.238 |
32.848.238 |
|
291 |
BIỆN VĂN NHỎ |
2.052.726 |
Không có TSBĐ |
1.847.453 |
1.847.453 |
|
292 |
DƯƠNG MINH TRUNG |
3.817.461 |
Không có TSBĐ |
3.435.715 |
3.435.715 |
|
293 |
NGUYỄN VĂN HOÀNG |
4.625.484 |
Không có TSBĐ |
4.162.936 |
4.162.936 |
|
294 |
LÊ ĐỨC MINH |
3.108.961 |
Không có TSBĐ |
2.798.065 |
2.798.065 |
|
295 |
NGUYỄN HOÀNG VŨ |
16.989.037 |
Không có TSBĐ |
15.784.992 |
15.784.992 |
|
296 |
NGUYỄN HOÀNG VŨ |
14.499.230 |
Không có TSBĐ |
13.304.058 |
13.304.058 |
|
297 |
NGUYỄN VĂN RONG |
44.123.765 |
Không có TSBĐ |
40.466.586 |
40.466.586 |
|
298 |
PHAN LÊ PHÚC HƯNG |
9.672.521 |
Không có TSBĐ |
8.705.269 |
8.705.269 |
|
299 |
LÊ HỒNG HẠNH |
11.730.868 |
Không có TSBĐ |
10.557.781 |
10.557.781 |
|
300 |
LÊ VĂN LÂM |
8.595.669 |
Không có TSBĐ |
7.736.102 |
7.736.102 |
|
301 |
LÊ VĂN LÂM |
7.192.669 |
Không có TSBĐ |
6.473.402 |
6.473.402 |
|
302 |
TRƯƠNG TẤN HUY |
10.422.817 |
Không có TSBĐ |
9.380.535 |
9.380.535 |
|
303 |
NGUYỄN NGỌC QUÍ |
8.548.113 |
Không có TSBĐ |
7.693.302 |
7.693.302 |
|
304 |
PHÙNG ĐỨC THỊNH |
14.086.908 |
Không có TSBĐ |
12.903.235 |
12.903.235 |
|
305 |
NGUYỄN VĂN BON |
11.683.643 |
Không có TSBĐ |
10.515.279 |
10.515.279 |
|
306 |
LÊ THANH SANG |
5.957.764 |
Không có TSBĐ |
5.361.988 |
5.361.988 |
|
307 |
LÊ QUÍ NHÂN |
5.524.084 |
Không có TSBĐ |
4.971.676 |
4.971.676 |
|
308 |
NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG |
11.080.541 |
Không có TSBĐ |
9.972.487 |
9.972.487 |
|
309 |
VÕ THÀNH KHẢI |
35.491.416 |
Không có TSBĐ |
33.026.154 |
33.026.154 |
|
310 |
LÊ QUỐC ĐẠI |
7.097.409 |
Không có TSBĐ |
6.387.668 |
6.387.668 |
|
311 |
LÊ QUỐC ĐẠI |
6.333.794 |
Không có TSBĐ |
5.700.415 |
5.700.415 |
|
312 |
NGUYỄN VĂN BÔNG |
12.047.318 |
Không có TSBĐ |
10.842.586 |
10.842.586 |
|
313 |
NGUYỄN VĂN BÔNG |
3.408.898 |
Không có TSBĐ |
3.068.008 |
3.068.008 |
|
314 |
PHẠM BÁ HIỆP |
9.831.075 |
Không có TSBĐ |
8.847.968 |
8.847.968 |
|
315 |
PHẠM BÁ HIỆP |
4.988.332 |
Không có TSBĐ |
4.568.154 |
4.568.154 |
|
316 |
PHẠM CÔNG LUẬT |
13.737.326 |
Không có TSBĐ |
12.363.593 |
12.363.593 |
|
317 |
HOÀNG DUY BẢO |
19.929.135 |
Không có TSBĐ |
17.936.222 |
17.936.222 |
|
318 |
LÊ VĂN HOÀNG |
2.136.738 |
Không có TSBĐ |
1.923.064 |
1.923.064 |
|
319 |
DƯƠNG VĂN TRUNG |
19.353.561 |
Không có TSBĐ |
17.418.205 |
17.418.205 |
|
320 |
MAI HOÀNG YẾN |
24.666.272 |
Không có TSBĐ |
22.271.491 |
22.271.491 |
|
321 |
TRƯƠNG HOÀNG MINH |
8.479.896 |
Không có TSBĐ |
7.631.906 |
7.631.906 |
|
322 |
LÊ TRẦN TUẤN MINH |
37.541.121 |
Không có TSBĐ |
33.787.009 |
33.787.009 |
|
323 |
NGUYỄN VIẾT TRUNG |
8.619.718 |
Không có TSBĐ |
7.757.746 |
7.757.746 |
|
324 |
LÊ CÔNG LUẬN |
23.790.208 |
Không có TSBĐ |
22.090.296 |
22.090.296 |
|
325 |
DANH HOÀNG PHONG |
7.474.277 |
Không có TSBĐ |
6.822.951 |
6.822.951 |
|
326 |
TRẦN HỮU KHANG |
84.230.493 |
Không có TSBĐ |
75.807.444 |
75.807.444 |
|
327 |
TRẦN BẢO CHÂU |
8.703.207 |
Không có TSBĐ |
7.847.598 |
7.847.598 |
|
328 |
ĐỖ NGUYỄN QUỐC CƯỜNG |
6.224.456 |
Không có TSBĐ |
5.602.010 |
5.602.010 |
|
329 |
NGUYỄN KHẮC MINH DŨNG |
32.894.240 |
Không có TSBĐ |
29.604.816 |
29.604.816 |
|
330 |
LÊ QUANG ĐẮC |
35.208.863 |
Không có TSBĐ |
32.754.309 |
32.754.309 |
|
331 |
TRẦN THỊ LỤA |
15.235.339 |
Không có TSBĐ |
13.780.248 |
13.780.248 |
|
332 |
NGUYỄN MINH HOÀNG |
46.306.345 |
Không có TSBĐ |
41.675.711 |
41.675.711 |
|
333 |
VÕ ĐÌNH THUẬN |
11.178.034 |
Không có TSBĐ |
10.060.231 |
10.060.231 |
|
334 |
TRẦN MINH HIẾU |
98.476.773 |
Không có TSBĐ |
89.804.084 |
89.804.084 |
|
335 |
LÊ THANH VỊ |
3.829.826 |
Không có TSBĐ |
3.446.843 |
3.446.843 |
|
336 |
PHAN HỒNG PHÚC |
12.816.454 |
Không có TSBĐ |
11.750.313 |
11.750.313 |
|
337 |
VŨ VĂN HÙNG |
41.770.782 |
Không có TSBĐ |
37.593.704 |
37.593.704 |
|
338 |
NGUYỄN THỊ THU TRÂM |
4.744.546 |
Không có TSBĐ |
4.270.091 |
4.270.091 |
|
339 |
ĐÀO DUY TẤN |
2.279.546 |
Không có TSBĐ |
2.051.591 |
2.051.591 |
|
340 |
VÕ NGỌC CHÂU PHƯƠNG |
37.492.793 |
Không có TSBĐ |
33.743.514 |
33.743.514 |
|
341 |
TRƯƠNG HOÀI PHONG |
45.384.353 |
Không có TSBĐ |
42.189.143 |
42.189.143 |
|
342 |
BÙI TRỌNG PHÚC |
14.948.116 |
Không có TSBĐ |
13.514.946 |
13.514.946 |
|
343 |
BÙI TRỌNG PHÚC |
23.136.560 |
Không có TSBĐ |
20.822.904 |
20.822.904 |
|
344 |
TRƯƠNG QUỐC TRIỆU |
13.901.034 |
Không có TSBĐ |
12.904.893 |
12.904.893 |
|
345 |
NGÔ PHÁT ĐẠT |
1.517.464 |
Không có TSBĐ |
1.365.718 |
1.365.718 |
|
346 |
NGUYỄN XUÂN THẮNG |
9.346.601 |
Không có TSBĐ |
8.411.941 |
8.411.941 |
|
347 |
LÊ ANH QUAN |
7.705.314 |
Không có TSBĐ |
6.934.783 |
6.934.783 |
|
348 |
NGÔ TRƯỜNG THỊNH |
28.874.714 |
Không có TSBĐ |
25.987.243 |
25.987.243 |
|
349 |
ĐẶNG THANH TÂM |
21.197.806 |
Không có TSBĐ |
19.078.025 |
19.078.025 |
|
350 |
PHẠM VĂN ĐỆ |
14.201.582 |
Không có TSBĐ |
12.781.424 |
12.781.424 |
|
351 |
HỒ QUỐC BÌNH |
8.475.609 |
Không có TSBĐ |
7.628.048 |
7.628.048 |
|
352 |
NGUYỄN THÀNH VINH |
6.398.516 |
Không có TSBĐ |
5.758.664 |
5.758.664 |
|
353 |
NGÔ MINH THUẬN |
9.959.971 |
Không có TSBĐ |
8.963.974 |
8.963.974 |
|
354 |
ĐỖ NGỌC TRẦM |
15.904.614 |
Không có TSBĐ |
14.314.153 |
14.314.153 |
|
355 |
VŨ DUY KHANG |
13.064.362 |
Không có TSBĐ |
11.966.131 |
11.966.131 |
|
356 |
TRẦN TRUNG THÔNG |
4.059.459 |
Không có TSBĐ |
3.653.513 |
3.653.513 |
|
357 |
LÊ VĂN BẨY |
172.777.044 |
Không có TSBĐ |
156.234.222 |
156.234.222 |
|
358 |
NGUYỄN TẤN LỘC |
16.668.944 |
Không có TSBĐ |
15.002.050 |
15.002.050 |
|
359 |
ĐINH VĨNH THANH |
20.616.373 |
Không có TSBĐ |
18.554.736 |
18.554.736 |
|
360 |
TRẦN VĂN KHANG |
5.970.453 |
Không có TSBĐ |
5.373.408 |
5.373.408 |
|
361 |
NGÔ HOÀNG THÁI |
4.242.218 |
Không có TSBĐ |
3.817.996 |
3.817.996 |
|
362 |
TRẦN VĂN THANH |
5.471.037 |
Không có TSBĐ |
4.923.933 |
4.923.933 |
|
363 |
TẠ VĂN MÃI |
4.872.962 |
Không có TSBĐ |
4.385.666 |
4.385.666 |
|
364 |
NGUYỄN HOÀNG SƠN |
4.592.093 |
Không có TSBĐ |
4.132.884 |
4.132.884 |
|
365 |
NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN |
40.896.978 |
Không có TSBĐ |
38.031.110 |
38.031.110 |
|
366 |
NGUYỄN HỮU DUY |
10.948.749 |
Không có TSBĐ |
9.853.874 |
9.853.874 |
|
367 |
PHAN NGỌC THUẬN |
93.868.177 |
Không có TSBĐ |
85.650.915 |
85.650.915 |
|
368 |
LÊ HOÀNG DŨNG |
8.170.483 |
Không có TSBĐ |
7.353.435 |
7.353.435 |
|
369 |
LÊ HOÀNG DŨNG |
19.940.738 |
Không có TSBĐ |
17.946.664 |
17.946.664 |
|
370 |
LÊ QUỐC ĐẠT |
8.252.810 |
Không có TSBĐ |
7.427.529 |
7.427.529 |
|
371 |
LƯU TẤN BIÊN |
16.599.550 |
Không có TSBĐ |
14.939.595 |
14.939.595 |
|
372 |
NGUYỄN MINH TÂN |
39.902.644 |
Không có TSBĐ |
36.581.527 |
36.581.527 |
|
373 |
NGUYỄN TRUNG TÍN |
23.781.065 |
Không có TSBĐ |
21.402.959 |
21.402.959 |
|
374 |
HỒ MINH NHỰT |
3.425.814 |
Không có TSBĐ |
3.083.233 |
3.083.233 |
|
375 |
TRẦN THANH HÒA |
4.393.861 |
Không có TSBĐ |
3.954.475 |
3.954.475 |
|
376 |
LÊ HOÀNG THÁM |
5.397.383 |
Không có TSBĐ |
4.857.645 |
4.857.645 |
|
377 |
NGUYỄN CAO VIỆT |
6.485.529 |
Không có TSBĐ |
5.836.976 |
5.836.976 |
|
378 |
TRẦN THỊ KIM PHƯỢNG |
3.130.915 |
Không có TSBĐ |
2.817.824 |
2.817.824 |
|
379 |
NGUYỄN QUỐC ĐỆ |
34.352.530 |
Không có TSBĐ |
30.917.277 |
30.917.277 |
|
380 |
NGUYỄN MINH ĐỨC |
4.776.008 |
Không có TSBĐ |
4.298.407 |
4.298.407 |
|
381 |
HUỲNH PHONG DI |
11.472.415 |
Không có TSBĐ |
10.325.174 |
10.325.174 |
|
382 |
NGUYỄN VĂN THÙY |
2.211.517 |
Không có TSBĐ |
1.990.365 |
1.990.365 |
|
383 |
HÀ HỮU PHÚC |
14.928.076 |
Không có TSBĐ |
13.435.268 |
13.435.268 |
|
384 |
TRẦN VĂN THANH |
12.386.989 |
Không có TSBĐ |
11.357.493 |
11.357.493 |
|
385 |
NGUYỄN VĂN VIỄN |
10.215.173 |
Không có TSBĐ |
9.193.656 |
9.193.656 |
|
386 |
LÊ HUỲNH GIANG |
1.305.773 |
Không có TSBĐ |
1.175.196 |
1.175.196 |
|
387 |
PHẠM NHẬT TÂN |
9.199.908 |
Không có TSBĐ |
8.433.452 |
8.433.452 |
|
388 |
LÊ THIỆN LONG |
4.120.431 |
Không có TSBĐ |
3.708.388 |
3.708.388 |
|
389 |
DƯƠNG QUỐC TÚY |
8.917.570 |
Không có TSBĐ |
8.025.813 |
8.025.813 |
|
390 |
NGUYỄN TRẦN HOÀNG PHI |
3.645.992 |
Không có TSBĐ |
3.281.393 |
3.281.393 |
|
391 |
NGUYỄN NGỌC BẢO |
2.330.792 |
Không có TSBĐ |
2.097.713 |
2.097.713 |
|
392 |
HUỲNH HUỆ THÔNG |
1.432.714 |
Không có TSBĐ |
1.289.443 |
1.289.443 |
|
393 |
TRẦN HOÀNG THÔNG |
5.116.114 |
Không có TSBĐ |
4.604.503 |
4.604.503 |
|
394 |
TRẦN ANH QUỐC |
11.845.824 |
Không có TSBĐ |
10.661.242 |
10.661.242 |
|
395 |
NGUYỄN VĂN QUỐC SINH |
14.688.088 |
Không có TSBĐ |
13.219.279 |
13.219.279 |
|
396 |
VÕ VĂN HIỀN |
2.393.244 |
Không có TSBĐ |
2.153.920 |
2.153.920 |
|
397 |
NGUYỄN NGỌC NHÂN |
6.590.056 |
Không có TSBĐ |
5.931.050 |
5.931.050 |
|
398 |
HUỲNH ĐĂNG KHOA |
10.899.716 |
Không có TSBĐ |
9.809.744 |
9.809.744 |
|
399 |
NGUYỄN CHÍ THÀNH |
4.905.135 |
Không có TSBĐ |
4.414.622 |
4.414.622 |
|
400 |
NGUYỄN NGỌC ANH |
4.388.975 |
Không có TSBĐ |
3.950.078 |
3.950.078 |
|
401 |
TRẦN CHÍ ĐẠT |
15.514.608 |
Không có TSBĐ |
13.963.147 |
13.963.147 |
|
402 |
VƯƠNG GIA BẢO |
879.608 |
Không có TSBĐ |
791.647 |
791.647 |
|
403 |
LÂM TÚ TRANG |
23.576.427 |
Không có TSBĐ |
21.218.784 |
21.218.784 |
|
404 |
HUỲNH THỊ TUYẾT MAI |
10.628.762 |
Không có TSBĐ |
9.565.886 |
9.565.886 |
|
405 |
NGUYỄN THẾ LỘC |
12.545.324 |
Không có TSBĐ |
11.290.792 |
11.290.792 |
|
406 |
VÕ VĂN HẬU |
6.750.446 |
Không có TSBĐ |
6.075.401 |
6.075.401 |
|
407 |
TRỊNH VĂN THƯỜNG |
21.569.988 |
Không có TSBĐ |
19.412.989 |
19.412.989 |
|
408 |
HUỲNH QUANG VŨ |
1.077.471 |
Không có TSBĐ |
969.724 |
969.724 |
|
409 |
TRẦN NGỌC ÁI VI |
26.987.273 |
Không có TSBĐ |
24.288.546 |
24.288.546 |
|
410 |
NGUYỄN TRỌNG NHÂN |
15.674.128 |
Không có TSBĐ |
14.106.715 |
14.106.715 |
|
411 |
NGUYỄN THÁI SƠN |
3.121.063 |
Không có TSBĐ |
2.808.957 |
2.808.957 |
|
412 |
LÝ THANH TOÀN |
17.368.038 |
Không có TSBĐ |
15.631.234 |
15.631.234 |
|
413 |
TRẦN PHƯƠNG VŨ |
5.141.932 |
Không có TSBĐ |
4.627.739 |
4.627.739 |
|
414 |
TRẦN VĂN LUẬN |
1.792.061 |
Không có TSBĐ |
1.612.855 |
1.612.855 |
|
415 |
NGUYỄN VĂN CHÂU |
5.069.730 |
Không có TSBĐ |
4.562.757 |
4.562.757 |
|
416 |
HOÀNG VĂN TRƯỜNG |
19.733.964 |
Không có TSBĐ |
17.760.568 |
17.760.568 |
|
417 |
BÙI VĂN PHƯỚC |
2.570.603 |
Không có TSBĐ |
2.313.543 |
2.313.543 |
|
418 |
DƯƠNG NGỌC CHÂU |
11.053.405 |
Không có TSBĐ |
9.948.065 |
9.948.065 |
|
419 |
NGUYỄN VĂN TRÃI |
50.070.262 |
Không có TSBĐ |
45.914.854 |
45.914.854 |
|
420 |
NGUYỄN THANH NHÃ |
9.088.735 |
Không có TSBĐ |
8.179.862 |
8.179.862 |
|
421 |
BÙI TUẤN ANH |
13.094.416 |
Không có TSBĐ |
11.784.974 |
11.784.974 |
|
422 |
PHẠM VĂN NHANH |
6.501.285 |
Không có TSBĐ |
5.851.157 |
5.851.157 |
|
423 |
NGUYỄN THANH SANG |
11.618.233 |
Không có TSBĐ |
10.456.410 |
10.456.410 |
|
424 |
DƯƠNG THẢO HƯƠNG QUỲNH |
21.934.135 |
Không có TSBĐ |
19.740.722 |
19.740.722 |
|
425 |
NGUYỄN THỊ THÚY VY |
18.715.093 |
Không có TSBĐ |
16.843.584 |
16.843.584 |
|
426 |
NGUYỄN VĂN LINH |
9.265.126 |
Không có TSBĐ |
8.338.613 |
8.338.613 |
|
427 |
CAO CỰ ĐÌNH ĐÌNH |
102.651.581 |
Không có TSBĐ |
92.386.423 |
92.386.423 |
|
428 |
HUỲNH HOÀNG PHONG |
17.804.251 |
Không có TSBĐ |
16.023.826 |
16.023.826 |
|
429 |
PHAN VĂN THƯỜNG |
5.203.735 |
Không có TSBĐ |
4.683.362 |
4.683.362 |
|
430 |
NGUYỄN THÀNH DANH |
7.595.155 |
Không có TSBĐ |
6.835.640 |
6.835.640 |
|
431 |
NGUYỄN PHƯƠNG ĐÔNG |
4.767.798 |
Không có TSBĐ |
4.291.018 |
4.291.018 |
|
432 |
NGUYỄN VĂN MẾN |
10.443.145 |
Không có TSBĐ |
9.398.831 |
9.398.831 |
|
433 |
MAI VĂN MÍT |
4.787.192 |
Không có TSBĐ |
4.308.473 |
4.308.473 |
|
434 |
PHẠM MINH HIẾU |
6.754.925 |
Không có TSBĐ |
6.079.433 |
6.079.433 |
|
435 |
NGUYỄN HỒNG TRUNG |
6.133.529 |
Không có TSBĐ |
5.520.176 |
5.520.176 |
|
436 |
NGÔ HỒNG TÍN |
10.827.194 |
Không có TSBĐ |
9.744.475 |
9.744.475 |
|
437 |
NGUYỄN MINH NHỰT |
14.386.801 |
Không có TSBĐ |
12.948.121 |
12.948.121 |
|
438 |
ĐẶNG MINH THÀNH |
23.888.965 |
Không có TSBĐ |
21.500.069 |
21.500.069 |
|
439 |
NGUYỄN THANH HIẾU |
37.495.828 |
Không có TSBĐ |
33.746.245 |
33.746.245 |
|
440 |
TRẦN QUANG KHẢI |
16.453.685 |
Không có TSBĐ |
14.808.317 |
14.808.317 |
|
441 |
ĐẶNG TRẦN TUẤN ANH |
20.918.150 |
Không có TSBĐ |
18.826.335 |
18.826.335 |
|
442 |
HUỲNH THIỆN THÀNH |
56.141.174 |
Không có TSBĐ |
50.527.057 |
50.527.057 |
|
443 |
LÂM MINH HÙNG |
202.054 |
Không có TSBĐ |
181.849 |
181.849 |
|
TỔNG CỘNG |
7.468.159.595 |
|
6.765.803.974 |
6.765.803.974 |
|
(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)
- Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ:
- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank; địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.
- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.
- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước:
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.
- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 phút ngày 4/11/2024 đến 16h00 ngày 6/11/2024.
- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 6/11/2024 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 6/11/2024 được coi là không hợp lệ và bị loại.
4. Công bố kết quả trúng chào giá:
Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website VietinBank.
5. Thông tin liên hệ:
Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank; địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!