Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
15:15:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.589 | 25.654 | 26.034 | |
| & 24.639 | |||
| # 28.469 | 28.489 | 29.779 | |
| & 28.469 | |||
| 159,35 | 160,35 | 169,35 | |
| 34.193 | 34.293 | 35.153 | |
| 17.624 | 17.824 | 18.394 | |
| 17.971 | 18.171 | 18.721 | |
| 31.057 | 31.257 | 31.957 | |
| - | 3.815 | 3.936 | |
| - | 3.852 | 3.962 | |
| 3.215 | 3.235 | 3.355 | |
| 16,55 | 18,55 | 21,15 | |
| - | 0,85 | 1,24 | |
| - | 2.729 | 2.809 | |
| 14.298 | 14.498 | 15.014 | |
| - | 2.565 | 2.665 | |
| 19.673 | 19.893 | 20.553 | |
| 713,95 | 758,29 | 781,95 | |
| - | 6.740,07 | 7.128,07 | |
| - | 81.891,00 | 86.941,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 15:15:00 ngày 22/10/2026/ Exchange rates are updated at 15:15:00 22/10/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối