Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
19:30:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.765 | 25.765 | 26.305 | |
| & 25.025 | |||
| # 29.693 | 29.833 | 31.413 | |
| & 29.683 | |||
| 159,11 | 159,61 | 170,61 | |
| 35.108 | 35.063 | 36.288 | |
| 18.276 | 18.326 | 19.226 | |
| 18.566 | 18.686 | 19.416 | |
| 32.153 | 32.123 | 33.183 | |
| - | 3.807 | 3.957 | |
| - | 3.987 | 4.172 | |
| 3.202 | 3.202 | 3.407 | |
| 15,84 | 16,64 | 20,64 | |
| - | 0,66 | 1,31 | |
| - | 2.725 | 2.870 | |
| 15.382 | 15.367 | 15.972 | |
| - | 2.681 | 2.824 | |
| 20.034 | 19.989 | 20.944 | |
| 747,03 | 785,73 | 815,03 | |
| - | 6.707,95 | 7.297,95 | |
| - | 82.367,00 | 88.667,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 19:30:00 ngày 21/08/2026/ Exchange rates are updated at 19:30:00 21/08/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối