Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
04:30:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.805 | 25.805 | 26.345 | |
| & 25.065 | |||
| # 29.660 | 29.800 | 31.380 | |
| & 29.650 | |||
| 158,99 | 159,49 | 170,49 | |
| 35.132 | 35.087 | 36.312 | |
| 18.271 | 18.321 | 19.221 | |
| 18.451 | 18.571 | 19.301 | |
| 32.095 | 32.065 | 33.125 | |
| - | 3.812 | 3.962 | |
| - | 3.982 | 4.167 | |
| 3.209 | 3.209 | 3.414 | |
| 15,92 | 16,72 | 20,72 | |
| - | 0,67 | 1,32 | |
| - | 2.723 | 2.868 | |
| 15.330 | 15.315 | 15.920 | |
| - | 2.673 | 2.815 | |
| 20.040 | 19.995 | 20.950 | |
| 746,79 | 785,49 | 814,79 | |
| - | 6.718,60 | 7.308,60 | |
| - | 82.497,00 | 88.797,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 04:30:00 ngày 25/08/2026/ Exchange rates are updated at 04:30:00 25/08/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối