Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

20:00:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.93025.93026.470
& 25.190
EUR# 29.34329.48331.063
& 29.333
JPY158,44158,94169,94
GBP34.72634.68135.906
AUD17.98718.03718.937
CAD18.28018.40019.130
CHF31.91531.88532.945
CNY-3.8143.964
DKK-3.9414.126
HKD3.2223.2223.427
KRW15,2216,0220,02
LAK-0,661,31
NOK-2.6682.813
NZD15.14315.12815.733
SEK-2.6632.806
SGD19.89519.85020.805
THB731,55770,25799,55
SAR-6.750,407.340,40
KWD-82.640,0088.940,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 20:00:00 ngày 31/07/2026/ Exchange rates are updated at 20:00:00 31/07/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Giá vàng

Ngày cập nhật

Ngày cập nhậtTên tổ chứcLoại vàngKhối lượngGiá mua niêm yếtGiá bán niêm yếtĐơn vị tính
13/10/2025 15:02VietinBankVàng miếng 9999 VietinBank1 LượngN/AN/AVND/Lượng

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank