Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
21:00:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.645 | 25.645 | 26.185 | |
| & 24.905 | |||
| # 28.238 | 28.378 | 29.958 | |
| & 28.228 | |||
| 158,93 | 159,43 | 170,43 | |
| 33.761 | 33.716 | 34.941 | |
| 17.631 | 17.681 | 18.581 | |
| 17.786 | 17.906 | 18.636 | |
| 30.744 | 30.714 | 31.774 | |
| - | 3.799 | 3.949 | |
| - | 3.793 | 3.978 | |
| 3.184 | 3.184 | 3.389 | |
| 16,36 | 17,16 | 21,16 | |
| - | 0,66 | 1,31 | |
| - | 2.615 | 2.760 | |
| 14.272 | 14.257 | 14.862 | |
| - | 2.501 | 2.644 | |
| 19.746 | 19.701 | 20.656 | |
| 719,01 | 757,71 | 787,01 | |
| - | 6.676,91 | 7.266,91 | |
| - | 81.550,00 | 87.850,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 21:00:00 ngày 05/10/2026/ Exchange rates are updated at 21:00:00 05/10/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối