Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

21:00:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.64525.64526.185
& 24.905
EUR# 28.23828.37829.958
& 28.228
JPY158,93159,43170,43
GBP33.76133.71634.941
AUD17.63117.68118.581
CAD17.78617.90618.636
CHF30.74430.71431.774
CNY-3.7993.949
DKK-3.7933.978
HKD3.1843.1843.389
KRW16,3617,1621,16
LAK-0,661,31
NOK-2.6152.760
NZD14.27214.25714.862
SEK-2.5012.644
SGD19.74619.70120.656
THB719,01757,71787,01
SAR-6.676,917.266,91
KWD-81.550,0087.850,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 21:00:00 ngày 05/10/2026/ Exchange rates are updated at 21:00:00 05/10/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank