Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
17:31:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.658 | 25.658 | 26.198 | |
| & 24.918 | |||
| # 29.009 | 29.149 | 30.729 | |
| & 28.999 | |||
| 159,99 | 160,49 | 171,49 | |
| 34.259 | 34.214 | 35.439 | |
| 18.098 | 18.148 | 19.048 | |
| 18.108 | 18.228 | 18.958 | |
| 31.120 | 31.090 | 32.150 | |
| - | 3.806 | 3.956 | |
| - | 3.896 | 4.081 | |
| 3.186 | 3.186 | 3.391 | |
| 15,96 | 16,76 | 20,76 | |
| - | 0,67 | 1,32 | |
| - | 2.673 | 2.818 | |
| 14.638 | 14.623 | 15.228 | |
| - | 2.564 | 2.706 | |
| 19.838 | 19.793 | 20.748 | |
| 729,01 | 767,71 | 797,01 | |
| - | 6.676,46 | 7.266,46 | |
| - | 81.851,00 | 88.151,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 17:31:00 ngày 21/09/2026/ Exchange rates are updated at 17:31:00 21/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối