Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

08:45:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.74425.80926.189
& 24.794
EUR# 29.02029.04030.330
& 29.020
JPY158,82159,82168,82
GBP33.91234.01234.872
AUD17.73117.93118.501
CAD17.92718.12718.677
CHF30.98031.18031.880
CNY-3.8153.936
DKK-3.9264.036
HKD3.2343.2543.374
KRW16,0518,0520,65
LAK-0,861,25
NOK-2.6992.779
NZD14.31614.51615.032
SEK-2.5752.675
SGD19.75819.97820.638
THB724,32768,66792,32
SAR-6.774,937.162,93
KWD-82.477,0087.527,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 08:45:00 ngày 25/09/2026/ Exchange rates are updated at 08:45:00 25/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank