Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

23:00:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.76525.76526.305
& 25.025
EUR# 29.66229.80231.382
& 29.652
JPY158,90159,40170,40
GBP35.07835.03336.258
AUD18.29618.34619.246
CAD18.52718.64719.377
CHF32.10632.07633.136
CNY-3.8073.957
DKK-3.9834.168
HKD3.2023.2023.407
KRW15,8616,6620,66
LAK-0,661,32
NOK-2.7222.867
NZD15.36815.35315.958
SEK-2.6782.820
SGD20.02319.97820.933
THB747,40786,10815,40
SAR-6.708,147.298,14
KWD-82.367,0088.667,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 23:00:00 ngày 21/08/2026/ Exchange rates are updated at 23:00:00 21/08/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank