Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
06:30:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.635 | 25.635 | 26.175 | |
| & 24.895 | |||
| # 28.715 | 28.855 | 30.435 | |
| & 28.705 | |||
| 158,17 | 158,67 | 169,67 | |
| 33.794 | 33.749 | 34.974 | |
| 17.770 | 17.820 | 18.720 | |
| 17.928 | 18.048 | 18.778 | |
| 30.877 | 30.847 | 31.907 | |
| - | 3.792 | 3.942 | |
| - | 3.856 | 4.041 | |
| 3.185 | 3.185 | 3.390 | |
| 16,00 | 16,80 | 20,80 | |
| - | 0,66 | 1,31 | |
| - | 2.642 | 2.787 | |
| 14.449 | 14.434 | 15.039 | |
| - | 2.536 | 2.678 | |
| 19.755 | 19.710 | 20.665 | |
| 723,43 | 762,13 | 791,43 | |
| - | 6.673,33 | 7.263,33 | |
| - | 81.682,00 | 87.982,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 06:30:00 ngày 25/09/2026/ Exchange rates are updated at 06:30:00 25/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối