Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

22:30:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.76525.76526.305
& 25.025
EUR# 29.64529.78531.365
& 29.635
JPY158,84159,34170,34
GBP35.04735.00236.227
AUD18.28418.33419.234
CAD18.52418.64419.374
CHF32.06932.03933.099
CNY-3.8073.957
DKK-3.9814.166
HKD3.2023.2023.407
KRW15,8516,6520,65
LAK-0,661,32
NOK-2.7192.864
NZD15.35415.33915.944
SEK-2.6762.819
SGD20.01719.97220.927
THB747,03785,73815,03
SAR-6.708,147.298,14
KWD-82.367,0088.667,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 22:30:00 ngày 21/08/2026/ Exchange rates are updated at 22:30:00 21/08/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank