Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
21:30:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.930 | 25.930 | 26.470 | |
| & 25.190 | |||
| # 29.320 | 29.460 | 31.040 | |
| & 29.310 | |||
| 159,61 | 160,11 | 171,11 | |
| 34.728 | 34.683 | 35.908 | |
| 17.961 | 18.011 | 18.911 | |
| 18.260 | 18.380 | 19.110 | |
| 31.883 | 31.853 | 32.913 | |
| - | 3.814 | 3.964 | |
| - | 3.937 | 4.122 | |
| 3.222 | 3.222 | 3.427 | |
| 15,27 | 16,07 | 20,07 | |
| - | 0,66 | 1,32 | |
| - | 2.669 | 2.814 | |
| 15.150 | 15.135 | 15.740 | |
| - | 2.663 | 2.806 | |
| 19.906 | 19.861 | 20.816 | |
| 732,72 | 771,42 | 800,72 | |
| - | 6.750,40 | 7.340,40 | |
| - | 82.640,00 | 88.940,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 21:30:00 ngày 31/07/2026/ Exchange rates are updated at 21:30:00 31/07/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối