Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
08:45:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.744 | 25.809 | 26.189 | |
| & 24.794 | |||
| # 29.020 | 29.040 | 30.330 | |
| & 29.020 | |||
| 158,82 | 159,82 | 168,82 | |
| 33.912 | 34.012 | 34.872 | |
| 17.731 | 17.931 | 18.501 | |
| 17.927 | 18.127 | 18.677 | |
| 30.980 | 31.180 | 31.880 | |
| - | 3.815 | 3.936 | |
| - | 3.926 | 4.036 | |
| 3.234 | 3.254 | 3.374 | |
| 16,05 | 18,05 | 20,65 | |
| - | 0,86 | 1,25 | |
| - | 2.699 | 2.779 | |
| 14.316 | 14.516 | 15.032 | |
| - | 2.575 | 2.675 | |
| 19.758 | 19.978 | 20.638 | |
| 724,32 | 768,66 | 792,32 | |
| - | 6.774,93 | 7.162,93 | |
| - | 82.477,00 | 87.527,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 08:45:00 ngày 25/09/2026/ Exchange rates are updated at 08:45:00 25/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối