Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
20:00:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.930 | 25.930 | 26.470 | |
| & 25.190 | |||
| # 29.343 | 29.483 | 31.063 | |
| & 29.333 | |||
| 158,44 | 158,94 | 169,94 | |
| 34.726 | 34.681 | 35.906 | |
| 17.987 | 18.037 | 18.937 | |
| 18.280 | 18.400 | 19.130 | |
| 31.915 | 31.885 | 32.945 | |
| - | 3.814 | 3.964 | |
| - | 3.941 | 4.126 | |
| 3.222 | 3.222 | 3.427 | |
| 15,22 | 16,02 | 20,02 | |
| - | 0,66 | 1,31 | |
| - | 2.668 | 2.813 | |
| 15.143 | 15.128 | 15.733 | |
| - | 2.663 | 2.806 | |
| 19.895 | 19.850 | 20.805 | |
| 731,55 | 770,25 | 799,55 | |
| - | 6.750,40 | 7.340,40 | |
| - | 82.640,00 | 88.940,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 20:00:00 ngày 31/07/2026/ Exchange rates are updated at 20:00:00 31/07/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối