Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
23:00:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.765 | 25.765 | 26.305 | |
| & 25.025 | |||
| # 29.662 | 29.802 | 31.382 | |
| & 29.652 | |||
| 158,90 | 159,40 | 170,40 | |
| 35.078 | 35.033 | 36.258 | |
| 18.296 | 18.346 | 19.246 | |
| 18.527 | 18.647 | 19.377 | |
| 32.106 | 32.076 | 33.136 | |
| - | 3.807 | 3.957 | |
| - | 3.983 | 4.168 | |
| 3.202 | 3.202 | 3.407 | |
| 15,86 | 16,66 | 20,66 | |
| - | 0,66 | 1,32 | |
| - | 2.722 | 2.867 | |
| 15.368 | 15.353 | 15.958 | |
| - | 2.678 | 2.820 | |
| 20.023 | 19.978 | 20.933 | |
| 747,40 | 786,10 | 815,40 | |
| - | 6.708,14 | 7.298,14 | |
| - | 82.367,00 | 88.667,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 23:00:00 ngày 21/08/2026/ Exchange rates are updated at 23:00:00 21/08/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối