Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

15:45:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.73325.79826.178
& 24.783
EUR# 29.42829.44830.738
& 29.428
JPY163,10164,10173,10
GBP34.58934.68935.549
AUD18.02318.22318.793
CAD18.25618.45619.006
CHF31.31931.51932.219
CNY-3.8173.938
DKK-3.9804.090
HKD3.2333.2533.373
KRW16,3118,3120,91
LAK-0,871,26
NOK-2.7582.838
NZD14.59314.79315.309
SEK-2.6152.715
SGD19.88520.10520.765
THB728,56772,90796,56
SAR-6.770,107.158,10
KWD-82.663,0087.713,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 15:45:00 ngày 14/09/2026/ Exchange rates are updated at 15:45:00 14/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank