Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
15:45:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.733 | 25.798 | 26.178 | |
| & 24.783 | |||
| # 29.428 | 29.448 | 30.738 | |
| & 29.428 | |||
| 163,10 | 164,10 | 173,10 | |
| 34.589 | 34.689 | 35.549 | |
| 18.023 | 18.223 | 18.793 | |
| 18.256 | 18.456 | 19.006 | |
| 31.319 | 31.519 | 32.219 | |
| - | 3.817 | 3.938 | |
| - | 3.980 | 4.090 | |
| 3.233 | 3.253 | 3.373 | |
| 16,31 | 18,31 | 20,91 | |
| - | 0,87 | 1,26 | |
| - | 2.758 | 2.838 | |
| 14.593 | 14.793 | 15.309 | |
| - | 2.615 | 2.715 | |
| 19.885 | 20.105 | 20.765 | |
| 728,56 | 772,90 | 796,56 | |
| - | 6.770,10 | 7.158,10 | |
| - | 82.663,00 | 87.713,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 15:45:00 ngày 14/09/2026/ Exchange rates are updated at 15:45:00 14/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối