Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

19:30:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.41325.41325.953
& 24.673
EUR# 28.04628.18629.766
& 28.036
JPY157,75158,25169,25
GBP34.03133.98635.211
AUD17.61517.66518.565
CAD17.99618.11618.846
CHF30.93130.90131.961
CNY-3.7973.947
DKK-3.7673.952
HKD3.1553.1553.360
KRW16,2017,0021,00
LAK-0,651,30
NOK-2.6962.841
NZD14.24214.22714.832
SEK-2.5592.702
SGD19.59019.54520.500
THB710,41749,11778,41
SAR-6.617,177.207,17
KWD-80.836,0087.136,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 19:30:00 ngày 02/11/2026/ Exchange rates are updated at 19:30:00 02/11/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank