Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
07:45:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.745 | 25.810 | 26.190 | |
| & 24.795 | |||
| # 29.009 | 29.029 | 30.319 | |
| & 29.009 | |||
| 158,76 | 159,76 | 168,76 | |
| 33.903 | 34.003 | 34.863 | |
| 17.717 | 17.917 | 18.487 | |
| 17.925 | 18.125 | 18.675 | |
| 30.982 | 31.182 | 31.882 | |
| - | 3.815 | 3.936 | |
| - | 3.924 | 4.034 | |
| 3.235 | 3.255 | 3.375 | |
| 16,00 | 18,00 | 20,60 | |
| - | 0,86 | 1,25 | |
| - | 2.700 | 2.780 | |
| 14.312 | 14.512 | 15.028 | |
| - | 2.574 | 2.674 | |
| 19.752 | 19.972 | 20.632 | |
| 723,55 | 767,89 | 791,55 | |
| - | 6.775,33 | 7.163,33 | |
| - | 82.482,00 | 87.532,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 07:45:00 ngày 25/09/2026/ Exchange rates are updated at 07:45:00 25/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối