Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

06:30:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.63525.63526.175
& 24.895
EUR# 28.71528.85530.435
& 28.705
JPY158,17158,67169,67
GBP33.79433.74934.974
AUD17.77017.82018.720
CAD17.92818.04818.778
CHF30.87730.84731.907
CNY-3.7923.942
DKK-3.8564.041
HKD3.1853.1853.390
KRW16,0016,8020,80
LAK-0,661,31
NOK-2.6422.787
NZD14.44914.43415.039
SEK-2.5362.678
SGD19.75519.71020.665
THB723,43762,13791,43
SAR-6.673,337.263,33
KWD-81.682,0087.982,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 06:30:00 ngày 25/09/2026/ Exchange rates are updated at 06:30:00 25/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank