Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

04:30:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.47525.47526.015
& 24.735
EUR# 28.08328.22329.803
& 28.073
JPY159,20159,70170,70
GBP33.99033.94535.170
AUD17.72617.77618.676
CAD17.99818.11818.848
CHF30.79330.76331.823
CNY-3.7933.943
DKK-3.7723.957
HKD3.1643.1643.369
KRW16,5217,3221,32
LAK-0,651,30
NOK-2.6812.826
NZD14.46514.45015.055
SEK-2.5192.662
SGD19.65019.60520.560
THB712,03750,73780,03
SAR-6.635,027.225,02
KWD-81.080,0087.380,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 04:30:00 ngày 24/10/2026/ Exchange rates are updated at 04:30:00 24/10/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank