Exchange Rate
Exchange rate chart
Currency pair
USD / VND
According to listed exchange rates
Buying rate transfer
Selling rate
Central rate
Buying rate transfer
Line char
Candlestick Chart
Forex news
| Date | Title |
|---|
NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM
VIETNAM JOINT STOCK COMMERCIAL BANK
FOR INDUSTRY AND TRADE
BẢNG TỶ GIÁ SỐ 1 TRỤ SỞ CHÍNH
FOREIGN EXCHANGE RATES
Ngày/Date: 15/08/2026 5:00:00 AM
Tỷ giá trung tâm do NHNN công bố: 1 USD = 25,561 VND (Central exchange rate by SBV: 1 USD = 25,561 VND)
USD: Tỷ giá sàn 24,283/ Tỷ giá trần 26,839(USD: Floor rate 24,283/ Ceilling rate 26,839)
STT No | Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Selling rate Selling rate | |
|---|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | |||
| 1 | USD | # 25,780 | 25,780 | 26,320 |
| & 25,040 | ||||
| 2 | EUR | # 29,377 | 29,517 | 31,097 |
| & 29,367 | ||||
| 3 | JPY | 158.57 | 159.07 | 170.07 |
| 4 | GBP | 34,815 | 34,770 | 35,995 |
| 5 | AUD | 18,068 | 18,118 | 19,018 |
| 6 | CAD | 18,389 | 18,509 | 19,239 |
| 7 | CHF | 31,627 | 31,597 | 32,657 |
| 8 | CNY | - | 3,797 | 3,947 |
| 9 | DKK | - | 3,946 | 4,131 |
| 10 | HKD | 3,201 | 3,201 | 3,406 |
| 11 | KRW | 15.46 | 16.26 | 20.26 |
| 12 | LAK | - | 0.66 | 1.31 |
| 13 | NOK | - | 2,678 | 2,823 |
| 14 | NZD | 15,142 | 15,127 | 15,732 |
| 15 | SEK | - | 2,661 | 2,804 |
| 16 | SGD | 19,874 | 19,829 | 20,784 |
| 17 | THB | 735.90 | 774.60 | 803.90 |
| 18 | SAR | - | 6,712.32 | 7,302.32 |
| 19 | KWD | - | 82,277.00 | 88,577.00 |
(Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 5:00:00 AM ngày 15/08/2026 / Exchange rates are updated at 5:00:00 AM 15/08/2026)
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Newsletter Subscription