Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

07:45:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.66025.72526.105
& 24.710
EUR# 28.47828.49829.788
& 28.478
JPY158,59159,59168,59
GBP33.92234.02234.882
AUD17.60917.80918.379
CAD17.78417.98418.534
CHF30.71930.91931.619
CNY-3.8143.935
DKK-3.8543.964
HKD3.2213.2413.361
KRW16,3518,3520,95
LAK-0,861,25
NOK-2.6952.775
NZD14.16314.36314.879
SEK-2.5572.657
SGD19.67819.89820.558
THB719,17763,51787,17
SAR-6.750,857.138,85
KWD-82.042,0087.092,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 07:45:00 ngày 14/10/2026/ Exchange rates are updated at 07:45:00 14/10/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Giá vàng

Ngày cập nhật

Ngày cập nhậtTên tổ chứcLoại vàngKhối lượngGiá mua niêm yếtGiá bán niêm yếtĐơn vị tính
13/10/2025 15:02VietinBankVàng miếng 9999 VietinBank1 LượngN/AN/AVND/Lượng

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank