Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
04:30:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.475 | 25.475 | 26.015 | |
| & 24.735 | |||
| # 28.083 | 28.223 | 29.803 | |
| & 28.073 | |||
| 159,20 | 159,70 | 170,70 | |
| 33.990 | 33.945 | 35.170 | |
| 17.726 | 17.776 | 18.676 | |
| 17.998 | 18.118 | 18.848 | |
| 30.793 | 30.763 | 31.823 | |
| - | 3.793 | 3.943 | |
| - | 3.772 | 3.957 | |
| 3.164 | 3.164 | 3.369 | |
| 16,52 | 17,32 | 21,32 | |
| - | 0,65 | 1,30 | |
| - | 2.681 | 2.826 | |
| 14.465 | 14.450 | 15.055 | |
| - | 2.519 | 2.662 | |
| 19.650 | 19.605 | 20.560 | |
| 712,03 | 750,73 | 780,03 | |
| - | 6.635,02 | 7.225,02 | |
| - | 81.080,00 | 87.380,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 04:30:00 ngày 24/10/2026/ Exchange rates are updated at 04:30:00 24/10/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối